Đang ngồi nói chuyện bỗng nhiên ú ớ, tay đánh rơi chén nước hoặc mắt mờ đi, nhưng chỉ vài chục phút sau mọi thứ lại hoàn toàn bình thường. Nhiều người thở phào nhẹ nhõm, cho rằng mình chỉ bị trúng gió hay mệt mỏi thoáng qua nên tiếp tục sinh hoạt mà không đi khám. Vậy thực chất hiện tượng này là gì và nếu đó là cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), nó báo trước đột quỵ thực sự trong bao lâu?

Câu trả lời ngắn gọn: Cơn thiếu máu não thoáng qua là một tình trạng cấp cứu y khoa tối khẩn cấp vì nguy cơ xảy ra đột quỵ ngay sau đó là rất cao [1]. Nguy cơ đột quỵ trong vòng 90 ngày sau cơn thiếu máu não thoáng qua có thể lên tới 17,8%, đáng báo động là gần một nửa số ca đột quỵ này xảy ra chỉ trong vòng 2 ngày đầu tiên kể từ khi xuất hiện triệu chứng [2]. Ngay cả với các phác đồ điều trị hiện đại giúp giảm tỷ lệ biến cố, nguy cơ tích lũy bị đột quỵ vẫn ghi nhận ở mức 1,2% tại thời điểm 2 ngày, 3,4% ở 7 ngày, 5,0% ở 30 ngày và 7,4% ở 90 ngày [3].

Bản chất của cơn thiếu máu não thoáng qua và cơ chế "báo động đỏ"

Trước đây, y văn định nghĩa cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) là một biến cố thần kinh khu trú kéo dài dưới 24 giờ [4]. Tuy nhiên, định nghĩa này đã thay đổi: TIA hiện được hiểu là cơn thiếu máu cục bộ thường kéo dài dưới 1 giờ và không để lại tổn thương thực thể trên hình ảnh chụp thần kinh [4]. Đây là tình trạng thiếu máu não có khả năng hồi phục, nhưng lại là điềm báo trực tiếp cho một cơn đột quỵ thiếu máu cục bộ thực sự tiếp theo [5].

Biểu hiện của TIA rất đa dạng, liên quan đến cả hệ tuần hoàn não trước và hệ tuần hoàn não sau [4]. Dù triệu chứng tự biến mất, các dữ liệu nghiên cứu ở cấp độ mô học cho thấy cơ thể đã rơi vào một "trạng thái dễ đột quỵ" (stroke-prone state) [5]. Cơn TIA phản ánh bản chất động và bất ổn của các hội chứng mạch máu não thiếu máu cục bộ cấp tính [5]. Đáng chú ý, TIA hiện được hiểu là chỉ dấu mang nguy cơ tái phát biến cố cao hơn cả một cơn đột quỵ thiếu máu não đã hoàn tất [5].

Bằng chứng khoa học chỉ ra rằng nguy cơ tái phát lâm sàng gắn liền mật thiết với mức độ hồi phục của các khiếm khuyết thần kinh ban đầu [5]. Sự hồi phục nhanh chóng của triệu chứng không có nghĩa là mạch máu đã an toàn, mà ngược lại, mô não và hệ mạch đang trong giai đoạn cực kỳ bất ổn [5]. Bên cạnh đó, bệnh nhân đột quỵ thường có kiểu hình huyết áp ngày đêm (nhịp sinh học huyết áp) bất thường, một phần có thể liên quan đến rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ, dù kiểu hình này ở bệnh nhân TIA vẫn cần được nghiên cứu hệ thống hơn [1].

