Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về mỡ bụng

Nhiều người coi vòng bụng to đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ khi mặc quần áo chật chội. Thói quen ngồi nhiều, ăn dư năng lượng khiến phần bụng phình ra, nhưng ít ai nghĩ lớp mỡ sâu bên trong lại liên quan đến các bệnh lý mạch máu hay chuyển hóa. Độc giả thường thắc mắc tại sao người béo bụng dễ mắc tiểu đường, tim mạch dù không có triệu chứng đau đớn rõ ràng.

Câu trả lời nằm ở phản ứng viêm âm ỉ bên trong cơ thể. Mỡ nội tạng không phải kho dự trữ năng lượng thụ động mà hoạt động như một cơ quan nội tiết tích cực tham gia vào các quá trình miễn dịch [1]. Khi tích tụ quá mức, mô mỡ sản sinh các chất gây viêm như interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), kích hoạt tình trạng viêm mạn tính toàn thân [2]. Tình trạng viêm cấp độ thấp này âm thầm làm hỏng mạch máu, gây kháng insulin và dẫn đến bệnh lý tim mạch [2].

Mỡ nội tạng kích hoạt phản ứng viêm qua cơ chế nào?

Mỡ nội tạng tích tụ khi mô mỡ dưới da không còn khả năng lưu trữ lượng dinh dưỡng dư thừa [3]. Ban đầu, phản ứng viêm tại mỡ nội tạng giúp hỗ trợ lưu trữ chất dinh dưỡng, nhưng theo thời gian quá trình này trở nên bất lợi và gây ra viêm hệ thống cấp độ thấp [3]. Mô mỡ nội tạng và mô mỡ dưới da là nguồn cung cấp chính các cytokine, còn gọi là adipokine — những protein trọng lượng phân tử thấp có hoạt tính sinh học giữ chức năng nội tiết và chuyển hóa [2].

Khi khối lượng mô mỡ tăng lên, quá trình sản xuất adipokine bị biến đổi: cơ thể tăng biểu hiện quá mức chất gây viêm TNF-alpha, IL-6, chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1 (PAI-1) và giảm chất có lợi adiponectin [2]. Tình trạng béo phì ở mỡ nội tạng tạo ra các đặc điểm của viêm mạn tính, bao gồm tương tác giữa tế bào nội mô và bạch cầu, sự xâm nhập của đại thực bào, quá trình tạo mỡ đi kèm tạo mạch máu mới, chết tế bào mỡ và tái cấu trúc mô [4]. Những đặc điểm này cũng xuất hiện trong quá trình hình thành mảng xơ vữa động mạch [4].

Bên cạnh đó, mô mỡ và hệ miễn dịch có mối quan hệ hai chiều thông qua các hạch bạch huyết nội tạng và mạch bạch huyết bị rò rỉ [1]. Mô mỡ bao quanh hạch bạch huyết đóng vai trò nền tảng trong việc làm phì đại hạch và đáp ứng miễn dịch bằng cách cung cấp axit béo qua quá trình phân giải chất béo từ kho dự trữ triacylglycerol [1]. Ngược lại, dịch mạch bạch huyết cũng gây phì đại tế bào mỡ, còn sự kích thích hạch bạch huyết thúc đẩy quá trình tạo mỡ mới [1]. Mô mỡ nội tạng và đường tiêu hóa cùng tác động lên các tế bào miễn dịch nằm trong hạch bạch huyết nội tạng; khi béo phì do chế độ ăn nhiều chất béo, sự tích tụ mỡ làm chuyển dịch sang các loại tế bào miễn dịch có hại và tăng giải phóng nhiều cytokine [1].

Các nghiên cứu khoa học nói gì?

Một nghiên cứu năm 2003 chỉ ra rằng các cytokine như TNF-alpha và IL-6 là yếu tố nguy cơ độc lập của bệnh mạch máu não và bệnh mạch vành [2]. Trạng thái tiền viêm do thay đổi nồng độ các chất này tạo ra mối liên hệ giữa tình trạng kháng insulin và rối loạn chức năng nội mô — giai đoạn sớm của quá trình xơ vữa động mạch ở người béo phì và bệnh nhân tiểu đường type 2 [2]. Nghiên cứu năm 2006 cũng khẳng định viêm mạn tính liên quan độc lập với khối lượng mỡ bụng, đặc biệt là mỡ nội tạng, do sự khác biệt vùng trong sản xuất cytokine của mô mỡ [5].

