Nhiều người trẻ tuổi thường chủ quan cho rằng huyết áp cao chỉ là bệnh của người cao tuổi. Tuy nhiên, tình trạng này ngày càng xuất hiện nhiều ở nhóm người dưới 35 tuổi và mang lại nhiều hệ lụy cho sức khỏe. Khi người trẻ mắc bệnh, việc tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ là ưu tiên hàng đầu trong y khoa hiện đại.
Khác với người lớn tuổi đa số do lão hóa mạch máu, người trẻ bị cao huyết áp có tỷ lệ lớn xuất phát từ các bệnh lý nền cụ thể [1], [2]. Tình trạng này được gọi là tăng huyết áp thứ phát [3]. Việc phát hiện sớm nguyên nhân không chỉ giúp kiểm soát huyết áp tốt hơn mà nhiều trường hợp còn có thể chữa dứt điểm căn nguyên gây bệnh [3], [2].
Tăng huyết áp thứ phát là gì?
Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) là dạng bệnh phổ biến nhất trong cộng đồng nhưng không có nguyên nhân bệnh lý rõ ràng duy nhất [3], [4]. Ngược lại, tăng huyết áp thứ phát là tình trạng huyết áp tăng vọt do hậu quả của một bệnh lý tiềm ẩn tại một cơ quan khác trong cơ thể [3], [4]. Dạng bệnh này chiếm khoảng 5-10% tổng số người mắc huyết áp cao nói chung [3], [4], [5].
Khi một cơ quan như thận hoặc tuyến thượng thận bị tổn thương hoặc rối loạn chức năng, cơ thể sẽ tiết ra các chất gây co mạch hoặc giữ muối nước [6], [3], [5]. Hậu quả là áp lực dòng máu lên thành mạch tăng cao liên tục [3]. Điểm đáng chú ý là nếu bệnh lý nền được phát hiện và giải quyết kịp thời, huyết áp có thể quay về mức bình thường hoặc cải thiện đáng kể [3], [2].
Các cơ quan nội tiết như tuyến thượng thận đóng vai trò lớn trong việc kiểm soát huyết áp qua các hormone điều hòa [3]. Bất kỳ sự tăng tiết hormone tự phát nào từ các khối u tuyến thượng thận đều có thể dẫn đến những cơn tăng áp lực mạch máu nguy hiểm [3]. Do đó, việc tìm kiếm cơ chế gốc rễ luôn là chìa khóa then chốt đối với bệnh nhân trẻ tuổi [3], [7].
Bệnh thận và mạch máu thận: Thủ phạm hàng đầu
Hệ thống thận và mạch máu nuôi thận là một trong những nguồn cơn phổ biến nhất gây ra tăng huyết áp thứ phát [6], [1], [5]. Thận đảm nhiệm chức năng lọc máu và cân bằng dịch; khi nhu mô thận bị tổn thương, quá trình bài tiết natri bị xáo trộn khiến huyết áp tăng vọt [6], [5]. Các bệnh lý nhu mô thận mạn tính hoặc bệnh thận đa nang có thể âm thầm tiến triển mà không gây triệu chứng đau đớn rõ rệt ban đầu [6].
Bên cạnh bệnh nhu mô thận, các bất thường ở mạch máu thận cũng là nguyên nhân then chốt [1], [2], [5]. Ở người trẻ tuổi, tình trạng loạn sản sợi cơ gây hẹp động mạch thận là nguyên nhân thường gặp dẫn đến tăng huyết áp mạch máu thận [2]. Khi lòng mạch thận bị hẹp, lưu lượng máu nuôi thận giảm sút, kích hoạt phản ứng bù trừ làm co thắt toàn bộ mạch máu trong cơ thể [2].
Trái ngược với người lớn tuổi thường bị hẹp mạch thận do xơ vữa động mạch, người trẻ thường đối mặt với các bệnh lý cấu trúc bẩm sinh hoặc loạn sản [2], [4]. Việc siêu âm Doppler mạch thận hoặc chụp mạch chuyên sâu là cần thiết để đánh giá tình trạng hẹp lòng mạch ở người trẻ nghi ngờ tăng huyết áp thứ phát [2].
