Thức dậy với giọng khàn đặc, liên tục hắng giọng hay cảm giác vướng cổ họng là tình trạng nhiều người gặp phải nhưng thường nghĩ do viêm họng hay cảm lạnh. Thắc mắc phổ biến là tại sao không hề ợ nóng hay đau dạ dày nhưng bác sĩ lại chẩn đoán nguyên nhân từ đường tiêu hóa.
Câu trả lời nằm ở bệnh trào ngược họng - thanh quản (LPR hay LPRD). Khi dịch dạ dày trào ngược vượt qua thực quản lên tới vùng họng và thanh quản, nó gây viêm và kích ứng dây thanh âm dù người bệnh có thể không xuất hiện triệu chứng ợ nóng điển hình [1], [2].
Trào ngược tấn công thanh quản theo cơ chế nào?
Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) và trào ngược họng - thanh quản (LPRD) là hai thực thể bệnh lý khác nhau với biểu hiện khác biệt [2]. Ở trào ngược dạ dày - thực quản thông thường, dòng chảy ngược của dịch dạ dày chỉ giới hạn ở thực quản [2].
Trong khi đó, trào ngược họng - thanh quản là tình trạng viêm xảy ra khi các chất chứa trong dạ dày trào ngược lên vùng họng - thanh quản, tiếp xúc trực tiếp với mô của đường hô hấp - tiêu hóa trên [3], [2]. Thậm chí, dịch dạ dày có thể trào lên tới vòm mũi họng, các xoang và khoang tai giữa [4].
Sự tiếp xúc này gây ra hàng loạt tổn thương thực thể tại thanh quản. Nội soi thường ghi nhận tình trạng phù nề dây thanh âm, sung huyết, phù nề thanh quản lan tỏa, ban đỏ liên phễu, phù hạ thanh môn hoặc phì đại mép sau thanh quản [2], [5], [6].
Các biểu hiện phát sinh từ tình trạng này được gọi là triệu chứng không điển hình (ngoài thực quản) [7], [1]. Người bệnh thường bị khàn tiếng mạn tính, hắng giọng liên tục, cảm giác có khối vướng trong họng (globus pharyngeus), ho mạn tính, đau họng, đờm nhiều, khó nuốt, hôi miệng, chảy dịch mũi sau, các cơn nghẹt thở, co thắt thanh quản kịch phát hoặc triệu chứng giống hen suyễn [7], [3], [4].
Nghiên cứu khoa học nói gì về triệu chứng và chẩn đoán?
Một bài tổng quan y văn công bố năm 2025 cho thấy tỷ lệ mắc trào ngược họng - thanh quản ở các bệnh nhân khám tai mũi họng dao động từ 4% đến 30% [2]. Ở những người bị khàn tiếng kéo dài trên 3 tháng, trào ngược họng - thanh quản là nguyên nhân chính được ghi nhận [2]. Để đánh giá bệnh, các bác sĩ sử dụng Bảng chỉ số triệu chứng trào ngược (RSI) và Thang điểm tổn thương trào ngược qua nội soi (RFS); điểm RSI trên 13 và RFS trên 7 là dấu hiệu chỉ điểm của bệnh [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2002 đã đánh giá và so sánh cường độ cũng như tần suất các triệu chứng điển hình (ợ nóng, trớ axit) và không điển hình (khàn tiếng, hắng giọng, vướng họng) trên 72 bệnh nhân trào ngược họng - thanh quản và 123 người khỏe mạnh [1]. Chẩn đoán bệnh ở 58 ca (80,6%) được xác nhận qua nội soi và mô học viêm thực quản, 14 ca (19,4%) qua nghiệm pháp Omeprazol [1]. Kết quả chỉ ra bệnh biểu hiện chủ yếu bằng các triệu chứng không điển hình với tần suất cao gấp 3 lần triệu chứng điển hình (p < 0,05) [1]. Triệu chứng điển hình như ợ nóng chỉ xuất hiện ở 14-22% bệnh nhân, với cường độ trung bình 2,6 +/- 0,66 điểm và chỉ số trung bình 4,73 +/- 1,02 điểm [1]. Ngược lại, cường độ khàn tiếng trung bình lên tới 5,29 +/- 0,74 điểm và chỉ số khàn tiếng trung bình là 7,06 +/- 1,35 điểm [1]. Phân tích hồi quy đa thức cho thấy sự kết hợp của 3 triệu chứng (khàn tiếng, hắng giọng và vướng họng) làm tăng tỷ lệ chẩn đoán bệnh lên 59,7 lần, và riêng triệu chứng khàn tiếng vô căn đơn độc làm tăng tỷ lệ này lên tới 85 lần [1].
