Mối lo sốt xuất huyết những tháng cuối thai kỳ

Giai đoạn ba tháng cuối là thời điểm người mẹ chuẩn bị chào đón con yêu chào đời, nhưng cũng là lúc cơ thể nặng nề và nhạy cảm nhất trước các tác nhân gây bệnh từ môi trường. Trong những đợt dịch bùng phát theo mùa, nhiều thai phụ không may bị muỗi vằn đốt và phát hiện mắc sốt xuất huyết ở những tuần thai cận kề ngày dự sinh. Cảm giác sốt cao li bì kèm theo nỗi sợ ảnh hưởng đến tính mạng thai nhi khiến không ít gia đình rơi vào tâm trạng hoảng loạn.

Mắc sốt xuất huyết trong ba tháng cuối thực sự là một tình trạng y khoa nguy hiểm, có thể đe dọa trực tiếp tính mạng của cả thai phụ lẫn thai nhi [1]. Bệnh làm gia tăng rõ rệt nguy cơ chuyển dạ sinh non, băng huyết mất máu khối lượng lớn trong cuộc chuyển dạ và khả năng lây truyền virus trực tiếp sang em bé sơ sinh [1] [2]. Do đó, việc nắm bắt đúng mức độ rủi ro và các dấu hiệu cảnh báo là chìa khóa then chốt để bảo vệ trọn vẹn sức khỏe của hai mẹ con.

Nguy cơ sinh non và chuyển dạ sớm cận kề ngày dự sinh

Một trong những hệ lụy thường gặp nhất khi thai phụ nhiễm virus vào tam cá nguyệt thứ ba là sự khởi phát các cơn co tử cung bất thường dẫn đến sinh non [3] [2]. Khi virus xâm nhập, hệ thống miễn dịch của thai phụ kích hoạt phản ứng phòng vệ mạnh mẽ và giải phóng ồ ạt các chất trung gian gây viêm [2]. Các cytokine gây viêm điển hình như IL-6, IL-8 và TNF-alpha gia tăng nhanh chóng trong tuần hoàn máu của người mẹ [2].

Sự xuất hiện của các chất trung gian gây viêm này tác động trực tiếp lên cơ tử cung thông qua việc kích thích sản sinh các protein hoạt hóa co bóp [2]. Hậu quả là tử cung người mẹ bắt đầu xuất hiện những cơn co thắt sớm, dẫn đến tình trạng chuyển dạ trước ngày dự sinh dự kiến [2]. Trẻ sinh non trong bối cảnh người mẹ đang phát bệnh thường phải đối diện với tình trạng suy hô hấp do phổi chưa hoàn thiện và thể trạng yếu ớt [2].

Bên cạnh nguy cơ chuyển dạ sớm, sự tấn công của virus qua hệ tuần hoàn còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến cấu trúc bánh nhau [2]. Các khảo sát bệnh học ghi nhận virus hiện diện ở bánh nhau có thể gây hiện tượng phù mô đệm, gia tăng các nốt hợp bào và biến đổi mạng lưới mạch máu màng đệm [2]. Những biến đổi này làm suy giảm lưu lượng trao đổi dưỡng khí giữa mẹ và con, khiến thai nhi rơi vào tình trạng suy thai cấp trong buồng tử cung hoặc nghiêm trọng hơn là thai chết lưu [1] [2].

Nỗi ám ảnh băng huyết và biến chứng xuất huyết sau sinh

Băng huyết trong và sau quá trình sinh nở là cơn ác mộng lớn nhất đối với các bác sĩ sản khoa khi tiếp nhận sản phụ mắc sốt xuất huyết thể nặng [4] [2]. Bệnh lý này gây tổn thương nội mô mạch máu và làm sụt giảm nghiêm trọng số lượng tiểu cầu – tế bào giữ vai trò cốt lõi trong quá trình đông cầm máu [1] [5]. Khi tiểu cầu tụt dốc không phanh, cơ chế tự cầm máu sinh lý tại vị trí bóc tách bánh nhau bị tê liệt hoàn toàn [1] [2].

Tình trạng thoát huyết tương, ứ dịch và suy hô hấp thường đi kèm trong các ca bệnh nặng, đẩy người mẹ vào nguy cơ sốc giảm thể tích tuần hoàn [2]. Khi các cơn co thắt tử cung diễn ra hoặc khi bác sĩ phải tiến hành rạch mổ bắt con, nguy cơ xuất huyết ồ ạt không thể kiểm soát trở nên hiện hữu [1] [2]. Sự cố mất máu khối lượng lớn này đe dọa trực tiếp tới tính mạng người mẹ nếu không được truyền chế phẩm máu và can thiệp hồi sức cấp cứu kịp thời [2] [5].

