Nhiều người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản thường có thói quen sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong thời gian dài để kiểm soát triệu chứng ợ chua, nóng rát. Tuy nhiên, không ít bệnh nhân lo lắng khi nghe thông tin loại thuốc này có thể gây loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương.

Thực tế, các bằng chứng khoa học cho thấy mối liên hệ giữa việc dùng PPI dài hạn và mật độ xương là có cơ sở nhưng mức độ gia tăng nguy cơ chỉ ở mức vừa phải và còn nhiều yếu tố gây nhiễu. Bệnh nhân không nên quá hoang mang tự ý dừng thuốc, song cần hiểu rõ cơ chế và tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Cơ chế tác động: Mối liên hệ giữa axit dạ dày và hấp thu canxi

Thuốc ức chế bơm proton hoạt động bằng cách làm giảm tiết axit dịch vị, từ đó giúp niêm mạc thực quản và dạ dày có thời gian hồi phục tổn thương. Dù mang lại hiệu quả điều trị cao, tình trạng ức chế axit mạn tính có thể làm thay đổi môi trường sinh lý bình thường của hệ tiêu hóa [1].

Một cơ chế hợp lý được giải thích là các dạng canxi không tan đòi hỏi môi trường axit dạ dày để hòa tan và hấp thu tối ưu tại đường ruột [2]. Khi các thuốc PPI như omeprazole làm giảm lượng axit sản sinh, độ pH trong dạ dày sẽ tăng lên, dẫn đến nguy cơ suy giảm khả năng hấp thu canxi và khoáng hóa xương [2]. Về mặt lý thuyết, việc suy giảm hấp thu canxi ở ruột kéo dài có thể gây mất cân bằng canxi toàn cơ thể, đẩy nhanh tốc độ mất xương và làm gia tăng nguy cơ gãy xương do giòn xương [3], [4].

Ngoài canxi, tình trạng ức chế tiết axit mạn tính do điều trị PPI kéo dài còn có thể đóng vai trò then chốt làm giảm hấp thu vitamin B12 [1]. Sự thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng này gián tiếp tác động tiêu cực đến cấu trúc xương, dẫn tới suy giảm mật độ khoáng chất của xương [1]. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng PPI có thể can thiệp trực tiếp vào chức năng của tế bào hủy xương hoặc kích thích tăng tiết gastrin trong máu, từ đó ảnh hưởng đến chuyển hóa mô xương [5].

Các nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng nguy cơ gãy xương

Mối lo ngại về tác dụng phụ của PPI đối với hệ xương đã xuất hiện khi mức độ sử dụng nhóm thuốc này tăng hơn gấp ba lần trong một thập kỷ, vượt xa tốc độ gia tăng của các bệnh lý liên quan đến axit [1]. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học và các bài tổng quan đã chỉ ra mối liên quan giữa việc điều trị bằng PPI kéo dài và nguy cơ gãy xương [1].

Một bài tổng quan y văn năm 2023 cho thấy việc sử dụng PPI có liên quan đến việc rút ngắn thời gian xuất hiện đợt gãy xương đầu tiên ở người trưởng thành từ 25 tuổi trở lên [6]. Nghiên cứu này ghi nhận xu hướng tăng nguy cơ gãy xương nói chung ở người trưởng thành có sử dụng PPI [6]. Trước đó, hai nghiên cứu cũng đã báo cáo tỷ lệ gãy xương hông tăng lên ở những người dùng PPI kéo dài, làm dấy lên cảnh báo về chuyển hóa khoáng chất [3], [4].

Đối với phụ nữ sau mãn kinh, tác động này được ghi nhận rõ nét hơn qua một phân tích gộp năm 2022 [5]. Các tác giả đã tìm kiếm dữ liệu trên PubMed, Scopus và Science Direct, lựa chọn 5 bài báo đáp ứng tiêu chuẩn gồm những phụ nữ mãn kinh từ 56 đến 78,5 tuổi, có thời gian dùng PPI tối thiểu 12 tháng [5]. Kết quả phân tích cho thấy toàn bộ các nghiên cứu đều ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ gãy xương ở nhóm có sử dụng PPI kéo dài [5]. Nhóm đối tượng này vốn đã có nguy cơ suy giảm mật độ xương do thiếu hụt nội tiết tố, nên việc dùng thêm PPI có thể tác động tiêu cực hơn đến quá trình chuyển hóa xương [5].

