Khi thời tiết thay đổi hoặc sau đợt cảm lạnh, nhiều người thường gặp tình trạng ho khan dai dẳng không dứt. Để giải quyết cơn ngứa họng nhanh chóng, không ít người tự ra nhà thuốc mua các loại thuốc trị dị ứng thông thường về uống nhằm mục đích "cắt cơn ho".
Tuy nhiên, tự ý mua thuốc kháng histamine để điều trị ho khan là thói quen thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các bằng chứng y khoa hiện tại cho thấy nhóm thuốc chống dị ứng thế hệ mới gần như không có tác dụng ức chế phản xạ ho thông thường, trong khi các thuốc thế hệ cũ lại đi kèm nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng [1], [2], [3].
Hiểu lầm phổ biến khi dùng thuốc dị ứng để trị ho khan
Nhiều người mặc định rằng hễ ngứa họng và ho khan là cơ thể đang bị kích ứng, dị ứng, do đó chỉ cần dùng thuốc kháng histamine sẽ êm họng. Quan niệm này dẫn đến việc người bệnh tùy tiện mua các loại thuốc dị ứng không kê đơn mỗi khi xuất hiện cơn ho do cảm lạnh hay viêm mũi [3].
Thực tế, thuốc kháng histamine là các chất chủ vận nghịch (inverse agonists) liên kết và giữ thụ thể H1 ở trạng thái bất hoạt, từ đó cản trở hoạt động của histamine tại thụ thể này [3]. Nhóm thuốc này rất hữu ích trong viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng hay mày đay [3]. Thế nhưng ho khan thông thường, đặc biệt là ho do nhiễm virus đường hô hấp, lại xuất phát từ cơ chế viêm phức tạp liên quan đến nhiều cytokine khác nhau chứ không chỉ đơn thuần do histamine gây ra [4].
Phạm vi tác động của thuốc kháng histamine lên phản xạ ho
Để một loại thuốc có thể cắt cơn ho, hoạt chất đó cần tác động lên thụ thể ho ngoại vi hoặc trung tâm phản xạ ho ở hệ thần kinh trung ương. Các thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai được điều chế với độ chọn lọc rất cao trên thụ thể H1 và không vượt qua hàng rào máu não [3], [5]. Do đó, chúng hoàn toàn bất lực trước các thụ thể phản xạ ho [1], [5].
Ngược lại, thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất có độ chọn lọc thụ thể H1 kém hơn và dễ dàng đi qua hàng rào máu não [3], [5]. Nhóm thuốc cũ này không chỉ ức chế thụ thể histamine mà còn ngăn chặn thụ thể muscarinic (tác dụng kháng cholinergic), thụ thể alpha-adrenergic và thụ thể serotonin [3], [5]. Khả năng giảm ho hoặc hắt hơi của nhóm thuốc này, nếu có, bắt nguồn từ việc điều hòa thần kinh - dược lý trên thụ thể histaminic và muscarinic ở hành tủy cùng tác dụng kháng cholinergic làm khô dịch tiết, chứ không phải do cơ chế chống dị ứng thông thường [4], [5]. Dữ liệu thực nghiệm cũng cho thấy thuốc thế hệ mới không mang lại tác dụng điều trị ho do hội chứng ho đường hô hấp trên [2].
Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về hiệu quả thực tế?
Nghiên cứu công bố năm 2003 đã đánh giá tác dụng của fexofenadine – một loại thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai – trên độ nhạy cảm phản xạ ho gây bởi capsaicin [1]. Nghiên cứu tiến hành trên 12 người tình nguyện khỏe mạnh và 12 bệnh nhân bị nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính do virus, thử nghiệm vào hai ngày riêng biệt sau khi uống 180 mg fexofenadine hoặc giả dược [1]. Kết quả cho thấy nồng độ capsaicin gây ra từ 5 cơn ho trở lên (chỉ số C5) không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa fexofenadine và giả dược ở cả hai nhóm [1]. Fexofenadine không thể hiện hoạt tính chống ho trước phản xạ ho do capsaicin kích thích [1]. Điểm hạn chế là tác dụng giãn phế quản nhẹ trên FEV1 và FEF(25-75) quan sát được ở người khỏe mạnh vẫn chưa rõ ý nghĩa lâm sàng và cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ [1].
Một thử nghiệm lâm sàng năm 2001 cũng ghi nhận kết quả tiêu cực đối với loratadine – một thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai khác – khi thử nghiệm trên người lớn trong mô hình gây nhiễm rhinovirus thực nghiệm [5]. Loratadine hoàn toàn không có hiệu quả làm giảm hắt hơi, sổ mũi hay ho [5]. Điều này củng cố thêm bằng chứng rằng các thuốc kháng histamine thế hệ mới không có tác dụng đối với các triệu chứng của cảm lạnh tự nhiên [5].
