Đi bộ là hình thức vận động quen thuộc, dễ thực hiện và thường được khuyến khích cho người mắc bệnh tim mạch. Tuy nhiên, nhiều người bị thiếu máu cơ tim luôn mang nỗi băn khoăn: đi bộ nhanh hay chậm mới an toàn, làm sao để tim không bị quá tải khi tập luyện? Không ít người vì sợ cơn đau thắt ngực tái phát mà nằm yên một chỗ, trong khi một số khác lại gắng sức quá mức dẫn đến biến chứng nguy hiểm.

Để tập luyện an toàn, người bệnh cần xác định chính xác ngưỡng nhịp tim mục tiêu dựa trên các thử nghiệm gắng sức có giám sát y tế, thay vì tự ước tính theo cảm tính. Thử nghiệm gắng sức đóng vai trò cốt lõi để đánh giá khả năng chịu đựng của quả tim, phát hiện các rối loạn nhịp tim tiềm ẩn và xác định giới hạn nhịp tim mà tại đó cơ thể vẫn nhận đủ oxy [1, 2].

Bệnh mạch vành và nhu cầu kiểm soát nhịp tim

Bệnh động mạch vành là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu [2, 8]. Khi mạch vành bị xơ vữa hoặc tắc hẹp một phần, lượng máu nuôi dưỡng cơ tim suy giảm. Trong lúc nghỉ ngơi, cơ tim có thể vẫn nhận đủ dưỡng chất, nhưng khi cơ thể vận động, nhu cầu oxy của cơ tim tăng lên đáng kể.

Nếu nhịp tim tăng vượt quá khả năng cấp máu của mạch vành, tình trạng thiếu máu cục bộ sẽ xảy ra, dẫn đến cơn đau thắt ngực hoặc rối loạn nhịp tim nguy hiểm [1, 2]. Vì vậy, việc thiết lập một giới hạn nhịp tim an toàn trong quá trình tập luyện là bước đi then chốt nhằm bảo vệ người bệnh [1].

Các dữ liệu y khoa từ các nghiên cứu can thiệp đa yếu tố và thử nghiệm lối sống cho thấy việc duy trì lượng bài tập nhẹ đến vừa phải có tác dụng bảo vệ người bệnh, giúp phòng ngừa nguy cơ tử vong sớm do bệnh động mạch vành [2]. Đi bộ từ lâu đã được xem là nền tảng của các chương trình phục hồi chức năng tim mạch [2].

Vai trò của nghiệm pháp gắng sức và bài test đi bộ

Trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình phục hồi chức năng tim mạch nào, thực hiện thử nghiệm gắng sức là chỉ định bắt buộc [3]. Nghiệm pháp này cho phép bác sĩ ghi nhận phản ứng của nhịp tim, huyết áp và hoạt động điện tim dưới tải trọng thực tế, từ đó xác định nhịp tim tối đa thực tế (HRmax) mà người bệnh có thể đạt tới một cách an toàn [2, 7].

Bên cạnh các nghiệm pháp gắng sức tim phổi chuyên sâu trên máy chạy bộ hoặc xe đạp lực kế, các bài test đi bộ dưới mức tối đa cũng được áp dụng rộng rãi. Thử nghiệm đi bộ 1 dặm dưới mức tối đa (submaximal 1-mile walk test) cung cấp phương pháp đo lường năng lực hiếu khí đơn giản, chính xác để đưa ra đơn kê vận động [4].

Đặc biệt, nghiệm pháp đi bộ 6 phút (6MWT) được xem là phương pháp hợp lệ, đáng tin cậy và chi phí thấp để đánh giá khả năng chức năng của bệnh nhân tim mạch [3]. Thử nghiệm này có thể được tiến hành ngay tại bệnh viện nhằm theo dõi các phản ứng sinh lý trước khi bệnh nhân bước vào giai đoạn phục hồi thể lực tích cực hơn [3].

Bằng chứng khoa học về đáp ứng tim mạch khi vận động

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã phân tích chi tiết phản ứng của hệ tuần hoàn ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim trong các bài kiểm tra đi bộ:

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2017 đã đánh giá mức độ an toàn của nghiệm pháp đi bộ 6 phút (6MWT) trên 152 bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp không biến chứng, phân thành hai nhóm: thực hiện test trong vòng 4 ngày (66 người) và sau 4 ngày (86 người) sau khi rời phòng chăm sóc mạch vành [3]. Kết quả cho thấy toàn bộ bệnh nhân đều hoàn thành bài kiểm tra; quãng đường đi bộ đạt 85% giá trị dự đoán [3]. Trong suốt bài test, phản ứng sinh lý (tăng nhịp tim và huyết áp tâm thu) chỉ đạt mức trung vị là 63% nhịp tim tối đa [3]. Tỷ lệ gặp biến chứng nặng (đau ngực, tụt huyết áp hoặc nhịp nhanh thất) rất thấp, chỉ chiếm 3,9% trên toàn bộ đối tượng và không có ca nào dẫn đến biến chứng thực sự đe dọa tính mạng hay tử vong [3].