Những bằng chứng trái ngược và tranh cãi khoa học

Mặc dù có nhiều báo cáo ghi nhận rủi ro, bức tranh khoa học về PPI và loãng xương vẫn còn nhiều điểm tranh cãi chưa thống nhất. Phần lớn các nghiên cứu ghi nhận rủi ro đều là nghiên cứu quan sát, trong khi bằng chứng thực nghiệm để giải thích rõ ràng cơ chế gây hại vẫn còn thiếu hụt [6]. Đáng chú ý, ở nam giới trưởng thành khỏe mạnh trong độ tuổi từ 18 đến 50, việc dùng PPI không liên quan đến bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong chuyển hóa canxi và xương [6]. Tương tự, nguy cơ này cũng không tăng cao hơn rõ rệt ở nhóm phụ nữ trên 80 tuổi hoặc bệnh nhân viêm khớp dạng thấp [6].

Một nghiên cứu bệnh chứng lồng ghép công bố năm 2018 trên các bệnh nhân mắc hội chứng Barrett thực quản đã cung cấp góc nhìn bất ngờ [7]. Đây là nhóm đối tượng đặc biệt vì gần như tất cả đều phải duy trì điều trị PPI liều cao trong thời gian rất dài [7]. Nghiên cứu theo dõi các ca bệnh có thời gian dùng PPI trung vị lên tới gần 10 năm [7]. Kết quả cho thấy thời gian sử dụng PPI hoàn toàn không liên quan đến việc tăng nguy cơ gãy xương do loãng xương, với chỉ số HR là 0,96 (khoảng tin cậy 95%: 0,89 - 1,02) [7]. Chế độ dùng thuốc một lần mỗi ngày hay hai lần mỗi ngày cũng không tạo ra sự khác biệt về nguy cơ gãy xương [7]. Các tác giả nhận định rằng việc 58% bệnh nhân trong nghiên cứu có bổ sung canxi hàng ngày có thể là yếu tố đã triệt tiêu tác động bất lợi của thuốc [7].

Hơn nữa, một báo cáo tổng quan năm 2014 tổng hợp từ 34 nghiên cứu trên gần 2 triệu người tham gia đã đưa ra nhận định thận trọng [8]. Báo cáo chỉ ra rằng mối liên quan giữa PPI và gãy xương chỉ ở mức độ khiêm tốn và phần lớn là do các yếu tố gây nhiễu, bởi bệnh nhân được chỉ định PPI thường già yếu và có sẵn nhiều yếu tố nguy cơ gãy xương hơn nhóm không dùng [8]. Dữ liệu cũng không tìm thấy mối quan hệ rõ ràng giữa liều lượng và mức độ đáp ứng, đồng thời không ghi nhận sự gia tăng rủi ro ở nhóm có nguy cơ cao nhất [8]. Thậm chí, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên không cho thấy PPI tác động tiêu cực lên việc hấp thu canxi và không có mối liên quan trực tiếp giữa thuốc này với bệnh loãng xương [8].

Hiểu lầm phổ biến khi dùng thuốc trào ngược dạ dày

Một hiểu lầm rất tai hại là nhiều bệnh nhân vì quá sợ loãng xương nên đã tự ý ngừng dùng PPI đột ngột khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc dừng thuốc đột ngột có thể khiến axit dạ dày bùng phát trở lại dữ dội, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm loét thực quản, hẹp thực quản hoặc làm tăng nguy cơ biến chứng ở người mắc Barrett thực quản.

Một hiểu lầm khác là cho rằng cứ hễ uống PPI là chắc chắn bị loãng xương và phải tự mua canxi liều cao về uống bù. Theo các khuyến cáo chuyên khoa, hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học để thay đổi thói quen kê đơn PPI chỉ vì lo ngại nguy cơ gãy xương [8]. Bác sĩ cũng không khuyến nghị tự ý xét nghiệm đo mật độ khoáng chất xương hàng loạt cho bệnh nhân chỉ vì họ đang uống PPI, trừ khi có các chỉ định sàng lọc thông thường khác [8]. Tương tự, không có bằng chứng nào ủng hộ việc kê đơn bổ sung canxi hoặc vitamin D đại trà cho tất cả bệnh nhân chỉ vì họ đang dùng nhóm thuốc này [8].

