Ngồi học nhiều tiết liên tục, ngại xin phép giáo viên ra ngoài hoặc e ngại nhà vệ sinh trường học chưa sạch sẽ khiến nhiều học sinh nữ hình thành thói quen nhịn tiểu suốt buổi học. Không ít phụ huynh và học sinh thắc mắc liệu việc trì hoãn đi vệ sinh lặp đi lặp lại mỗi ngày như vậy có thực sự dẫn đến viêm đường tiết niệu hay không.
Câu trả lời từ các dữ liệu y khoa là có. Thói quen cố ý trì hoãn đi tiểu, đi tiểu quá ít lần trong ngày kèm theo uống ít nước là những yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng mạnh khả năng mắc và tái phát nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em gái và nữ giới [1].
Cơ chế ứ đọng nước tiểu và nguy cơ nhiễm khuẩn ngược dòng
Ở trạng thái sinh lý bình thường, hoạt động bài tiết và đào thải nước tiểu diễn ra đều đặn như một dòng chảy tự nhiên giúp rửa trôi vi khuẩn xâm nhập ở phần thấp của đường tiểu. Khi học sinh cố nhịn tiểu nhiều giờ liền trên lớp, nước tiểu bị giữ lại lâu trong bàng quang (tình trạng ứ đọng nước tiểu).
Việc trì hoãn tiểu tiện thường xuyên lâu ngày có thể làm thay đổi chức năng co bóp và làm rỗng của bàng quang. Các nghiên cứu ghi nhận những trẻ có thói quen trì hoãn đi tiểu hoặc rối loạn tiểu tiện ban ngày thường có dòng tiểu bất thường (như dòng tiểu ngắt quãng hoặc dẹt kéo dài) [2], thành bàng quang dày hơn và lượng nước tiểu tồn dư sau khi đi tiểu nhiều hơn so với trẻ bình thường [3].
Khi bàng quang không được làm rỗng hoàn toàn, lượng nước tiểu tồn dư trở thành môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi. Đặc biệt, nếu thể tích nước tiểu tồn dư sau khi đi vệ sinh vượt quá 20 mL, nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát ở trẻ gái sẽ tăng lên [1]. Ở nữ giới, cấu tạo đường tiểu ngắn càng tạo điều kiện cho vi khuẩn từ bên ngoài dễ dàng di chuyển ngược dòng lên bàng quang khi dòng chảy rửa trôi tự nhiên bị gián đoạn bởi thói quen nhịn tiểu và uống ít nước [1]. Thậm chí, tình trạng đi tiểu thưa thớt ở trẻ em gái còn liên quan mật thiết đến các đợt nhiễm trùng đường tiết niệu có sốt — dấu hiệu cảnh báo vi khuẩn có thể đã tấn công sâu hơn vào đường tiết niệu [4].
Nghiên cứu khoa học nói gì về thói quen nhịn tiểu ở nữ giới?
Mối liên hệ giữa hành vi trì hoãn đi tiểu và nhiễm trùng đường tiết niệu đã được khảo sát qua nhiều nghiên cứu lâm sàng trên cả trẻ em gái độ tuổi đi học lẫn nữ sinh viên.
Một nghiên cứu bệnh - chứng tiến cứu công bố năm 2009 đã đánh giá trực tiếp các bất thường về hành vi và chức năng ở 148 bé gái từ 5 đến 17 tuổi [1]. Các em được khám lâm sàng, siêu âm, đo niệu động học và ghi nhật ký uống nước - đi tiểu [1]. Kết quả phân tích đa biến cho thấy: thói quen trì hoãn đi tiểu làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát lên 3,8 lần [1]. Bên cạnh đó, tần suất đi tiểu bất thường làm tăng nguy cơ này lên 5,3 lần và việc uống ít nước làm tăng nguy cơ lên tới 9,2 lần [1]. Lượng nước tiểu tồn dư trên 20 mL và việc mắc nhiễm trùng lần đầu khi từ 6,5 tuổi trở xuống cũng là các yếu tố nguy cơ độc lập [1]. Điểm đáng chú ý là các thông số đo niệu động học thuần túy lại không có mối liên hệ ý nghĩa với việc tái phát bệnh, khẳng định vai trò chủ đạo của thói quen sinh hoạt [1].
Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2003 đã khảo sát 141 bé gái từ 3,9 đến 18 tuổi có tiền sử mắc từ 3 đợt nhiễm trùng đường tiết niệu có triệu chứng trở lên (với lần đầu mắc sau 36 tháng tuổi) [5]. Thông qua nhật ký bàng quang - ruột, siêu âm và đo lưu lượng nước tiểu, nhóm nghiên cứu phát hiện tới 212 bất thường chức năng và hành vi ở 120 bệnh nhi [5]. Phổ biến nhất là đi tiểu không thường xuyên (16 ca đơn độc, 47 ca kết hợp bất thường khác) và uống ít nước (10 ca đơn độc, 50 ca kết hợp) [5]. Ngoài ra còn có tình trạng giữ phân chức năng (5 ca đơn độc, 25 ca kết hợp) và rối loạn chức năng tiểu tiện (15 ca đơn độc, 10 ca kết hợp) [5]. Hầu hết các bé gái tái phát bệnh nhiều lần đều không có dị tật giải phẫu lớn nào ở đường tiết niệu mà chủ yếu xuất phát từ chính các thói quen sinh hoạt này, và một trẻ thường mắc đồng thời từ hai thói quen xấu trở lên [5].
Một nghiên cứu khác năm 2018 thực hiện trên 326 trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi (gồm 214 nữ và 112 nam, độ tuổi trung bình 7,7 tuổi) mắc chứng bàng quang tăng hoạt nhưng không có dị tật thần kinh hay giải phẫu [4]. Tỷ lệ nhiễm trùng đường tiết niệu có sốt trong nhóm này lên tới 39,2% [4]. Phân tích khẳng định hai yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất của tình trạng nhiễm trùng có sốt chính là giới tính nữ và thói quen đi tiểu ít lần (từ 3 lần/ngày trở xuống) [4].
Không chỉ dừng lại ở lứa tuổi phổ thông, thói quen này còn kéo dài đến giảng đường đại học. Một nghiên cứu kinh điển năm 1979 so sánh 84 nữ sinh viên đại học có tiền sử nhiễm trùng tiết niệu tái phát với nhóm đối chứng khỏe mạnh [6]. Kết quả cho thấy 61% nữ sinh trong nhóm bệnh có thói quen thường xuyên chủ động nhịn tiểu từ 1 giờ đến hơn 6 giờ, trong khi tỷ lệ này ở nhóm đối chứng chỉ là 11% [6]. Đáng lưu ý, thói quen sinh hoạt tình dục ở cả hai nhóm là tương đương nhau, cho thấy chính hành vi chủ động nhịn tiểu mới là yếu tố đóng vai trò sinh bệnh [6]. Khi áp dụng phác đồ thay đổi hành vi, tập trung vào việc đi tiểu đều đặn và làm rỗng bàng quang hoàn toàn, các nữ sinh này đã phòng ngừa tái nhiễm hiệu quả [6].
Về mặt tâm lý - hành vi và chức năng bàng quang khi nhịn tiểu, hai nghiên cứu năm 2002 và 2009 cung cấp thêm góc nhìn chi tiết ở nhóm trẻ tiểu dầm ban ngày. Nghiên cứu năm 2002 trên 94 trẻ (52 trẻ trì hoãn đi tiểu, 42 trẻ tiểu gấp không tự chủ) ghi nhận nhóm trì hoãn đi tiểu có tỷ lệ tiền sử nhiễm trùng tiết niệu là 19,2% (thấp hơn mức 50% của nhóm tiểu gấp) [2]. Tuy nhiên, nhóm trì hoãn đi tiểu lại có tỷ lệ đường cong dòng tiểu bất thường dạng dẹt (12,2%) và ngắt quãng (20,4%), đồng thời đi kèm nhiều biểu hiện hành vi như thu mình (11,6%), hung hăng (11,8%), chống đối (19,6%) và kém chú ý (13,7%) với điểm số hành vi lâm sàng cao gấp 4-10 lần bình thường [2]. Nghiên cứu năm 2009 đối chiếu 49 trẻ từ 5 đến 13 tuổi (22 trẻ tiểu gấp, 27 trẻ trì hoãn đi tiểu) với 32 trẻ khỏe mạnh cũng cho thấy nhóm bệnh có tỷ lệ dòng tiểu bệnh lý cao hơn (33% so với 25%), tỷ lệ nhiễm trùng tiết niệu cao hơn (6% so với 3%), thể tích nước tiểu tồn dư lớn hơn (6,3 mL so với 3,8 mL) và thành bàng quang dày hơn [3].
