Nhiều người đi ngủ đủ giờ mỗi đêm nhưng sáng dậy vẫn thấy kiệt sức, đầu óc lờ đờ và ngủ gật ngay tại bàn làm việc. Gia đình thường phàn nàn họ ngáy rất to, thỉnh thoảng lặng đi vài giây rồi hít sặc lên một tiếng lớn giữa đêm. Không ít người nghĩ đây chỉ là thói quen ngủ ngáy vô hại do cơ thể mệt mỏi.

Thực chất, ngáy to kèm cảm giác buồn ngủ quá mức ban ngày là dấu hiệu điển hình của hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn [1]. Các cơn ngưng thở lặp đi lặp lại suốt đêm làm giấc ngủ bị chia cắt liên tục và đẩy cơ thể vào tình trạng thiếu oxy máu ban đêm (nocturnal hypoxemia) [2], [3]. Chính sự kết hợp giữa giấc ngủ đứt quãng và những đợt tụt oxy ngắt quãng này đã lấy cạn năng lượng, làm suy giảm sự tỉnh táo và khả năng nhận thức vào ngày hôm sau [2], [3].

Chuyện gì xảy ra trong cơ thể khi bạn ngưng thở lúc ngủ?

Các rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ bao gồm ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, ngưng thở trung ương, giảm thông khí khi ngủ và thiếu oxy máu khi ngủ [4]. Trong đó, hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn được đặc trưng bởi các cơn ngưng thở tái diễn trong lúc ngủ [3]. Đường hô hấp trên bị tắc nghẽn ngắt quãng khiến luồng khí không thể đi vào phổi như bình thường [5].

Mỗi khi đường thở bị bít tắc, nồng độ oxy trong máu sụt giảm, tạo ra các đợt thiếu oxy máu lặp đi lặp lại [3]. Để cứu cơ thể khỏi tình trạng ngạt thở, não bộ buộc phải phát tín hiệu tạo ra các vi thức giấc ngắn nhằm kết thúc cơn ngưng thở và mở lại đường thở [2]. Người bệnh thường không nhớ những lần tỉnh giấc chớp nhoáng này, nhưng cấu trúc giấc ngủ tự nhiên đã bị gián đoạn liên tục [3].

Khi đo đa ký giấc ngủ, người mắc bệnh thường có nhiều cơn ngưng thở dạng tắc nghẽn hoặc hỗn hợp, đi kèm các lần thức giấc ngay sau cơn ngưng thở [1]. Cấu trúc giấc ngủ bị phá vỡ thể hiện qua việc giảm hoặc mất hẳn giai đoạn ngủ sâu (giai đoạn 3 và 4), làm giảm hiệu suất giấc ngủ chung [1]. Ngoài ra, trong các khoảng dừng thở còn xuất hiện tình trạng thiếu oxy máu và các bất thường sóng điện não [1].

+-------------------------------------------------------------------+ | VÒNG XOÁY TÀN PHÁ NĂNG LƯỢNG BAN ĐÊM | | | | [Tắc nghẽn đường thở trên] | | | | | +---> [Vi thức giấc liên tục] ---> Mất ngủ sâu, | | | buồn ngủ ban ngày | | | | | +---> [Tụt oxy máu ngắt quãng] --> Giảm cảnh giác, | | hại chức năng não | +-------------------------------------------------------------------+

Vì sao ngủ đủ giờ vẫn kiệt sức và lơ đễnh?

Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn nổi bật với hai cụm triệu chứng chính: buồn ngủ quá mức ban ngày và suy giảm nhận thức thần kinh [2]. Các nhà khoa học đã phân tích kỹ vai trò của từng yếu tố ban đêm đối với sự mệt mỏi vào ban ngày [2], [3]. Kết quả cho thấy hai thủ phạm chính là sự phân mảnh giấc ngủ và tình trạng thiếu oxy máu ban đêm tác động theo những cách khác nhau [2].

