Nhiều người thường cho rằng một giấc ngủ trưa ngắn chỉ đơn thuần là khoảng thời gian để nạp lại năng lượng sau những giờ làm việc căng thẳng. Tuy nhiên, không ít người lại trải qua cảm giác mệt mỏi, phát ra tiếng ngáy lớn rền vang rồi bất thình lình giật mình tỉnh giấc trong trạng thái ngột ngạt hoặc hụt hơi.

Hiện tượng ngủ trưa ngáy to kèm theo giật mình thức giấc không phải là dấu hiệu của việc ngủ quá say, mà là hồi chuông cảnh báo rõ ràng của hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA). Khi đường hô hấp trên bị xẹp xuống nhiều lần trong lúc ngủ, cơ thể rơi vào tình trạng thiếu dưỡng khí tạm thời, buộc não bộ phải phát tín hiệu đánh thức khẩn cấp để mở lại đường thở.

Cảnh báo từ những cơn ngáy ngắt quãng và nghẹt thở

Trong đời sống thường nhật, nhiều người vẫn nghĩ ngáy là biểu hiện bình thường của cơ thể khi mệt mỏi. Tuy nhiên, y học phân biệt rất rõ ràng giữa tiếng ngáy thông thường và tiếng ngáy bệnh lý mang tính gián đoạn [1].

Tiếng ngáy đều đặn, liên tục thường vô hại và không làm gián đoạn cấu trúc của giấc ngủ [1]. Ngược lại, tiếng ngáy ngắt quãng, lúc to lúc nhỏ kèm theo tiếng khịt mũi hoặc ộc lên nghẹt thở lại phản ánh tình trạng đường hô hấp trên bị tăng sức cản nghiêm trọng [2], [1].

Kiểu ngáy phát ra âm thanh to và bất thường luôn là một chỉ dấu cảnh báo một chứng rối loạn thở liên quan đến giấc ngủ mức độ nặng [3]. Khi luồng khí bị chặn hoàn toàn, người bệnh sẽ ngừng thở trong vài giây đến hàng chục giây cho đến khi một phản xạ giật mình co thắt diễn ra [2], [4].

Chính hiện tượng giật mình thức giấc kèm theo tiếng thở hổn hển hoặc tiếng ngáy bật ra sau cơn ngưng thở là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang phải vật lộn để duy trì sự sống [2], [3]. Nếu tình trạng này xuất hiện ngay cả trong giấc ngủ trưa ngắn chỉ kéo dài 15 đến 30 phút, điều đó cho thấy tổn thương tắc nghẽn đường thở đã ở mức độ đáng báo động.

Cơ chế khiến đường thở sụp đổ trong giấc ngủ

Để hiểu vì sao cơn ngưng thở lại kích hoạt phản xạ giật mình, chúng ta cần nhìn vào cơ chế hoạt động của hệ hô hấp khi chìm vào giấc ngủ. Khi cơ thể thả lỏng, các khối cơ vùng hầu họng cũng giảm trương lực và có xu hướng chùng xuống [4].

Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn đặc trưng bởi tình trạng xẹp hoàn toàn hoặc xẹp một phần lặp đi lặp lại của đường hô hấp trên [4]. Khi đường thở bị thu hẹp hoặc đóng kín, luồng không khí lưu thông bị cản trở khiến nồng độ oxy trong máu sụt giảm nghiêm trọng [3], [4].

Sự suy giảm oxy liên tục sẽ gửi tín hiệu báo động đến hệ thần kinh trung ương, dẫn đến các đợt thức giấc vi thể nhiều lần mà đôi khi người bệnh không nhớ rõ [1], [4]. Quá trình này gây ra hiện tượng phân mảnh giấc ngủ sâu, khiến người bệnh liên tục bị kéo về trạng thái chập chờn [1], [4].

Sự kết hợp giữa tiếng ngáy to, các cơn ngưng thở tái diễn, sự sụt giảm nồng độ oxy và tình trạng buồn ngủ ban ngày quá mức chính là những đặc điểm cốt lõi để nhận diện hội chứng này [1]. Giấc ngủ trưa không còn đóng vai trò phục hồi mà biến thành một chuỗi những lần gián đoạn hô hấp liên tiếp.

