Thiếu máu do thiếu sắt là tình trạng phổ biến khiến nhiều người phải tìm đến các chế phẩm bổ sung dạng viên uống. Tuy nhiên, không ít người vừa bắt đầu liệu trình đã phải đối mặt với cảm giác đầy bụng, khó tiêu và đặc biệt là chứng táo bón dai dẳng.

Táo bón cùng các triệu chứng tiêu hóa khó chịu khác là tác dụng phụ rất thường gặp của sắt đường uống [1, 2]. Thay vì tự ý bỏ dở liệu trình khiến cơ thể thiếu máu kéo dài, người dùng hoàn toàn có thể điều chỉnh thời điểm uống, liều lượng hoặc trao đổi với bác sĩ để có giải pháp can thiệp phù hợp [1, 5].

Nguyên nhân sắt vô cơ gây rối loạn tiêu hóa và táo bón

Khi uống các loại muối sắt vô cơ như sắt sulfat (ferrous sulfate) hay sắt fumarat (ferrous fumarate), cơ thể không thể hấp thu trọn vẹn toàn bộ lượng vi chất được đưa vào [4, 8]. Trên thực tế, hệ tiêu hóa chỉ hấp thu được khoảng 10 đến 20 mg sắt từ khẩu phần uống mỗi ngày [1].

Lượng sắt dư thừa không được hấp thu hết sẽ tiếp tục di chuyển xuống đại tràng [1]. Phần sắt tồn đọng này được cho là có thể gây tổn thương niêm mạc và làm biến đổi hệ vi sinh vật đường ruột [1]. Tại ruột non, enzym ferrireductase hỗ trợ chuyển đổi dạng sắt ferric ($Fe^{3+}$) sang ferrous ($Fe^{2+}$) để hấp thu qua thành tế bào ruột [2]. Khi lượng sắt chưa hấp thu tích tụ nhiều trong lòng ống tiêu hóa, các phản ứng tại chỗ có thể cản trở nhu động ruột tự nhiên và gây phân khô cứng, thậm chí ghi nhận trường hợp cá biệt gây tắc ruột do ứ đọng viên sắt [2].

Các triệu chứng khó chịu như buồn nôn và đau bụng thường được người bệnh ghi nhận xuất hiện khoảng 1 đến 2 giờ sau khi uống viên sắt [1]. Ngoài ra, việc dùng sắt sulfat còn dẫn đến hiện tượng phân có màu đen, đi kèm ợ nóng hoặc đau bụng âm ỉ [3].

Táo bón do viên sắt: Nghiên cứu khoa học nói gì?

Ảnh hưởng tiêu cực của sắt uống lên hệ tiêu hóa đã được đánh giá qua nhiều nghiên cứu lâm sàng trên các nhóm đối tượng khác nhau.

Nghiên cứu về mức độ tuân thủ điều trị sắt đường uống năm 2016 ghi nhận có tới 37,1% người tham gia gặp phải các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa [4]. Tình trạng này khiến tỷ lệ người bệnh tự ý ngừng sử dụng thuốc lên tới 21,3% [4]. Các tác giả nhấn mạnh rằng các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, đầy hơi, đau bụng, táo bón và tiêu chảy xuất hiện ở tối đa 30% người dùng sắt đường uống nói chung [4].

Tại Kenya, một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2020 trên các thai phụ bổ sung sắt và axit folic cho thấy việc uống đồng thời 60 mg sắt nguyên tố cùng 0,4 mg axit folic gây ra trung bình khoảng 2 tác dụng phụ trên mỗi bà mẹ [5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ mang thai lần đầu dễ gặp phải các tác dụng phụ hơn so với người đã từng sinh nở nhiều lần [5]. Tác dụng phụ xuất hiện khiến thời gian duy trì bổ sung sắt suy giảm đáng kể, trong đó cảm giác buồn nôn có mối tương quan nghịch rõ rệt nhất với mức độ tuân thủ [5].

