Nhiều người thường nghĩ sỏi thận chỉ xuất phát từ thói quen uống ít nước hoặc do chế độ ăn quá nhiều canxi. Tuy nhiên, các bác sĩ tiết niệu ngày càng ghi nhận nhiều trường hợp người thừa cân, béo phì hoặc mắc hội chứng chuyển hóa phải nhập viện vì những cơn đau quặn thận dữ dội do sỏi.

Căn nguyên chính dẫn đến nguy cơ gia tăng sỏi thận ở người béo phì bắt nguồn từ hiện tượng đề kháng insulin [3, 4]. Tình trạng này làm rối loạn cân bằng axit - bazơ tại thận, trực tiếp làm suy giảm sản xuất amoniac, khiến độ pH trong nước tiểu bị hạ thấp kéo dài và kích hoạt quá trình kết tinh sỏi [1, 3].

Mối liên hệ mật thiết giữa cân nặng và nguy cơ sỏi thận

Tình trạng béo phì hiện nay đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng mang tính toàn cầu, kéo theo sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh thận mạn tính và sỏi thận [1]. Các thống kê dịch tễ học chỉ ra rằng nguy cơ xuất hiện sỏi thận tăng dần theo chỉ số khối cơ thể (BMI) [1]. Đáng chú ý, nguy cơ tạo sỏi tăng theo mức tăng cân nặng nhưng không thấy tăng thêm khi chỉ số BMI vượt ngưỡng 30 kg/m2 [1].

Bên cạnh cân nặng đơn thuần, béo phì thường đi kèm với hội chứng chuyển hóa – một tổ hợp các rối loạn bao gồm béo bụng, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu (tăng triglyceride, giảm cholesterol lipoprotein mật độ cao) và tăng đường huyết [2]. Tại Mỹ, hội chứng chuyển hóa ước tính ảnh hưởng đến 25% người trưởng thành, làm tăng gấp năm lần nguy cơ mắc đái tháo đường, tăng gấp đôi nguy cơ tim mạch và làm tăng tỷ lệ tử vong chung [2].

Các dữ liệu nghiên cứu cho thấy người mắc hội chứng chuyển hóa có nguy cơ bị sỏi thận cao hơn 30% [2]. Sự gia tăng trọng lượng cơ thể và hội chứng chuyển hóa tác động qua lại với các yếu tố sinh sỏi, tạo nên hàng loạt phản ứng bên trong cơ thể thúc đẩy sự kết tinh khoáng chất tại đường tiết niệu [3].

Cơ chế tác động: Kháng insulin làm hạ pH nước tiểu ra sao?

Điểm giao thoa cốt lõi giữa béo phì, đái tháo đường và hội chứng chuyển hóa chính là tình trạng đề kháng insulin [3, 4]. Đề kháng insulin là hiện tượng các tế bào trong cơ thể giảm đáp ứng với tác dụng sinh học của hormone insulin, dẫn đến nồng độ insulin trong máu tăng cao bù trừ [6, 7]. Mặc dù đề kháng insulin đóng vai trò trung tâm thúc đẩy tăng đường huyết và rối loạn mỡ máu, mức độ liên kết của nó với các thành phần chuyển hóa khác có thể thay đổi tùy cá thể [4].

Tại thận, đề kháng insulin được xác định là nguyên nhân làm biến đổi sâu sắc quá trình chuyển hóa axit - bazơ [1]. Ở người khỏe mạnh, thận bài tiết ion hydro thừa ra ngoài nước tiểu dưới dạng liên kết với amoniac (tạo thành ion amoni), giúp giữ nước tiểu ở mức pH trung tính hoặc kiềm nhẹ. Tuy nhiên, khi cơ thể bị kháng insulin, khả năng tổng hợp và bài xuất amoniac tại ống thận bị ức chế rõ rệt [3, 4].

Hậu quả trực tiếp của việc suy giảm amoniac niệu là nước tiểu không còn đủ hệ đệm để trung hòa lượng axit dư thừa, dẫn đến tình trạng pH nước tiểu bị hạ thấp liên tục [1, 3]. Các quan sát lâm sàng khẳng định trọng lượng cơ thể càng tăng thì độ pH nước tiểu càng có xu hướng giảm sâu [5]. Môi trường nước tiểu có tính axit cao là điều kiện then chốt khiến axit uric trở nên kém hòa tan, dễ dàng kết tủa thành các vi tinh thể và phát triển thành sỏi axit uric [1, 2, 4].

Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu thực tế ghi nhận điều gì?

