Sụt cân nhanh dù ăn nhiều là nỗi lo thường trực của nhiều người mắc bệnh cường giáp. Không ít người bệnh cố gắng tẩm bổ liên tục để giữ cân, nhưng sau khi điều trị lại đối mặt với tình trạng tăng cân mất kiểm soát. Vậy chế độ ăn như thế nào giúp hạn chế sụt cân lúc đầu và giữ vóc dáng ổn định về sau?
Câu trả lời ngắn gọn là người bệnh cần điều chỉnh mức năng lượng nạp vào linh hoạt theo từng giai đoạn điều trị [1]. Khi bệnh chưa được kiểm soát, cơ thể tiêu hao năng lượng nghỉ rất cao nên cần tăng lượng thức ăn để bù đắp [1]. Tuy nhiên, ngay khi bắt đầu dùng thuốc hoặc can thiệp y tế, mức tiêu hao này giảm rất nhanh, đòi hỏi người bệnh phải kịp thời hãm lại đà ăn uống để tránh tích mỡ và rối loạn chuyển hóa [1].
Vì sao người bệnh cường giáp ăn nhiều vẫn sụt cân?
Ở phần lớn người bệnh, cường giáp gây sụt cân rõ rệt do hormone tuyến giáp dư thừa đẩy nhanh tốc độ hoạt động của toàn bộ cơ thể [2]. Tình trạng nhiễm độc giáp làm tăng mạnh mức tiêu hao năng lượng lúc nghỉ ngơi (REE) và tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR) [1]. Ngay cả khi nằm yên, cơ thể người bệnh vẫn đốt cháy năng lượng nhiều hơn bình thường rất nhiều [1].
Bên cạnh việc đốt năng lượng, cường giáp còn thúc đẩy quá trình phân giải protein của cơ bắp, tăng phân giải mỡ và gây kém hấp thu chất béo tại đường ruột [3]. Do mất đi cả khối cơ lẫn khối mỡ cùng lúc, cân nặng của người bệnh tụt xuống nhanh chóng [3].
Để chống lại tốc độ tiêu hao quá mức này, cơ thể người bệnh chưa điều trị thường phát sinh cảm giác thèm ăn mạnh mẽ hơn [3]. Một số ghi nhận cho thấy người bệnh cường giáp có xu hướng tự tăng lượng calo nạp vào chủ yếu thông qua việc ăn thêm chất bột đường (carbohydrate), trong khi lượng chất đạm và chất béo nạp vào tương đối ít thay đổi [1]. Dù vậy, sự bù đắp tự nhiên này thường không đuổi kịp tốc độ đốt cháy năng lượng của cơ thể, dẫn đến sụt cân ở đa số trường hợp, dù vẫn có khoảng 10% người bệnh tăng cân ngay trong giai đoạn mắc bệnh [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về tiêu hao năng lượng và cân nặng?
Các công trình nghiên cứu qua nhiều thập kỷ đã đo lường cụ thể tốc độ mất cân cũng như sự thay đổi thành phần cơ thể ở người bệnh cường giáp trước và sau điều trị.
Một nghiên cứu công bố năm 1978 đã đo tốc độ sụt cân đặc hiệu (tính bằng miligam trên mỗi kilogam trọng lượng cơ thể mỗi phút) bằng loại cân có độ nhạy cao [4]. Nghiên cứu thực hiện trên 22 bệnh nhân cường giáp và 11 người khỏe mạnh làm nhóm đối chứng [4]. Kết quả cho thấy tốc độ sụt cân ở người cường giáp lên tới 22,0 ± 1,4 mg/kg/phút, cao hơn gấp đôi so với mức 10,0 ± 0,4 mg/kg/phút ở người khỏe mạnh [4]. Khi bắt đầu điều trị bằng thuốc kháng giáp, tốc độ sụt cân giảm xuống song song với đà giảm của hormone tuyến giáp trong máu giai đoạn đầu [4]. Tuy nhiên, sau 6 tuần điều trị, dù nồng độ hormone T3 và T4 đã về mức thấp của ngưỡng bình thường, tốc độ hao hụt trọng lượng mới chỉ lùi về ngưỡng trên của mức bình thường [4]. Điều này chứng tỏ quá trình bình thường hóa chuyển hóa cơ bản diễn ra chậm hơn sự sụt giảm hormone trên xét nghiệm máu (nghiên cứu có giới hạn là cỡ mẫu nhỏ và chỉ số hormone máu không phản ánh tương quan chặt chẽ với trạng thái chuyển hóa thực tế) [4].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2020 tập trung đánh giá sự thay đổi ngắn hạn của tiêu hao năng lượng nghỉ (REE) và thành phần cơ thể ở bệnh nhân mắc bệnh Graves (nguyên nhân phổ biến gây cường giáp) trong quá trình điều trị [1]. Kết quả xác nhận mức REE tăng cao đáng kể khi đang nhiễm độc giáp nhưng lại giảm xuống rất nhanh ngay giai đoạn đầu sau điều trị [1]. Tại thời điểm 6 tháng sau điều trị, chỉ số REE của người bệnh giảm xuống mức thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng khỏe mạnh, tạo tiền đề dẫn đến tăng cân [1].