Bằng chứng khoa học về mức độ phổ biến và diễn tiến bệnh

Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn là một rối loạn giấc ngủ có nguồn gốc thực thể phổ biến nhất gây ra tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày [5]. Tỷ lệ mắc hội chứng này trong cộng đồng được ghi nhận gần như tương đương với căn bệnh hen suyễn [5].

Các nghiên cứu dịch tễ học chỉ ra rằng tỷ lệ mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ước tính chiếm khoảng 2% ở phụ nữ và khoảng 4% ở nam giới trưởng thành trong quần thể nói chung [5]. Ở nhóm nam giới độ tuổi trung niên, tỷ lệ mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ được xác định lên tới 10% [3]. Ngáy ngủ thông thường xuất hiện ở ít nhất 20% dân số nói chung và có tới 50% nam giới ở độ tuổi 50 gặp phải tình trạng ngáy khi ngủ [3].

Một nghiên cứu công bố năm 1985 đã mô tả đặc điểm lâm sàng và quá trình diễn tiến bệnh ở 50 bệnh nhân trưởng thành mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ mức độ nặng đến mức cần chỉ định mở khí quản [2]. Toàn bộ 100% bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu này đều có tiền sử ngáy to, buồn ngủ quá mức vào ban ngày kèm theo những cơn buồn ngủ đột ngột [2].

Người thân của các bệnh nhân này đều ghi nhận những âm thanh khịt mũi, thở hổn hển lúc nửa đêm và các đợt ngưng thở rõ rệt được người xung quanh quan sát thấy [2]. Thông thường, các triệu chứng này bắt đầu biểu hiện trước tuổi 40, có xu hướng xuất hiện dồn dập cùng nhau chỉ trong vòng vài năm và luôn mang tính chất mạn tính [2]. Ngoại trừ tiếng ngáy, tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày thường là triệu chứng đầu tiên xuất hiện ở độ tuổi trung bình là 36 tuổi [2]. Đáng chú ý, ở một nửa số bệnh nhân, tình trạng tăng huyết áp hoặc thừa cân đã xuất hiện trước khi triệu chứng buồn ngủ ban ngày khởi phát ít nhất 1 năm [2].

Một nghiên cứu khác tiến hành năm 2010 nhằm khảo sát tỷ lệ triệu chứng ngưng thở khi ngủ ở 423 công nhân khai thác than hầm lò và 355 người dân khỏe mạnh tại trung tâm thành phố Zonguldak [6]. Độ tuổi trung bình của nhóm thợ mỏ là 43,3 ± 6,05 tuổi và nhóm đối chứng là 44,3 ± 11,8 tuổi [6]. Kết quả cho thấy tỷ lệ ngáy thường xuyên ở thợ mỏ là 42,6%, cơn ngưng thở được người khác chứng kiến là 4,0% và buồn ngủ ban ngày là 4,7% [6]. Ở nhóm đối chứng sống tại trung tâm thành phố, các tỷ lệ này lần lượt là 38,6%, 4,8% và 2,8% [6]. Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ ngáy cao hơn ở những công nhân thợ mỏ có thói quen hút thuốc lá [6].

Hệ lụy khôn lường đối với tim mạch và tính mạng

Ngáy to và giật mình thức giấc trong giấc ngủ trưa không chỉ làm giảm chất lượng sống mà còn là dấu hiệu đe dọa trực tiếp tới sức khỏe tim mạch [3], [4]. Sự tụt oxy ngắt quãng kích thích hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức, gây áp lực nặng nề lên thành mạch và cơ tim [4].

Các bằng chứng y khoa đã liên tục gắn kết hội chứng ngưng thở khi ngủ với tỷ lệ mắc các bệnh tim mạch lâu dài, bao gồm tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim và đột quỵ não [4]. Ngoài ra, hội chứng này còn đi kèm với những cơn rối loạn nhịp tim xuất hiện vào ban đêm [3].