Ngoài ra, một số trường hợp lại lạm dụng PPI không đúng chỉ định, tự ý mua thuốc về uống kéo dài trong nhiều tháng, nhiều năm mà không tái khám [1]. Bất kỳ loại thuốc nào khi sử dụng sai mục đích hoặc vượt quá thời gian cần thiết đều tiềm ẩn những tác dụng phụ không mong muốn [1].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Dù chưa có bằng chứng khẳng định quan hệ nhân quả tuyệt đối, các dữ liệu hiện có đều khuyến cáo cần cẩn trọng khi dùng PPI ở những bệnh nhân có nguy cơ loãng xương cao [1], [6]. Bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị dạ dày và rủi ro trên hệ xương trước khi đưa ra phác đồ dài hạn [8].

Phụ nữ sau mãn kinh là đối tượng hàng đầu cần lưu ý khi phải dùng PPI kéo dài từ 12 tháng trở lên [5]. Trong giai đoạn này, sự suy giảm nội tiết tố estrogen vốn đã đẩy nhanh quá trình tiêu xương, làm biến đổi cấu trúc vi thể và hình thái xương, khiến xương dễ gãy hơn khi gặp chấn thương [5]. Các vị trí gãy xương thường gặp nhất ở phụ nữ mãn kinh bao gồm cột sống, cẳng tay, khớp háng và xương đùi [5]. Các nghiên cứu trước đây về PPI chủ yếu tập trung khảo sát nguy cơ ở xương háng, cột sống và cổ tay của nhóm phụ nữ này [2].

Bên cạnh yếu tố tuổi tác và giới tính, các yếu tố nguy cơ khác cũng cần được đánh giá tổng thể như béo phì, nhẹ cân, chế độ ăn uống kém dinh dưỡng, thói quen ít vận động, việc sử dụng các thuốc khác hoặc các bệnh lý đồng mắc đi kèm [5]. Đối với nam giới trẻ tuổi khỏe mạnh, nguy cơ ảnh hưởng lên chuyển hóa xương gần như không đáng kể [6].

Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn và chăm sóc hệ xương

Để bảo đảm an toàn tối đa cho hệ cơ xương khớp trong khi vẫn điều trị hiệu quả bệnh lý trào ngược dạ dày, người bệnh và thầy thuốc cần tuân thủ các nguyên tắc dùng thuốc khoa học. Điều quan trọng nhất là PPI chỉ nên được chỉ định khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn [8].

Nguyên tắc kê đơn đúng đắn là luôn sử dụng liều thuốc thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể để kiểm soát triệu chứng bệnh [8]. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá định kỳ đều đặn xem liệu việc ức chế axit dạ dày có còn thực sự cần thiết hay không, từ đó tiến hành giảm liều hoặc ngừng thuốc khi bệnh đã ổn định [8]. Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý kéo dài đơn thuốc từ tháng này qua tháng khác mà không thông qua ý kiến chuyên môn.

Về chế độ dinh dưỡng, người bệnh trào ngược nên duy trì thực đơn cân bằng và lành mạnh. Nếu cần bổ sung canxi dưới sự tư vấn của bác sĩ, cần lưu ý dạng muối canxi phù hợp; chẳng hạn canxi cacbonat đòi hỏi môi trường axit dạ dày để hòa tan và hấp thu tối ưu, trong khi người đang dùng thuốc giảm tiết axit có thể cần lưu ý thêm về khả năng dung nạp [2]. Bên cạnh đó, việc duy trì lối sống vận động với các bài tập chịu sức nặng, tắm nắng hợp lý để tổng hợp vitamin D tự nhiên, bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia luôn là nền tảng cốt lõi giúp bảo vệ khung xương vững chắc.

Mối liên hệ giữa thuốc ức chế bơm proton và tình trạng loãng xương hay gãy xương chủ yếu dừng lại ở mức độ nguy cơ vừa phải trong các nghiên cứu quan sát và có sự can thiệp của nhiều yếu tố sức khỏe nền. Người bệnh trào ngược dạ dày không nên tự ý ngưng thuốc gây hại cho đường tiêu hóa, nhưng cũng không được lạm dụng thuốc kéo dài. Việc thăm khám định kỳ, dùng đúng liều lượng chỉ định và duy trì lối sống lành mạnh là giải pháp cân bằng tốt nhất để vừa bảo vệ dạ dày, vừa giữ gìn xương khớp khỏe mạnh.