Đau họng là tình trạng quen thuộc mà hầu như ai cũng từng trải qua khi thời tiết thay đổi hoặc nhiễm lạnh. Phần lớn các đợt đau họng thông thường sẽ khiến toàn bộ vòm họng rát buốt đều hai bên và tự thuyên giảm sau vài ngày chăm sóc tại nhà. Tuy nhiên, nếu bạn nhận thấy cảm giác đau nhức chỉ khu trú rõ rệt ở một bên họng kèm theo nuốt vướng, nuốt nghẹn hoặc cảm giác có khối cộm mắc kẹt, đây có thể là dấu hiệu bất thường không nên xem nhẹ.
Hiện tượng đau họng kèm nuốt vướng một bên cảnh báo nguy hiểm khi xuất hiện đột ngột với mức độ dữ dội, tiến triển nhanh gây khó thở, thay đổi giọng nói hoặc kéo dài không khỏi dù đã điều trị thông thường. Triệu chứng này có thể bắt nguồn từ dị vật mắc kẹt sâu trong hạ họng, chấn thương cơ học niêm mạc, viêm nắp thanh nhiệt cấp đe dọa đường thở, hoặc các khối bất thường chèn ép một bên họng cần được thăm khám chuyên khoa khẩn cấp.
Cơ chế gây cảm giác đau rát và nuốt vướng cục bộ một bên họng
Vùng họng và thanh quản được cấu tạo bởi mạng lưới niêm mạc mỏng manh cùng hệ thống cơ thần kinh cảm giác dày đặc. Cảm giác nuốt vướng xuất hiện khi có sự cản trở vật lý cọ xát vào biểu mô bề mặt hoặc do một nhóm cơ hầu họng bị co thắt bất thường. Khi một tác nhân khu trú xuất hiện ở một bên, các đầu mút dây thần kinh thụ cảm sẽ liên tục gửi tín hiệu đau cục bộ lên não bộ.
Tổn thương cơ học niêm mạc là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng đau rát và khó nuốt cục bộ sau các can thiệp y tế hoặc va chạm vật lý. Nghiên cứu chỉ ra rằng tổn thương trực tiếp lên lớp niêm mạc vùng hầu họng trên thanh môn dẫn đến tình trạng viêm phù nề và khó chịu kéo dài [1]. Khi lớp niêm mạc bị xây xước hoặc đè ép liên tục, bất kỳ cử động nuốt thức ăn hoặc nước bọt nào cũng sẽ làm căng vùng tổn thương, tạo ra cảm giác buốt nhói một bên và nghẹn ứ rõ rệt [1].
Dị vật bỏ quên: Thủ phạm bất ngờ gây đau họng và nuốt vướng một bên
Cảm giác đau buốt và nuốt vướng một bên có thể xuất phát từ dị vật đường tiêu hóa - hô hấp trên mà người bệnh không hề hay biết hoặc bỏ quên. Dị vật khi mắc kẹt sâu tại một bên hạ họng sẽ kích thích phản ứng viêm tại chỗ, gây đau nhức khu trú và cản trở đường đi của thức ăn.
Một báo cáo ca lâm sàng năm 2015 đã ghi nhận trường hợp một bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng đau họng, khàn giọng và khó nuốt ngay sau một thủ thuật ngoại trú có sử dụng mặt nạ thanh quản [2]. Ban đầu, các bác sĩ nhận định các triệu chứng này liên quan đến việc can thiệp đường thở thông thường, nhưng khi tiến hành kiểm tra sâu hơn tại trung tâm y tế chuyên sâu, họ đã phát hiện một dị vật nằm kẹt bên trong hạ họng của người bệnh [2]. Báo cáo nhấn mạnh rằng dù dị vật đường thở ít khi được xếp đầu danh sách chẩn đoán phân biệt sau phẫu thuật, nhưng nó vẫn là nguyên nhân thực tế gây khó nuốt, đau họng và khàn tiếng cần phải được rà soát kỹ lưỡng [2].
Mức độ nguy hiểm của dị vật bỏ quên còn được minh chứng qua một ca bệnh lâm sàng khác vào năm 2015 ở một nữ bệnh nhân 75 tuổi nhập viện vì đột quỵ nhồi máu não [3]. Sau khi đặt ống thông dạ dày qua đường mũi, bệnh nhân xuất hiện tình trạng đau dữ dội khi nuốt, chất lượng giọng nói xấu đi rõ rệt và nuốt khó nghiêm trọng [3]. Đến ngày thứ 7, bệnh nhân bất ngờ ho khạc ra một mảnh nhựa, sau đó được xác định chính là hàm răng giả của bà [3]. Ngay sau khi dị vật được tống xuất ra ngoài, toàn bộ triệu chứng khó nuốt, biến đổi giọng nói và đau họng đã biến mất nhanh chóng [3]. Trường hợp này cho thấy việc thăm khám khoang miệng cẩn thận là khâu không thể thiếu ở bất kỳ bệnh nhân nào có biểu hiện đau họng và nuốt khó [3].