Về tác động đến người có rối loạn giọng nói, một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2024 thực hiện tại bệnh viện tuyến cuối trên 90 bệnh nhân bị thay đổi giọng nói kéo dài hơn 3 tuần [8]. Người tham gia được chia làm 4 nhóm theo mức độ sử dụng giọng nói, trả lời bảng câu hỏi RSI và nội soi thanh quản ghi hình để chấm điểm RFS [8]. Kết quả phát hiện 74 người (82,2%) mắc trào ngược họng - thanh quản [8]. Tuổi trung bình của người bệnh là 42,76 +/- 10,33 tuổi, nhóm 41-50 tuổi chiếm đa số (43,2%) và nữ giới chiếm ưu thế (70,3%) [8]. Đáng chú ý, 41,9% thuộc nhóm sử dụng giọng nói cấp độ IV [8]. Có 59,5% dương tính với thang RSI, 67,6% dương tính với thang RFS, và khàn tiếng là triệu chứng phổ biến nhất (58,1%) [8].
Ở nhóm bệnh nhi, một nghiên cứu năm 2014 đã khảo sát 62 trẻ có nhiễm trùng hô hấp tái phát, khàn tiếng và ho mạn tính bằng bảng RSI, điểm RFS và đo pH trong 24 giờ [6]. Những trẻ có ít nhất hai xét nghiệm dương tính được điều trị chẩn đoán bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI) [6]. Tỷ lệ dương tính của RSI là 91,94%, RFS là 79,03%, còn đo pH 24 giờ chỉ đạt 30,76% (16 ca) [6]. Triệu chứng ở trẻ rất đa dạng: khàn tiếng (90,32%), chảy dịch mũi sau (77,42%), khó nuốt (74,19%), đau bụng và đau ngực (72,58%), hắng giọng (64,52%), ho mạn tính (56,45%), rối loạn nuốt (51,61%) và cảm giác bất thường ở họng (48,39%) [6]. Nội soi thanh quản ghi nhận 100% trẻ bị ban đỏ liên phễu, 75,81% phù nề niêm mạc dây thanh, 50,00% phù nề thanh quản lan tỏa, 33,87% phì đại mép sau, 4,84% phù hạ thanh môn và không có ca u hạt nào [6]. Trong số các trẻ được điều trị thử bằng thuốc, 53 ca có hiệu quả, đạt tỷ lệ đáp ứng 85,48% [6].
Một khảo sát năm 2013 tại Hy Lạp gửi bảng câu hỏi cho 60 bác sĩ chăm sóc ban đầu (51 người phản hồi) để đánh giá nhận thức về căn bệnh này [7]. Kết quả cho thấy chỉ 23 bác sĩ (45%) biết đến khái niệm trào ngược họng - thanh quản và 8 người (15,7%) biết đến chỉ số RSI [7]. Các bác sĩ chủ yếu kê thuốc PPI cho triệu chứng ợ nóng (76,5%) hoặc ợ nóng kèm triệu chứng khác (17,6%), trong khi rất ít kê cho hôi miệng (1,96%), khàn tiếng (1,96%) hay các cơn nghẹt thở (1,96%) [7]. Đa số bác sĩ kê PPI dưới 12 tuần (92%), dùng 1 lần/ngày (70,6%), ưu tiên buổi sáng (50%) và 47 người (92%) có tư vấn thay đổi lối sống [7].
Giá trị và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Các thang điểm như RSI và RFS đã chứng minh được tính hữu ích, đơn giản và độ lặp lại cao trong việc hỗ trợ chẩn đoán sớm trào ngược họng - thanh quản, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh [8]. Việc kết hợp hỏi bệnh sử kỹ lưỡng, nội soi ống mềm vùng họng - thanh quản và theo dõi pH thực quản - họng lưu động giúp xác lập chẩn đoán chính xác [3].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt các dấu hiệu và triệu chứng đặc hiệu riêng biệt cho trào ngược họng - thanh quản, cả ở người lớn lẫn trẻ em [5], [6]. Một bài báo góc nhìn chuyên khoa tai mũi họng năm 2008 chỉ ra rằng y văn về vấn đề này còn chưa nhất quán, có rất ít các thử nghiệm ngẫu nhiên, tiến cứu chứng minh hiệu quả của việc điều trị theo kinh nghiệm bằng thuốc chống trào ngược cho các triệu chứng họng không đặc hiệu [5].