Tại Bệnh viện Nhi Seattle, một nghiên cứu hồi cứu năm 2020 trên 77 trẻ em bị rối loạn vận động khi ngủ cần bổ sung sắt cho thấy sự tuân thủ điều trị là yếu tố dự báo duy nhất cho việc tăng nồng độ ferritin từ 10 microg/L trở lên [6]. Đáng chú ý, tỷ lệ gặp táo bón chỉ chiếm 7,1% ở nhóm trẻ có đáp ứng điều trị (ferritin tăng), trong khi ở nhóm không đáp ứng, tỷ lệ bị táo bón lên tới 45,8% [6]. Tác dụng phụ này là rào cản lớn khiến trẻ không duy trì được liệu trình đủ dài [6].

Một thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên đối chứng giả dược năm 2014 đánh giá việc dùng viên sắt sulfat (200 mg chứa 65 mg sắt nguyên tố) uống 2 lần mỗi ngày trong 1 tuần ở 20 đối tượng (10 người mỗi nhóm) [3]. Kết quả cho thấy 75% người báo cáo có từ một triệu chứng trở lên trong tuần điều trị thuộc nhóm dùng sắt sulfat, với số lượng triệu chứng trung bình cao hơn rõ rệt so với nhóm giả dược (6,7 so với 1,2) [3]. Các biểu hiện phân định rõ nhất giữa hai nhóm gồm ợ nóng, đau bụng và đi ngoài phân đen [3].

Dù vậy, phản ứng phụ của sắt không phải lúc nào cũng tăng tiến theo liều dùng. Một nghiên cứu mù đôi ngẫu nhiên năm 2006 trên 404 thai phụ khỏe mạnh chia thành 4 nhóm dùng sắt fumarat với các liều 20 mg, 40 mg, 60 mg và 80 mg mỗi ngày từ tuần 18 đến khi sinh [7]. Kết quả ghi nhận tần suất các triệu chứng tiêu hóa không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa 4 nhóm liều này và không liên quan đến liều lượng dùng [7]. Tương tự, một phân tích tổng hợp năm 2015 cũng không tìm thấy mối tương quan giữa liều dùng sắt uống và tỷ lệ xuất hiện tác dụng phụ [1].

Lợi ích của việc điều trị và giới hạn của bằng chứng

Việc bổ sung sắt đúng cách mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc phục hồi kho dự trữ sắt và cải thiện tình trạng thiếu máu [1, 3, 5]. Nghiên cứu trên 78 bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột (IBD) trong giai đoạn thuyên giảm có thiếu máu nhẹ cho thấy 89% đạt đáp ứng điều trị thỏa đáng với sắt đường uống [1].

Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay cũng chỉ ra nhiều giới hạn của các dạng bào chế. Các dạng viên sắt giải phóng biến đổi (modified-release) được cấp phép dùng 1 lần mỗi ngày nhưng không chứng minh được ưu thế điều trị vượt trội so với dạng thông thường, đồng thời các phân tích tổng hợp cho thấy khả năng dung nạp của chúng không tốt hơn dạng chuẩn [4]. Dạng viên bao tan trong ruột dù giảm bớt tỷ lệ gặp tác dụng phụ nhưng khả năng hấp thu lại kém hiệu quả hơn [1]. Bằng chứng về việc đổi sang một sản phẩm sắt uống thay thế khác để giảm tác dụng phụ hiện vẫn còn rất hạn chế [4]. Ngoài ra, các dữ liệu về việc sắt uống gây đợt cấp ở bệnh nhân viêm ruột chủ yếu đến từ nghiên cứu trên động vật, còn bằng chứng thuyết phục trên người vẫn cần được nghiên cứu thêm [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng viên sắt

Nhiều người lầm tưởng rằng bắt buộc phải uống liều thật cao thì thiếu máu mới nhanh khỏi. Thực tế, liều dùng sắt uống hàng ngày thường được kê đơn từ 50 đến 200 mg, nhưng các liều vượt quá 100 mg mỗi ngày không được khuyến cáo vì liều cao gắn liền với việc giảm tuân thủ và phát sinh nhiều tác dụng phụ [1]. Các mức liều thấp từ 15 đến 20 mg hoặc 20 đến 100 mg mỗi ngày đã được chứng minh đem lại hiệu quả tốt cho người cao tuổi và thai phụ [5, 8].