Viêm nắp thanh nhiệt cấp: Cấp cứu đe dọa tính mạng người lớn
Trong số các nguyên nhân gây đau họng kèm nuốt vướng tiến triển nhanh, viêm nắp thanh nhiệt cấp ở người lớn là một tình trạng cấp cứu nguy hiểm nhưng thường dễ bị chẩn đoán nhầm với viêm họng thông thường trong giai đoạn đầu. Nắp thanh nhiệt khi bị nhiễm trùng sẽ sưng nề nhanh chóng, có thể bít tắc hoàn toàn cửa vào khí quản chỉ trong vài giờ.
Một nghiên cứu hồi cứu công bố năm 1987 đã phân tích 19 trường hợp người lớn mắc viêm nắp thanh nhiệt cấp để đánh giá đặc điểm vi khuẩn và nguyên tắc điều trị [4]. Kết quả cho thấy có tới 53% số bệnh nhân tiến triển triệu chứng trong vòng chưa đầy 24 giờ trước khi nhập viện [4]. Hai triệu chứng đau họng và khó nuốt xuất hiện ở toàn bộ 100% bệnh nhân trong nghiên cứu [4]. Đáng lưu ý, có 3 bệnh nhân xuất hiện tiếng thở rít thanh quản và 2 người bị tắc nghẽn đường thở hoàn toàn [4].
Kết quả cấy vi khuẩn từ dịch họng của các bệnh nhân này đã phân lập được liên cầu khuẩn tan máu beta ở 5 trường hợp và vi khuẩn Haemophilus influenzae týp B ở 2 trường hợp [4]. Để giải phóng đường thở, các bác sĩ đã phải thực hiện 2 ca mở khí quản và 1 ca đặt nội khí quản qua đường mũi, đồng thời ghi nhận 1 trường hợp tử vong [4]. Nghiên cứu nhấn mạnh bất kỳ người trưởng thành nào có biểu hiện đau họng cấp tính kèm theo khó nuốt đều cần được soi thanh quản gián tiếp và cấy máu thường quy [4]. Về mặt điều trị nội khoa, nghiên cứu đưa ra khuyến cáo sử dụng ampicillin phối hợp với chloramphenicol, cùng với sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ tai mũi họng và gây mê hồi sức để kiểm soát đường thở an toàn [4].
Tác động từ can thiệp ngoại khoa và chèn gạc hầu họng
Không phải mọi trường hợp đau họng kèm nuốt vướng một bên đều do nhiễm trùng hay dị vật, mà nhiều trường hợp bắt nguồn từ áp lực đè ép cơ học sau phẫu thuật vùng hàm mặt hoặc tai mũi họng. Vị trí đặt gạc và cách thức đặt ống thở có thể làm thay đổi đáng kể mức độ khó chịu của bệnh nhân.
Một nghiên cứu so sánh năm 2015 được thực hiện trên 40 bệnh nhân trải qua phẫu thuật mũi nhằm đánh giá biến chứng vùng họng do các kỹ thuật chèn gạc khác nhau [5]. Các bệnh nhân được chia đều vào hai nhóm: nhóm A chèn gạc vùng khẩu hầu và nhóm B chèn gạc vùng tỵ hầu, sau đó được theo dõi vào các mốc thời gian 30 phút, 2 giờ, 6 giờ và 24 giờ sau khi rút ống nội khí quản [5].
Tại thời điểm 30 phút sau rút ống, ở nhóm A có 80% bệnh nhân bị đau họng mức độ vừa và 10% bị đau họng dữ dội, trong khi ở nhóm B tỷ lệ này lần lượt chỉ là 20% mức độ vừa và 5% dữ dội [5]. Sau 2 giờ, nhóm A vẫn duy trì tỷ lệ 80% đau vừa và 15% đau dữ dội, trong khi nhóm B có 50% đau nhẹ, 10% đau vừa và hoàn toàn không có ai bị đau dữ dội [5]. Đến mốc 6 giờ, nhóm A vẫn ghi nhận 30% đau vừa và 20% đau dữ dội, trái ngược với nhóm B chỉ có 5% đau vừa [5]. Điều này cho thấy sự chèn ép trực tiếp lên thành họng có thể gây ra đau đớn và khó nuốt kéo dài, khiến người bệnh lầm tưởng niêm mạc họng của mình đang có bệnh lý nghiêm trọng [5].
