Nhiều người thường cảm thấy nặng chân, tức mỏi hoặc phù nề vùng cổ chân sau khi đi bộ hay đứng lâu làm việc. Để khắc phục tình trạng này, mang tất áp lực y khoa khi vận động đang trở thành giải pháp được nhiều người lựa chọn nhằm hỗ trợ tuần hoàn máu.

Thực tế, việc mang tất áp lực khi đi bộ có thể hỗ trợ bơm máu cơ bắp chân và cải thiện huyết động học tĩnh mạch sâu, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc rất lớn vào tình trạng van tĩnh mạch, mức độ suy giãn chi dưới và đặc tính vật liệu của từng loại tất.

Bơm cơ bắp chân: "Trái tim thứ hai" của cơ thể hoạt động ra sao?

Hệ thống tĩnh mạch chi dưới có nhiệm vụ vận chuyển máu nghèo oxy trở về tim ngược chiều trọng lực. Để làm được điều này, cơ thể dựa vào hoạt động co thắt của các nhóm cơ cẳng chân, thường được ví như "trái tim thứ hai" hay bơm cơ bắp chân.

Khi chúng ta bước đi, các khối cơ bắp chân co lại, tạo ra áp lực đè ép lên các khoang tĩnh mạch sâu bên trong. Lực ép này đẩy dòng máu di chuyển lên phía trên, hướng về tĩnh mạch đùi và tĩnh mạch chủ. Các van tĩnh mạch một chiều có nhiệm vụ đóng kín để ngăn dòng máu chảy ngược xuống dưới trong pha cơ thư giãn.

Nếu các van này bị suy yếu hoặc cơ bơm hoạt động kém hiệu quả, máu sẽ ứ trệ ở cẳng chân. Nghiên cứu mô phỏng vận động cho thấy hiệu quả bơm cơ bắp chân (CMPE) bị suy giảm rõ rệt ở những người mắc suy tĩnh mạch mạn tính so với người bình thường [1]. Đáng chú ý, chỉ số hiệu quả bơm cơ này có sự biến thiên rất lớn giữa các cá thể, và một số người có suy tĩnh mạch sâu vẫn duy trì được hiệu quả bơm cơ bình thường [1].

Cơ chế tác động: Tất nén trợ lực cho tĩnh mạch sâu thế nào?

Về mặt cơ chế, tất áp lực y khoa tạo ra sức ép liên tục từ bên ngoài lên các mô mềm của cẳng chân. Áp lực ngoại vi này làm giảm đường kính lòng tĩnh mạch, hỗ trợ các lá van đóng kín hơn và tăng vận tốc dòng chảy của máu trong lòng mạch.

Áp lực này cũng thu hẹp thể tích chứa của hệ tĩnh mạch nông, chuyển hướng dòng máu về hệ tĩnh mạch sâu để được tống về tim hiệu quả hơn trong chu kỳ co cơ. Khi cơ bắp chân co thắt trong lúc đi bộ, sự hiện diện của một lớp bao bọc bên ngoài sẽ tạo ra rào cản vững chắc, làm gia tăng chênh lệch áp lực giữa pha co và pha giãn cơ.

Nghiên cứu trên người tình nguyện khỏe mạnh đã ghi nhận hiện tượng chênh lệch áp lực giữa lúc cơ co và cơ thư giãn tăng lên khi có lực ép ngoài [2]. Cụ thể, việc kết hợp xà cạp (gaiters) bên ngoài tất chun tạo ra chênh lệch áp lực cơ lớn nhất trong lúc vận động, đồng thời làm tăng đáng kể vận tốc đỉnh của dòng máu tại tĩnh mạch đùi ở vùng bẹn so với khi chỉ sử dụng tất chun đơn thuần [2]. Ngay cả khi sử dụng xà cạp đơn độc không kèm tất chun, độ chênh lệch áp lực giữa co và giãn cơ vẫn cao hơn rõ rệt so với chỉ dùng tất chun [2].

Bằng chứng trên bệnh nhân suy tĩnh mạch mạn tính

Đối với những người đã có tổn thương hệ tĩnh mạch chi dưới, việc sử dụng áp lực từ bên ngoài mang lại những cải thiện huyết động đáng kể.

