Sốt cao vã mồ hôi hoặc kèm tiêu chảy khiến cơ thể mất nước, mệt lả. Nhiều gia đình phân vân giữa việc chỉ uống nước lọc hay phải pha dung dịch oresol để bù dịch.
Câu trả lời phụ thuộc vào mức độ mất nước và triệu chứng đi kèm. Nước lọc đáp ứng nhu cầu bổ sung dịch thông thường trong sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, khi cơ thể mất dịch cấp tính kèm rối loạn điện giải (đặc biệt khi sốt kèm tiêu chảy hoặc mất nước từ nhẹ đến vừa), dung dịch bù nước đường uống (oresol - ORS) hiệu quả hơn nhờ khả năng khôi phục đồng thời cả nước và các chất điện giải thiết yếu [1], [2]. Nước lọc có thể dùng kết hợp xen kẽ với oresol trong phác đồ bù dịch tùy tình trạng cụ thể [3], [4].
Cơ chế hấp thu nước và điện giải trong cơ thể
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, ruột bài tiết và hấp thu lượng dịch lớn mỗi ngày [5]. Khoảng 6.500 mL dịch từ đồ uống và dịch tiết tiêu hóa đi vào ruột, sau đó được hấp thu gần hết, chỉ còn khoảng 100 mL thải ra qua phân mỗi ngày [5].
Quá trình hấp thu nước thụ động tại ruột phụ thuộc vào chênh lệch áp suất thẩm thấu được quyết định bởi sự vận chuyển natri qua 3 cơ chế chính: trao đổi natri/hydro, chênh lệch điện hóa, và đồng vận chuyển natri cùng các chất hòa tan hữu cơ mang tải như đường glucose hoặc axit amin [5], [6]. Khi mắc các bệnh lý gây mất dịch qua đường tiêu hóa như viêm dạ dày ruột do virus, nhiều cơ chế hấp thu bị phá vỡ, nhưng cơ chế đồng vận chuyển natri và glucose ở tế bào ruột vẫn còn nguyên vẹn [5], [6].
Đây là cơ sở khoa học của dung dịch oresol [5], [6]. Dung dịch bù nước đường uống bắt buộc phải có glucose theo đúng tỷ lệ để đưa natri và nước đi qua thành ruột vào hệ tuần hoàn [5]. Nếu thiếu glucose, dung dịch không được hấp thu hiệu quả mà chỉ làm tăng lượng dịch đào thải qua phân [5].
Công thức chuẩn và vai trò của từng thành phần
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) khuyến nghị công thức muối bù nước đường uống (ORS) sử dụng toàn cầu có tổng áp suất thẩm thấu là 245 mmol/L [5]. Điểm cốt lõi của công thức này là nồng độ đẳng phân tử (bằng nhau) giữa glucose và natri [5].
Cụ thể, nồng độ các chất trong công thức chuẩn gồm: glucose 75 mmol/L, natri 75 mmol/L, kali 20 mmol/L, citrate 10 mmol/L và clorua 65 mmol/L [5]. Một số hướng dẫn điều trị khác sử dụng dung dịch chứa glucose, natri clorua, kali clorua và natri bicarbonat [4]. Việc bổ sung 20 mEq/L kali vào dung dịch bù nước giúp phục hồi lượng kali thiếu hụt trong tế bào mà không gây nguy cơ tăng kali máu [1].
Lịch sử phát triển oresol ghi nhận các dung dịch bù nước đường uống được giới thiệu từ năm 1945 và được các bác sĩ nhi khoa dùng duy trì cho trẻ tiêu chảy nhẹ vào thập niên 1940 [5], [6]. Đến thập niên 1950, một số dung dịch thương mại có hàm lượng carbohydrate quá cao đã dẫn đến nhiều ca tăng natri máu, khiến giới y tế thời đó ít dùng đường uống mà phụ thuộc vào truyền tĩnh mạch [5]. Từ thập niên 1960, các nỗ lực khoa học đã định hình lại liệu pháp bù nước đường uống an toàn, chi phí thấp và dễ sử dụng [5], [6].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả của oresol và nước lọc?
