Nhiều người khi nhận kết quả xét nghiệm mỡ máu thường thở phào nhẹ nhõm vì thấy chỉ số cholesterol "xấu" (LDL-cholesterol) nằm trong giới hạn an toàn. Tuy nhiên, không ít trường hợp lại ghi nhận nồng độ triglyceride tăng cao vượt ngưỡng bình thường. Sự chênh lệch này khiến đa số người bệnh mang tâm lý chủ quan, cho rằng LDL bình thường nghĩa là mạch máu vẫn an toàn [1], [2].

Thực tế y khoa cho thấy triglyceride cao đơn độc không hề vô hại. Tình trạng này là một yếu tố nguy cơ tim mạch độc lập, đồng thời tiềm ẩn mối đe dọa bùng phát viêm tụy cấp nguy hiểm đến tính mạng cùng quá trình xơ vữa mạch máu âm thầm diễn tiến [3], [2].

Hiểu lầm phổ biến khi LDL bình thường nhưng triglyceride tăng vọt

Chỉ số triglyceride trong máu lúc đói từ 150 mg/dL (1,7 mmol/L) trở lên được định nghĩa là tăng triglyceride máu [4], [5]. Rối loạn chuyển hóa lipid này rất phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 15-20% dân số trưởng thành và thường được phát hiện một cách tình cờ khi kiểm tra sức khỏe tổng quát [2]. Thậm chí, theo một nghiên cứu cắt ngang tại Mỹ, hơn 33% người trưởng thành có mức triglyceride vượt quá 150 mg/dL, trong đó trên 50% có nồng độ vượt mức 200 mg/dL (2,2 mmol/L) [4].

Nhiều người mặc định rằng chỉ khi LDL-cholesterol tăng cao thì mảng xơ vữa mới hình thành và gây hại cho mạch vành. Quan niệm này khiến tình trạng tăng triglyceride thường xuyên bị xem nhẹ [1], [6]. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học khẳng định triglyceride tăng cao có mối liên hệ nhân quả với bệnh lý tim mạch, bất kể nồng độ cholesterol thông thường ra sao [7], [2]. Ngay cả khi chỉ số LDL hiển thị bình thường trên phiếu xét nghiệm thông thường, mạch máu của người bệnh vẫn có thể đang bị hủy hoại [1], [3].

Cơ chế tác động: Hạt mỡ thừa và quá trình xơ vữa mạch máu ẩn giấu

Tại sao LDL bình thường nhưng nguy cơ xơ vữa mạch vành vẫn hiện hữu? Bản chất nằm ở sự thay đổi cấu trúc vi mô của các hạt lipoprotein vận chuyển mỡ trong máu [1], [3]. Khi nồng độ triglyceride tăng cao, cơ thể sẽ gia tăng tích tụ các lipoprotein tồn dư (remnant lipoproteins) và tăng sinh các hạt LDL nhỏ, đậm đặc (small dense LDL) cùng với việc sụt giảm HDL-cholesterol (loại mỡ tốt) [1], [3].

Các hạt LDL nhỏ, đậm đặc này có kích thước rất bé, dễ dàng len lỏi chui qua lớp nội mô mạch máu và bị oxy hóa, khởi phát quá trình xơ vữa [1], [3]. Các xét nghiệm mỡ máu cơ bản thường chỉ đo tổng lượng LDL mà không phân tích kích thước hạt, tạo ra bức tranh "an toàn ảo" [1]. Ngoài ra, tình trạng tăng lipoprotein giàu triglyceride và chylomicron tồn dư mang apo-B48 có nguồn gốc từ ruột non cũng tăng cao trong máu [7]. Những bệnh nhân có nồng độ apo-lipoprotein B48 lúc đói tăng cao đã được xác định có nguy cơ hẹp động cơ vành rõ rệt [7]. Tình trạng này kéo theo hiện tượng tích tụ mỡ lạc chỗ, sinh ra độc tính lipid (lipotoxicity) gây tổn thương đa cơ quan [1].

Nguy cơ viêm tụy cấp: Biến chứng cấp tính đe dọa tính mạng

Bên cạnh nguy cơ tim mạch âm thầm, triglyceride tăng rất cao còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới viêm tụy cấp [3], [2]. Khi mức triglyceride vượt ngưỡng 500 mg/dL (khoảng 5,6 mmol/L), nguy cơ viêm tụy bắt đầu tăng lên [5]. Khi nồng độ này vượt mức nghiêm trọng trên 1000 mg/dL (tương đương 11,4 mmol/L), nguy cơ bùng phát viêm tụy cấp tăng đột biến [7], [2].

