Một sáng thức dậy, bạn thấy cổ họng đau rát, người ngây ngấy sốt và bắt đầu hắt hơi liên tục. Câu hỏi quen thuộc hiện ra trong đầu: Liệu mình chỉ đang bị cảm lạnh thông thường hay đã mắc phải cúm mùa? Sự nhầm lẫn giữa hai bệnh lý hô hấp này rất phổ biến vì các dấu hiệu ban đầu tưởng chừng giống hệt nhau [1], [2].

Tuy nhiên, việc phân biệt đúng và sớm bản chất cơn sốt, mức độ ê ẩm mình mẩy cùng tốc độ bùng phát có ý nghĩa quyết định. Cúm mùa có thể diễn tiến nặng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, trong khi cảm lạnh thường chỉ dừng lại ở mức khó chịu vài ngày rồi tự khỏi [2], [3].

Tốc độ bùng phát: Đột ngột hay tăng dần từng bước?

Dấu hiệu đầu tiên và then chốt nhất để phân biệt cúm và cảm lạnh chính là thời điểm khởi phát [2]. Cúm mùa (do virus influenza gây ra) thường ập đến rất nhanh và dữ dội, người bệnh có thể cảm nhận rõ rệt cơ thể suy sụp chỉ trong vài giờ [1], [2]. Triệu chứng sớm đặc trưng của cúm là sốt cao xuất hiện đột ngột đi kèm ớn lạnh [1], [2].

Trái lại, cảm lạnh thông thường (chủ yếu do rhinovirus) lại có xu hướng khởi đầu từ tốn và nhẹ nhàng hơn rất nhiều [1], [2]. Người bệnh thường trải qua cảm giác hắt hơi, ngạt mũi nhẹ hoặc đau rát họng trước [1]. Sau đó, các biểu hiện mới tăng dần mức độ nghiêm trọng, chạm đỉnh sau khoảng 2 đến 3 ngày nhiễm bệnh và thường kéo dài trung bình từ 7 đến 10 ngày [1].

Vì vậy, nếu bạn nhớ được chính xác thời điểm mình chuyển từ trạng thái khỏe mạnh sang ốm sụp một cách đột ngột với cơn sốt cao, khả năng lớn bạn đang đối mặt với cúm mùa [1], [2].

Sốt, đau cơ và mệt mỏi: Sự khác biệt về cường độ

Sốt cao đi kèm đau mỏi cơ bắp và kiệt sức là ba "chỉ dấu" tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa hai căn bệnh này [2], [4]. Nghiên cứu lâm sàng thực hiện tại một trung tâm y tế đại học ở San Francisco (Mỹ) vào mùa cúm cho thấy: sự xuất hiện của đau cơ (myalgias) gắn liền với nhiễm cúm, trong khi triệu chứng sốt thường gặp ở bệnh nhân nhiễm cúm và virus hợp bào hô hấp (RSV) nhiều hơn hẳn so với cảm lạnh [4].

Đối với cảm lạnh do rhinovirus, sốt ít khi xảy ra ở người lớn hoặc nếu có cũng chỉ ở mức nhẹ, thoáng qua [1], [2]. Bệnh nhân cảm lạnh vẫn có thể cảm thấy đau nhức mình mẩy và uể oải, nhưng những dấu hiệu này thường xuất hiện muộn hơn, đi cùng ngạt mũi và chảy nước mũi [1].

Ngược lại, nhiễm virus cúm thường đi đôi với tình trạng suy nhược thể chất, đau nhức toàn thân nghiêm trọng đến mức không thể tiếp tục công việc thường ngày [1], [2]. Cơn sốt cao của cúm thường xuất hiện ngay trong 48 giờ đầu tiên, khiến cơ thể rã rời và mệt mỏi cùng cực [1], [4].

Tại sao cúm tàn phá cơ thể mạnh hơn cảm lạnh?

Cơ chế bệnh sinh ở cấp độ mô học giải thích tại sao hai loại virus lại gây ra mức độ tàn phá khác nhau [1], [5]. Virus cúm trực tiếp tấn công và phá hủy diện rộng lớp biểu mô đường hô hấp [5], [6]. Quá trình hoại tử tế bào này kích hoạt phản ứng miễn dịch ồ ạt, giải phóng các chất trung gian gây viêm vào tuần hoàn, dẫn tới các triệu chứng toàn thân nặng nề như sốt cao, đau cơ và mệt mỏi [5], [7].