Năm 1998, một nghiên cứu mở ngẫu nhiên tại Nhật Bản đánh giá tác dụng của oxatomide (thuốc kháng H1) kết hợp dextromethorphan so với dextromethorphan đơn độc trên bệnh nhân ho mạn tính sau nhiễm trùng đường hô hấp trên kéo dài trên 3 tuần [6]. Có 22 bệnh nhân tham gia và 20 người hoàn thành phân tích hiệu quả cũng như tác dụng phụ (9 người dùng dextromethorphan đơn độc, 11 người dùng phối hợp dextromethorphan và oxatomide) [6]. Từ ngày thứ 5 đến ngày thứ 7 của thử nghiệm, tỷ lệ cải thiện triệu chứng ho ghi nhận qua nhật ký ho ở nhóm phối hợp cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đơn độc (p < 0.05) [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu này có cỡ mẫu rất nhỏ và chỉ khảo sát trên nhóm ho mạn tính sau nhiễm khuẩn, không phản ánh việc tự dùng đơn độc thuốc kháng histamine cho các cơn ho cấp tính thông thường [6].
Giới hạn bằng chứng và nguy cơ tiềm ẩn của việc lạm dụng
Các hướng dẫn điều trị hiện hành từng nhắc đến việc thử nghiệm phối hợp thuốc thông mũi và kháng histamine thế hệ một nếu nghi ngờ hội chứng ho đường hô hấp trên [7]. Tuy nhiên, bằng chứng từ các thử nghiệm mù đôi có đối chứng giả dược ủng hộ dùng kháng histamine thế hệ cũ cho hội chứng này chỉ giới hạn ở một nghiên cứu về ho do cảm lạnh thông thường [2]. Mặt khác, hiệu quả của thuốc thế hệ một nhìn chung vẫn rất hạn chế nhưng tác dụng phụ lại nhiều [4].
Nguy cơ lớn nhất khi tự ý dùng thuốc kháng histamine thế hệ một là mức độ an toàn thường bị người bệnh đánh giá thấp khi mua tự do không kê đơn [3]. Chúng gây buồn ngủ, an thần, mệt mỏi và tăng cân [4], [3]. Nghiên cứu thuần tập hồi cứu năm 2018 tại Nhật Bản chỉ ra rằng các thuốc kháng cholinergic, bao gồm kháng histamine thế hệ một, làm tăng nguy cơ sa sút trí tuệ [4]. Đặc biệt ở trẻ em bị ho cấp tính, các thuốc kháng histamine thế hệ một có nguy cơ an thần đã bị đánh giá là không phù hợp xét trên cán cân lợi ích và nguy cơ [8].
Ai tuyệt đối nên thận trọng khi tiếp cận nhóm thuốc này?
Người cao tuổi, đặc biệt là những người có biểu hiện suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ, tuyệt đối không nên dùng thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất vì nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh [4].
Trẻ em bị ho cấp tính do cảm lạnh hoặc viêm đường hô hấp trên không nên dùng kháng histamine thế hệ một do các nguy cơ tác dụng phụ vượt trội lợi ích điều trị [8]. Ở trẻ em, ho kéo dài trên 4 tuần đã được xem là mạn tính và cần được chụp X-quang phổi, đo chức năng hô hấp thay vì tự uống thuốc ức chế triệu chứng [7].
Người đang điều trị bệnh tăng huyết áp dùng thuốc ức chế men chuyển (ACEI) bị ho khan mạn tính không được tự uống thuốc dị ứng, mà cần đến bác sĩ để được chuyển đổi nhóm thuốc hạ áp thích hợp [7]. Bệnh nhân có tiền sử hen suyễn, trào ngược dạ dày thực quản (GERD) cũng cần đi khám chuyên khoa vì đây là hai trong số các nguyên nhân phổ biến nhất gây ho mạn tính ở người lớn [7].
Cách tiếp cận đúng đắn khi bị ho khan kéo dài
Người bệnh không nên tự ý mua thuốc chống dị ứng để tự chữa ho khan khi chưa rõ nguyên nhân gây bệnh. Bất kỳ cơn ho nào kéo dài trên 8 tuần ở người lớn đều được phân loại là ho mạn tính và cần được thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng, chụp X-quang ngực để chẩn đoán chính xác [7].
Người bị ho cần chủ động tránh tiếp xúc với các yếu tố kích thích đường thở như khói thuốc lá [7]. Đối với các cơn ho khan cấp tính gây khó chịu ở trẻ nhỏ, các thuốc tác động ngoại vi như levodropropizine có thể là một phương án thay thế được cân nhắc dựa trên các dữ liệu nghiên cứu [8]. Với người lớn nghi ngờ ho do hội chứng ho đường hô hấp trên, việc điều trị thử nghiệm bằng thuốc chỉ nên thực hiện dưới sự chỉ định và theo dõi của nhân viên y tế [7], [2].
Thuốc kháng histamine sinh ra nhằm giải quyết các phản ứng do histamine chi phối chứ không phải thần dược cho mọi cơn ho khan. Việc hiểu rõ ranh giới tác dụng của thuốc sẽ giúp người bệnh tránh được những tác dụng phụ không đáng có và tìm đúng phương pháp điều trị an toàn, dứt điểm. Khi có biểu hiện ho bất thường, giải pháp tốt nhất là đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám.