Viêm tụy cấp do tăng mỡ máu là bệnh cảnh cấp cứu nội khoa nghiêm trọng. Các hạt mỡ tồn lưu ở nồng độ cực cao gây tắc nghẽn vi tuần hoàn tại tụy và phóng thích các axit béo tự do gây độc tế bào tụy [1], [5]. Đối với những bệnh nhân nhập viện vì viêm tụy cấp có mức triglyceride duy trì từ 1000 mg/dL trở lên dù đã điều trị bảo tồn, các bác sĩ phải cân nhắc chỉ định truyền insulin liên tục và lọc huyết tương (thay huyết tương) để nhanh chóng hạ nồng độ triglyceride trong máu, bảo vệ tính mạng người bệnh [5].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về nguy cơ tim mạch và tử vong?

Để làm rõ mức độ ảnh hưởng của tăng triglyceride máu, một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2012 đã tổng hợp dữ liệu từ 35 nghiên cứu theo dõi dọc trên bệnh nhân [4]. Kết quả phân tích cho thấy tăng triglyceride máu lúc đói liên quan có ý nghĩa thống kê tới việc gia tăng tỷ lệ tử vong do tim mạch với tỷ số chênh (OR) là 1,80 (khoảng tin cậy 95%: 1,31 - 2,49) [4]. Biến cố tim mạch nói chung tăng lên với OR là 1,37 (khoảng tin cậy 95%: 1,23 - 1,53) và nhồi máu cơ tim tăng với OR là 1,31 (khoảng tin cậy 95%: 1,15 - 1,49) [4]. Nguy cơ viêm tụy cũng ghi nhận mức tăng vọt với OR là 3,96 (khoảng tin cậy 95%: 1,27 - 12,34) trong dữ liệu nghiên cứu [4]. Tuy nhiên, phân tích này chỉ ra mối liên quan với tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân chưa đạt mức có ý nghĩa thống kê [4].

Năm 2015, một nghiên cứu hồi cứu tại phòng khám ngoại trú trên 183 bệnh nhân tăng triglyceride nhẹ và 49 bệnh nhân tăng triglyceride nặng ghi nhận các biến cố tim mạch xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn so với tỷ lệ báo cáo trong quần thể chung [8]. Các tác giả nhận thấy việc kết hợp giữa tăng triglyceride máu với các yếu tố nguy cơ tim mạch khác như hội chứng mạch máu chuyển hóa đặc biệt nguy hiểm [8]. Những bệnh nhân có mức tăng nghiêm trọng kéo dài do không tuân thủ phác đồ điều trị phải đối mặt với nguy cơ viêm tụy cực lớn [8].

Nghiên cứu công bố năm 2022 cũng chỉ ra rằng tình trạng tăng triglyceride sau ăn, cũng như tăng triglyceride ngẫu nhiên có mức nồng độ tương đương lúc đói, có mối liên hệ thuận với sự phát triển của bệnh tim thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim và các biến cố tim mạch độc lập với nồng độ cholesterol huyết thanh [7]. Nghiên cứu này cũng báo cáo về trường hợp u vàng phát ban (eruptive xanthomas) - một tổn thương da phản ánh tình trạng tăng triglyceride máu nặng và kháng insulin kèm đái tháo đường týp 2, tổn thương này đã thoái lui sau khi kiểm soát tốt mỡ máu và đường huyết [7].

Giá trị và giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù bằng chứng dịch tễ học khẳng định triglyceride góp phần độc lập vào nguy cơ tim mạch, giới hạn của các dữ liệu hiện nay là lợi ích điều trị bằng thuốc hạ triglyceride đơn thuần chưa thực sự đồng nhất như thuốc hạ LDL [2], [6]. Bằng chứng về lợi ích giảm biến cố tim mạch khi hạ triglyceride vẫn kém mạnh mẽ hơn so với liệu pháp hạ LDL-cholesterol [6].

Thuốc nhóm fibrate có tác dụng hạ mạnh triglyceride, nhưng hiệu quả cải thiện các biến cố lâm sàng khi kết hợp với statin vẫn chưa được chứng minh rõ ràng qua các nghiên cứu tiêu chí kết cục [2]. Cho đến nay, về liệu pháp bổ sung, mới chỉ có một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi quy mô lớn chứng minh hiệu quả của việc dùng 4 g ethyl ester axit eicosapentaenoic (EPA) mỗi ngày giúp giảm biến cố tim mạch ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao với số bệnh nhân cần điều trị (NNT) là 21 [2]. Đối với bệnh nhân có nguy cơ cao vẫn duy trì mức triglyceride cao dù đã uống statin, liều cao icosapent (EPA tinh chế) có thể giúp giảm tử vong tim mạch với NNT là 111 để ngăn ngừa một ca tử vong tim mạch trong 5 năm [5]. Hiện nay, rất ít bệnh nhân chỉ cần đơn độc thuốc hạ triglyceride [2], và chưa có sự đồng thuận tuyệt đối về mức đích triglyceride tối ưu trong mọi phác đồ [6].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Tăng triglyceride thường không xuất hiện đơn độc mà đi kèm với các rối loạn chuyển hóa phức tạp [1], [6]. Những nhóm người sau cần được theo dõi y tế chặt chẽ:

  • Người mắc đái tháo đường týp 2: Ở nhóm này, tăng triglyceride được xem là nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong tim mạch rất cao [3].
  • Người có hội chứng chuyển hóa, béo phì (đặc biệt là béo bụng) và gan nhiễm mỡ: Đây là những đối tượng thường xuyên bị rối loạn các hạt mỡ và tích tụ mỡ nội tạng gây hại cho mạch máu [1], [2], [5].
  • Người có thói quen lạm dụng rượu bia hoặc ít vận động thể lực [5].
  • Người có biểu hiện u vàng phát ban trên da hoặc có các rối loạn di truyền hiếm gặp như hội chứng chylomicronemia gia đình; nhóm này bắt buộc phải được quản lý và điều trị tại các phòng khám chuyên khoa [7], [2].
  • Bệnh nhân có mức triglyceride vượt ngưỡng 500 - 1000 mg/dL: Nhóm này đối mặt nguy cơ viêm tụy cấp kề cận, cần can thiệp y tế khẩn cấp [7], [2], [5].

Hướng dẫn can thiệp lối sống và kiểm soát triglyceride thực tế

Thay đổi lối sống đóng vai trò cốt lõi, là phương pháp hiệu quả nhất để đưa triglyceride về ngưỡng an toàn [2], [5]. Việc hạ triglyceride mức nhẹ đến trung bình (150 đến 499 mg/dL) bắt đầu bằng các điều chỉnh cụ thể sau [5]:

  • Cắt giảm tinh bột tinh chế và đường nhanh: Giảm lượng carbohydrate nạp vào, đặc biệt là các loại tinh bột chuyển hóa nhanh, đồ ngọt, nước có gas vì chúng kích thích gan tổng hợp triglyceride [2], [5]. Tăng cường tỷ lệ chất đạm và chất béo lành mạnh trong khẩu phần [5].
  • Bổ sung chất béo omega-3: Tăng cường các nguồn axit béo omega-3 [5]. Với các chế phẩm bổ sung, liều dùng hàng ngày từ 2 đến 4 g omega-3 có thể giúp hạ nồng độ triglyceride trong máu [2]. Đối với nhóm nguy cơ rất cao, liều 4 g EPA tinh chế mỗi ngày đã được ghi nhận mang lại lợi ích giảm biến cố tim mạch [2], [5].
  • Ngừng hoàn toàn rượu bia: Việc kiêng rượu bia là bắt buộc ở người có triglyceride cao vì cồn kích thích mạnh quá trình sản xuất mỡ tại gan và làm tăng vọt nguy cơ viêm tụy [2], [5].
  • Tăng cường hoạt động thể lực: Duy trì vận động thể chất từ cường độ trung bình đến cao giúp giảm lượng mỡ máu, đồng thời cải thiện thành phần cơ thể và nâng cao thể lực [5].
  • Quản lý cân nặng và kiểm soát tốt đường huyết: Giảm cân và đưa mức đường huyết về ngưỡng mục tiêu là chìa khóa để giảm sản sinh mỡ xấu [2].

Về việc sử dụng thuốc, bác sĩ sẽ tính toán điểm nguy cơ tim mạch xơ vữa trong 10 năm của người bệnh để đưa ra phác đồ [5]. Thuốc statin có thể được cân nhắc cho người có mức triglyceride cao kèm nguy cơ tim mạch ranh giới (5% đến 7,4%) hoặc trung bình (7,5% đến 19,9%) [5]. Với các trường hợp triglyceride tăng nghiêm trọng, các thuốc như fibrate, omega-3 hoặc niacin có thể được chỉ định nhằm ngăn ngừa viêm tụy cấp [5]. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị mà phải tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa [2], [5].

Lời kết

Chỉ số LDL-cholesterol bình thường không phải là "tấm lá chắn" tuyệt đối bảo vệ bạn khỏi các biến cố tim mạch nếu nồng độ triglyceride vẫn ở mức cao. Đằng sau kết quả xét nghiệm tưởng chừng yên tâm đó có thể là sự hiện diện âm thầm của các hạt mỡ xơ vữa nguy hiểm và nguy cơ viêm tụy cấp rình rập. Thăm khám định kỳ, phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để đánh giá toàn diện nguy cơ tim mạch và kiên trì duy trì lối sống lành mạnh là giải pháp bền vững nhất để bảo vệ sức khỏe hệ tuần hoàn.