Khung thời gian vàng và các con số biết nói từ nghiên cứu khoa học

Tại Mỹ, mỗi năm có ít nhất 240.000 người trải qua cơn thiếu máu não thoáng qua [2]. Để làm rõ khung thời gian bao lâu sau TIA thì đột quỵ ập đến, nhiều công trình nghiên cứu quy mô lớn đã được thực hiện qua các giai đoạn khác nhau.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2005 cho thấy nguy cơ đột quỵ tái phát sau cơn TIA hoặc đột quỵ nhẹ nằm ở mức 5-10% chỉ trong vòng 1 tuần đầu tiên, và tăng lên 10-20% ở thời điểm 3 tháng, tùy thuộc vào quần thể và phương pháp nghiên cứu [6]. Các y văn công bố năm 2008 và 2009 cũng thống nhất rằng TIA theo định nghĩa cũ mang tới khoảng 10% nguy cơ đột quỵ trong vòng 90 ngày [7], [4]. Thậm chí, một tuyên bố khoa học năm 2023 của Hiệp hội Tim mạch Mỹ cảnh báo nguy cơ đột quỵ trong 90 ngày sau TIA có thể lên đến 17,8%, trong đó gần 50% số ca xảy ra ngay trong 2 ngày đầu [2].

Tuy nhiên, tiên lượng của bệnh nhân đã có sự cải thiện rõ rệt nhờ thay đổi phác đồ cấp cứu. Sau khi hai nghiên cứu EXPRESS và SOS-TIA năm 2007 chứng minh hiệu quả của việc khởi trị nhanh chóng, các hướng dẫn quản lý TIA từ năm 2008 trở đi đã yêu cầu can thiệp khẩn trương hơn [3]. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2019 đã đánh giá tiên lượng của bệnh nhân trong bối cảnh hiện đại bằng cách phân tích các nghiên cứu đoàn hệ và nhánh giả dược của thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng xuất bản giai đoạn 2008-2015 [3].

Nghiên cứu năm 2019 này bao gồm 47 nghiên cứu trong phần tổng quan hệ thống với tổng cộng 191.202 bệnh nhân, và chọn lọc 40 nghiên cứu đưa vào phân tích gộp với 68.563 bệnh nhân (sau khi đã loại trừ các nghiên cứu chỉ giới hạn ở một nhóm bệnh nhân đặc thù như nhóm chỉ bị rung nhĩ) [3]. Sử dụng mô hình thống kê đa biến Bayesian, các nhà khoa học xác định nguy cơ đột quỵ tích lũy sau TIA ở kỷ nguyên điều trị hiện đại là 1,2% ở ngày thứ 2; 3,4% ở ngày thứ 7; 5,0% ở ngày thứ 30; và 7,4% ở ngày thứ 90 [3]. Kết quả này khả quan hơn nhiều so với các đoàn hệ lịch sử trước đó, vốn ghi nhận nguy cơ đột quỵ ở thời điểm 2 ngày là 3,1% [3]. Điều này chứng minh việc can thiệp y tế ngay lập tức trong những giờ đầu tiên sau TIA giữ vai trò quyết định để kéo giảm tỷ lệ tử vong và tàn phế.

Mối liên hệ với bệnh lý nền và giới hạn của bằng chứng

Không phải mọi trường hợp nghi ngờ TIA đều dễ dàng xác định và có tiên lượng giống nhau. Một báo cáo năm 2020 từ sổ bộ GARFIELD-AF đã khảo sát tiền sử đột quỵ và TIA trên 52.014 bệnh nhân mắc rung nhĩ được thu nhận tiến cứu [8]. Tại thời điểm bắt đầu, có 5.617 bệnh nhân (chiếm 10,9%) có tiền sử đột quỵ hoặc TIA dựa trên đánh giá của bác sĩ [8]. Nhóm bệnh nhân này lớn tuổi hơn, có gánh nặng tiểu đường, bệnh thận từ trung bình đến nặng, xơ vữa huyết khối cao hơn, đồng thời điểm số đánh giá nguy cơ CHA2DS2-VASc và HAS-BLED trung vị cũng cao hơn nhóm không có tiền sử [8].

Sau khi hiệu chỉnh số liệu trong 1 năm theo dõi, nhóm có tiền sử đột quỵ hoặc TIA gộp chung có nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn (tỷ số nguy cơ HR là 1,26), tử vong tim mạch cao hơn (HR 1,22), tử vong không do tim mạch cao hơn (HR 1,39) và nguy cơ đột quỵ hoặc thuyên tắc hệ thống tăng hơn gấp đôi (HR 2,17) [8]. Khi tách riêng nhóm chỉ có tiền sử đột quỵ thực sự, nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân (HR 1,29) và đột quỵ/thuyên tắc hệ thống (HR 2,29) đều tăng rõ rệt [8]. Tuy nhiên, ở nhóm bệnh nhân rung nhĩ chỉ có tiền sử TIA đơn thuần, nghiên cứu lại không ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về các biến cố bất lợi này [8].

