Sau cơn đột quỵ, nhiều gia đình chỉ tập trung phục hồi vận động tay chân mà quên mất việc ăn uống an toàn mỗi ngày. Tình trạng ho sặc khi uống nước hoặc ăn cháo rất phổ biến nhưng dễ bị bỏ qua. Nhiều người thắc mắc làm sao để người bệnh ăn đủ chất mà không bị sặc dẫn đến viêm phổi.

Để phòng sặc và viêm phổi, người bệnh cần được sàng lọc nuốt sớm, điều chỉnh kết cấu thức ăn phù hợp và giữ tư thế đúng khi ăn [1]. Biện pháp này kết hợp với vệ sinh răng miệng và tập nuốt giúp giảm biến chứng hô hấp [1]. Tuy nhiên, việc thay đổi thức ăn cần có hướng dẫn y tế để tránh nguy cơ mất nước và suy dinh dưỡng [2].

Chứng khó nuốt sau đột quỵ nguy hiểm thế nào?

Khó nuốt sau đột quỵ xuất hiện ở hơn 50% bệnh nhân đột quỵ cấp [3]. Gần một nửa số người mắc chứng này có nguy cơ hít sặc thức ăn hoặc chất lỏng vào đường thở [4]. Tình trạng này làm tăng nguy cơ viêm phổi, suy dinh dưỡng, mất nước và tử vong [3].

Cơ chế gây sặc chủ yếu liên quan đến rối loạn chức năng vùng hầu họng [4]. Chuyển động của xương móng và thanh quản khi nuốt bị chậm lại thay vì giảm biên độ [4]. Đồng thời, người bệnh bị giảm phản xạ nuốt và phản xạ ho bảo vệ đường thở [4].

Hệ quả là dị vật và vi khuẩn từ khoang miệng, mũi dễ lọt nhầm vào khí quản và đường hô hấp dưới [4]. Khó nuốt làm tăng nguy cơ viêm phổi gấp hơn 3 lần ngay trong ngày đầu sau đột quỵ [4]. Nếu đã xác định có hít sặc, nguy cơ phát triển viêm phổi tăng gấp 11 lần [4].

Sự khởi phát viêm phổi hít phụ thuộc vào sự cân bằng giữa yếu tố xâm nhập (hệ vi khuẩn miệng, lượng dịch hít sặc) và sức đề kháng của cơ thể (phản xạ bảo vệ đường thở, hệ miễn dịch) [5]. Do đó, quản lý kịp thời là bắt buộc để bảo vệ tính mạng người bệnh [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về sàng lọc và can thiệp ăn uống?

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2024 đã thực hiện trên 98 bệnh nhân khó nuốt sau đột quỵ nhập viện [6]. Nghiên cứu chia ngẫu nhiên bệnh nhân thành hai nhóm: nhóm can thiệp được đánh giá nuốt nâng cao kết hợp can thiệp chế độ ăn, nhóm đối chứng nhận chăm sóc điều dưỡng tiêu chuẩn [6]. Chức năng nuốt được đo bằng thang điểm mMASA, thang mức độ nặng DSS và nghiệm pháp uống nước Wada [6].

Kết quả sau can thiệp cho thấy nhóm can thiệp cải thiện điểm số chức năng nuốt rõ rệt và giảm tỷ lệ hít sặc cũng như viêm phổi hít so với nhóm chứng (p < 0,05) [6]. Nhóm này cũng có chỉ số khối cơ thể (BMI), nồng độ albumin và hemoglobin cao hơn, đồng thời cải thiện chất lượng sống và giảm rối loạn tâm lý [6].

Một nghiên cứu đoàn hệ quan sát hồi cứu công bố năm 2023 đã phân tích dữ liệu của 31.953 bệnh nhân đột quỵ cấp tại sáu bệnh viện ở Nam Úc trong suốt 20 năm [2]. Tuổi trung bình của bệnh nhân là 73,8 tuổi và 70,2% bị đột quỵ thiếu máu cục bộ [2]. Tỷ lệ biến chứng chung gồm viêm phổi hít (6,5%), mất nước (6,7%), nhiễm trùng đường tiết niệu (10,1%) và táo bón (4,4%) [2].