Cụ thể, nguyên nhân trực tiếp gây ra cơn buồn ngủ quá mức ban ngày được xác định là do giấc ngủ bị phân mảnh bởi các đợt thức giấc ngắn kết thúc mỗi cơn ngưng thở, hơn là do bản thân việc thiếu oxy máu [2]. Tuy nhiên, một nghiên cứu khác chỉ ra rằng sự suy giảm khả năng cảnh giác (vigilance impairment) lại chủ yếu bắt nguồn từ tình trạng thiếu oxy máu ban đêm [3]. Bên cạnh đó, rối loạn giấc ngủ và những thay đổi khí máu cả khi thức lẫn khi ngủ đều có thể góp phần gây ra chứng buồn ngủ ban ngày [5].

Đối với sự suy giảm trí tuệ và nhận thức thần kinh, cả cơn buồn ngủ ban ngày lẫn tình trạng thiếu oxy máu ban đêm đều góp phần gây hại, mỗi yếu tố tấn công vào các khía cạnh riêng biệt [2]. Tình trạng thiếu oxy máu đóng vai trò chính làm suy giảm các chức năng điều hành (khả năng lên kế hoạch, ra quyết định) và kỹ năng tâm vận động [3], [6]. Trong khi đó, sự suy giảm khả năng chú ý và trí nhớ lại liên quan mật thiết đến việc giảm sút độ cảnh giác ban ngày [3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về hệ lụy của bệnh?

Nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng và đo đa ký giấc ngủ đã phác họa rõ bức tranh toàn cảnh về căn bệnh này. Một nghiên cứu công bố năm 1985 tiến hành đánh giá lâm sàng và đa ký giấc ngủ trên 150 ca bệnh ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn [1]. Kết quả ghi nhận triệu chứng phổ biến nhất dẫn đến chẩn đoán là tiếng ngáy to (chiếm 92,0%) và buồn ngủ ban ngày (chiếm 90,6%) [1]. Các cơn dừng thở và tiếng hít sặc được ghi nhận ở 12,6% trường hợp, và 87,2% người bệnh phát hiện bệnh sau tuổi 40 [1]. Chỉ số ngưng thở trung bình của nhóm này lên tới 37,1 lần mỗi giờ [1].

Một nghiên cứu khác cùng năm 1985 đã so sánh hai nhóm bệnh nhân ngưng thở khi ngủ: một nhóm than phiền vì mất ngủ và một nhóm than phiền vì buồn ngủ quá mức ban ngày [7]. Khi đo đa ký giấc ngủ, nhóm bị mất ngủ có ít cơn ngưng thở hơn, thời gian ngưng ngắn hơn, chủ yếu là ngưng thở trung ương và ít gây thiếu oxy máu [7]. Ngược lại, nhóm buồn ngủ quá mức ban ngày có nhiều cơn ngưng thở hơn, kéo dài hơn, chủ yếu là dạng tắc nghẽn và gây ra tình trạng thiếu oxy máu đáng kể [7]. Giấc ngủ của nhóm buồn ngủ nhiều cũng nông hơn và dài hơn, đồng thời họ thực sự ngủ gật trên bài kiểm tra khách quan ban ngày [7].

Về mặt thần kinh, một nghiên cứu năm 1993 đã đánh giá bệnh nhân ngưng thở khi ngủ trước và sau 6 tháng điều trị bằng máy thở áp lực dương liên tục qua đường mũi (CPAP) [6]. Nghiên cứu phát hiện hai khiếm khuyết nhận thức thần kinh là khả năng lập kế hoạch và sự khéo léo của bàn tay có mối tương quan chặt chẽ với mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiếu oxy máu ban đêm [6].

Ngoài hệ thần kinh, hệ tim mạch và phổi cũng chịu áp lực lớn. Một nghiên cứu năm 1994 khảo sát mối liên hệ giữa thiếu oxy máu lúc thức và lúc ngủ với chứng buồn ngủ ban ngày, tăng huyết áp ban ngày và tăng áp động mạch phổi [5]. Trong lúc ngủ, sự tắc nghẽn đường thở ngắt quãng có thể gây ra những đợt tăng huyết áp hệ thống và áp lực động mạch phổi thoáng qua nhưng đôi khi rất nghiêm trọng [5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực động mạch phổi trung bình lúc nghỉ ngơi có tương quan với phân áp oxy máu động mạch ban ngày (PO2), phân áp khí cacbonic (PCO2), phần trăm trọng lượng cơ thể lý tưởng (%IBW) và các chỉ số chức năng hô hấp (%FVC, FEV1.0%) [5].