Những hiểu lầm thường gặp khiến bệnh dễ bị bỏ sót
Do biểu hiện đa dạng và bắt chước nhiều rối loạn không liên quan, trào ngược họng - thanh quản được mệnh danh là "kẻ ngụy trang vĩ đại" thời hiện đại và rất dễ bị chẩn đoán nhầm [7], [3]. Hiểu lầm phổ biến nhất là phải có ợ nóng mới bị trào ngược, trong khi thực tế hơn 78-86% người bệnh trào ngược họng - thanh quản không hề có triệu chứng điển hình này [1].
ở trẻ em, triệu chứng ho mạn tính do trào ngược rất dễ bị nhầm với bệnh hô hấp [4]. Báo cáo hai ca bệnh năm 2016 ghi nhận hai bé trai bị ho mạn tính, trong đó một bé đã bị nghi ngờ mắc hen suyễn và phải dùng thuốc điều trị hen trước khi được chẩn đoán xác định trào ngược họng - thanh quản nhờ đo pH họng 24 giờ [4].
Ngược lại, một sai lầm khác là quy kết mọi kích ứng họng và thanh quản cho trào ngược [5]. Các triệu chứng như khàn tiếng, ho, hắng giọng và hình ảnh đỏ, phù nề niêm mạc thanh quản cũng có thể bắt nguồn từ dị ứng, hen suyễn hoặc chứng khó phát âm do căng cơ (muscle tension dysphonia) [5]. Việc chỉ nghĩ đến trào ngược mà bỏ qua các nguyên nhân khác có thể dẫn đến điều trị không cần thiết và làm chậm trễ chẩn đoán đúng [5].
Ai nên thận trọng với trào ngược họng - thanh quản?
Những người bị thay đổi giọng nói hoặc khàn tiếng kéo dài hơn 3 tuần cần được kiểm tra sớm khả năng mắc trào ngược họng - thanh quản [8]. Đặc biệt, nếu tình trạng khàn tiếng kéo dài trên 3 tháng không rõ nguyên nhân, đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu cần nghĩ tới [2].
Phụ nữ, người trong độ tuổi từ 41 đến 50 và những người thuộc nhóm sử dụng giọng nói cường độ cao (cấp độ IV) là đối tượng chiếm tỷ lệ lớn trong các ca bệnh rối loạn giọng do trào ngược [8].
Ở trẻ nhỏ, phụ huynh cần thận trọng khi trẻ có biểu hiện nhiễm trùng hô hấp tái đi tái lại, ho mạn tính, khàn tiếng, chảy dịch mũi sau, khó nuốt hoặc thường xuyên kêu đau bụng, đau ngực [6], [4]. Người có bệnh nền hô hấp hoặc tiêu hóa đang dùng thuốc điều trị nhưng triệu chứng không thuyên giảm cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá lại [5], [4].
Áp dụng thực tế trong thăm khám và điều trị
Khi có sự kết hợp của ba triệu chứng gồm khàn tiếng, hắng giọng liên tục và cảm giác vướng họng kéo dài, người bệnh nên đến khám chuyên khoa Tai Mũi Họng thay vì tự mua thuốc uống [1], [2]. Tại cơ sở y tế, người bệnh có thể tự đánh giá bước đầu qua bảng câu hỏi RSI và được bác sĩ nội soi thanh quản để chấm điểm RFS hoặc đo pH họng 24 giờ khi cần thiết [2], [8], [4].
Phác đồ điều trị hiện nay bao gồm thay đổi lối sống kết hợp điều trị nội khoa theo từng bước [7], [3], [6]. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) thường được sử dụng và mang lại sự cải thiện triệu chứng trong khoảng 2 đến 3 tháng [2]. Khác với thói quen kê đơn ngắn hạn của một số bác sĩ đa khoa, quá trình kiểm soát tổn thương tại thanh quản đòi hỏi sự kiên trì tuân thủ đúng thời gian chỉ định của bác sĩ chuyên khoa [7], [2].
Bên cạnh thuốc, việc điều chỉnh lối sống đóng vai trò nền tảng trong kiểm soát dịch vị trào ngược [7], [6]. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước để làm dịu niêm mạc họng và hạn chế la hét hay lạm dụng giọng nói trong giai đoạn dây thanh đang phù nề.
Khàn tiếng buổi sáng hay cảm giác vướng họng kéo dài không đơn thuần là chuyện tại chỗ của đường hô hấp mà có thể là tín hiệu cảnh báo dịch dạ dày đang tấn công thanh quản [3], [2]. Nhận diện đúng các triệu chứng ngoài thực quản và thăm khám chuyên khoa kịp thời sẽ giúp bảo vệ giọng nói, đồng thời tránh được việc dùng sai thuốc cho các bệnh lý dễ nhầm lẫn khác [8], [5].