Bằng chứng lâm sàng về bù dịch đường uống chủ yếu được thiết lập trên nhóm bệnh nhân mất nước cấp do tiêu chảy — nguyên nhân hàng đầu gây mất nước và điện giải ở trẻ nhỏ [2]. Nghiên cứu công bố năm 1994 cho thấy tình trạng mất nước đẳng trương (nồng độ natri máu bình thường) phổ biến nhất, chiếm 70% tổng số trẻ bị mất nước [2]. Ở hầu hết bệnh nhân mất nước mức độ nhẹ đến vừa (lên đến khoảng 8% trọng lượng cơ thể) hoặc chưa có dấu hiệu mất nước rõ rệt, liệu pháp bù nước đường uống là hình thức bù dịch duy nhất cần thiết [7]. Các nghiên cứu lâm sàng tại Dhaka và Calcutta chứng minh bù nước đường uống giúp tiết kiệm gần 80% lượng dịch truyền tĩnh mạch [6].
Một nghiên cứu công bố năm 1983 đánh giá trực tiếp việc kết hợp dung dịch điện giải và nước lọc trên 94 trẻ nhũ nhi bú bình, dinh dưỡng tốt, bị mất nước do tiêu chảy kèm tăng natri máu (61 trẻ) hoặc hạ natri máu (33 trẻ) [3]. Trong đó, 61 trẻ tăng natri máu và 25 trẻ hạ natri máu được uống theo tỷ lệ: 2/3 thể tích là dung dịch glucose/điện giải (chứa 90 mmol natri/lít) và 1/3 thể tích là nước lọc thông thường; 8 trẻ hạ natri máu còn lại chỉ uống dung dịch glucose/điện giải [3].
Kết quả cho thấy lượng dịch thiếu hụt được bù đắp thành công và nhanh chóng chỉ bằng đường uống ở toàn bộ 61 trẻ tăng natri máu (thời gian trung bình 8,5 giờ, sai số chuẩn 0,6 giờ) và ở 31/33 trẻ hạ natri máu (thời gian trung bình 10 giờ, sai số chuẩn 1,2 giờ) [3]. Chỉ 2 trẻ tăng natri máu cần truyền thêm dịch tĩnh mạch [3]. Nồng độ natri máu trung bình đã giảm về mức bình thường ở nhóm tăng natri và tăng lên mức bình thường ở nhóm hạ natri [3]. Tỷ lệ co giật ở nhóm tăng natri máu khi uống oresol kết hợp nước lọc là 8% (5/61 trẻ), thấp hơn so với mức 14% từng ghi nhận trước đó khi dùng phương pháp truyền dịch tĩnh mạch [3].
Bên cạnh oresol chuẩn, một nghiên cứu năm 1987 đã thử nghiệm dung dịch oresol cải tiến trên 60 trẻ nam nhũ nhi bị tiêu chảy phân nước cấp tính, mất nước mức độ vừa nhưng không sốt, không nôn và không mắc nhiễm trùng huyết hay viêm màng não [8]. Các bệnh nhi được chia nhóm dùng oresol chuẩn của WHO hoặc dung dịch đã bỏ glucose và thay bằng bột gạo cùng hạt đậu xanh khô (Dal moong) [8]. Nhóm dùng oresol kết hợp bột gạo và đậu có lượng dịch mất qua phân thấp hơn đáng kể, tăng cân nhanh hơn đáng kể và cần lượng dịch ít hơn đáng kể so với nhóm chỉ dùng oresol chuẩn [8].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có
Các tài liệu khoa học khẳng định liệu pháp bù nước đường uống bằng dung dịch glucose-điện giải thương mại rất hiệu quả trong điều trị mất nước nhẹ và vừa, giúp bù dịch nhanh, giảm đáng kể số ca phải nhập viện và cho phép ăn uống trở lại sớm trong vòng 24 giờ [2]. Phương pháp này an toàn, chi phí thấp, dễ tiếp cận cho mọi lứa tuổi [6], [7].
Tuy nhiên, giới hạn cần lưu ý là các trích đoạn nghiên cứu hiện có tập trung vào mất nước do tiêu chảy cấp, viêm dạ dày ruột hoặc bệnh tả [5], [6], [2]. Thử nghiệm năm 1987 về oresol bột gạo cũng loại trừ các trẻ đang bị sốt [8]. Dù vậy, nguyên lý sinh lý học về giữ nước và cân bằng điện giải ngoại bào vẫn là nền tảng chung khi cơ thể thiếu hụt dịch [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi bù nước
Hiểu lầm phổ biến nhất là dùng nước trái cây hoặc nước ngọt có ga để bù nước thay oresol khi đang mất dịch tiêu hóa. Thực tế, các loại đồ uống có tỷ lệ đường glucose so với natri quá cao như nước ép trái cây và nước ngọt soda sẽ làm tăng lượng dịch mất qua phân [5]. Dung dịch bù nước bắt buộc phải có tỷ lệ đường và muối natri chuẩn xác [5].