Nghiên cứu năm 2020 này cũng chỉ ra rằng sau điều trị, trọng lượng cơ thể bệnh nhân tăng lên đi kèm sự gia tăng khối cơ (MM) và khối nạc (LBM), trong khi khối mỡ (FM) không thay đổi rõ rệt [1]. Tuy nhiên, ở mốc 3 tháng và 6 tháng, có sự khác biệt rất lớn về khối mỡ, khối cơ và khối nạc giữa các bệnh nhân do chế độ ăn thực tế của mỗi người khác nhau [1]. Nhóm nghiên cứu nhận định rằng hướng dẫn dinh dưỡng dựa trên mức REE đo được (khuyến nghị nạp năng lượng gấp 1,3 đến 1,5 lần REE) có thể không còn phù hợp trong suốt quá trình điều trị bệnh Graves vì tiêu hao năng lượng biến đổi quá nhanh [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là chưa đưa được bảng câu hỏi chi tiết về cảm giác thèm ăn và lượng thức ăn tiêu thụ thực tế của từng người bệnh [1].
Ở nhóm đối tượng trẻ em, một nghiên cứu công bố năm 2011 theo dõi bệnh nhi cường giáp (với một nửa số trẻ có sụt cân trước khi chẩn đoán) đã ghi nhận mức tăng cân trung bình 3,4 kg ngay ở lần tái khám đầu tiên sau điều trị [3]. Đến lần tái khám thứ hai, các bệnh nhi này tăng trung bình 7,1 kg so với thời điểm chẩn đoán [3]. Các nhà khoa học giải thích rằng thói quen ăn nhiều hình thành lúc chưa điều trị không kịp quay về bình thường khi tốc độ chuyển hóa đã giảm xuống, khiến nhiều bệnh nhân không chỉ lấy lại số cân đã mất mà còn vượt quá cân nặng trước khi mắc bệnh [3].
Lợi ích và giới hạn của việc can thiệp dinh dưỡng
Một bài tổng quan năm 2019 và tổng quan hệ thống năm 2025 (chọn lọc 72 công trình từ 500 ấn phẩm khoa học) đều nhấn mạnh mối liên hệ phức tạp giữa rối loạn tuyến giáp, điều trị cường giáp và tình trạng thừa cân, béo phì [5], [2].
Khi chuyển từ trạng thái cường giáp sang bình giáp nhờ điều trị, người bệnh rất dễ tăng cân quá mức [2]. Sự gia tăng khối mỡ (FM) trong giai đoạn này liên quan trực tiếp đến nguy cơ mắc các rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường, tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu [1]. Do đó, can thiệp dinh dưỡng là yêu cầu cấp thiết trong quá trình điều trị bệnh Graves để ngăn ngừa các bệnh lý chuyển hóa này [1]. Dữ liệu ban đầu về can thiệp chế độ ăn trong quá trình điều trị cường giáp cho thấy tín hiệu khả quan: người được tư vấn dinh dưỡng có mức tăng cân ít hơn đáng kể so với nhóm chỉ chăm sóc tiêu chuẩn [2].
Tuy nhiên, giới hạn hiện nay là dữ liệu khoa học về can thiệp chế độ ăn riêng cho người cường giáp vẫn còn ít [2]. Các nhà khoa học chưa thống nhất hoàn toàn về việc cân nặng tăng lại sau điều trị là do tăng khối nạc hay khối mỡ, diễn ra cùng lúc hay nối tiếp nhau (dù nghiên cứu trên người lớn điều trị bằng i-ốt phóng xạ cho thấy phần lớn cân nặng lấy lại trong năm đầu là khối cơ nạc chứ không phải mỡ) [3], [2]. Vì vậy, y học vẫn cần thêm các nghiên cứu đối chứng được thiết kế chặt chẽ và theo dõi dài hạn [1], [2].
Những hiểu lầm thường gặp về cân nặng khi bị cường giáp
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng cứ bị cường giáp thì có thể ăn thoải mái không lo béo. Thực tế, 10% bệnh nhân cường giáp vẫn tăng cân ngay khi đang mắc bệnh [2]. Hơn nữa, thói quen ăn quá độ để bù năng lượng lúc bệnh nặng nếu duy trì sang giai đoạn điều trị sẽ nhanh chóng gây dư thừa calo, vì mức tiêu hao năng lượng nghỉ sẽ sụt giảm cực kỳ nhanh sau khi dùng thuốc [1], [3].
Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần nhìn chỉ số hormone tuyến giáp (T3, T4) trong máu về bình thường là biết cơ thể đã trao đổi chất bình thường. Nghiên cứu đo tốc độ sụt cân đặc hiệu cho thấy nồng độ T3 và T4 trong máu không tương quan chặt chẽ với trạng thái chuyển hóa thực tế tại mô (hệ số tương quan r = 0,22 trên 56 mẫu đo), và tốc độ chuyển hóa cơ bản thường hồi phục chậm hơn sự sụt giảm của hormone trong máu ở giai đoạn 6 tuần đầu [4]. Ngược lại, đến mốc 6 tháng, tiêu hao năng lượng nghỉ lại có thể tụt xuống thấp hơn cả người bình thường [1].
