Nhiều người tin rằng chỉ cần thích ăn bánh kẹo hay uống nước ngọt thường xuyên là sẽ mắc bệnh tiểu đường. Nỗi sợ này khiến không ít người hoang mang mỗi khi trót ăn đồ ngọt, hoặc ngược lại, lầm tưởng rằng chỉ cần cắt bỏ đường là hoàn toàn miễn nhiễm với căn bệnh này.
Thực tế y học cho thấy, thói quen ăn ngọt không trực tiếp "biến" một người khỏe mạnh thành bệnh nhân tiểu đường trong ngày một ngày hai. Tác động của đường đối với bệnh tiểu đường tuýp 2 chủ yếu diễn ra theo con đường gián tiếp thông qua việc dư thừa calo, tích tụ mỡ thừa, thừa cân béo phì và thúc đẩy hiện tượng kháng insulin [1, 2]. Dù vậy, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tiêu thụ quá nhiều đường vẫn có những nhánh tác động độc lập lên gan và chuyển hóa nội tiết, làm tăng nguy cơ mắc bệnh [1, 6].
Mối liên hệ gián tiếp qua dư thừa calo và béo phì
Ăn nhiều đường dẫn tới nguy cơ tiểu đường phần lớn là do sự gia tăng trọng lượng cơ thể [1]. Nạp quá nhiều năng lượng dẫn tới mất cân bằng năng lượng dương, tạo tiền đề cho thừa cân béo phì hình thành [2]. Khi lượng calo nạp vào vượt mức calo tiêu hao liên tục, đường dư thừa sẽ chuyển hóa thành mỡ tích trữ, đặc biệt là mỡ nội tạng [1].
Các bằng chứng nghiên cứu nhấn mạnh rằng trọng lượng cơ thể tăng cao chính là lời giải thích cốt lõi cho mối liên hệ quan sát được giữa lượng đường tiêu thụ và tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường [1]. Béo phì là nguyên nhân đã được xác định của hội chứng chuyển hóa, bao gồm bệnh tiểu đường tuýp 2, tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu [3]. Khoảng thời gian kéo dài của tình trạng béo phì cũng là yếu tố nguy cơ lớn dẫn đến sự khởi phát của bệnh [4].
Khi các mô mỡ phì đại, chúng tiết ra nhiều axit béo tự do (nonesterified fatty acids) cùng các hormone và cytokine [1, 7]. Trong số đó có leptin, adiponectin và các chất trung gian gây viêm như TNF-alpha [1, 7, 8]. Các phân tử hoạt tính sinh học này kích hoạt tình trạng viêm mức độ thấp kéo dài, thúc đẩy suy giảm chức năng thụ thể insulin và cản trở tín hiệu insulin hoạt động bình thường [1, 7, 8]. Theo thời gian, béo phì gây suy giảm chức năng tế bào beta của tuyến tụy, không còn đủ sức sản xuất insulin bù trừ, dẫn tới tiểu đường tuýp 2 thực thụ [1, 8].
Tác động độc lập của đường đối với chuyển hóa
Bên cạnh con đường béo phì, chế độ ăn nhiều đường bổ sung còn gây ảnh hưởng độc lập thông qua tải lượng đường huyết cao (high glycaemic load) [1]. Việc nạp vào lượng lớn đường bổ sung khiến cơ thể phản ứng bằng việc tăng mạnh đường huyết và nồng độ insulin máu đột ngột [1]. Các quan sát dịch tễ cho thấy khẩu phần có tải lượng đường huyết cao làm suy giảm độ nhạy insulin, từ đó tiến triển thành tiểu đường tuýp 2 [1].
Tác động chuyển hóa này còn phụ thuộc vào loại đường được tiêu thụ [1]. Đáng chú ý, đường fructose trong khẩu phần ăn có mối liên hệ mật thiết với việc tích tụ mỡ trong gan và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) [1]. Gan nhiễm mỡ và tiểu đường tuýp 2 có mối quan hệ tương hỗ hai chiều rất chặt chẽ [1]. Khi gan bị thoái hóa mỡ, tình trạng kháng insulin tại chỗ và toàn thân sẽ trở nên trầm trọng hơn rất nhiều [1]. Ngược lại, việc hoán đổi đẳng calo giữa fructose bằng glucose trong chế độ ăn lại cho thấy hiệu quả cải thiện tình trạng kháng insulin [1].