Không dừng lại ở việc gây chảy máu cho sản phụ, rối loạn đông máu và hiện tượng suy giảm tiểu cầu cũng được ghi nhận xuất hiện ở ngay chính cơ thể trẻ sơ sinh chào đời từ người mẹ nhiễm bệnh [1]. Hiện tượng xuất huyết sơ sinh có thể xuất hiện kín đáo dưới da hoặc nguy hiểm hơn là xuất huyết phủ tạng, xuất huyết não, khiến quá trình hồi sức sơ sinh sau sinh trở nên vô cùng phức tạp [1] [4].

Thai nhi đối mặt nguy cơ lây truyền dọc từ mẹ

Trước đây, sốt xuất huyết thường được coi là bệnh truyền nhiễm thuần túy qua trung gian muỗi đốt, nhưng thực tế y khoa đã ghi nhận hiện tượng lây truyền dọc từ mẹ sang thai nhi [1]. Quá trình truyền bệnh chu sinh này có thể diễn ra ngay trong giai đoạn chuyển dạ khi người mẹ vẫn đang trong giai đoạn sốt nhiễm virus cấp tính [1]. Dù tần suất lây truyền dọc được đánh giá là hiếm gặp, biến cố này vẫn để lại những hậu quả nặng nề cho trẻ sơ sinh [1].

Tại Việt Nam, Bệnh viện Từ Dũ từng tiếp nhận và điều trị cho một sản phụ 39 tuần 3 ngày tuổi thai nhập viện do mắc sốt xuất huyết Dengue [1]. Quá trình theo dõi ghi nhận lượng tiểu cầu của người mẹ giảm sâu xuống mức cực kỳ nguy hiểm là 13.000/mm3 vào ngày sốt thứ ba [1]. Đến ngày nằm viện thứ tám, các bác sĩ đã phải tiến hành phẫu thuật mổ lấy thai cấp cứu vì sản phụ xuất hiện tình trạng suy thai cấp [1].

Ngay sau khi mổ bắt con, bé gái sơ sinh đã được đội ngũ nhi khoa thăm khám và làm các xét nghiệm chuyên biệt [1]. Kết quả xét nghiệm khẳng định bé dương tính với kháng nguyên NS1 của virus Dengue và xuất hiện tình trạng giảm tiểu cầu ngay trong ngày đầu tiên sau sinh, xác nhận trường hợp lây truyền dọc từ mẹ sang con [1]. Nhờ phát hiện kịp thời và theo dõi sát sao, các y bác sĩ đã kiểm soát được tình trạng của bé, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát chặt chẽ trẻ sơ sinh có mẹ nhiễm bệnh để tránh tử vong sơ sinh [1].

Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu trên thế giới ghi nhận điều gì?

Các công trình dịch tễ học quy mô lớn trên thế giới đã cung cấp cái nhìn chi tiết về tác động bất lợi của sốt xuất huyết lên thai kỳ. Một nghiên cứu thuần tập dựa trên dữ liệu đăng ký công bố năm 2025 tại Brazil đã phân tích kết cục chu sinh của các bà mẹ nhiễm bệnh [3]. Kết quả cho thấy thai phụ có triệu chứng nhiễm Dengue gia tăng nguy cơ sinh non, trẻ sinh ra nhẹ cân, dị tật bẩm sinh và điểm Apgar 5 phút thấp [3].

Khi phân tích sâu theo từng tam cá nguyệt, nghiên cứu tại Brazil chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với biến cố sinh non, nhẹ cân, thai nhỏ so với tuổi thai và điểm Apgar 5 phút thấp [3]. Đặc biệt, nhiễm bệnh trong ba tháng cuối thai kỳ liên quan mật thiết với nguy cơ sinh non tăng cao và chỉ số Apgar 5 phút rất thấp ở trẻ [3]. Trong khi đó, các ca bệnh được khẳng định bằng xét nghiệm trong nghiên cứu này còn cho thấy nguy cơ tử vong sơ sinh nói chung gia tăng [3].