Mối nguy hại này không chỉ giới hạn ở nam giới mà còn tác động rất lớn đến phụ nữ. Một nghiên cứu theo dõi đoàn hệ quy mô lớn mang tên Giấc ngủ và Sức khỏe ở Phụ nữ (SHE) được thực hiện trên 5.990 phụ nữ sinh từ năm 1901 đến 1980 [7]. Dữ liệu ban đầu được thu thập từ tháng 4 năm 2000 và theo dõi biến cố suy tim mới mắc cho đến ngày 31 tháng 12 năm 2011 thông qua cơ sở dữ liệu quốc gia Thụy Điển [7].

Kết quả nghiên cứu ghi nhận trong nhóm phụ nữ có cả hai triệu chứng gồm ngáy to và buồn ngủ quá mức ban ngày, có 5,3% người tiến triển thành suy tim trong thời gian theo dõi [7]. Trong khi đó, ở nhóm đối chứng không có cả hai triệu chứng này, tỷ lệ mắc suy tim chỉ là 0,9% [7].

Sau khi hiệu chỉnh toàn diện các yếu tố nguy cơ như tuổi tác, vòng eo, hút thuốc, uống rượu, tăng huyết áp, đái tháo đường, tiền sử nhồi máu cơ tim, ít vận động thể lực, trầm cảm, tình trạng mãn kinh và liệu pháp hormone thay thế, nhóm phụ nữ có cả triệu chứng ngáy và buồn ngủ quá mức ban ngày có nguy cơ mắc bệnh suy tim cao gấp 2,2 lần so với nhóm bình thường [7].

Bên cạnh nguy cơ tim mạch, tình trạng thiếu ngủ mạn tính và suy giảm chức năng nhận thức thần kinh do ngưng thở khi ngủ còn làm tăng nguy cơ xảy ra các tai nạn giao thông nghiêm trọng [4]. Những người làm việc trong các ngành nghề đòi hỏi sự tập trung cao độ nếu mắc hội chứng này sẽ đối mặt với nguy cơ tai nạn lao động rất lớn [6].

Sự khác biệt triệu chứng ở từng nhóm đối tượng

Biểu hiện của tình trạng rối loạn thở khi ngủ không hoàn toàn giống nhau ở mọi lứa tuổi và thể trạng. Việc nhận biết sự khác biệt này giúp tránh bỏ sót bệnh ở những người thân trong gia đình.

Ở người lớn, bệnh nhân mắc hội chứng ngưng thở giảm thở khi ngủ do tắc nghẽn điển hình thường có tiền sử béo phì, ngáy to và biểu hiện ngủ gà ngủ gật rõ rệt vào ban ngày [8]. Các bác sĩ lâm sàng cần đặc biệt nghi ngờ bệnh nhân mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ mức độ nặng khi họ có tiếng ngáy to kèm theo một trong các yếu tố gồm buồn ngủ quá mức ban ngày, tăng huyết áp hoặc béo phì [2].

Ngược lại, ở trẻ em, biểu hiện của hội chứng ngưng thở giảm thở khi ngủ lại hoàn toàn khác biệt [8]. Trẻ nhỏ mắc tình trạng này thường có cân nặng bình thường chứ không béo phì [8]. Nguyên nhân phổ biến ở trẻ thường xuất phát từ tình trạng phì đại amidan và sùi vòm họng (VA) [8].

Thay vì ngủ gà gật, trẻ thường có biểu hiện giảm chú ý trong lớp học, hiếu động thái quá hoặc mắc chứng đái dầm ban đêm [8]. Mặc dù triệu chứng ngáy và ngưng thở ở trẻ em tương đối hiếm gặp hơn người lớn, nhưng một tỷ lệ rất cao trẻ có các triệu chứng này lại phải trải qua các biến cố suy giảm oxy đường hô hấp [5].

Những ai thuộc nhóm nguy cơ cao cần thận trọng?

Tình trạng ngáy kèm giật mình ngạt thở không phân biệt ai, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ cao hơn rõ rệt so với cộng đồng chung [5].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng bao gồm những người cao tuổi, người béo phì mức độ nặng hoặc người mắc chứng to đầu chi [5]. Những bệnh nhân có bệnh lý nền như hen suyễn, tăng huyết áp động mạch, bệnh lý tim mạch và bệnh đái tháo đường khởi phát ở người trưởng thành cũng nằm trong nhóm nguy cơ rất cao [5].