Mối liên quan giữa béo phì, hội chứng chuyển hóa và sỏi thận đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu dịch tễ học và phân tích tổng hợp quy mô lớn:

Thứ nhất, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2015 đã chỉ ra biến chứng tiết niệu đặc trưng của hội chứng chuyển hóa [2]. Nghiên cứu này ghi nhận bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa có nguy cơ sỏi thận cao hơn 30%, đặc biệt tỷ lệ sỏi axit uric tăng cao trong bối cảnh người bệnh vừa có tăng axit uric máu, tăng axit uric niệu, vừa bị giảm pH nước tiểu và thể tích nước tiểu thấp [2].

Thứ hai, một phân tích tổng hợp và tổng quan hệ thống công bố năm 2014 tổng hợp các tài liệu quốc tế bằng tiếng Anh đã xác nhận sự hiện diện của hội chứng chuyển hóa làm tăng đáng kể nguy cơ mắc sỏi thận với tỷ số chênh OR là 1,29 (khoảng tin cậy 95%: 1,11 - 1,51) [6]. Nghiên cứu này nhấn mạnh mối liên hệ sinh bệnh học bao gồm các yếu tố chuyển hóa thúc đẩy kháng insulin, stress oxy hóa, viêm và thay đổi phân tử ảnh hưởng đến sự vận chuyển các chất trong nước tiểu [6].

Thứ ba, một nghiên cứu dựa trên dữ liệu dân số toàn quốc công bố năm 2021 ghi nhận béo phì có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận lên tới 75% so với người có cân nặng bình thường [3]. Phân tích dữ liệu khảo sát dinh dưỡng và sức khỏe quốc gia Mỹ (NHANES III) của nhóm tác giả West và cộng sự cho thấy người có hội chứng chuyển hóa có nguy cơ mắc sỏi thận cao gấp 2 lần dựa trên lời tự khai [3]. Một nghiên cứu khác của Rendina và cộng sự được trích dẫn trong bài báo này cũng chỉ ra 50,9% bệnh nhân có bằng chứng sỏi thận trên siêu âm đủ tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa [3].

Thứ tư, nghiên cứu năm 2021 cũng đề cập đến nhóm đối tượng béo phì nhưng chuyển hóa khỏe mạnh (MHO) [3]. Nghiên cứu trích dẫn số liệu của Velho và cộng sự cho thấy ở những người có BMI từ 30 kg/m2 trở lên, tỷ lệ MHO dao động từ 3,3% đến 32,1% ở nam giới và từ 11,4% đến 43,3% ở nữ giới tùy theo tiêu chí áp dụng [3]. Nhóm người này dù thừa mỡ nhưng vẫn nhạy cảm với insulin, huyết áp bình thường, ít mỡ nội tạng, ít mỡ gan và chuyển hóa đường bình thường, cho thấy kháng insulin là yếu tố quyết định hơn cả khối mỡ đơn thuần trong các biến chứng chuyển hóa [3].

Chế độ ăn uống và các yếu tố sinh sỏi đi kèm

Bên cạnh yếu tố cơ chế do kháng insulin, chế độ ăn uống không cân đối ở người thừa cân cũng là yếu tố cộng hưởng đẩy nhanh tốc độ tạo sỏi [1]. Béo phì thường gắn liền với thói quen tiêu thụ quá mức các chất sinh sỏi như đường tinh luyện, thực phẩm giàu purine, lượng canxi và oxalate không hợp lý, kèm theo lượng nước uống hàng ngày quá thấp [1]. Thể tích nước tiểu ít kết hợp với nồng độ khoáng chất cô đặc làm tăng vọt độ bão hòa của các tinh thể khoáng [1, 3].

Đồng thời, người béo phì còn ghi nhận tỷ lệ nhiễm trùng đường tiết niệu gia tăng, một yếu tố khác góp phần gây biến chứng niệu khoa [1]. Bệnh sỏi thận ở người béo phì không chỉ đơn thuần là bệnh lý tại chỗ mà còn mang theo nguy cơ biến cố nhồi máu cơ tim, đẩy nhanh tiến triển của bệnh thận mạn tính và đái tháo đường [1].

Ngoài ra, huyết áp cao cũng có mối liên kết hai chiều chặt chẽ với sỏi thận [5]. Bệnh nhân tăng huyết áp có tỷ lệ mắc sỏi thận cao hơn người bình thường, và ngược lại, tiền sử bị sỏi thận cũng liên quan đến xu hướng phát triển tăng huyết áp trong tương lai [5]. Giả thuyết về sự bất thường chuyển hóa canxi tại thận ở người tăng huyết áp đã được xem xét dù dữ liệu còn chưa hoàn toàn đồng nhất [5].

Cảnh báo từ các biện pháp giảm cân thiếu khoa học

Nhu cầu giảm cân ở người béo phì là hoàn toàn cấp thiết, tuy nhiên việc lựa chọn phương pháp can thiệp cần có sự tham vấn kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa [1]. Một số can thiệp giảm cân có thể mang lại tác dụng phụ bất lợi cho hệ tiết niệu nếu không được kiểm soát [1].