Một phân tích tổng quan hệ thống và gộp công bố năm 2024 chỉ ra rằng phụ nữ có kháng thể Dengue dương tính đối mặt với nguy cơ sinh non cao hơn so với nhóm âm tính ở tất cả các tam cá nguyệt của thai kỳ với tỷ suất chênh OR là 1,26 [6]. Đáng chú ý, nếu thai phụ chuyển biến sang thể sốt xuất huyết Dengue thể nặng, nguy cơ sinh non tăng vọt gấp 2,4 lần và nguy cơ sinh con nhẹ cân tăng gấp 2,1 lần [6]. Dù vậy, phân tích gộp hai nghiên cứu thuần tập với 572 đối tượng lại chưa tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nhiễm Dengue ở mẹ và nguy cơ thai chết lưu [6].

Các số liệu thống kê lâm sàng tại Ấn Độ cũng cho thấy bức tranh tương tự. Một nghiên cứu hồi cứu năm 2017 tại Bệnh viện Safdarjung trên 62 thai phụ mắc bệnh ghi nhận rằng trong số 22 phụ nữ được chẩn đoán ở tuần thai từ 26 đến gần hết tuần 36, có tới 9 trường hợp (chiếm 41%) bị sinh non và có 1 trường hợp thai chết lưu ở tuần thai thứ 37 [7]. Nghiên cứu cũng khẳng định thai phụ mắc thể sốt xuất huyết thông thường có tiên lượng tốt hơn rất nhiều so với những thai phụ biến chứng sốt xuất huyết Dengue hoặc sốc sốt xuất huyết [7].

Ngoài ra, tại Burkina Faso, một nghiên cứu hồi cứu vào đợt dịch năm 2017 khẳng định phụ nữ mang thai bị sốt do mắc Dengue có nguy cơ gặp các kết cục thai kỳ bất lợi cao gấp đôi so với nhóm thai phụ không nhiễm bệnh [2]. Nghiên cứu tại đây cảnh báo việc nhiễm bệnh vào cuối tam cá nguyệt thứ ba đặc biệt nguy hiểm bởi nguy cơ xuất huyết ồ ạt ở cả mẹ và con [2].

Bệnh cảnh dễ bị che lấp bởi những thay đổi sinh lý thai kỳ

Việc phát hiện và chẩn đoán sớm sốt xuất huyết ở phụ nữ mang thai thường gặp nhiều trở ngại do những thay đổi giải phẫu và sinh lý tự nhiên trong thai kỳ [6] [5]. Khi mang thai, cơ thể người phụ nữ có những điều chỉnh lớn về hệ miễn dịch, tim mạch và hệ thống đông máu [6]. Chỉ số bạch cầu trong máu của sản phụ thường có xu hướng tăng sinh lý, trong khi lượng tiểu cầu lại có khuynh hướng giảm tự nhiên [6].

Hiện tượng cô đặc máu sinh lý ở thai phụ cũng gây khó khăn lớn cho việc đánh giá mức độ thoát huyết tương – dấu hiệu cảnh báo kinh điển của sốt xuất huyết thể nặng [5]. Do đó, những biến đổi huyết học do virus Dengue gây ra rất dễ bị bác sĩ bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các biểu hiện bình thường của thai kỳ [6]. Điều này khiến việc chẩn đoán có thể bị trì hoãn, làm gia tăng tỷ lệ biến chứng nặng nề [2].

Sự nguy hiểm còn tăng lên gấp bội nếu sản phụ xuất hiện tình trạng đồng nhiễm với các bệnh lý truyền nhiễm khác lưu hành tại địa phương [4]. Trong nghiên cứu tiến hành trên 300 thai phụ bị sốt tại Ấn Độ công bố năm 2015, có 22 trường hợp (chiếm 7,3%) dương tính với Dengue [4]. Trong số này, có hai bệnh nhân đồng nhiễm bệnh khác: một thai phụ đồng nhiễm sốt rét bị thai chết lưu ở tuần 37, và một thai phụ đồng nhiễm sốt thương hàn phải sinh non qua đường âm đạo ở tuần 35 [4]. Đồng nhiễm khiến triệu chứng bị che lấp và làm tăng nguy cơ xuất huyết cho cả mẹ lẫn con khi sinh nở [4].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu dịch tễ còn chỉ ra rằng tình trạng nhiễm virus trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ tiền sản giật thông qua cơ chế gây rối loạn chức năng tế bào nội mô mạch máu [5]. Một số ca bệnh nghiêm trọng trong ba tháng cuối thậm chí đã tiến triển thành suy gan tối cấp do tác động trực tiếp của virus lên tế bào gan, phản ứng miễn dịch quá mức của cơ thể mẹ, tình trạng thiếu oxy mô do sốc tụt huyết áp và toan chuyển hóa [5].