Ngoài ra, những người có bất thường về cấu trúc giải phẫu vùng sọ mặt cũng rất dễ bị hẹp đường hô hấp trên [5]. Ở các nhóm bệnh nhân có nguy cơ đặc thù này, tỷ lệ mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ có thể lên tới hơn 30% hoặc thậm chí 40% [5].

Đáng chú ý, có rất nhiều người có thể đã mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc tắc nghẽn một phần đường thở trên mà hoàn toàn không biểu hiện các triệu chứng buồn ngủ vào ban ngày [5]. Do đó, sự hiện diện của tiếng ngáy to bất thường kèm giật mình khi ngủ trưa là một chỉ dấu then chốt không thể bỏ qua [3].

Chẩn đoán chính xác và giải pháp can thiệp y tế

Khi phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ, việc đầu tiên người bệnh cần làm là tìm đến các cơ sở y tế có chuyên khoa hô hấp hoặc giấc ngủ để được đánh giá chuẩn xác [3], [1].

Chẩn đoán sơ bộ ban đầu có thể được đưa ra dựa trên việc khai thác kỹ lưỡng bệnh sử lâm sàng, sau đó cần được xác nhận bằng kỹ thuật đo đa ký giấc ngủ chuyên sâu [1]. Đây là tiêu chuẩn vàng giúp theo dõi các chỉ số oxy máu, luồng khí qua mũi miệng và số lần thức giấc trong suốt chu kỳ ngủ [1], [4].

Về phương diện điều trị, liệu pháp thở áp lực dương liên tục (CPAP) qua mặt nạ mũi hiện là phương pháp điều trị hàng đầu cho hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn và tiếng ngáy đi kèm tình trạng tăng sức cản đường thở [1], [4]. Máy CPAP hoạt động như một nẹp khí động học, giúp đường thở luôn mở rộng và ngăn ngừa tình trạng xẹp hầu họng [4].

Phương pháp thở CPAP đã được chứng minh giúp cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ, giảm tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày và có tiềm năng giảm tỷ lệ biến chứng cũng như tử vong do mạch máu ở những người bệnh nặng [1]. Mặc dù các giải pháp phẫu thuật, nha khoa hay dùng thuốc đang được nghiên cứu và phát triển, nhưng chưa có phương pháp nào đạt được hiệu quả vượt trội tương đương với máy thở áp lực dương liên tục [4].

Lời khuyên kiểm soát giấc ngủ và áp dụng trong thực tế

Để bảo vệ đường thở và giảm nhẹ các triệu chứng tắc nghẽn trong giấc ngủ trưa cũng như giấc ngủ đêm, mỗi cá nhân có thể chủ động áp dụng các điều chỉnh lối sống khoa học.

Trước hết, cần kiểm soát cân nặng chặt chẽ nếu đang trong tình trạng thừa cân hoặc béo phì, vì mỡ tích tụ ở vùng cổ là nguyên nhân hàng đầu chèn ép đường thở [2], [8], [5]. Những người có thói quen hút thuốc lá cần nỗ lực từ bỏ, bởi nghiên cứu chỉ ra rằng việc hút thuốc làm gia tăng đáng kể tỷ lệ ngáy do kích ứng và phù nề niêm mạc hô hấp [6].

Bên cạnh đó, việc điều chỉnh tư thế ngủ cũng đem lại lợi ích hỗ trợ. Thay vì nằm ngửa khiến gốc lưỡi dễ tụt ra sau bịt kín đường thở, người bệnh nên tập thói quen nằm nghiêng khi ngủ trưa. Không nên sử dụng rượu bia hoặc các chất an thần trước giờ nghỉ ngơi, vì các chất này làm giãn cơ hầu họng quá mức, khiến tình trạng xẹp đường thở trở nên trầm trọng hơn [7], [4].

Ngủ trưa ngáy to và giật mình thức giấc là biểu hiện trực quan của hội chứng ngưng thở khi ngủ, một bệnh lý mạn tính có thể âm thầm hủy hoại hệ tim mạch [2], [7], [4]. Lắng nghe những tín hiệu báo động từ cơ thể, chủ động đi khám sớm và kiên trì tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa là chìa khóa vàng để tìm lại giấc ngủ êm ái và bảo vệ sức khỏe dài lâu.