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2011 trên 30 bệnh nhân suy tĩnh mạch mạn tính nông mức độ nặng đã so sánh hai thiết kế tất chun có cùng mức áp lực tại mắt cá chân từ 15 đến 25 mmHg [3]. Thiết kế thứ nhất là tất nén giảm dần quy ước (GECS - áp lực giảm dần từ mắt cá lên bắp chân) và thiết kế thứ hai là tất nén tăng dần (PECS - áp lực tại bắp chân cao hơn mắt cá chân) [3]. Khi đánh giá phân suất tống máu (EF) bằng phương pháp ghi biến đổi thể tích lúc tập luyện, tất nén tăng dần PECS giúp tăng phân suất tống máu trung bình lên tới +75% (khoảng tin cậy 95%: 48,7 - 101,3%), vượt trội hơn hẳn so với mức tăng +32% (khoảng tin cậy 95%: 16,8 - 48,6%) của tất giảm dần GECS [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa phân suất tống máu và áp lực tất đo được tại bắp chân khi đứng và đi bộ [3].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2002 theo dõi 11 bệnh nhân suy tĩnh mạch nặng (gồm 8 nam, 3 nữ, độ tuổi trung bình 53, trong đó 5 người ở độ lâm sàng CEAP 4 và 6 người ở độ CEAP 5) sử dụng ngẫu nhiên 4 nhãn hiệu tất phẫu thuật dưới gối, hở ngón có áp lực 30-40 mmHg trong 4 tháng [4]. Kết quả đo biến đổi thể tích không khí (air plethysmography) cho thấy tất phẫu thuật kiểm soát dòng trào ngược tốt hơn là cải thiện chức năng bơm cơ bắp chân [4]. Khi mang tất, bệnh nhân độ CEAP 4 giảm trào ngược tốt hơn nhóm CEAP 5, trong khi bệnh nhân CEAP 5 lại cải thiện chức năng bơm cơ bắp chân nhiều hơn nhóm CEAP 4 [4]. Ngoài ra, phân suất thể tích cặn dư chỉ được cải thiện ở nhóm bệnh nhân CEAP 5 [4]. Bệnh nhân mắc suy tĩnh mạch nguyên phát có thể tích trào ngược và thể tích tống máu bắp chân lớn hơn nhóm suy tĩnh mạch thứ phát, đồng thời các nhãn hiệu tất khác nhau cho hiệu quả huyết động tương đương nhau [4].

Trong thử nghiệm lâm sàng năm 2020 trên 62 bệnh nhân suy tĩnh mạch mạn tính giai đoạn sớm, việc mang tất nén kết hợp tập luyện trong 4 tuần cho thấy sự vượt trội so với phương pháp dán băng Kinesio [5]. Nhóm dùng tất nén ghi nhận mức giảm đau rõ rệt hơn (P < 0.001) và giảm chu vi chi dưới vượt trội ở cổ chân phải (P = 0.002), cổ chân trái (P = 0.037), bắp chân phải (P = 0.020), bắp chân trái (P = 0.022), đầu gối trái (P = 0.039) cũng như vùng đùi hai bên [5]. Cả hai nhóm đều đạt bước tiến đáng kể về quãng đường đi bộ 6 phút (P < 0.001) và điểm tóm tắt thể chất trên thang đo SF-36 [5].

Thử nghiệm trên người khỏe mạnh: Tất chun thể thao có cải thiện bơm cơ?

Trái ngược với nhóm bệnh nhân có khiếm khuyết van, hiệu quả của tất nén đàn hồi trên người khỏe mạnh và vận động viên lại có những giới hạn rõ rệt.

Nghiên cứu năm 2014 trên 21 vận động viên nam khỏe mạnh đã đo phân suất tống máu của bơm cơ bắp chân khi sử dụng các vật liệu nén khác nhau [6]. Kết quả chỉ ra rằng tất nén thể thao thông thường với áp lực đứng từ 19 đến 24 mmHg không tạo ra sự thay đổi đáng kể nào đối với phân suất tống máu [6]. Ngược lại, các phương pháp nén không đàn hồi (inelastic) tạo áp lực trung vị khi đứng là 37,5 mmHg (bằng băng dán kẽm) và 48 mmHg (bằng đai dán Velcro quấn lỏng ngoài tất thể thao) đã làm tăng phân suất tống máu lên tới 100% [6]. Hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) cho thấy tất thể thao chỉ làm co hẹp tĩnh mạch ở tư thế nằm mà không làm hẹp được tĩnh mạch khi đứng, trong khi đai quấn không đàn hồi giúp làm rỗng tĩnh mạch khi nằm và thu nhỏ đường kính tĩnh mạch đáng kể ngay cả khi đứng [6].