Hiệu quả điều trị và những giới hạn cần biết

Các phương pháp can thiệp y khoa mang lại sự cải thiện rõ rệt cho người bệnh nhưng vẫn tồn tại những giới hạn nhất định. Một tổng quan năm 2017 khẳng định liệu pháp thở máy áp lực dương (PAP) có hiệu quả tốt đã được chứng minh trong việc cải thiện chứng buồn ngủ quá mức ban ngày ở người ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn [4]. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của phương pháp này thường bị hạn chế do người bệnh tuân thủ điều trị chưa tối ưu [4].

Khi theo dõi bệnh nhân sau 6 tháng dùng máy CPAP trong nghiên cứu năm 1993, các nhà khoa học nhận thấy phương pháp này giúp khôi phục hô hấp bình thường khi ngủ và đưa cấu trúc giấc ngủ về trạng thái bình thường [6]. Sự cảnh giác vào ban ngày cải thiện rất nhiều và hầu hết các khiếm khuyết tâm thần kinh đều trở lại bình thường [6]. Ở khía cạnh tim phổi, nghiên cứu năm 1994 cũng ghi nhận chức năng huyết động tim phổi có thể trở về bình thường ở một số bệnh nhân được điều trị thích hợp [5]. Trong các thập niên trước, các can thiệp ngoại khoa như mở khí quản hoặc phẫu thuật chỉnh hình màn hầu lưỡi gà hầu cũng từng được sử dụng để giải phóng đường thở và cắt cơn thiếu oxy [1], [8].

Dù vậy, bằng chứng khoa học cho thấy việc điều trị không phải lúc nào cũng xóa sạch hoàn toàn mọi di chứng [2]. Nghiên cứu năm 1992 và 1993 đều chỉ ra rằng sau khi điều trị bằng CPAP, một mức độ buồn ngủ nhất định vẫn tồn tại so với người bình thường [3], [6]. Đáng chú ý, các khiếm khuyết liên quan đến thiếu oxy máu — cụ thể là khả năng lập kế hoạch và sự khéo léo của đôi tay — vẫn dai dẳng không hồi phục hoàn toàn [3], [6]. Những kết quả này đặt ra khả năng rằng tình trạng thiếu oxy nặng trong hội chứng ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng có thể đã gây ra tổn thương hệ thần kinh trung ương không thể đảo ngược [3], [6].

Những hiểu lầm thường gặp khiến bệnh bị bỏ sót

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là cho rằng chỉ người béo phì mới bị ngưng thở khi ngủ, hoặc nhầm lẫn cơn buồn ngủ ban ngày với các bệnh lý thần kinh khác. Một báo cáo y khoa năm 1977 từng ghi nhận trường hợp một bệnh nhân bị tật hàm dưới lùi (retrognathia) không hề béo phì nhưng mắc chứng buồn ngủ quá mức ban ngày [8]. Người này đã bị chẩn đoán nhầm là mắc chứng ngủ rũ (narcolepsy) suốt 15 năm trời [8]. Chỉ đến khi kiểm tra tại phòng thí nghiệm giấc ngủ, bác sĩ mới phát hiện bệnh nhân bị thiếu oxy máu nghiêm trọng với trung bình 366 lần tắc nghẽn đường hô hấp trên mỗi đêm [8]. Sau khi được mở khí quản để giải phóng đường thở, tình trạng tắc nghẽn, thiếu oxy máu và buồn ngủ quá mức mới được giải quyết [8].

Hiểu lầm thứ hai là nghĩ rằng ai bị ngưng thở khi ngủ cũng phải ngủ gật vào ban ngày. Thực tế, dù buồn ngủ quá mức ban ngày rất thường gặp nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện ở mọi bệnh nhân ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn [4]. Như nghiên cứu năm 1985 đã chỉ ra, có những bệnh nhân ngưng thở khi ngủ lại đến khám vì chứng mất ngủ, trằn trọc trước và sau khi vào giấc chứ không hề buồn ngủ vào ban ngày [7].