Trong những tình huống cực đoan hơn, một nghiên cứu năm 2001 hồi cứu hồ sơ trong 6 năm tại hai bệnh viện nhi lớn đã ghi nhận 53 trẻ (37 nam, 16 nữ, tuổi từ 6 tháng đến 17 tuổi) phải nhập viện vì bí tiểu cấp tính — tức không thể tự đi tiểu trong hơn 12 giờ kèm bàng quang căng to [7]. Ở nhóm trẻ phải cấp cứu này, nhiễm trùng đường tiết niệu chiếm 13% nguyên nhân chung nhưng phổ biến ở bé gái gấp 6 lần bé trai (31% so với 5%), và táo bón cũng gặp ở bé gái gấp đôi bé trai (19% so với 11%) [7].
Lợi ích của việc thay đổi thói quen và giới hạn của bằng chứng
Các dữ liệu trên cho thấy một điểm sáng rất thực tế: phần lớn các ca nhiễm trùng tiết niệu tái phát ở nữ sinh không phải do dị tật bẩm sinh phức tạp mà do các yếu tố hành vi có thể điều chỉnh được [5]. Việc rèn luyện thói quen đi vệ sinh đều đặn và làm rỗng bàng quang hoàn toàn đã được chứng minh giúp ngăn ngừa tái nhiễm hiệu quả mà chưa cần đến các can thiệp xâm lấn [6].
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện có. Phần lớn các nghiên cứu chuyên sâu về niệu động học và hành vi được thực hiện tại các phòng khám chuyên khoa tiết niệu hoặc tâm thần nhi trên những trẻ đã có triệu chứng rối loạn tiểu tiện hoặc đã tái phát bệnh nhiều lần [2], [3], [5]. Một số nghiên cứu có cỡ mẫu vừa phải (từ 49 đến 148 trẻ) hoặc thiết kế hồi cứu từ hồ sơ bệnh án [1], [3], [7], [4]. Dù vậy, sự nhất quán giữa các kết quả từ lứa tuổi mẫu giáo, học sinh phổ thông đến nữ sinh viên đại học vẫn đủ sức nặng để cảnh báo về tác hại của việc nhịn tiểu kéo dài [1], [4], [6].
Những hiểu lầm thường gặp của phụ huynh và học sinh
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng viêm đường tiết niệu ở học sinh nữ chủ yếu do vệ sinh vùng kín kém hoặc do nhà vệ sinh bẩn. Thực tế, nghiên cứu năm 2003 trên 141 bé gái chỉ ra rằng thói quen vệ sinh kém hiếm khi đứng độc lập (chỉ 3 trường hợp đơn độc) mà hầu như luôn đi kèm với các bất thường khác (24 trường hợp kết hợp) như nhịn tiểu và uống ít nước [5]. Các tác giả kết luận nhiễm trùng không nhất thiết xuất phát từ vấn đề vệ sinh đơn thuần, mà gốc rễ nằm ở sự ứ đọng nước tiểu và thiếu nước [5].
Hiểu lầm thứ hai là "uống ít nước để đỡ phải đi vệ sinh ở trường". Đây là một sai lầm nguy hiểm. Nghiên cứu năm 2009 chứng minh uống ít nước làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu tái phát ở bé gái lên tới 9,2 lần — cao hơn cả nguy cơ do nhịn tiểu đơn thuần [1]. Khi vừa uống ít nước vừa nhịn tiểu, rủi ro đối với hệ tiết niệu sẽ cộng dồn [5].