Tuy vậy, việc mang tất nén trong lúc đi bộ ở người khỏe mạnh vẫn mang lại những lợi ích lâm sàng khác về mặt thể tích chi và cảm giác vận động. Một thử nghiệm năm 2019 tiến hành trên 20 người khỏe mạnh năng động (tuổi trung bình 34 ± 5, chỉ số khối cơ thể BMI 22 ± 2 kg/m2) thực hiện bài đi bộ 30 phút trên máy chạy bộ ở cường độ 70% nhịp tim tối đa [7]. Khi không mang tất, thể tích chi dưới trung vị tăng từ 2496 mL trước tập lên 2512 mL sau tập (P = 0.2597) [7]. Ngược lại, khi mang tất nén dưới gối áp lực 20-30 mmHg (áp lực đo thực tế 24 ± 2 mmHg), thể tích chi dưới giảm đáng kể từ 2466 mL trước bài tập xuống 2276 mL sau bài tập (P = 0.0001) [7]. Thang điểm đánh giá mức độ gắng sức Borg cũng giảm từ mức 13 xuống mức 11 khi có sự hỗ trợ của tất nén (P = 0.0001) [7].

Tác động tới cơ sinh học và mức tiêu hao năng lượng

Nhiều người kỳ vọng tất nén sẽ giúp bước đi nhẹ nhàng hơn hoặc tiết kiệm sức lực, tuy nhiên bằng chứng cơ sinh học lại cho thấy bức tranh chi tiết hơn.

Một nghiên cứu năm 2019 thực hiện trên 16 nam giới trưởng thành đi bộ trên máy chạy bộ và bàn đo lực đã phân tích chi tiết các chỉ số năng lượng và động học [8]. Nghiên cứu kết luận rằng tất nén có tác động không đáng kể lên mức tiêu hao chuyển hóa khi đi bộ, với chỉ số tiêu hao là 3,81 ± 0,44 W/kg khi có tất so với 3,83 ± 0,46 W/kg ở nhóm đối chứng không mang tất (P = 0.84) [8]. Sự kích hoạt của các khối cơ bắp chân, tần số bước chân, độ dài bước và biên độ vận động của các khớp cũng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê [8].

Mặc dù vậy, tất nén đã tạo ra một số thay đổi trong cơ học chuyển động [8]. Ở đầu pha tựa của bước chân, mô-men duỗi khớp gối có xu hướng tăng lên từ 0,51 ± 0,28 N m/kg lên 0,57 ± 0,27 N m/kg (P = 0.05), đồng thời mô-men gập mu bàn chân tăng có ý nghĩa từ 0,08 ± 0,05 N m/kg lên 0,11 ± 0,06 N m/kg (P = 0.02) [8]. Ở cuối pha đu, mô-men gập lòng bàn chân giảm có ý nghĩa từ 1,47 ± 0,14 N m/kg xuống 1,41 ± 0,12 N m/kg (P = 0.02) và mô-men gập gối có xu hướng giảm nhẹ [8]. Điều này cho thấy tất nén có thể đóng vai trò điều chỉnh cơ sinh học bằng cách thay đổi sự đóng góp tương đối giữa khớp gối và cổ chân trong quá trình đẩy người về phía trước [8].

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng tất nén

Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng mọi loại tất nén đều làm tăng khả năng tống máu của bắp chân như nhau. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tất thể thao có độ đàn hồi cao hầu như không cải thiện phân suất tống máu ở người khỏe mạnh, trừ khi được gia cố thêm bằng các dải quấn không co giãn [6]. Đối với bệnh nhân suy tĩnh mạch, loại tất có lực ép bắp chân cao hơn mắt cá chân (PECS) lại kích hoạt bơm cơ mạnh hơn tất giảm dần truyền thống [3].