Những hiểu lầm nguy hiểm và nhóm sản phụ cần đặc biệt thận trọng

Một hiểu lầm rất phổ biến trong cộng đồng là cho rằng sốt ở bà bầu chỉ là cảm cúm thông thường và có thể tự mua thuốc hạ sốt điều trị tại nhà [5]. Việc tự ý sử dụng các thuốc hạ sốt, giảm đau nhóm kháng viêm không steroid (NSAIDs) như aspirin hoặc ibuprofen có thể phá hủy chức năng tiểu cầu, làm trầm trọng thêm tình trạng xuất huyết tiêu hóa và băng huyết [2] [5]. Bất kỳ cơn sốt nào trong thai kỳ, đặc biệt trong mùa dịch, đều cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám [2].

Một quan niệm sai lầm khác là thai nhi nằm trọn vẹn trong tử cung sẽ hoàn toàn được bánh nhau che chắn khỏi virus truyền qua muỗi [1] [2]. Các bằng chứng lâm sàng đã chứng minh virus hoàn toàn có khả năng xâm nhập bánh nhau và truyền sang con trong quá trình chuyển dạ [1] [2]. Do đó, sự chủ quan của gia đình có thể khiến em bé sơ sinh bỏ lỡ giai đoạn vàng để được giám sát y tế và xử trí hạ tiểu cầu kịp thời [1].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng bao gồm:

  • Thai phụ bước vào tuần thai từ 28 trở đi, cận kề thời điểm chuyển dạ [3] [7].
  • Thai phụ có dấu hiệu sốt cao đột ngột, đau mỏi cơ khớp nhưng sống trong vùng đang có dịch lưu hành [4] [5].
  • Thai phụ xuất hiện dấu hiệu cảnh báo của sốt xuất huyết nặng như đau bụng dữ dội, nôn liên tục, chảy máu chân răng, chảy máu cam hoặc tiểu cầu giảm nhanh [1] [2].
  • Sản phụ có các bệnh lý nền về gan, tim mạch, hoặc đồng nhiễm các bệnh ký sinh trùng, vi khuẩn khác [4] [5].

Lời khuyên vàng giúp thai phụ bảo vệ mẹ tròn con vuông

Phòng bệnh hơn chữa bệnh, việc đầu tiên và quan trọng nhất đối với thai phụ trong ba tháng cuối là chủ động ngăn ngừa muỗi đốt. Thai phụ cần duy trì thói quen ngủ trong màn kể cả ban ngày, mặc quần áo dài tay sáng màu và sử dụng các sản phẩm xua muỗi an toàn cho phụ nữ có thai theo khuyến cáo y tế. Môi trường xung quanh nhà ở cần được dọn dẹp thường xuyên, loại bỏ các chum vại, vật dụng chứa nước đọng để triệt tiêu nơi sinh sản của lăng quăng, bọ gậy.

Khi không may xuất hiện triệu chứng sốt cao, thai phụ tuyệt đối không được tự điều trị tại nhà hay chần chừ đến cơ sở y tế [5]. Việc nhập viện theo dõi công thức máu, lượng tiểu cầu và siêu âm đánh giá tim thai, bánh nhau định kỳ là bắt buộc [1] [6]. Phương pháp hạ sốt an toàn duy nhất cần tuân thủ là dùng paracetamol theo đúng liều lượng và hướng dẫn cụ thể của bác sĩ điều trị, kết hợp chườm ấm và bù nước điện giải đầy đủ.

Khi nhập viện sinh nở, gia đình cần thông báo rõ ràng tiền sử nhiễm sốt xuất huyết trong những tuần gần nhất cho kíp đỡ đẻ và bác sĩ sơ sinh [1] [4]. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa sản và chuyên khoa nhi sẽ giúp chuẩn bị sẵn sàng các phương án dự phòng băng huyết cho mẹ, đồng thời thực hiện xét nghiệm tầm soát kháng nguyên và theo dõi sát tiểu cầu của bé ngay sau khi chào đời [1] [4].

Sốt xuất huyết ở ba tháng cuối thai kỳ tuy tiềm ẩn nhiều hiểm họa như sinh non, băng huyết và lây truyền sang con, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm [3] [1] [2]. Sự bình tĩnh, nhận thức đúng đắn và việc tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị của các bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp thai phụ vượt qua bệnh tật an toàn, bảo vệ trọn vẹn sức khỏe cho cả mẹ và thiên thần nhỏ sắp chào đời.