Về tác động lên não bộ, một nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát trên chuột đực già (20 tháng tuổi) và chuột non (2,5 tháng tuổi) trải qua phẫu thuật giả hoặc phẫu thuật cắt bỏ mỡ nội tạng [6]. Kết quả cho thấy nồng độ IL-1beta, IL-6 và TNF-alpha trong huyết thanh, mô mỡ nội tạng và não ở chuột già tăng cao hơn so với chuột non [6]. Khi cắt bỏ mỡ nội tạng, nồng độ các chất gây viêm này giảm xuống, đồng thời giảm tính thấm của hàng rào máu não [6]. Sau tổn thương thiếu máu não cục bộ, chuột già được cắt mỡ nội tạng giảm thể tích nhồi máu não, giảm tính thấm hàng rào máu não và giảm cytokine tiền viêm trong vùng não thiếu máu so với nhóm phẫu thuật giả, dù kết quả thần kinh không cải thiện đáng kể [6].

Ở cấp độ phân tử mạch máu, một nghiên cứu năm 2019 sử dụng mô hình chuột biến đổi gen bất hoạt enzyme JNK (dnJNK) giới hạn ở mô mỡ và chuột thiếu hụt ApoE (ApoE-/-) [7]. Các nhà khoa học phát hiện con đường biểu hiện protein liên kết axit béo của tế bào mỡ (A-FABP) do JNK điều khiển tại mỡ nội tạng là con đường bài tiết chính làm trầm trọng thêm bệnh xơ vữa động mạch [7]. Những con chuột ApoE-/- được cấy ghép mô mỡ nội tạng đã bất hoạt JNK có mức độ viêm toàn thân thấp hơn và ít phát triển xơ vữa động mạch hơn đáng kể so với chuột đối chứng [7].

Tuy nhiên, bức tranh cytokine ở người phức tạp hơn mô hình lý thuyết. Một nghiên cứu năm 2018 đánh giá đồng thời biểu hiện của nhiều cytokine trong huyết thanh, mỡ nội tạng và mỡ dưới da ở các bệnh nhân béo phì phẫu thuật thu nhỏ dạ dày (bariatric surgery) [8]. Kết quả cho thấy biểu hiện gen IL-1beta tăng đáng kể ở mô mỡ nội tạng của người béo phì nhưng không tương quan với tình trạng bệnh tiểu đường [8]. Đáng chú ý, mô mỡ nội tạng và mỡ dưới da từ 30% bệnh nhân béo phì không hề biểu hiện TNFA, IL6 hay IL1B [8]. Nhiều cytokine gây viêm không có sự khác biệt đáng kể về protein hay biểu hiện gen giữa nhóm béo phì (có hoặc không có tiểu đường) và nhóm đối chứng [8].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Các dữ liệu nghiên cứu giúp y học nhận diện mỡ nội tạng là cơ quan bài tiết chủ động, mở ra hướng điều trị nhắm vào các con đường tín hiệu viêm và làm rõ cơ chế gây xơ vữa động mạch — căn bệnh chiếm 50% tổng số ca tử vong tại Hoa Kỳ [7]. Việc hiểu rõ vai trò của IL-6, TNF-alpha hay con đường JNK/A-FABP giúp giải thích tại sao kiểm soát mỡ bụng lại cải thiện độ nhạy insulin và chức năng mạch máu [2].

Dù vậy, bằng chứng khoa học vẫn còn những giới hạn nhất định. Một số cơ chế về tổn thương não hay con đường JNK mới được chứng minh trên mô hình chuột thí nghiệm [6]. Ở người, mức độ protein và biểu hiện gen không phải lúc nào cũng tương quan với nhau trong mô mỡ nội tạng hoặc mỡ dưới da [8]. Tình trạng viêm mạn tính ở người béo phì không thể dự đoán chỉ bằng một chất trung gian đơn lẻ mà bao gồm một phổ rộng các hồ sơ cytokine khác nhau, có thể đến từ sự đóng góp tăng dần của nhiều chất trong và ngoài mô mỡ [8]. Ngoài ra, vai trò tương đối giữa hạch bạch huyết và phản ứng của mô mỡ cũng như ảnh hưởng từ các biến đổi đường ruột vẫn cần nghiên cứu thêm để làm sáng tỏ [1].

Những hiểu lầm thường gặp về mỡ bụng và phản ứng viêm

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là đánh đồng mọi loại mỡ trong cơ thể đều giống nhau. Thực tế, mô mỡ nội tạng và mô mỡ dưới da không biểu hiện cùng một kiểu hình cytokine [8]. Mỡ nội tạng nhạy cảm nhất với các biến đổi của hạch bạch huyết và liên quan độc lập với phản ứng viêm mạnh hơn mỡ dưới da [1].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng cứ béo phì hoặc mắc tiểu đường thì xét nghiệm mô mỡ chắc chắn phải thấy tăng vọt TNF-alpha và IL-6. Nghiên cứu năm 2018 trên bệnh nhân phẫu thuật béo phì đã bác bỏ điều này khi chỉ ra 30% bệnh nhân không biểu hiện các chất trên trong mô mỡ, chứng tỏ phản ứng viêm ở hội chứng chuyển hóa phức tạp hơn nhận thức thông thường [8].