Để trả lời câu hỏi liệu đi bộ nhanh có đủ cường độ để rèn luyện tim mạch hay không, một nghiên cứu năm 2002 tiến hành trên 142 bệnh nhân ngoại trú (gồm cả nam và nữ) tham gia chương trình phục hồi chức năng tim mạch tại Bệnh viện William Beaumont và Đại học Wisconsin-La Crosse [5]. Nghiên cứu xác định nhịp tim tập luyện (THR) mục tiêu là đạt từ 70% trở lên so với nhịp tim tối đa đo được qua nghiệm pháp gắng sức giới hạn bởi triệu chứng [5]. Bệnh nhân được yêu cầu đi bộ 1 dặm nhanh nhất có thể trên bề mặt phẳng, có máy đo điện tâm đồ từ xa theo dõi nhịp tim [5]. Kết quả ghi nhận 100% phụ nữ và 90% nam giới đạt được ngưỡng nhịp tim tập luyện mục tiêu, với nhịp tim trung bình đạt lần lượt là 85 ± 8% và 79 ± 10% của HRmax [5]. Điều này chứng minh đi bộ nhanh trên bề mặt phẳng cung cấp kích thích rèn luyện hiếu khí đầy đủ cho hầu hết bệnh nhân bệnh mạch vành [5].

Nghiên cứu theo dõi chức năng thất trái năm 1994 bằng hệ thống giám sát đồng vị phóng xạ lưu động (VEST) trên 10 bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim và bệnh nhiều nhánh mạch vành cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc [6]. Trước phẫu thuật bắc cầu mạch vành, hoạt động đi bộ 140 yards đã kích thích nhịp tim tăng đáng kể từ mức nghỉ ngơi 73 ± 13 nhịp/phút lên đỉnh điểm 79 ± 11 nhịp/phút [6]. Sau mổ bắc cầu, nhịp tim khi nghỉ là 92 ± 18 nhịp/phút và khi gắng sức đạt 98 ± 19 nhịp/phút, đồng thời phân suất tống máu tăng từ 47 ± 8% lên 53 ± 10%, thể tích nhát bóp và cung lượng tim đều gia tăng khi gắng sức tối đa [6].

Về mặt lợi ích dài hạn, nghiên cứu quy mô lớn Physicians' Health Study công bố năm 2020 trên 21.919 nam bác sĩ (tuổi trung bình 67,8 ± 9,0 tuổi), theo dõi trong thời gian trung vị 9,4 năm, ghi nhận 3.906 trường hợp tử vong và 2.487 biến cố tim mạch mới [7]. Sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ, tốc độ đi bộ tỷ lệ nghịch rõ rệt với nguy cơ tử vong và biến cố tim mạch: người đi bộ ở tốc độ 2-2,9 dặm/giờ (mph) giảm 28% nguy cơ tử vong (HR 0,72; 95% CI: 0,64-0,81); tốc độ 3-3,9 mph giảm 37% nguy cơ (HR 0,63; 95% CI: 0,55-0,73) so với nhóm không đi bộ thường xuyên [7]. Đối với các biến cố tim mạch, tốc độ đi bộ 3-3,9 mph giúp giảm 25% nguy cơ (HR 0,75; 95% CI: 0,63-0,89) [7].

Cơ chế tác động và cải thiện điều hòa thần kinh tim

Tập luyện đi bộ đều đặn không chỉ cải thiện sức bền mà còn trực tiếp tác động tích cực lên hệ thần kinh tự chủ điều khiển quả tim. Bệnh nhân có bệnh lý mạch máu xơ vữa thường bị rối loạn chức năng tự chủ, biểu hiện qua độ biến thiên nhịp tim (HRV) suy giảm, khiến họ dễ bị rối loạn nhịp tim và đột tử qua trung gian giao cảm [8].

Một nghiên cứu năm 2020 trên 33 bệnh nhân (tuổi trung bình 67,8 ± 8,1 tuổi) thực hiện chương trình đi bộ cường độ thấp tại nhà kéo dài 12 tuần (5 ngày/tuần) đã chứng minh liệu pháp này giúp phục hồi chức năng tự chủ [8]. Phân tích quang phổ HRV cho thấy hoạt động đi bộ cường độ thấp, tần suất cao làm tăng điều hòa phó giao cảm và giảm kích thích giao cảm lên tim, đồng thời cải thiện đáng kể quãng đường đi bộ tối đa của người bệnh [8]. Đi bộ thường xuyên còn giúp giảm lo âu, cải thiện huyết áp và hồ sơ mỡ máu [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi tập đi bộ

Nhiều người bệnh mạch vành nghĩ rằng tập thể dục phải đổ nhiều mồ hôi, thở dốc thì mới có hiệu quả bảo vệ tim mạch. Thực tế, các nghiên cứu đã chứng minh chỉ cần các bài tập mức độ nhẹ đến vừa phải như đi bộ đã đem lại lợi ích lớn trong việc giảm nguy cơ tử vong sớm [3, 6].