Các rối loạn nội tiết tuyến thượng thận và tuyến giáp
Tuyến thượng thận tuy nhỏ bé nhưng tiết ra nhiều hormone chi phối trực tiếp đến áp lực mạch máu [3]. Cường aldosteron nguyên phát là nguyên nhân nội tiết hàng đầu gây tăng huyết áp thứ phát [1], [5], [8]. Khi tuyến này sản xuất quá mức aldosteron, thận sẽ tăng hấp thu muối và nước đồng thời đào thải kali, tạo gánh nặng áp lực lên hệ tuần hoàn [1], [8].
Các khối u hiếm gặp khác như u tủy thượng thận (pheochromocytoma) hoặc u tế bào cận hạch (paraganglioma) cũng có thể xảy ra ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi [1], [4], [5]. Khối u này giải phóng ồ ạt catecholamine gây ra các cơn kịch phát khiến huyết áp tăng vọt đi kèm hồi hộp, đau đầu hoặc vã mồ hôi dữ dội [6], [1], [4]. Ngoài ra, hội chứng Cushing do tăng tiết cortisol tuyến thượng thận cũng gây tăng áp lực máu kéo dài [3], [2], [5].
Không chỉ có tuyến thượng thận, chức năng tuyến giáp bất thường (bao gồm cả suy giáp lẫn cường giáp) cũng là yếu tố thúc đẩy tăng huyết áp [6], [5]. Bệnh lý tuyến cận giáp dẫn đến cường cận giáp cũng nằm trong danh sách các rối loạn nội tiết có thể làm huyết áp tăng bất thường ở mọi lứa tuổi [4], [5].
Bằng chứng khoa học về tỷ lệ bệnh ở người trẻ
Các khảo sát dịch tễ học cung cấp cái nhìn chi tiết về tỷ lệ tăng huyết áp thứ phát ở nhóm bệnh nhân trẻ tuổi. Một nghiên cứu hồi cứu cắt ngang công bố năm 2020 trên 6.373 nam quân nhân Hàn Quốc trẻ tuổi (19-29 tuổi) mắc tăng huyết áp qua cơ sở dữ liệu bệnh án điện tử từ năm 2011 đến 2017 [6]. Kết quả ghi nhận có 140 người (chiếm 2,2%) được chẩn đoán mắc tăng huyết áp thứ phát [6]. Trong nhóm này, bệnh thận đa nang là nguyên nhân phổ biến nhất với 47 ca (0,74%), tiếp theo là bệnh nhu mô thận với 24 ca (0,38%) [6]. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố dự báo độc lập gồm bất thường xét nghiệm chức năng tuyến giáp (OR: 9,50), có protein niệu (OR: 6,13), có hồng cầu niệu (OR: 4,37), huyết áp mức độ nặng từ 180/110 mmHg trở lên (OR: 3,07) và không thừa cân (OR: 3,03) [6].
Một nghiên cứu cắt ngang khác công bố năm 2024 trên 2.090 bệnh nhân từ 18 đến 40 tuổi được tầm soát toàn diện đã chỉ ra tỷ lệ tăng huyết áp thứ phát lên tới 29,6% (619 người) [1]. Thứ tự các nguyên nhân phổ biến nhất gồm có cường aldosteron nguyên phát chiếm 54,8% (339 ca), tăng huyết áp do mạch máu thận chiếm 18,4% (114 ca), bệnh thận nguyên phát chiếm 12,9% (80 ca), u tủy thượng thận/paraganglioma chức năng chiếm 5,9% (37 ca), và do thuốc hoặc chất kích thích chiếm 6,0% (32 ca) [1]. Tỷ lệ mắc tăng huyết áp thứ phát ở nhóm 30-40 tuổi cao hơn nhóm 18-30 tuổi với ý nghĩa thống kê (P=0,024) [1]. Các yếu tố liên quan đến nguy cơ cao hơn bao gồm giới tính nữ, hạ kali máu, điều trị từ 2 loại thuốc trở lên, không có tiền sử gia đình bị tăng huyết áp, chỉ số khối cơ thể dưới 25 kg/m2 và mắc đái tháo đường [1]. Đáng chú ý, bệnh nhân có huyết áp dưới 160/100 mmHg không hề có tỷ lệ tăng huyết áp thứ phát thấp hơn so với nhóm huyết áp cao hơn [1].