Ngoài ra, nạp nhiều đường còn ảnh hưởng đến sự chuyển hóa purine của cơ thể [5]. Nghiên cứu cho thấy lượng đường tiêu thụ dự báo mạnh mẽ nồng độ purine lưu hành trong máu [5]. Tăng axit uric máu là một yếu tố nguy cơ độc lập cho sự khởi phát tiểu đường, có mối liên hệ nhân quả hai chiều với tình trạng kháng insulin [6]. Tình trạng tăng insulin máu làm giảm bài tiết axit uric tại ống thận, tạo thành vòng xoắn bệnh lý gây rối loạn nội mô và suy giảm chuyển hóa [6].
Các bằng chứng khoa học nổi bật nói gì?
Để phân định rõ vai trò của đường và béo phì, nhiều nghiên cứu quy mô đã được thực hiện:
- Nghiên cứu phân tích trung gian toàn cầu (công bố năm 2021): Nghiên cứu này đánh giá mối liên hệ giữa mức tiêu thụ đường bình quân đầu người và tỷ lệ tiểu đường thông qua trung gian chỉ số khối cơ thể (BMI) [1]. Kết quả chỉ ra béo phì là con đường giải thích chính yếu, nhưng vẫn tồn tại các cơ chế bệnh sinh độc lập khác như tải lượng đường huyết cao và sự hình thành gan nhiễm mỡ [1]. Điểm hạn chế là các quan sát dinh dưỡng cần thêm thử nghiệm đối chứng trực tiếp để khẳng định mức độ tác động riêng lẻ của từng loại đường [1].
- Nghiên cứu kinh tế lượng dữ liệu cắt ngang lặp lại từ 175 quốc gia (công bố năm 2013): Các nhà khoa học kiểm tra mối liên hệ giữa lượng đường khả dụng và tỷ lệ tiểu đường ở cấp độ quần thể [7]. Kết quả ghi nhận: mỗi khi lượng đường cung ứng tăng thêm 150 kcal/người/ngày (tương đương khoảng một lon nước ngọt thông thường), tỷ lệ hiện mắc tiểu đường tăng thêm 1,1% (p < 0,001) [7]. Tác động này được ghi nhận độc lập với mức tiêu thụ tổng calo, tình trạng thừa cân béo phì, hoạt động thể lực, độ tuổi và thu nhập [7]. Hạn chế của nghiên cứu là thiết kế dữ liệu cấp quần thể có thể không phản ánh chính xác từng thói quen cá nhân riêng biệt.
- Nghiên cứu mô hình thực nghiệm và đoàn hệ người (công bố năm 2020): Thí nghiệm khảo sát khẩu phần nhiều đường cho thấy chế độ ăn này kích thích mất cân bằng nước và thúc đẩy tích tụ axit uric - sản phẩm cuối của quá trình thoái hóa purine [5]. Phân tích chuyển hóa học trên đoàn hệ người xác nhận lượng đường nạp vào có liên quan trực tiếp tới lượng purine tuần hoàn [5]. Tuy vậy, mô hình động vật có những khác biệt sinh lý nhất định so với quá trình chuyển hóa thực tế ở người [5].
- Nghiên cứu tổng quan dịch tễ học và chuyển hóa (công bố năm 2010): Đánh giá mối liên hệ giữa các chất dinh dưỡng đa lượng và bệnh tiểu đường [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nguy cơ tiểu đường không liên quan đến tổng lượng carbohydrate ăn vào, mà chất xơ và tải lượng đường huyết mới đóng vai trò quan trọng [2]. Chế độ ăn giàu chất béo đậm độ năng lượng cao cũng là thủ phạm lớn gây dư thừa năng lượng và béo phì, trong đó chất béo bão hòa có liên quan tới kháng insulin [2].
Những hiểu lầm thường gặp của người tiêu dùng
Nhiều người cho rằng người gầy ăn bao nhiêu đường cũng không lo bị tiểu đường. Đây là quan niệm sai lầm, bởi đường có thể tác động trực tiếp gây tích mỡ gan, tăng tải lượng đường huyết và suy giảm độ nhạy insulin ngay cả khi người đó chưa đạt ngưỡng béo phì [1, 6].