Một sai lầm khác là tự ý áp dụng công thức chung trừ tuổi (như 220 - tuổi) để tính nhịp tim an toàn. Điều này rất rủi ro đối với người thiếu máu cơ tim, vì ngưỡng khởi phát thiếu máu cục bộ của mỗi quả tim bị xơ vữa là hoàn toàn khác nhau. Hơn nữa, việc sử dụng các thuốc tim mạch làm thay đổi đáng kể tần số tim khi nghỉ và khi vận động [1, 2]. Do đó, việc xác định ngưỡng tim bắt buộc phải dựa trên phản ứng thực tế qua các bài kiểm tra chức năng tim [1, 2, 7].

Cảnh giác ở bệnh nhân có bệnh lý mạch máu đi kèm

Không phải mọi bệnh nhân đều có thể bắt đầu ngay bằng bài tập đi bộ nhanh. Nhóm người bệnh có sự kết hợp giữa bệnh động mạch vành và bệnh động mạch ngoại biên (PAD) cần hết sức thận trọng [1, 3, 4]. Hiện tượng khập khiễng cách hồi (đau cách hồi do thiếu máu nuôi chân) có thể cản trở bệnh nhân đi bộ đủ cường độ [2].

Một báo cáo ca bệnh lâm sàng năm 2025 mô tả trường hợp bệnh nhân nam 72 tuổi có tiền sử suy tim, bệnh động mạch ngoại biên, phẫu thuật bắc cầu và can thiệp mạch vành, được đặt máy khử rung tim (ICD) [1]. Bệnh nhân đã bị rung thất tái phát khi đang đi bộ, kích hoạt máy ICD phóng điện khử cực [1]. Trong quá trình phục hồi chức năng tim phổi, bệnh nhân xuất hiện cơn nhịp nhanh thất không dai dẳng khi làm test gắng sức và tiếp tục bị một cú sốc điện khác từ máy ICD do nhịp nhanh thất tái phát khi đi bộ sau đó [1].

Phân tích cho thấy cơn đau do bệnh động mạch ngoại biên kết hợp với nhịp tim tăng cao khi vận động có thể là yếu tố thúc đẩy loạn nhịp thất [1]. Bệnh nhân này chỉ có thể tập luyện an toàn sau khi được điều chỉnh thuốc, đặt giới hạn nhịp tim chặt chẽ, bắt đầu lại từ đạp xe và bài tập kháng lực cường độ thấp rồi mới tiến tới đi bộ [1]. Điều này nhấn mạnh rằng người có nguy cơ loạn nhịp cao hoặc có nhiều bệnh phối hợp phải có đơn tập luyện cá thể hóa [1].

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn cho người bệnh

Để xác định và duy trì nhịp tim an toàn khi đi bộ, người bệnh cần tuân thủ các bước thực tế sau:

  • Bước 1: Thăm khám và làm trắc nghiệm gắng sức. Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim hoặc có bệnh mạch vành cần được đánh giá qua nghiệm pháp gắng sức hoặc bài test đi bộ 6 phút trước khi bắt đầu lộ trình tập luyện [3].
  • Bước 2: Thiết lập ngưỡng nhịp tim. Dựa vào kết quả test gắng sức, ngưỡng rèn luyện thông thường được thiết lập từ mức nhẹ đến vừa, hoặc đạt từ 70% nhịp tim tối đa trở lên (nếu không xuất hiện biến cố thiếu máu cơ tim hay loạn nhịp) [5].
  • Bước 3: Lựa chọn cường độ và tần suất. Có thể bắt đầu với đi bộ không đau ở tốc độ vừa phải, duy trì từ tốn 5 ngày mỗi tuần [8]. Tốc độ đi bộ từ 2-3 dặm/giờ (khoảng 3,2 - 4,8 km/h) đến 3-3,9 dặm/giờ đã mang lại sự cải thiện rõ rệt về tỷ lệ sống còn [7].
  • Bước 4: Giám sát chủ động. Người bệnh nên sử dụng thiết bị đo nhịp tim đeo tay để theo dõi trong suốt buổi tập, đảm bảo nhịp tim không vượt quá giới hạn an toàn do nhân viên y tế vạch ra [1, 7]. Nếu có triệu chứng đau ngực, khó thở hoặc choáng váng, cần dừng tập ngay và báo với bác sĩ [3].

Đi bộ là phương thuốc tự nhiên quý giá giúp phục hồi chức năng và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh thiếu máu cơ tim [3, 8]. Tuy nhiên, chiếc chìa khóa để tập luyện an toàn nằm ở sự hiểu biết về ngưỡng chịu đựng của chính quả tim mình thông qua kiểm tra gắng sức y tế. Người bệnh cần lắng nghe cơ thể, tuân thủ hướng dẫn chuyên môn và duy trì sự kiên trì mỗi ngày để đạt được lợi ích tim mạch trọn vẹn.