Về bệnh cường aldosteron nguyên phát, một nghiên cứu cắt ngang tiến cứu năm 2021 tại Ấn Độ trên 202 bệnh nhân khởi phát tăng huyết áp dưới 40 tuổi ghi nhận 36 trường hợp xác chẩn bệnh (chiếm 17,8%) sau khi làm các xét nghiệm chuyên sâu như tỷ số aldosterone/renin, nghiệm pháp truyền dịch muối và chụp CT [8]. Tỷ lệ mắc tăng theo độ nặng của huyết áp, từ 8,1% ở độ 1 lên tới 37,1% ở độ 3 [8]. Bệnh nhân dùng từ 4 loại thuốc hạ áp trở lên có tỷ lệ mắc lên tới 50%, và ở người có kali máu dưới 3,5 mmol/L, tỷ lệ này lên tới 85,7% [8]. Thời gian mắc bệnh trung vị của nhóm nghiên cứu lên tới 10,5 năm, cho thấy sự chậm trễ rất lớn trong việc phát hiện bệnh [8].
Tầm quan trọng và giới hạn của bằng chứng hiện nay
Tăng huyết áp ở người trẻ tuổi (từ 19 đến 40 tuổi) đang có xu hướng gia tăng và làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương cơ quan đích cũng như tử vong ngắn hạn [2]. Nhiều trường hợp tăng huyết áp thứ phát nếu không điều trị đúng căn nguyên có thể chuyển biến thành tăng huyết áp kháng trị hoặc xuất hiện tổn thương cơ quan đích nghiêm trọng không tương xứng với mức huyết áp [2], [4]. Việc tầm soát giúp phát hiện bệnh lý tiềm ẩn, phòng ngừa biến cố tim mạch sớm và hạn chế các can thiệp xâm lấn không cần thiết [2], [5].
Tuy nhiên, các bằng chứng hiện có cũng chỉ ra những ranh giới nhất định. Tỷ lệ phát hiện tăng huyết áp thứ phát có sự chênh lệch lớn giữa các nghiên cứu, dao động từ 2,2% ở người trẻ không triệu chứng đến gần 30% ở các trung tâm chuyên khoa sâu [6], [1]. Việc xét nghiệm tầm soát chuyên sâu toàn bộ thường tốn kém chi phí và mất nhiều thời gian, do đó cần phải chọn lọc các đối tượng có nguy cơ cao để thực hiện chỉ định lâm sàng [6], [5]. Hơn nữa, dữ liệu nghiên cứu về quản lý huyết áp ở người trẻ vẫn còn những khoảng trống cần nghiên cứu thêm trong tương lai [7], [2].
Hiểu lầm thường gặp về huyết áp ở người trẻ
Nhiều người trẻ lầm tưởng rằng huyết áp chỉ hơi cao, dưới mức 160/100 mmHg thì chắc chắn là tăng huyết áp vô căn do căng thẳng công việc. Nghiên cứu thực tế năm 2024 đã chứng minh những người có huyết áp dưới 160/100 mmHg vẫn có tỷ lệ mắc tăng huyết áp thứ phát tương đương và không hề thấp hơn nhóm có chỉ số huyết áp cao hơn [1]. Mức độ huyết áp không phải là thước đo duy nhất để loại trừ căn nguyên thứ phát [1].
Một ngộ nhận khác là tăng huyết áp chỉ xảy ra ở người béo phì hoặc người có gia đình nhiều đời mắc bệnh. Trên thực tế, nghiên cứu năm 2020 và 2024 đều chỉ ra rằng thể trạng không thừa cân (BMI dưới 25 kg/m2) và việc hoàn toàn không có tiền sử gia đình mắc bệnh lại là những yếu tố dự báo độc lập liên quan mạnh mẽ hơn tới việc tồn tại nguyên nhân thứ phát [6], [1]. Nếu một người trẻ có thể hình gầy gò, gia đình không ai bị cao huyết áp mà bản thân lại mắc bệnh, nguy cơ có bệnh lý nền tiềm ẩn là rất cao [6], [1], [4].