Hiểu lầm thứ ba là chỉ bù năng lượng bằng cách ăn thật nhiều cơm, bún, phở hoặc đồ ngọt. Quan sát thực tế cho thấy người bệnh hay tự bù năng lượng chỉ bằng carbohydrate [1]. Trong khi đó, cường giáp gây phân hủy protein cơ bắp và kém hấp thu mỡ [3], nên nếu chỉ nạp tinh bột mà thiếu chất đạm sẽ khó phục hồi khối cơ nạc.
Ai nên thận trọng trong việc điều chỉnh ăn uống và cân nặng?
Không phải mọi bệnh nhân cường giáp đều có phản ứng cân nặng giống nhau [2]. Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và cần được bác sĩ tư vấn kỹ ngay từ khi mới chẩn đoán [2]:
Thứ nhất là người điều trị bằng i-ốt phóng xạ hoặc phẫu thuật cắt tuyến giáp [2]. Một số nghiên cứu báo cáo rằng phương pháp dùng i-ốt phóng xạ và phẫu thuật có thể gây tăng cân nhiều hơn so với việc chỉ điều trị bằng thuốc kháng giáp [2].
Thứ hai là người xuất hiện tình trạng suy giáp sau điều trị cường giáp, người có mức độ nhiễm độc giáp ban đầu rất nặng, hoặc người mắc bệnh Graves nền [2]. Đây là các yếu tố nguy cơ thường gặp dẫn đến tăng cân vượt mức sau điều trị [2].
Thứ ba là những người vốn có cơ địa dễ thừa cân, béo phì từ trước [2]. Quá trình chuyển từ cường giáp về bình giáp có thể làm bộc lộ hoặc làm nặng thêm khuynh hướng béo phì sẵn có của người bệnh [2]. Ngoài ra, trẻ em và thanh thiếu niên mắc cường giáp cũng cần được theo dõi sát vì tốc độ điều chỉnh cân nặng về mức cơ bản ở nhóm này diễn ra chậm và biến động lớn [3].
Cách áp dụng chế độ ăn thực tế cho người bệnh cường giáp
Do tiêu hao năng lượng thay đổi mạnh từ lúc phát bệnh đến khi điều trị ổn định, người bệnh không nên áp dụng một công thức ăn cố định (như mức 1,3 - 1,5 lần năng lượng nghỉ) xuyên suốt cả quá trình [1]. Thay vào đó, cần chia thành hai giai đoạn rõ rệt:
Trong giai đoạn mới phát hiện hoặc hormone chưa kiểm soát (khi cơ thể đang sụt cân nhanh): Người bệnh cần ăn tăng cường để bù đắp tốc độ mất cân (vốn cao gấp đôi bình thường) trong khoảng 6 tuần đầu tiên khi tốc độ chuyển hóa chưa kịp hạ xuống [4]. Thay vì chỉ ăn tăng chất bột đường theo bản năng [1], bữa ăn cần bổ sung đầy đủ chất đạm (thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu đỗ) để bù lại lượng protein bị phân giải và hỗ trợ phục hồi khối cơ nạc [1], [3]. Nên chia nhỏ thành nhiều bữa trong ngày để hệ tiêu hóa dễ hấp thu, nhất là khi cơ thể đang có tình trạng kém hấp thu chất béo [3].
Trong giai đoạn sau điều trị (từ sau vài tuần đến 3 - 6 tháng): Vì mức tiêu hao năng lượng nghỉ giảm xuống rất nhanh sau khi can thiệp y tế và có thể thấp hơn mức bình thường ở tháng thứ 6 [1], người bệnh phải chủ động giảm dần khẩu phần ăn về mức bình thường ngay khi thấy cân nặng ngừng sụt và bắt đầu nhích lên. Việc kiểm soát lại cảm giác thèm ăn lúc này giúp ngăn chặn tích tụ khối mỡ (FM) — yếu tố dẫn đến đái tháo đường, tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu [1], [3]. Người bệnh nên theo dõi cân nặng định kỳ mỗi tuần hoặc mỗi tháng, kết hợp vận động thể chất phù hợp khi nhịp tim và sức khỏe đã cho phép [5].
Tóm lại, hạn chế sụt cân khi bị cường giáp đòi hỏi sự bù đắp năng lượng và chất đạm kịp thời ở giai đoạn đầu, nhưng quan trọng không kém là biết "hãm phanh" khẩu phần ăn ngay khi thuốc điều trị phát huy tác dụng [1], [3]. Chế độ dinh dưỡng không thể thay thế thuốc điều trị đặc hiệu [5]. Người bệnh, đặc biệt là người có bệnh nền chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc tuyến giáp, cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh thực đơn sát với diễn biến xét nghiệm của bản thân [5], [2].