Một hiểu lầm khác là dùng sắt gây tăng cân. Trong nghiên cứu năm 2016, có tới 38,2% bệnh nhân cho rằng liệu pháp bổ sung sắt dẫn đến tăng cân và 12,4% không tuân thủ điều trị vì lý do này, mặc dù y văn hoàn toàn không ghi nhận dữ liệu nào chứng minh việc uống sắt gây tăng cân [4].

Bên cạnh đó, việc thấy phân chuyển sang màu đen thường khiến nhiều người hoảng sợ và ngưng thuốc vì nghĩ bị xuất huyết, nhưng thực chất đây chỉ là dấu hiệu đặc trưng thường gặp khi đào thải sắt qua đường tiêu hóa [3].

Những đối tượng cần thận trọng

Người mắc các bệnh lý viêm ruột (IBD) như bệnh Crohn hay viêm loét đại tràng cần hết sức cẩn trọng khi dùng sắt đường uống, do lượng sắt dư thừa không hấp thu có thể làm thay đổi hệ vi sinh và kích thích phản ứng viêm [1]. Ở những bệnh nhân viêm đường tiêu hóa hoặc tổn thương niêm mạc ruột, việc chuyển sang tiêm sắt truyền tĩnh mạch thường mang lại hiệu quả hấp thu tốt hơn so với dạng uống [2].

Phụ nữ mang thai lần đầu cũng là nhóm đối tượng dễ gặp phải các triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa hơn khi dùng viên bổ sung sắt kết hợp axit folic, do đó cần được theo dõi sát sao để tránh bỏ dở liệu trình [5].

Trẻ em dùng sắt cần có sự giám sát chặt chẽ từ người lớn, bởi việc ngộ độc sắt ở trẻ nhỏ đôi khi có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như tắc ruột hoặc thủng ruột [2].

Cách khắc phục táo bón và tối ưu hóa việc hấp thu sắt

Để giảm thiểu triệu chứng táo bón và khó chịu đường ruột khi bổ sung sắt, người dùng có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Điều chỉnh thời điểm dùng thuốc: Chế phẩm sắt hấp thu tốt nhất khi bụng đói, nhưng nếu gặp tác dụng phụ đường tiêu hóa, người dùng hoàn toàn có thể chuyển sang uống thuốc sau bữa ăn để giảm bớt sự khó chịu [4]. Việc uống thuốc giữa các bữa ăn hoặc uống trước khi đi ngủ cũng là lựa chọn được áp dụng trong các nghiên cứu lâm sàng nhằm hạn chế biểu hiện tiêu hóa [7].
  • Uống 1 lần mỗi ngày: Việc chỉ định uống sắt 1 lần mỗi ngày được khuyến nghị nhằm hạn chế hoạt động ức chế hấp thu sắt của hormone hepcidin trong cơ thể [1].
  • Cân nhắc giảm liều: Mặc dù dữ liệu phân tích gộp chưa đồng nhất, việc giảm liều lượng sắt xuống mức vừa phải đôi khi mang lại hiệu quả giảm tác dụng phụ rõ rệt trong khi vẫn đảm bảo khả năng bù đắp lượng sắt dự trữ cho cơ thể [1, 5].
  • Hỗ trợ nhu động ruột: Kết hợp uống đủ nước và tăng cường chất xơ trong chế độ ăn hàng ngày; trường hợp táo bón kéo dài có thể trao đổi với bác sĩ về việc sử dụng thêm các thuốc làm mềm phân hỗ trợ [2].
  • Theo dõi đáp ứng: Nếu sau 14 ngày dùng sắt đường uống mà nồng độ sắt không tăng trên 1,0 g/dL hoặc cơ thể hoàn toàn không dung nạp được dạng uống, người bệnh nên đi tái khám để bác sĩ cân nhắc các phương án thay thế, bao gồm cả sắt truyền tĩnh mạch [2].

Bổ sung sắt là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì để hồi phục các chỉ số tế bào máu. Táo bón và đầy bụng là những phản ứng phụ phổ biến nhưng có thể kiểm soát được thông qua việc điều chỉnh cách uống và liều dùng thích hợp [1, 5]. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc hay tự ý tăng liều mà cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế để đạt hiệu quả điều trị an toàn nhất.