Thực phẩm
Cải thảo, luộc, để ráo, có muối
Cabbage, chinese (pe-tsai), cooked, boiled, drained, with salt
Phân loại
Chưa có mối quan hệ nào được biên tập viên xác minh cho thực thể này.
Chưa có mối quan hệ nào được biên tập viên xác minh cho thực thể này.