Các biện pháp giảm đau tại chỗ đã được nghiên cứu
Đối với những trường hợp đau rát họng và khó nuốt do kích ứng cơ học hoặc can thiệp đường thở, y học đã tìm kiếm nhiều giải pháp hỗ trợ không xâm lấn nhằm làm dịu triệu chứng nhanh chóng. Việc sử dụng viên ngậm chứa hoạt chất giảm đau gây tê hoặc hít hơi nước lạnh đã chứng minh được hiệu quả rõ rệt trong các thử nghiệm lâm sàng.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược năm 2022 đã đánh giá hiệu quả của viên ngậm chứa amylmetacresol, dichlorobenzyl alcohol kết hợp với lignocaine (Strepsils Max Plus) trước phẫu thuật trên những bệnh nhân sử dụng thiết bị đường thở trên thanh môn [1]. Kết quả ghi nhận trong 24 giờ đầu, tỷ lệ xuất hiện đau họng ở nhóm dùng viên ngậm chứa lignocaine thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng giả dược (27,7% so với 56,8%), và tỷ lệ khó nuốt cũng thấp hơn rõ rệt (23,4% so với 48,6%) [1]. Việc ngậm thuốc trước phẫu thuật giúp giảm 29% nguy cơ tuyệt đối và giảm 50% nguy cơ tương đối đối với chứng đau họng sau mổ, với chỉ số số bệnh nhân cần điều trị (NNT) là 4 người trong 24 giờ đầu [1].
Tại thời điểm 30 phút sau can thiệp, phân tích theo đề cương cho thấy tỷ lệ đau họng ở nhóm dùng thuốc ngậm chỉ là 10% so với 37% ở nhóm giả dược [1]. Điểm cường độ đau họng sớm trung bình ở nhóm dùng thuốc thấp hơn đáng kể (0,10 so với 0,48) [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận một giới hạn là tỷ lệ rối loạn giọng nói ở nhóm can thiệp cao hơn so với nhóm giả dược [1]. Sự xuất hiện của cảm giác đau họng và khó nuốt sau can thiệp được giải thích là do tổn thương cơ học trực tiếp lên niêm mạc vùng trên thanh môn [1].
Bên cạnh liệu pháp dùng thuốc ngậm, phương pháp vật lý làm dịu niêm mạc cũng mang lại kết quả khả quan. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên công bố năm 2025 được tiến hành trên 62 bệnh nhân (chia đều 31 người nhóm can thiệp và 31 người nhóm chứng) trải qua phẫu thuật nội soi thanh quản treo [6]. Nhóm can thiệp được cho hít hơi sương lạnh trong vòng 15 phút tại phòng hồi tỉnh và được theo dõi triệu chứng tại các thời điểm 0 phút, 30 phút, 6 giờ, 12 giờ và 24 giờ [6].
Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc chứng đau họng và khó nuốt sau mổ ở nhóm dùng hơi sương lạnh chỉ là 51,6% cho cả hai triệu chứng, thấp hơn rất nhiều so với nhóm chứng (80,6% đối với đau họng và 83,8% đối với khó nuốt) [6]. Điểm số đánh giá mức độ đau và khó nuốt ở nhóm can thiệp thấp hơn đáng kể tại các mốc 30 phút, 12 giờ và 24 giờ sau phẫu thuật [6]. Các tác giả kết luận rằng hơi sương lạnh là giải pháp không dùng thuốc đơn giản, rẻ tiền và an toàn giúp giảm nhẹ triệu chứng, dù nghiên cứu vẫn cần cỡ mẫu lớn hơn để củng cố kết luận [6].
Phân biệt viêm họng thông thường và các dấu hiệu cảnh báo đỏ
Hầu hết các trường hợp đau họng cấp tính trong cộng đồng là lành tính và có thể tự khỏi mà không cần can thiệp y tế phức tạp. Do đó, việc nắm rõ tiến triển tự nhiên của bệnh giúp người dân tránh tâm lý hoang mang quá mức nhưng vẫn giữ được sự cảnh giác cần thiết trước các dấu hiệu nguy hiểm.