Hiểu lầm thứ ba là quy kết mọi trường hợp tăng huyết áp ban ngày đều do tụt oxy máu ban đêm. Nghiên cứu năm 1994 cho thấy tình trạng thiếu oxy máu cả khi thức lẫn khi ngủ có lẽ không trực tiếp tham gia vào việc gây ra tăng huyết áp ban ngày, dù các cơn tắc nghẽn đường thở có làm tăng huyết áp thoáng qua trong đêm [5].

Ai nên thận trọng và đi khám sớm?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt lưu ý là những người bước qua tuổi 40 có biểu hiện ngáy to kèm buồn ngủ ban ngày, bởi thống kê cho thấy 87,2% ca bệnh xuất hiện sau độ tuổi này [1]. Những người được người thân chứng kiến có các khoảng lặng ngưng thở hoặc tiếng hít sặc gấp gáp trong đêm cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao [1].

Nhóm thứ hai là những người có bất thường cấu trúc vùng hàm mặt như tật hàm dưới lùi dù vóc dáng hoàn toàn thon gọn [8]. Việc phân biệt chính xác ngưng thở khi ngủ với chứng ngủ rũ ở nhóm này có ý nghĩa sống còn, vì ngưng thở khi ngủ có thể dẫn đến các di chứng tim phổi đe dọa tính mạng nếu bị bỏ qua [8].

Nhóm thứ ba là người có các vấn đề về hô hấp và tim mạch như giảm chức năng thông khí phổi, bất thường khí máu ban ngày hoặc có dấu hiệu tăng áp động mạch phổi [5]. Người đang có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám toàn diện, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc kích thích sự tỉnh táo khi chưa rõ nguyên nhân.

Làm gì để lấy lại giấc ngủ sâu và sự tỉnh táo?

Khi nhận thấy dấu hiệu ngáy to đi kèm sự uể oải, giảm tập trung và hay quên vào ban ngày, bước quan trọng nhất là đến các cơ sở y tế có phòng đo đa ký giấc ngủ (polysomnography) [1], [8]. Phép đo này giúp ghi lại chính xác số cơn ngưng thở, mức độ tụt oxy máu và độ phân mảnh của giấc ngủ để có phác đồ chuẩn xác [1], [7].

Nếu được chỉ định dùng máy thở áp lực dương liên tục (CPAP), người bệnh cần kiên trì đeo máy đều đặn mỗi đêm. Nghiên cứu cho thấy việc tuân thủ điều trị đóng vai trò quyết định đến hiệu quả giảm buồn ngủ và phục hồi cấu trúc giấc ngủ [4], [6]. Trong trường hợp đã điều trị ngưng thở khi ngủ đầy đủ mà cơn buồn ngủ ban ngày vẫn kéo dài, bác sĩ sẽ tìm kiếm và xử trí các nguyên nhân gây buồn ngủ khác không phải do ngưng thở trước khi cân nhắc dùng thuốc [4].

Song song với can thiệp y tế, người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh như kiểm soát cân nặng hợp lý, giữ vệ sinh giấc ngủ, đi ngủ đúng giờ và hạn chế các chất kích thích vào buổi tối. Việc phát hiện và can thiệp sớm khi các triệu chứng mới khởi phát sẽ giúp bảo vệ tế bào não khỏi nguy cơ tổn thương lâu dài do thiếu oxy ngắt quãng [3], [6].

Ngáy to kèm uể oải cả ngày không phải là biểu hiện lão hóa tự nhiên mà là lời cảnh báo của cơ thể trước những cơn ngạt thở ngầm trong đêm [1], [3]. Chủ động thăm khám sớm và tuân thủ điều trị sẽ giúp bạn khôi phục nhịp thở êm ái, lấy lại năng lượng làm việc và bảo vệ sức khỏe trí não lẫn tim mạch về lâu dài [4], [5], [6].