Một hiểu lầm khác là phải kiêng tuyệt đối mọi loại carbohydrate mới phòng được bệnh. Nghiên cứu dịch tễ đã khẳng định tổng lượng carbohydrate không quyết định nguy cơ mắc bệnh, mà quan trọng là loại carbohydrate đó có giàu chất xơ hay có tải lượng đường huyết thấp hay không [2]. Đường đơn giản không phải là nguồn duy nhất đóng góp vào tải lượng đường huyết [2].
Bên cạnh đó, việc chỉ tập trung kiêng đường mà vô tư ăn nhiều dầu mỡ cũng rất nguy hại. Chế độ ăn nhiều chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa, tạo ra mật độ năng lượng rất cao, thúc đẩy béo phì và trực tiếp liên quan đến hiện tượng kháng insulin [2].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
- Người thừa cân, béo phì, béo bụng: Mô mỡ lớn vốn đã liên tục tiết ra axit béo tự do và các chất gây viêm gây kháng insulin, việc nạp thêm calo rỗng từ đường sẽ đẩy nhanh quá trình suy kiệt tế bào beta tụy [1, 7].
- Người có bệnh gan nhiễm mỡ (NAFLD): Hấp thu nhiều đường, nhất là đường fructose, sẽ làm tăng lượng mỡ trong gan và thúc đẩy tình trạng kháng insulin nặng hơn [1].
- Người có nồng độ axit uric cao hoặc bị bệnh gút: Đường làm gia tăng purine lưu hành và axit uric máu [5], trong khi tăng axit uric và kháng insulin lại có tác động tiêu cực qua lại lẫn nhau [6].
- Người tiền tiểu đường, người có người thân mắc bệnh: Những đối tượng này đã có sẵn sự suy giảm dung nạp glucose hoặc yếu tố nhạy cảm di truyền [7, 8].
Hướng dẫn điều chỉnh chế độ ăn uống khoa học
Để kiểm soát đường huyết và phòng ngừa kháng insulin, cần áp dụng các nguyên tắc điều chỉnh dinh dưỡng hàng ngày:
- Cắt giảm đường hấp thu nhanh: Hạn chế tối đa các loại nước ngọt có gas, đồ uống đóng chai thêm đường. Mỗi mức tăng 150 kcal đường bổ sung mỗi ngày đã có thể làm thay đổi tỷ lệ nguy cơ trên diện rộng [7].
- Tăng cường chất xơ: Thay vì ăn carbohydrate tinh chế, hãy ưu tiên carbohydrate phức hợp giàu chất xơ [2]. Chất xơ giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, làm giảm tải lượng đường huyết tổng thể của bữa ăn [2].
- Bổ sung rau củ quả: Việc tăng cường ăn rau và trái cây tươi hỗ trợ cải thiện tình trạng kháng insulin nhờ bổ sung lượng lớn chất xơ và vi chất thiết yếu [2].
- Kiểm soát tổng năng lượng và chất béo: Giảm chất béo bão hòa, tránh tình trạng dư thừa năng lượng toàn diện [2]. Các thử nghiệm phòng ngừa tiểu đường cho thấy chế độ ăn ít chất béo kết hợp lối sống năng động là biện pháp ưu tiên hàng đầu để giảm cân và chặn đứng nguy cơ tiểu đường [2, 7].
- Uống đủ nước lọc: Đảm bảo bù đủ nước cho cơ thể mỗi ngày để hạn chế các rối loạn chuyển hóa thứ phát [5].
Tóm lại, đường không phải là chất độc trực tiếp gây tiểu đường ngay lập tức, nhưng việc lạm dụng đường thông qua dư thừa calo, béo phì và rối loạn chuyển hóa gan là con đường ngắn nhất dẫn tới căn bệnh này [1, 2, 6]. Một chế độ dinh dưỡng lành mạnh, cắt giảm đường tự do, giàu chất xơ kết hợp với kiểm soát cân nặng hợp lý chính là chìa khóa bảo vệ sức khỏe lâu dài [1, 2, 7]. Đối với người đã có bệnh nền rối loạn chuyển hóa, cần chủ động tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để xây dựng lộ trình điều trị và ăn uống phù hợp nhất.