Hiểu lầm thứ ba là chỉ cần uống thuốc hạ mỡ máu và chỉnh chế độ ăn là xóa bỏ hoàn toàn nguy cơ mạch máu. Thực tế, bất chấp việc điều chỉnh chế độ ăn và dùng thuốc hạ lipid máu, bệnh mạch máu do xơ vữa vẫn là vấn đề y tế lớn và tình trạng viêm hệ thống cấp độ thấp tiếp tục làm tăng nguy cơ tim mạch tồn dư [3].

Ai nên thận trọng với tình trạng tích tụ mỡ nội tạng?

Người có tình trạng béo phì, hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường type 2 là nhóm đầu tiên cần đặc biệt cảnh giác vì các bệnh lý đồng mắc này gắn liền với sự phát triển của bệnh mạch máu xơ vữa và rối loạn chức năng nội mô [2]. Ở nhóm này, sự tích tụ mỡ dễ đẩy nhanh quá trình viêm mạch máu và kháng insulin [2].

Người cao tuổi cũng là đối tượng cần theo dõi sát vòng bụng. Quá trình lão hóa tự nhiên đi kèm với sự tích tụ mỡ nội tạng và viêm cấp độ thấp [6]. Các bằng chứng bước đầu cho thấy béo phì nội tạng cần được xem là một yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ và làm nặng thêm tổn thương não nếu xảy ra thiếu máu cục bộ ở người già [6]. Những người có bệnh nền tim mạch hoặc đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi chế độ vận động cường độ cao hoặc can thiệp giảm cân.

Cách áp dụng thực tế để giảm mỡ nội tạng và hạ mức độ viêm

Để kiểm soát phản ứng viêm toàn thân và hạ nguy cơ tim mạch tồn dư, mục tiêu cốt lõi là đảo ngược sự tích tụ mô mỡ nội tạng [3]. Giải pháp hàng đầu trong đời sống hằng ngày là giảm cân thông qua hạn chế năng lượng nạp vào kết hợp với tập thể dục [5]. Việc giảm khối lượng mô mỡ nhờ giảm cân đi kèm vận động giúp làm giảm trực tiếp nồng độ TNF-alpha, IL-6 và PAI-1, đồng thời làm tăng chất bảo vệ adiponectin, từ đó cải thiện độ nhạy insulin và chức năng nội mô mạch máu [2]. Ở mô mỡ dưới da, giảm cân cũng giúp hạ sản xuất IL-6, TNF-alpha và tăng biểu hiện các cytokine kháng viêm như interleukin-10 (IL-10) và chất đối kháng thụ thể interleukin-1 [5].

Về phương pháp vận động, người thừa cân nên duy trì các bài tập thể dục nhịp điệu (aerobic) ở cường độ mạnh và đều đặn lâu dài để đảo ngược tích tụ mỡ nội tạng [3]. Trong ăn uống hằng ngày, cần tránh tiêu thụ thực phẩm dư thừa và hạn chế chế độ ăn nhiều chất béo nhằm ngăn chặn sự tích tụ mỡ và sự chuyển dịch sang các tế bào miễn dịch gây hại tại hạch bạch huyết nội tạng [1]. Bên cạnh việc cắt giảm calo và tập aerobic, việc kết hợp tư vấn hành vi cũng mang lại hiệu quả bổ trợ trong giảm viêm mạn tính [5]. Đối với các trường hợp bệnh lý nặng không đáp ứng lối sống, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật thu nhỏ dạ dày hoặc dùng thuốc ức chế con đường tín hiệu viêm [3].

Kết luận

Mỡ nội tạng không chỉ làm tăng kích thước vòng eo mà còn hoạt động như một ổ viêm mạn tính, tiết ra IL-6, TNF-alpha cùng nhiều hoạt chất gây hại cho mạch máu và chuyển hóa [2]. Dù cơ chế biểu hiện cytokine ở từng cá nhân rất đa dạng, việc kiểm soát cân nặng qua cắt giảm năng lượng dư thừa và tập thể dục aerobic bền bỉ vẫn là chìa khóa an toàn để dập tắt phản ứng viêm âm ỉ này [3]. Người có bệnh nền tim mạch, tiểu đường nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để xây dựng phác đồ giảm mỡ bụng phù hợp và hiệu quả.