Hiểu lầm thứ ba là tách rời chuyện đi tiêu và đi tiểu. Nhiều học sinh cũng nhịn đại tiện ở trường, dẫn đến táo bón hoặc giữ phân chức năng. Nghiên cứu cho thấy tình trạng giữ phân chức năng xuất hiện ở 30 trong số 141 bé gái bị nhiễm trùng tiết niệu tái phát [5], và táo bón là nguyên nhân phối hợp phổ biến ở các bé gái bị bí tiểu cấp tính [7].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Nhóm cần được theo dõi sát sao nhất là các bé gái có tiền sử mắc nhiễm trùng đường tiết niệu lần đầu từ 6,5 tuổi trở xuống, vì đây là nhóm có nguy cơ tái phát cao hơn [1]. Những học sinh nữ có tần suất đi tiểu rất ít (từ 3 lần/ngày trở xuống) hoặc có biểu hiện tiểu gấp, tiểu dắt, tiểu són ban ngày cũng thuộc nhóm nguy cơ cao phát triển nhiễm trùng đường tiết niệu có sốt [4].
Ngoài ra, phụ huynh cần lưu ý ở những trẻ có kèm theo vấn đề táo bón kéo dài [7], [5], hoặc trẻ có các biểu hiện căng thẳng tâm lý, khó tập trung, hành vi thu mình hoặc chống đối, vì rối loạn trì hoãn đi tiểu thường song hành với các bất thường hành vi này [2], [3]. Nếu trẻ có biểu hiện đau buốt khi tiểu, sốt, đau vùng bụng dưới hoặc không thể đi tiểu trong nhiều giờ liền, gia đình cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để bác sĩ thăm khám, tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị.
Cách áp dụng thực tế giúp học sinh bảo vệ đường tiết niệu
Để tháo gỡ vòng xoắn "ngại đi vệ sinh - uống ít nước - nhịn tiểu", học sinh và phụ huynh có thể áp dụng ngay các nguyên tắc đơn giản trong sinh hoạt hàng ngày:
- Thiết lập khung giờ đi tiểu cố định: Không đợi đến khi bàng quang căng tức mới xin ra ngoài. Học sinh nên tập thói quen đi vệ sinh đều đặn vào các giờ ra chơi giữa tiết, đảm bảo đi tiểu nhiều hơn 3 lần mỗi ngày và tuyệt đối không nhịn tiểu kéo dài từ 1 đến 6 giờ liên tục [4], [6].
- Làm rỗng bàng quang hoàn toàn: Khi đi vệ sinh, cần ngồi thoải mái, dành đủ thời gian để tiểu hết bãi, không rặn ép hay vội vàng đứng dậy ngay để tránh tình trạng nước tiểu tồn dư trên 20 mL trong bàng quang [1], [4], [6].
- Uống đủ nước rải đều trong ngày: Chuẩn bị bình nước cá nhân mang theo đến lớp và uống từng ngụm nhỏ xuyên suốt buổi học, vì bổ sung đủ nước là biện pháp cốt lõi để giảm nguy cơ tái phát bệnh (vốn tăng gấp 9,2 lần nếu thiếu nước) [1].
- Giải quyết triệt để tình trạng táo bón: Xây dựng chế độ ăn giàu chất xơ và tập thói quen đi đại tiện đúng giờ tại nhà mỗi ngày để tránh tình trạng giữ phân chèn ép đường tiểu [7], [5].
Nhịn tiểu và uống ít nước khi ngồi học nhiều giờ là những thói quen có thể thay đổi được nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ lớn gây viêm đường tiết niệu ở học sinh nữ [1], [5]. Việc chủ động uống đủ nước, tận dụng giờ giải lao để đi vệ sinh đều đặn và làm rỗng bàng quang hoàn toàn sẽ giúp các em bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu lâu dài [1], [6]. Nếu trẻ đã có dấu hiệu tiểu bất thường hoặc tái phát viêm nhiều lần, phụ huynh nên đưa con đi khám chuyên khoa để được bác sĩ tư vấn hướng xử trí phù hợp.