Phân tích thống kê cho thấy chứng khó nuốt là yếu tố dự báo độc lập làm tăng nguy cơ viêm phổi hít gấp 2,61 lần và mất nước gấp 2,05 lần [2]. Khó nuốt cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu gấp 1,34 lần và táo bón gấp 1,30 lần [2]. Giới hạn quan trọng được chỉ ra là việc thay đổi chế độ ăn đường miệng để ngừa sặc có thể vô tình gây mất nước, dẫn đến táo bón và nhiễm trùng tiết niệu [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2018 về sàng lọc hệ thống và điều chỉnh chế độ ăn ghi nhận tỷ lệ viêm phổi liên quan đột quỵ là 5,2%, thấp hơn mức 10% và 14% trong hai phân tích gộp trước đó [7]. Dữ liệu đa trung tâm cho thấy sàng lọc chính thức giúp giảm tỷ lệ viêm phổi xuống 2,4% so với 5,4% ở nơi không sàng lọc [7]. Tại một trung tâm đơn lẻ, việc tăng tỷ lệ sàng lọc từ 39% lên 74% đã giúp giảm viêm phổi mắc phải tại bệnh viện từ 6,5% xuống 2,8% [7].

Một nghiên cứu tại Nhật Bản trong báo cáo này cũng cho thấy nhóm chuyên trách nuốt đa chuyên khoa giúp giảm viêm phổi từ 16% xuống 7% [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2018 lưu ý rằng thang điểm sàng lọc tại giường (GUSS) chưa được kiểm chứng độc lập về khả năng ngăn ngừa viêm phổi của riêng các khuyến nghị dinh dưỡng [7].

Hiệu quả thực tế và giới hạn của việc đổi kết cấu thức ăn

Hướng dẫn năm 2021 của Tổ chức Đột quỵ Châu Âu (ESO) và Hội Rối loạn Nuốt Châu Âu đã đánh giá bằng chứng qua 20 câu hỏi lâm sàng dựa trên phương pháp GRADE [3]. Hướng dẫn xác nhận có bằng chứng chất lượng trung bình để khuyến nghị sàng lọc khó nuốt ở mọi bệnh nhân đột quỵ nhằm ngừa viêm phổi và tử vong sớm [3]. Tuy nhiên, bằng chứng cho các can thiệp điều trị như thay đổi chế độ ăn, tập nuốt hành vi, châm cứu, chăm sóc răng miệng, thuốc và kích thích thần kinh chỉ ở mức thấp đến trung bình [3].

Không phải lúc nào thay đổi thức ăn cũng ngăn được viêm phổi hoàn toàn, đặc biệt ở các ca tổn thương não đặc thù [8]. Một nghiên cứu năm 2002 đã rà soát bệnh án của 563 bệnh nhân tại đơn vị phục hồi chức năng và xác định 20 người (3,6%) bị đột quỵ hành não [8]. Trong số này, 11 người (55%) có biểu hiện khó nuốt lâm sàng và 9 người được chụp X-quang nuốt bari cải biên (VMBS) [8].

Tất cả bệnh nhân khó nuốt trong nghiên cứu này đều có hiện tượng hít sặc hoặc ứ đọng thức ăn trên phim chụp và đều được điều chỉnh chế độ ăn [8]. Dù vậy, nhóm khó nuốt vẫn có thời gian nằm viện dài hơn và tỷ lệ viêm phổi cao hơn đáng kể (p < 0,05) [8]. Các tác giả kết luận viêm phổi hít là biến chứng sớm và riêng việc điều chỉnh chế độ ăn đã không ngăn chặn được bệnh tiến triển ở nhóm đột quỵ hành não này [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi chăm sóc người bệnh

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng đặt ống thông mũi dạ dày sẽ giúp người bệnh tránh hoàn toàn nguy cơ sặc và viêm phổi. Nghiên cứu năm 2014 trên 76 bệnh nhân khó nuốt (tuổi trung bình 74,7, chọn từ 175 ca mới nhập viện tại bốn bệnh viện phục hồi chức năng) cho thấy 10 người (13,2%) phát triển viêm phổi và tất cả đều trên 65 tuổi [5]. Phân tích chỉ ra rằng nuôi ăn qua ống thông, nằm liệt giường, suy dinh dưỡng, khó nuốt nặng và giới tính nữ chính là các yếu tố nguy cơ gây viêm phổi (p < 0,05) [5].

Giải thích về cơ chế, báo cáo năm 2022 chỉ rõ ống thông mũi dạ dày có thể gây kích ứng khí quản và dạ dày [4]. Sự kích ứng này kích hoạt các phản ứng bất lợi như buồn nôn và nôn mửa, từ đó làm tăng ngược lại nguy cơ hít sặc vào phổi [4].

Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần làm đặc thức ăn hoặc hạn chế uống nước lỏng là an toàn. Thực tế, việc thay đổi thức ăn đường miệng không được theo dõi sát lượng dịch nạp vào sẽ dẫn đến mất nước cấp tính, kéo theo nhiễm trùng tiết niệu và táo bón [2]. Ngoài ra, chỉ chú trọng vào độ đặc thức ăn mà bỏ qua sức đề kháng của cơ thể (như để bệnh nhân suy dinh dưỡng, giảm albumin máu hoặc nằm bất động lâu) vẫn khiến viêm phổi dễ dàng bùng phát [5].

Ai nên thận trọng đặc biệt?

Nhóm cần thận trọng hàng đầu là người cao tuổi, đặc biệt là bệnh nhân trên 65 tuổi hoặc quanh ngưỡng trung bình 73-74 tuổi [2], [5]. Tuổi cao và thời gian nằm viện kéo dài là hai yếu tố dự báo độc lập làm tăng nguy cơ viêm phổi hít, mất nước, nhiễm trùng tiết niệu và táo bón [2].

Người có mức độ đột quỵ nặng, có suy giảm chức năng từ trước khi đột quỵ hoặc tổn thương vùng hành não cần được giám sát chặt chẽ [7], [8]. Ở giai đoạn phục hồi, bệnh nhân nữ, người khó nuốt mức độ nặng, người phải nuôi ăn qua ống thông và người có chỉ số dinh dưỡng kém (albumin thấp) là những đối tượng rất dễ mắc viêm phổi [5].

Bệnh nhân có bệnh nền phức tạp hoặc đang dùng nhiều loại thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ thay đổi nào về chế độ ăn. Các biện pháp điều chỉnh tại nhà chỉ mang tính hỗ trợ và tuyệt đối không thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Áp dụng kỹ thuật điều chỉnh thức ăn và tư thế an toàn

Bước đầu tiên bắt buộc là yêu cầu nhân viên y tế sàng lọc nuốt càng sớm càng tốt ngay sau đột quỵ bằng nghiệm pháp uống nước đơn giản hoặc quy trình đa kết cấu [1]. Nếu kết quả bất thường hoặc có yếu tố nguy cơ, bệnh nhân cần được đánh giá chuyên sâu hơn bằng nội soi ống mềm đánh giá nuốt (FEES) hoặc chụp X-quang nuốt (VMBS) [1], [8].

Về kết cấu thức ăn, gia đình cần điều chỉnh độ đặc của thực phẩm và đồ uống theo đúng mức độ khó nuốt đã được bác sĩ hoặc chuyên gia ngôn ngữ trị liệu phân loại [1], [7]. Việc can thiệp chế độ ăn đúng chuẩn không chỉ giảm sặc mà còn giúp duy trì chỉ số BMI, nồng độ albumin và hemoglobin máu cho người bệnh [6]. Trong quá trình ăn đồ đặc, cần tính toán tổng lượng nước mỗi ngày để phòng ngừa mất nước, táo bón và nhiễm trùng tiểu [2].

Về tư thế nuốt và vận động, cần hạn chế tối đa tình trạng nằm liệt giường kéo dài (recumbency) vì tư thế nằm là yếu tố nguy cơ trực tiếp làm giảm sức đề kháng và gây viêm phổi hít [5]. Khi ăn uống và sau khi ăn, người bệnh cần được nâng cao đầu và thân mình ở tư thế ngồi thẳng an toàn theo hướng dẫn của nhân viên phục hồi chức năng.

Song song với bữa ăn, việc vệ sinh răng miệng sạch sẽ hằng ngày là bắt buộc để giảm lượng vi khuẩn có hại trong khoang miệng, từ đó giảm nguy cơ nhiễm trùng phổi nếu chẳng may có hít sặc vi thể [1], [5]. Người bệnh cũng nên tham gia sớm các bài tập nuốt hành vi dưới sự hướng dẫn của nhóm đa chuyên khoa để phục hồi phản xạ nuốt tự nhiên [7], [4].

Chứng khó nuốt sau đột quỵ rất phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát rủi ro nếu được sàng lọc sớm và chăm sóc đúng cách [1], [3]. Kết hợp điều chỉnh thức ăn, tránh tư thế nằm khi ăn, giữ vệ sinh răng miệng và đảm bảo đủ nước sẽ giúp người bệnh phục hồi an toàn [1], [2], [5]. Gia đình cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ điều trị để cá nhân hóa chế độ dinh dưỡng cho từng giai đoạn bệnh.