Nhiều người cũng tin rằng bệnh nhân u tủy thượng thận hay u tuyến thượng thận bắt buộc phải có cơn nhức đầu dữ dội thường xuyên. Tuy nhiên, các phân tích hồi cứu cho thấy triệu chứng đau đầu không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm tăng huyết áp nguyên phát và thứ phát [6]. Dấu hiệu bệnh đôi khi chỉ âm thầm bộc lộ qua các xét nghiệm máu hoặc nước tiểu định kỳ [6].
Ai nên thận trọng và cần đi tầm soát chuyên sâu?
Tất cả người trưởng thành khởi phát tăng huyết áp trước 40 tuổi đều được các hiệp hội chuyên khoa khuyến cáo nên được chuyên gia tim mạch hoặc huyết áp đánh giá để loại trừ nguyên nhân thứ phát [7], [1]. Bất kỳ ai xuất hiện tăng huyết áp trước 30 tuổi mà không có tiền sử gia đình hoặc không có yếu tố nguy cơ tim mạch rõ ràng đều cần nằm trong diện theo dõi sát sao [4].
Những người mắc tăng huyết áp độ 2, độ 3 ngay từ đầu, hoặc huyết áp mức độ nặng trên 180/110 mmHg, hoặc từng bị cơn tăng huyết áp cấp cứu cần được làm xét nghiệm tầm soát ngay [6], [2], [4]. Người đang dùng từ 2 đến 3 loại thuốc hạ áp nhưng huyết áp vẫn khó kiểm soát hoặc kháng trị cũng là đối tượng nguy cơ cao [1], [2], [4]. Ngoài ra, những người trước đây có huyết áp ổn định nhưng đột ngột tăng vọt không rõ lý do cũng không được chủ quan [2], [4], [5].
Cần đặc biệt lưu ý những bệnh nhân có dấu hiệu xét nghiệm bất thường như hạ kali máu, protein niệu, hồng cầu niệu hoặc bất thường chức năng tuyến giáp [6], [1]. Những bệnh nhân có biểu hiện ngủ ngáy to, ngưng thở khi ngủ rõ ràng hoặc kết quả đo huyết áp lưu động 24 giờ không giảm áp lực vào ban đêm cũng là những dấu hiệu cảnh báo bệnh lý thứ phát [4], [5]. Bệnh nhân nghi ngờ có nguyên nhân nội tiết cần được chuyển tuyến sớm đến các đơn vị chuyên khoa để thực hiện xét nghiệm nhạy cảm [3].
Cách tiếp cận thực tế và lời khuyên y khoa
Nếu được chẩn đoán mắc huyết áp cao khi dưới 35 tuổi, người bệnh không nên tự ý mua thuốc uống qua loa hay trông chờ vào các mẹo dân gian. Hướng dẫn năm 2023 của Hội Tăng huyết áp Châu Âu khuyến cáo nên bắt đầu điều trị bằng thuốc từ mức tăng huyết áp độ 1 (huyết áp từ 140/90 mmHg trở lên) với mục tiêu đưa huyết áp về dưới 130/80 mmHg [2]. Việc dùng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa [7], [2].
Bước đầu tiên người trẻ cần làm là thực hiện các xét nghiệm cơ bản nhưng vô cùng quan trọng: tổng phân tích nước tiểu (tìm protein niệu, hồng cầu niệu), xét nghiệm sinh hóa máu (kiểm tra ion kali, chức năng thận, đường huyết) và kiểm tra chức năng tuyến giáp [6], [1]. Đồng thời, cần khai báo trung thực với bác sĩ về tất cả các loại thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn hoặc chất kích thích đang sử dụng để loại trừ khả năng tăng áp do thuốc [1], [5].
Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc hạ áp khi thấy huyết áp trở về bình thường, vì việc điều trị nguyên nhân thứ phát đòi hỏi phác đồ chuyên biệt bằng nội khoa hoặc ngoại khoa tùy nguyên nhân [3], [2], [5]. Nếu có bệnh nền hoặc nghi ngờ các dấu hiệu bất thường, việc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế là bước đi an toàn và cần thiết nhất [7]. Chủ động thăm khám sớm chính là chìa khóa bảo vệ trái tim và hệ mạch máu lâu dài.