Ngược lại, rhinovirus không gây tổn thương hay phá hủy cấu trúc tế bào biểu mô mũi khi quan sát trên mẫu sinh thiết [1], [5], [6]. Dù vậy, rhinovirus có thể làm tổn thương biểu mô phế quản và phá vỡ hàng rào biểu mô đường thở [1]. Đa số các biểu hiện khó chịu ở mũi trong cảm lạnh thực chất xuất phát từ phản ứng tự vệ của cơ thể [5]. Sự gia tăng tính thấm thành mạch và giãn mạch gây ngạt mũi, chảy nước mũi; còn các chất trung gian như kinin, leukotriene, histamine, interleukin 1, 6 và 8 tăng cao trong dịch tiết mũi [5], [6]. Trong đó, nồng độ interleukin 6 và interleukin 8 trong dịch mũi có mối tương quan thuận trực tiếp với mức độ nghiêm trọng của triệu chứng cảm [5].

Bên cạnh đó, việc cơ thể đáp ứng với rhinovirus kích thích hệ cholinergic làm tăng tiết dịch tuyến nhầy và gây hắt hơi liên tục [5]. Hiện tượng thâm nhiễm bạch cầu trung tính vào niêm mạc mũi xuất hiện từ rất sớm, tạo nên dịch mũi đặc như mủ ở người bị cảm lạnh mà không nhất thiết phải do bội nhiễm vi khuẩn [6].

Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu thực nghiệm nói gì?

Một thử nghiệm lây nhiễm thực nghiệm trên người công bố năm 2013 đã tiến hành theo dõi biến thiên tế bào máu ngoại vi hàng ngày trên các tình nguyện viên được gây nhiễm influenza A/H3N2, rhinovirus và RSV [8]. Nghiên cứu nhận thấy khoảng 50% số người tham gia phát triển triệu chứng và đào thải virus phù hợp với bệnh cảnh lâm sàng [8].

Đặc biệt, sự thay đổi của các phân nhóm bạch cầu diễn ra sâu sắc và nhất quán nhất ở nhóm nhiễm cúm: người bệnh xuất hiện tình trạng giảm tế bào lympho tương đối kết hợp tăng tế bào monocyte tương đối, bám rất sát diễn tiến triệu chứng theo thời gian [8]. Tỷ lệ tế bào lymphocyte:monocyte nhỏ hơn 2 đã phân loại chính xác 100% các đối tượng nhiễm virus cúm tại thời điểm triệu chứng đạt đỉnh, nhưng không áp dụng được cho nhiễm rhinovirus hay RSV [8].

Ở mức độ phân tử, một nghiên cứu năm 2015 trên tế bào biểu mô phế quản người (BEAS-2B) đã phân tích biểu hiện gen của vật chủ khi nhiễm virus rhinovirus (RV16), cúm A (H1N1) hoặc đồng nhiễm cả hai trong suốt 3 ngày [3]. Kết quả chỉ ra rằng phản ứng miễn dịch bẩm sinh, sự kích hoạt cytokine và quá trình điều hòa chết rụng tế bào (apoptosis) có những khác biệt rõ rệt giữa hai loại virus, giải thích tại sao cúm lại có xu hướng gây bệnh cảnh nặng hơn cảm lạnh [3].

Nghiên cứu định tính năm 2018 tại Áo, Bỉ và Croatia cũng nhấn mạnh rằng người dân thường gặp khó khăn trong việc phân biệt ranh giới ngôn ngữ giữa "cảm" và "cúm", nhiều người lầm tưởng cảm lạnh có thể chuyển hóa thành cúm [2]. Báo cáo khẳng định: sự khởi phát từ từ của cảm lạnh đối lập với cơn sốt cao đột ngột của cúm chính là tiêu chí lâm sàng giá trị nhất để nhận diện [2].

Dù vậy, các nghiên cứu cũng lưu ý giới hạn: các triệu chứng hô hấp trên do nhiều loại virus gây ra có sự trùng lặp rất lớn, nên việc chẩn đoán chỉ dựa hoàn toàn vào triệu chứng lâm sàng là không thể chính xác tuyệt đối [1], [8]. Việc xét nghiệm công thức máu cũng đòi hỏi thời điểm thu thập mẫu phù hợp với tiến trình bệnh thì mới mang lại giá trị [8].