Các tài liệu y khoa đưa ra cảnh báo đáng chú ý về thuốc hỗ trợ giảm cân orlistat và các phẫu thuật thu nhỏ dạ dày giảm béo (bariatric surgery) [1]. Cả hai phương pháp này đều ghi nhận mối liên quan với tình trạng tăng oxalate niệu nghiêm trọng, dẫn đến hình thành sỏi thận oxalate và thậm chí gây ra bệnh thận do oxalate (oxalate nephropathy) [1]. Phẫu thuật giảm béo đôi khi cần thiết cho bệnh nhân béo phì nặng có biến chứng gan nhiễm mỡ hoặc hội chứng chuyển hóa khó kiểm soát, nhưng nguy cơ tạo sỏi oxalate sau can thiệp là vấn đề cần theo dõi sát sao [3, 8].

Khi sỏi đã hình thành và gây tắc nghẽn, người béo phì vẫn có thể tiếp cận các thủ thuật điều trị ngoại khoa hiện đại. Các phương pháp như tán sỏi ngoài cơ thể, tán sỏi qua da và nội soi niệu quản đều đã được xác nhận là an toàn trên người béo phì [1].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Những nhóm người sau đây cần chủ động tầm soát và theo dõi chức năng tiết niệu:

  • Người có chỉ số BMI từ 30 kg/m2 trở lên, đặc biệt là người béo bụng, có vòng eo lớn [1, 3, 5].
  • Người đã được chẩn đoán mắc hội chứng chuyển hóa, đái tháo đường týp 2 hoặc tăng huyết áp mạn tính [1, 2, 3].
  • Người thừa cân đang sử dụng thuốc giảm cân orlistat hoặc người từng trải qua phẫu thuật giảm béo [1].
  • Người có tiền sử mắc sỏi thận tái phát nhiều lần kèm theo nồng độ axit uric máu cao hoặc nước tiểu có tính axit [1, 2].
  • Người mắc kèm bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), vốn là một biến chứng gan phổ biến liên quan mật thiết với béo phì và đề kháng insulin [7].

Cách phòng ngừa và kiểm soát sỏi thận ở người béo phì

Các hiệp hội tiết niệu lớn như Hiệp hội Niệu khoa Hoa Kỳ và Hiệp hội Niệu khoa Châu Âu khuyến cáo nên điều tra căn nguyên tạo sỏi ở người mắc bệnh [2]. Mặc dù phác đồ điều trị sỏi hiện nay chưa xem việc điều trị hội chứng chuyển hóa là mục tiêu độc lập bắt buộc, nhưng việc phối hợp điều trị đa chuyên khoa là rất cần thiết [2].

Người bệnh cần áp dụng các biện pháp thay đổi lối sống cốt lõi:

  • Giảm cân và hoạt động thể chất đều đặn: Hoạt động thể chất có mối liên hệ tích cực với kiểu hình chuyển hóa lành mạnh, giúp giảm mỡ bụng, cải thiện tình trạng kháng insulin, từ đó hỗ trợ bình thường hóa pH nước tiểu và giảm biến cố tim mạch [1, 5, 8].
  • Chế độ ăn DASH: Áp dụng chế độ ăn giảm natri, tăng cường rau xanh, trái cây và sử dụng các sản phẩm từ sữa ít béo [5]. Chế độ ăn này đã được chứng minh là hữu ích trong việc ngăn ngừa cả sỏi thận lẫn kiểm soát huyết áp [5].
  • Cắt giảm đường tinh luyện và thực phẩm nhiều purine: Hạn chế ăn quá nhiều thịt đỏ, nội tạng động vật và đồ ngọt nhân tạo để làm giảm tải lượng axit uric và chất sinh sỏi bài tiết qua thận [1].
  • Can thiệp y tế khi cần thiết: Ở những bệnh nhân đã thay đổi chế độ ăn và giảm cân nhưng không hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc lợi tiểu thiazide để kiểm soát huyết áp và giảm canxi niệu [5]. Đồng thời, các nhóm thuốc làm tăng nhạy cảm insulin, thuốc hạ lipid máu hoặc hạ huyết áp có thể được chỉ định phối hợp để kiểm soát các yếu tố nguy cơ tích tụ [7].

Tóm lại, nguy cơ sỏi thận tăng cao ở người béo phì chủ yếu bắt nguồn từ tình trạng kháng insulin làm suy giảm amoniac và hạ pH nước tiểu [3, 4]. Việc phòng ngừa đòi hỏi sự kết hợp cân bằng giữa chế độ dinh dưỡng giảm muối, vận động giảm mỡ thừa và tuân thủ hướng dẫn điều trị y khoa định kỳ, giúp bảo vệ thận một cách bền vững [1, 2].