Nhầm lẫn mệt mỏi sau sinh với bệnh lý tuyến giáp
Nhiều phụ nữ sau khi sinh con thường cảm thấy mệt mỏi kiệt sức, tim đập nhanh, sụt cân nhanh chóng hoặc ngược lại là sợ lạnh, thờ ơ và sưng phù mặt mũi. Phần lớn người thân và chính người mẹ thường quy chụp những thay đổi này do áp lực chăm con nhỏ hoặc thiếu ngủ kéo dài.
Tuy nhiên, đây có thể là dấu hiệu sớm của viêm tuyến giáp hậu sản – một bệnh lý viêm tự miễn của tuyến giáp diễn ra trong vòng 12 tháng sau khi sinh con [1, 3]. Nhận biết kịp thời các triệu chứng qua từng giai đoạn giúp sản phụ tránh được nhiều biến chứng sức khỏe và bảo vệ tinh thần trong giai đoạn nuôi con nhỏ.
Viêm tuyến giáp hậu sản diễn ra như thế nào?
Cơ chế bệnh sinh của viêm tuyến giáp sau sinh gắn liền với sự phản ứng dội ngược của hệ miễn dịch [1]. Trong thai kỳ, hệ thống miễn dịch của mẹ bị ức chế tự nhiên để bảo vệ thai nhi; khi kết thúc sinh nở, hệ miễn dịch phục hồi mạnh mẽ có thể tấn công nhầm vào chính mô tuyến giáp [2]. Tình trạng viêm và phá hủy mô này giải phóng lượng hormone tích trữ vào máu, gây ra nhiễm độc giáp trước khi tuyến giáp cạn kiệt hormone và rơi vào suy giáp [3].
Tỷ lệ mắc bệnh ước tính trong cộng đồng chiếm khoảng 5% đến 10% tổng số sản phụ [2], hoặc xấp xỉ 1 trên 20 người mẹ trong 12 tháng đầu [4]. Rối loạn này có thể xảy ra ở dạng chỉ có nhiễm độc giáp thoáng qua, chỉ có suy giáp thoáng qua, hoặc tiến triển theo mô hình 3 pha kinh điển: nhiễm độc giáp, suy giáp và cuối cùng là bình giáp [4].
Giai đoạn 1: Nhiễm độc giáp bùng phát sớm sau sinh
Giai đoạn đầu tiên thường xuất hiện từ 1 đến 3 tháng sau khi sinh con [2, 5]. Đây là tình trạng nhiễm độc giáp do tế bào tuyến giáp bị phá hủy chứ không phải do tăng sản xuất hormone mới, còn được gọi là viêm giáp không đau [2, 5].
Các biểu hiện điển hình trong pha này bao gồm tim đập thình thịch, đánh trống ngực, lo âu, run đầu ngón tay, sụt cân mặc dù vẫn ăn uống bình thường và tăng tiết mồ hôi nhiều [4, 6]. Một số người có thể chỉ thấy khó chịu ở vùng cổ hoặc mệt mỏi nhẹ [4]. Giai đoạn nhiễm độc giáp thường ngắn, kéo dài từ 2 đến 4 tuần [5] hoặc từ 1 đến 3 tháng [5, 8], sau đó tự thuyên giảm nên rất dễ bị bỏ qua [2].
Giai đoạn 2: Chuyển dịch và bước vào suy giáp hậu sản
Sau khi lượng hormone tuyến giáp tích trữ bị phóng thích cạn kiệt, các tế bào viêm chưa kịp phục hồi chức năng sản xuất, cơ thể người mẹ sẽ bước vào giai đoạn suy giáp [3]. Sự chuyển dịch từ giai đoạn nhiễm độc giáp sang suy giáp có thể gây nhầm lẫn trên các xét nghiệm sinh hóa, đôi khi có hình thái tương tự như suy giáp thứ phát do tổn thương tuyến yên hoặc vùng dưới đồi [4]. Do đó, việc khai thác tiền sử sản khoa và các triệu chứng lâm sàng như nhức đầu hay khả năng tiết sữa là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác [4].
Giai đoạn suy giáp thường diễn ra kéo dài hơn, có thể lên tới 6 tháng [3]. Các triệu chứng ở pha này dễ nhận thấy và gây khó chịu nhiều hơn cho người mẹ [3, 7]. Các biểu hiện bao gồm tình trạng mệt mỏi kiệt sức, sợ lạnh, phù nề, khàn giọng, buồn ngủ liên tục, da khô ráp và suy giảm trí nhớ rõ rệt [4, 7].
Bằng chứng khoa học về các thể bệnh và nguy cơ tiến triển
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2012 cho thấy trong số các trường hợp viêm tuyến giáp hậu sản, tỷ lệ xuất hiện thể kinh điển (nhiễm độc giáp sau đó chuyển sang suy giáp) chiếm 22% [6]. Thể suy giáp đơn độc chiếm đa số với 48%, trong khi 30% trường hợp chỉ trải qua giai đoạn nhiễm độc giáp đơn độc [6].
Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng là 5,4%, và có từ 20% đến 40% phụ nữ từng mắc viêm tuyến giáp hậu sản có nguy cơ tiến triển thành suy giáp nguyên phát vĩnh viễn khi theo dõi lâu dài [6]. Bên cạnh đó, một nghiên cứu khác vào năm 2008 chỉ ra rằng khoảng 20% đến 30% trường hợp suy giáp hậu sản sẽ kéo dài vĩnh viễn thay vì hồi phục [2].
Đối với những lần mang thai tiếp theo, tỷ lệ tái phát bệnh viêm tuyến giáp hậu sản rất cao, lên tới khoảng 70% các trường hợp [2]. Một tỷ lệ nhỏ khoảng 11% các ca rối loạn chức năng giáp sau sinh là do bệnh Basedow khởi phát, thường xuất hiện muộn hơn, vào khoảng tháng thứ 3 đến tháng thứ 6 sau sinh [7].
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Nhiều người lầm tưởng rằng nếu tuyến giáp có vấn đề thì bắt buộc phải sưng to và gây đau dữ dội ở cổ. Thực tế, viêm tuyến giáp hậu sản phần lớn là thể viêm không đau, kích thước tuyến giáp có thể bình thường hoặc chỉ to nhẹ, khiến triệu chứng dễ bị nhầm lẫn với sự suy nhược sau kỳ sinh nở [1, 2].
Một hiểu lầm khác là mối liên hệ trực tiếp giữa viêm tuyến giáp hậu sản và trầm cảm sau sinh. Dù có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này ở phụ nữ sau sinh có kháng thể kháng giáp, các dữ liệu hiện có vẫn còn mâu thuẫn và chưa thể đưa ra kết luận chắc chắn [6]. Ngoài ra, việc dùng vi chất selen từng được ghi nhận giúp giảm tỷ lệ viêm tuyến giáp hậu sản trong một nghiên cứu đơn lẻ, nhưng giới khoa học vẫn khuyến cáo cần có thêm nghiên cứu lặp lại trước khi đưa thành hướng dẫn áp dụng chung cho mọi phụ nữ mang thai có kháng thể [6].
Nhóm phụ nữ nào cần đặc biệt thận trọng?
Sự phát triển của viêm giáp hậu sản có mối liên hệ mật thiết với các tự kháng thể kháng giáp, đặc biệt là kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp (anti-TPO) hoặc kháng thể kháng microsome (MCHA) [3, 4]. Một nghiên cứu công bố năm 1995 chỉ ra rằng có tới 62% phụ nữ có kháng thể MCHA dương tính trong thai kỳ bị rối loạn chức năng tuyến giáp sau khi sinh [1]. Đến 50% phụ nữ có kháng thể giáp dương tính trong 3 tháng đầu thai kỳ sẽ phát triển thành viêm tuyến giáp hậu sản [6].
Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần chủ động theo dõi bao gồm:
- Phụ nữ có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc các bệnh lý tuyến giáp [8].
- Người mắc các bệnh tự miễn khác đi kèm, điển hình là bệnh đái tháo đường típ 1, viêm khớp dạng thấp hoặc lupus ban đỏ hệ thống [2, 4, 7].
- Người từng có tiền sử viêm tuyến giáp ở lần sinh con trước đó [2, 3].
Chẩn đoán và giải pháp theo dõi thực tế
Việc chẩn đoán bệnh dựa trên xét nghiệm đánh giá chức năng tuyến giáp gồm nồng độ hormone TSH, hormone giáp tự do và kiểm tra sự hiện diện của các kháng thể kháng tuyến giáp [3, 4]. Ở giai đoạn nhiễm độc giáp nhẹ, việc can thiệp bằng thuốc đặc hiệu thường không cần thiết vì tình trạng này mang tính thoáng qua và tuyến giáp có độ tập trung iod phóng xạ thấp [8]. Thuốc chỉ được chỉ định khi triệu chứng tim đập nhanh hoặc run tay quá mức nhằm kiểm soát triệu chứng [2, 7].
Bước sang pha suy giáp, việc điều trị bằng hormone thay thế được chỉ định khi người mẹ có triệu chứng rõ rệt, hoặc đang trong giai đoạn cho con bú, hoặc có kế hoạch mang thai tiếp [6]. Khi qua giai đoạn hậu sản, bác sĩ sẽ cân nhắc giảm liều dần dần để đánh giá chức năng phục hồi của tuyến giáp [8]. Sản phụ tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc kháng giáp hoặc hormone giáp để uống mà không có hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa.
Viêm tuyến giáp hậu sản là rối loạn nội tiết có thể diễn tiến tự khỏi nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ để lại suy giáp vĩnh viễn về sau [2, 7]. Phụ nữ sau sinh nếu gặp các triệu chứng hồi hộp, sụt cân nhanh hoặc mệt mỏi, sợ lạnh bất thường nên chủ động đến các cơ sở y tế để kiểm tra chức năng tuyến giáp định kỳ [2, 4].