Những hiểu lầm nguy hiểm cần tránh

Nhiều người có thói quen gọi chung mọi đợt viêm đường hô hấp là "cảm cúm", dẫn đến tâm lý chủ quan hoặc ngược lại là lạm dụng thuốc [2]. Hiểu lầm phổ biến nhất là nghĩ rằng "cứ sốt là bị cúm" [2]. Trên thực tế, cảm lạnh đôi khi vẫn gây sốt nhẹ, và ngược lại không phải mọi trường hợp cúm đều sốt dữ dội [2].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cảm lạnh để lâu không khỏi sẽ "chuyển thành" cúm mùa [2]. Đây là hai bệnh lý do các tác nhân virus hoàn toàn khác biệt gây ra: rhinovirus là nguyên nhân hàng đầu gây cảm lạnh (trong hơn 200 phân tuýp virus gây bệnh hô hấp trên), trong khi cúm do virus influenza gây nên [1], [2], [7]. Cảm lạnh không thể tự biến đổi cấu trúc gen để trở thành cúm [2].

Hiểu lầm thứ ba là vội vã dùng thuốc kháng sinh khi thấy dịch mũi đặc quánh [6]. Thâm nhiễm tế bào bạch cầu trung tính vào niêm mạc mũi và dịch tiết mũi chuyển màu đục là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước sự tấn công của rhinovirus, không đồng nghĩa với việc đã bị nhiễm vi khuẩn [6].

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Mặc dù cả cảm lạnh và cúm về bản chất là các bệnh lý tự giới hạn và điều trị chủ yếu là giảm triệu chứng, nhưng cúm mùa có thể gây ra gánh nặng bệnh tật lớn [2], [4]. Sự lưu hành của virus cúm trong cộng đồng liên quan mật thiết đến việc gia tăng tỷ lệ mắc bệnh hô hấp cấp nghiêm trọng, nhập viện do viêm phổi và tử vong [4].

Những đối tượng sau cần được theo dõi sát sao khi có dấu hiệu khởi phát đột ngột:

  • Người cao tuổi: Cần hết sức thận trọng khi cân nhắc các thuốc điều trị. Ví dụ, nhóm thuốc kháng virus adamantane có liên quan đến tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương ở người cao tuổi [4]. Ngoài ra, oseltamivir cũng có thể gây tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa [4].
  • Bệnh nhân có bệnh lý mạn tính đường hô hấp: Cả rhinovirus và influenza đều là tác nhân khởi phát các đợt cấp nghiêm trọng của bệnh hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) [3]. Triệu chứng thở khò khè khi thăm khám lâm sàng thường liên quan chặt chẽ đến việc nhiễm rhinovirus hoặc RSV, do đường thở bị tổn thương làm tăng phản ứng phế quản [4].

Hướng dẫn theo dõi và xử trí đúng cách tại nhà

Khi bắt đầu cảm thấy cơ thể không khỏe, bạn có thể thực hiện các bước sau để đánh giá tình trạng:

  • Ghi nhận mốc thời gian và tính chất khởi phát: Nếu bệnh khởi đầu êm ả với ngứa họng, hắt hơi rồi tăng dần sau 2-3 ngày, bạn hãy yên tâm nghỉ ngơi vì phần nhiều là cảm lạnh [1]. Nếu người đang khỏe mạnh bỗng sốt cao đột ngột, đau cơ rã rời trong vòng 48 giờ, hãy nghĩ tới cúm mùa [1], [4].
  • Chăm sóc giảm nhẹ: Vì đa phần các bệnh virus đường hô hấp trên chưa có thuốc đặc trị phổ biến, mục tiêu chính là giảm triệu chứng [2], [7]. Hãy nghỉ ngơi tối đa, uống đủ nước, súc họng bằng nước muối sinh lý và dùng thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường (như paracetamol) theo đúng hướng dẫn.
  • Thăm khám y tế: Việc sử dụng các thuốc kháng virus theo kinh nghiệm trong vòng 48 giờ đầu sau khi khởi phát triệu chứng sốt và ho có thể giúp rút ngắn thời gian mắc bệnh cúm và giảm tỷ lệ nhập viện [4]. Tuy nhiên, các thuốc này luôn cần chỉ định của bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và tác dụng phụ [4].

Nhìn chung, tốc độ bùng phát và sự xuất hiện sớm của cơn sốt kèm đau nhức mình mẩy là chiếc "chìa khóa" giúp bạn bước đầu nhận diện giữa cảm lạnh và cúm mùa [1], [2], [4]. Hãy lắng nghe cơ thể, chăm sóc đúng cách và đến cơ sở y tế kịp thời nếu xuất hiện dấu hiệu khó thở hay suy nhược nghiêm trọng.