Hiểu lầm thứ hai là nhịn ăn hoàn toàn ("bỏ đói điều trị") khi đang mất nước và rối loạn tiêu hóa. Tài liệu y khoa năm 1983 nhấn mạnh tác hại của việc nhịn ăn điều trị, đồng thời khuyến cáo nên bổ sung sữa và thức ăn mềm vào chế độ chăm sóc, duy trì chế độ ăn phù hợp lứa tuổi ngay khi cơ thể dung nạp được [1], [4].
Ngoài ra, việc lạm dụng các thuốc cầm tiêu chảy (như kaolin, pectin, thuốc chống co thắt) không được khuyến khích; bù nước mới là biện pháp can thiệp đầu tiên và quan trọng nhất [7].
Ai nên thận trọng và khi nào cần đến bệnh viện?
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nhóm có nguy cơ đặc biệt cao gặp tình trạng cấp cứu do mất nước và điện giải cấp tính [2]. Người chăm sóc cần theo dõi sát các dấu hiệu lâm sàng để ước tính mức độ mất dịch [2].
Bù nước đường uống tại nhà không đủ cho các trường hợp mất nước nặng hoặc không thể uống được [1], [2]. Bệnh nhân có dấu hiệu mất nước nặng, hoặc một số thể mất nước trung bình nặng, bắt buộc phải được điều trị truyền dịch tĩnh mạch tại bệnh viện hoặc khoa cấp cứu [1], [2].
Theo phác đồ y khoa năm 2003, trẻ mất nước nặng cần truyền tĩnh mạch 60-100 mL/kg dung dịch muối sinh lý 0,9% trong 2-4 giờ đầu để phục hồi tuần hoàn [1]. Bệnh nhân thiểu niệu (ít nước tiểu) kèm nhiễm toan nặng cần được truyền bicarbonat liều sinh lý để điều chỉnh độ pH máu về mức 7,25 [1]. Ở bệnh nhân mất nước kèm tăng natri máu nặng, việc bù dịch tại viện cần thực hiện cẩn trọng trong 2-3 ngày theo phác đồ chuyên khoa để tránh biến chứng phù não [1]. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tự bù điện giải.
Cách áp dụng thực tế tại nhà
Khi cơ thể mất nước mức độ nhẹ đến vừa (do sốt kèm tiêu chảy hoặc đổ mồ hôi nhiều), người bệnh nên sử dụng các dung dịch oresol thương mại đạt chuẩn của WHO/UNICEF (tổng áp suất thẩm thấu 245 mmol/L, chứa 75 mmol/L natri và 75 mmol/L glucose) hoặc các dung dịch chứa 45-75 mEq/L natri [5], [1].
Về cách uống, nên cho uống từng lượng nhỏ liên tục để bù lại lượng nước và natri đã mất trong khoảng 6-8 giờ [1]. Phác đồ bù dịch đường uống có thể điều chỉnh linh hoạt cho người lớn, trẻ lớn, trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, đồng thời có thể kết hợp bổ sung thêm nước lọc thông thường xen kẽ [3], [4].
Song song với việc bù dịch, cần tích hợp quản lý dinh dưỡng [7]. Người bệnh nên ăn trở lại sớm trong vòng 24 giờ bằng các thức ăn mềm, sữa và chế độ ăn phù hợp với lứa tuổi ngay khi không còn nôn ói [1], [4], [2].
Kết lại, nước lọc phù hợp để duy trì nhu cầu dịch cơ bản, nhưng oresol chuẩn là lựa chọn tối ưu khi cần bù nước và điện giải nhanh chóng ở mức độ mất dịch nhẹ đến vừa [5], [1], [2]. Người bệnh cần pha và uống oresol đúng tỷ lệ, kết hợp ăn thức ăn mềm sớm và đến ngay cơ sở y tế nếu có dấu hiệu mất nước nặng hoặc không thể uống được [5], [1], [2].