Giới hạn của bằng chứng này nằm ở chỗ: nghiên cứu GARFIELD-AF không định nghĩa TIA theo quy chuẩn cứng mà dựa vào đánh giá lâm sàng của bác sĩ, và trên thực tế không phải lúc nào cũng xác minh được liệu một bệnh nhân than phiền về các triệu chứng giống TIA có thực sự từng trải qua biến cố mạch máu não hay không [8].

Trong việc điều trị dự phòng sớm sau TIA, bằng chứng khoa học hiện rất mạnh mẽ đối với lợi ích của phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh và thuốc kháng kết tập tiểu cầu [6]. Trong khi đó, bằng chứng về lợi ích can thiệp tức thì ở giai đoạn tối cấp của nhóm thuốc hạ mỡ máu (statin) và thuốc hạ huyết áp từng có thời điểm còn mang tính gián tiếp hoặc chờ đợi thêm dữ liệu [6]. Ngoài ra, dù hình ảnh học giúp tăng độ chính xác khi chẩn đoán TIA, nó vẫn chưa hoàn toàn cung cấp được các dấu ấn tiên lượng đáng tin cậy tuyệt đối trong mọi trường hợp, mà mức độ hồi phục lâm sàng sớm vẫn là yếu tố dự báo quan trọng [5].

Những hiểu lầm tai hại khiến người bệnh lỡ "giờ vàng"

Hiểu lầm phổ biến và nguy hiểm nhất là thấy triệu chứng tự hết nên nghĩ bệnh đã khỏi, không cần đi viện. Chính tính chất thoáng qua của triệu chứng, cộng với việc kết quả khám thần kinh thường trở về bình thường vào lúc bệnh nhân đến gặp bác sĩ và sự thiếu hụt một xét nghiệm khẳng định tuyệt đối, đã khiến việc chẩn đoán TIA trở thành thách thức lớn [2]. Tại các cơ sở y tế hạn chế về nguồn lực như thiếu máy chụp chiếu hoặc thiếu bác sĩ chuyên khoa, thách thức này càng trầm trọng hơn [2].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng mọi cơn choáng váng hay ngất xỉu với TIA. Y văn khẳng định các hội chứng như ngất (syncope), chóng mặt đơn độc (isolated dizziness), các cơn khuỵu ngã đột ngột (drop attacks) hoặc chứng quên toàn bộ thoáng qua hiếm khi do thiếu máu não cục bộ hay TIA gây ra [4]. Để chẩn đoán đúng TIA, bác sĩ phải khai thác kỹ bệnh sử, khám thực thể chính xác kết hợp với chụp hình ảnh thần kinh phù hợp [4].

Hiểu lầm thứ ba là chủ quan trong việc uống thuốc huyết áp sau khi qua cơn nguy kịch. Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được quan trọng nhất đối với cả đột quỵ và TIA, có mối liên hệ chặt chẽ với tỷ lệ mắc TIA cũng như nguy cơ đột quỵ ngắn hạn ngay sau đó [1]. Thế nhưng, huyết áp vẫn không được kiểm soát tốt ở một tỷ lệ lớn bệnh nhân sau khi bị TIA, mà nguyên nhân quan trọng là do điều trị chưa đủ liều và người bệnh tuân thủ điều trị kém [1].

Ai thuộc nhóm nguy cơ cao cần đặc biệt thận trọng?

Khi một người có dấu hiệu nghi ngờ TIA, việc phân tầng nguy cơ ngay từ đầu giúp xác định ai có nguy cơ cao nhất cần nhập viện khẩn cấp để tầm soát toàn diện, và ai có nguy cơ thấp có thể theo dõi ngoại trú [6], [2], [7]. Các thang điểm lâm sàng như ABCD2, kết hợp cùng hình ảnh học và cơ chế gây bệnh là những công cụ đắc lực để dự báo đột quỵ tái phát [7].