Theo hướng dẫn lâm sàng năm 2022 của Hiệp hội Bác sĩ Đa khoa và Bác sĩ Gia đình Đức (DEGAM), đau họng cấp tính kéo dài dưới 14 ngày chủ yếu do nhiễm trùng vùng hầu họng, trong đó tỷ lệ do vi khuẩn gây ra chỉ chiếm dưới 35% [7]. Sau khi đã loại trừ các dấu hiệu cờ đỏ nghiêm trọng như tình trạng suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm trùng toàn thân nặng, đau họng cấp thường có khả năng tự khỏi với thời gian trung bình khoảng 7 ngày [7]. Người bệnh được khuyến khích tự kiểm soát triệu chứng tại nhà bằng các loại thuốc giảm đau thông thường như ibuprofen hoặc naproxen [7].
Hướng dẫn cũng nêu rõ việc sử dụng các thang điểm lâm sàng như Centor, McIsaac hoặc FeverPAIN là cần thiết để đánh giá nguy cơ viêm họng do vi khuẩn trước khi quyết định dùng kháng sinh [7]. Nếu điểm số thấp (dưới 3 điểm), kháng sinh tuyệt đối không được chỉ định; nếu đạt 3 điểm có thể cân nhắc kê đơn trì hoãn; và chỉ dùng ngay khi điểm số cao trên 3 điểm [7]. Ngay cả khi bệnh nhân nhiễm khuẩn, kháng sinh cũng chỉ giúp rút ngắn thời gian triệu chứng một cách khiêm tốn [7]. Thuốc kháng sinh lựa chọn hàng đầu là penicillin dùng trong 5 đến 7 ngày, hoặc clarithromycin để thay thế [7].
Vấn đề lạm dụng kháng sinh cũng được nhấn mạnh trong một y văn năm 2015, chỉ ra rằng tình trạng gia tăng vi khuẩn kháng thuốc đòi hỏi việc chỉ định kháng sinh trong viêm họng phải dựa trên bằng chứng xác đáng [8]. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết các dấu hiệu "cờ đỏ" cảnh báo nguy cơ nghiêm trọng và sử dụng thang điểm lâm sàng nhằm phân biệt viêm họng do virus hay vi khuẩn, hạn chế dùng thuốc bừa bãi [8].
Ai nên thận trọng và cách xử trí an toàn
Triệu chứng đau họng kèm nuốt vướng một bên đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt ở một số đối tượng có nguy cơ cao. Những người cao tuổi, người có phản xạ nuốt kém, bệnh nhân sau tai biến mạch máu não hoặc người mang răng giả tháo lắp cần được người nhà theo dõi sát sao khoang miệng để tránh biến chứng dị vật bỏ quên [3]. Tương tự, những người bệnh vừa trải qua phẫu thuật có can thiệp đường thở, đặt nội khí quản hoặc thủ thuật vùng hàm mặt nếu xuất hiện đau họng kéo dài kèm nuốt vướng cũng cần được nhân viên y tế kiểm tra cẩn thận [2], [5].
Người bệnh cần nhanh chóng đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng soi thanh quản gián tiếp hoặc trực tiếp khi xuất hiện các dấu hiệu báo động:
- Đau họng tập trung dữ dội một bên, tiến triển nhanh trong vòng chưa đầy 24 giờ [4].
- Cảm giác nuốt vướng, nuốt khó hoặc nuốt đau nặng nề đến mức không thể nuốt được nước bọt [3], [4].
- Xuất hiện tiếng thở rít, khó thở hoặc cảm giác đường thở bị thu hẹp [4].
- Thay đổi âm sắc giọng nói, khàn tiếng hoặc mất tiếng đột ngột [2], [3].
- Đau họng một bên kéo dài dai dẳng trên một tuần mà không có dấu hiệu thuyên giảm [7].
Đối với các cơn đau họng thông thường không có dấu hiệu cảnh báo đỏ, người bệnh có thể chăm sóc tại nhà bằng cách nghỉ ngơi, uống đủ nước ấm và súc miệng bằng nước muối sinh lý. Nếu có cảm giác đau rát gây khó chịu, các thuốc giảm đau kháng viêm đường uống như ibuprofen hoặc naproxen có thể được cân nhắc sử dụng để kiểm soát triệu chứng [7]. Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định hoặc đánh giá từ bác sĩ chuyên khoa [7], [8]. Khi có bất kỳ bệnh lý nền mạn tính hoặc dấu hiệu nghi ngờ, việc thăm khám trực tiếp tại cơ sở y tế là biện pháp an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe đường hô hấp.