Hiểu lầm thứ hai là tất nén có thể thay thế hoàn toàn hoạt động của cơ bắp. Tất nén chỉ đóng vai trò là một điểm tựa cơ học bên ngoài. Bản thân việc mang tất nhưng ngồi bất động sẽ không thể tạo ra áp lực dao động mạnh mẽ như khi cơ bắp chân thực sự co giãn trong lúc bước đi [2].

Hiểu lầm thứ ba là tất nén làm giảm tiêu hao năng lượng giúp đi bộ không mệt. Số liệu cho thấy tốc độ chuyển hóa năng lượng khi đi bộ có tất và không có tất là tương đương nhau [8]. Điểm cải thiện thực chất nằm ở việc giảm tích tụ dịch ở mô kẽ, ngăn ngừa sưng phù và giảm bớt cảm giác gắng sức chủ quan [7], [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù mang lại nhiều lợi ích cho tuần hoàn hồi lưu, tất áp lực y khoa không phải là giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người. Áp lực ngoại vi có thể trở nên nguy hiểm nếu tưới máu động mạch của người sử dụng bị suy giảm.

Những người mắc bệnh động mạch ngoại biên nặng tuyệt đối không tự ý sử dụng tất nén vì lực ép có thể cản trở dòng máu nuôi dưỡng bàn chân và các ngón chân. Trước khi tham gia các thử nghiệm lâm sàng về tất áp lực, các đối tượng nghiên cứu đều phải trải qua quy trình siêu âm mạch máu nhằm loại trừ triệt để tổn thương hệ động mạch [7].

Người bị viêm da cấp tính, nhiễm trùng da chi dưới, lở loét chưa kiểm soát hoặc người có bệnh lý thần kinh ngoại biên gây mất cảm giác cũng cần hết sức thận trọng. Lực nén quá mức có thể gây tổn thương da hoặc tạo vết loét tì đè mà bệnh nhân không nhận biết kịp thời. Những trường hợp có bệnh nền mạn tính cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và đo đạc kích thước trước khi chỉ định độ nén phù hợp [1].

Cách áp dụng thực tế khi đi bộ và sinh hoạt

Để tất nén phát huy tối đa công năng trợ lực tĩnh mạch khi đi bộ, người dùng cần lưu ý chọn lựa mức áp lực chuẩn xác theo khuyến cáo chuyên khoa:

  • Lựa chọn cấp độ nén: Người có cảm giác nặng chân nhẹ hoặc phòng ngừa phù khi đi bộ có thể dùng mức áp lực nhẹ đến trung bình từ 20-30 mmHg [7]. Những bệnh nhân có biến chứng suy tĩnh mạch sâu, rối loạn dinh dưỡng da (CEAP 4 hoặc 5) cần mức áp lực cao hơn từ 30-40 mmHg dưới sự hướng dẫn y khoa [4].
  • Thời điểm sử dụng: Nên mang tất vào buổi sáng sớm trước khi bước xuống giường hoặc trước khi bắt đầu bài tập đi bộ, thời điểm mà chân chưa bị ứ dịch hoặc sưng phù.
  • Kỹ thuật mang tất: Trải phẳng tất đều đặn từ bàn chân lên đến dưới khớp gối, tuyệt đối không để tất bị cuộn nếp gấp ở mép trên vì điều này sẽ tạo thành nút thắt cản trở tuần hoàn ngược lại.
  • Kết hợp bài tập: Mang tất nên song hành cùng các bài tập vận động cổ chân, bài tập thở cơ hoành và duy trì bước đi nhịp nhàng để tối ưu hóa sự chênh lệch áp lực trong khoang cơ [2], [5].

Việc mang tất áp lực y khoa khi đi bộ là phương pháp hỗ trợ đắc lực cho hoạt động của bơm cơ bắp chân, đặc biệt hữu ích trong việc giảm ứ trệ dịch và cải thiện dòng chảy tĩnh mạch ở người có suy giảm chức năng van [3], [7]. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả mong muốn và an toàn tuyệt đối, người dùng cần lựa chọn loại tất có áp lực phù hợp và tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ nếu có bệnh lý nền kèm theo.