Theo các nghiên cứu, những đối tượng sau đây thuộc nhóm nguy cơ rất cao bị đột quỵ thật sự sau cơn TIA và cần được can thiệp y tế tối khẩn cấp:

  • Người lớn tuổi [6].
  • Người có bệnh nền đái tháo đường (tiểu đường) [6], [8].
  • Người có bệnh lý tăng huyết áp nhưng kiểm soát kém [1].
  • Người có triệu chứng trong cơn TIA kéo dài lâu hơn, hoặc biểu hiện bằng tình trạng yếu liệt cơ, rối loạn ngôn ngữ (nói đớ, nói khó, không nói được) [6].
  • Người phát hiện có xơ vữa động mạch lớn, chủ yếu là hẹp động mạch cảnh trong [6].
  • Người có tổn thương xuất hiện trên phim chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - diffusion-weighted MRI) ở nhu mô não [6], [7].

Ứng dụng thực tế: Làm gì để chặn đứng đột quỵ sau cơn TIA?

Để giải quyết thách thức sức khỏe cộng đồng do TIA và đột quỵ nhẹ gây ra, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của người dân trong việc nhận diện đúng triệu chứng để đến viện tức thì, cho đến việc cung cấp dịch vụ y tế khởi trị kịp thời [6].

Trong đời sống thực tế, người dân và bệnh nhân cần áp dụng ngay các nguyên tắc sau:

  • Đi cấp cứu ngay lập tức, tính từng giờ: Vì gần một nửa số ca đột quỵ sau TIA xảy ra chỉ trong vòng 2 ngày đầu tiên [2], người bệnh tuyệt đối không chờ đợi ở nhà. Khi thấy các dấu hiệu thần kinh khu trú như yếu liệt, méo miệng, rối loạn lời nói dù chỉ kéo dài dưới 1 giờ rồi tự hết, vẫn phải đến thẳng khoa cấp cứu [6], [2], [4].
  • Thực hiện tầm soát chuyên sâu tại bệnh viện: Tại khoa cấp cứu, bác sĩ sẽ áp dụng quy trình đánh giá nhanh và toàn diện, bao gồm chụp hình ảnh học giai đoạn cấp cho cả nhu mô não (như chụp MRI khuếch tán - DWI) và hệ thống mạch máu não, sử dụng thang điểm phân tầng nguy cơ (như ABCD2) và các xét nghiệm bổ trợ để tìm nguyên nhân gốc rễ [2], [7].
  • Tuân thủ điều trị dự phòng thứ phát tối đa: Tùy thuộc vào nguyên nhân được tìm thấy, bác sĩ sẽ cá thể hóa phác đồ điều trị nhằm giảm khả năng xảy ra đột quỵ tiếp theo [7], [4]. Phác đồ có thể bao gồm dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu, điều trị nội khoa tối ưu hoặc phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh nếu có hẹp nặng [6], [2].
  • Kiểm soát chặt chẽ huyết áp theo nhịp sinh học: Người bệnh cần theo dõi huyết áp sát sao. Đeo máy theo dõi huyết áp lưu động (ABPM) là công cụ chẩn đoán và giám sát đáng tin cậy, giúp cung cấp thông tin về sự biến thiên huyết áp ngày đêm [1]. Bên cạnh đó, "liệu pháp thời gian" (chronotherapy - canh chỉnh thời điểm uống thuốc huyết áp phù hợp với nhịp biến thiên huyết áp ngày đêm của cơ thể) có tiềm năng giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn, dù cần thêm nhiều nghiên cứu hơn trong lĩnh vực này [1]. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi điều chỉnh bất kỳ liều lượng hay giờ giấc uống thuốc nào.

Cơn thiếu máu não thoáng qua không phải là một sự cố sức khỏe vô hại mà là "tối hậu thư" của cơ thể trước một cơn đột quỵ toàn diện [1], [5]. Hai ngày đầu tiên cho đến 90 ngày sau TIA là khoảng thời gian cực kỳ nhạy cảm với nguy cơ nhồi máu não luôn rình rập [3], [2]. Nhận diện sớm triệu chứng, đến thẳng bệnh viện ngay cả khi cơ thể đã hồi phục hoàn toàn và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ kiểm soát yếu tố nguy cơ cùng bác sĩ là chìa khóa duy nhất để bảo vệ não bộ.