Nhiều người có thói quen tự ý sử dụng các viên uống bổ sung vitamin tổng hợp hoặc axit folic với hy vọng nâng cao thể trạng và bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, việc nạp vi chất dinh dưỡng không đúng cách hoặc dùng liều quá cao có thể dẫn đến những hệ lụy sức khỏe khó lường.
Thực tế y khoa cho thấy, việc bổ sung thừa axit folic có thể xóa đi triệu chứng thiếu máu hồng cầu to, vốn là dấu hiệu nhận biết điển hình của tình trạng thiếu hụt vitamin B12 [1]. Khi triệu chứng thiếu máu bị che giấu, người bệnh và thầy thuốc dễ bỏ qua căn nguyên tiềm ẩn, khiến các tổn thương hệ thần kinh tiếp tục âm thầm tiến triển đến mức không thể phục hồi [2].
Hiện tượng "che giấu" thiếu hụt vi chất là gì?
Axit folic (dạng tổng hợp của folate hay vitamin B9) và vitamin B12 đều là các vi chất thiết yếu cho quá trình tạo máu của cơ thể [3]. Khi cơ thể thiếu hụt một trong hai loại vitamin này, các tế bào hồng cầu không thể phân chia bình thường, dẫn tới bệnh cảnh thiếu máu hồng cầu to giống hệt nhau [3].
Vào giữa thế kỷ 20, các bác sĩ nhận thấy khi dùng axit folic liều cao cho bệnh nhân thiếu vitamin B12, tình trạng thiếu máu lại thuyên giảm rõ rệt [1]. Axit folic đã thúc đẩy quá trình phân chia tế bào máu diễn ra bình thường tạm thời, làm biến mất các chỉ số bất thường trên công thức máu [4].
Tuy nhiên, sự cải thiện huyết học này thực chất chỉ là một lớp vỏ bọc nguy hiểm [4]. Tình trạng thiếu hụt vitamin B12 thực sự bên trong tế bào vẫn không hề được giải quyết [4]. Sự vắng mặt của triệu chứng thiếu máu khiến người bệnh lầm tưởng mình đã khỏi bệnh, từ đó làm chậm trễ việc chẩn đoán và điều trị nguyên nhân gốc rễ [2].
Mối liên hệ chuyển hóa giữa vitamin B9 và vitamin B12
Sở dĩ có hiện tượng che giấu này là do con đường chuyển hóa của axit folic và vitamin B12 gắn kết vô cùng chặt chẽ trong cơ thể [3]. Cả hai loại vitamin đều đóng vai trò nền tảng trong quá trình tổng hợp purine, thymidine, nucleotide và sao chép DNA [3]. Bên cạnh đó, chúng cùng tham gia vào quá trình methyl hóa bộ gen, thúc đẩy sự phân chia, biệt hóa và sửa chữa các mô [3].
Khi cơ thể thiếu hụt vitamin B12, quá trình chuyển hóa folate bị tắc nghẽn, dẫn đến suy giảm tổng hợp DNA và gây ra thiếu máu hồng cầu khổng lồ [3]. Nếu cung cấp một lượng lớn axit folic nhân tạo, chu trình tổng hợp DNA được tái kích hoạt mà không cần đến sự hỗ trợ đầy đủ của vitamin B12 [4].
Mặc dù vậy, vitamin B12 còn giữ vai trò độc lập và tối quan trọng trong việc bảo vệ bao myelin của sợi thần kinh [4]. Axit folic liều cao chỉ có thể thay thế B12 trong việc tạo máu chứ không thể thay thế B12 trong các chức năng chuyên biệt của hệ thần kinh [4]. Khi không có đủ B12, cấu trúc của hệ thần kinh trung ương và ngoại biên sẽ dần bị thoái hóa [3].
Bằng chứng khoa học qua các thời kỳ nghiên cứu
Mối lo ngại về việc axit folic che lấp bệnh cảnh thiếu B12 đã được ghi nhận từ rất sớm trong lịch sử y học [2]. Trong giai đoạn từ năm 1940 đến 1960, các báo cáo lâm sàng ban đầu đã chỉ ra rằng liều axit folic từ 5000 microgam (tương đương 5 mg) trở lên mỗi ngày có thể ngăn chặn sự xuất hiện của thiếu máu ở người thiếu B12 [2].
Bối cảnh lịch sử cho thấy axit folic được phân lập và tổng hợp từ năm 1945, tức 3 năm trước khi vitamin B12 lần đầu được phân lập vào năm 1948 và ba thập kỷ trước khi B12 được tổng hợp hoàn chỉnh vào năm 1976 [4]. Ở thời kỳ đó, các phương pháp xét nghiệm phân biệt giữa thiếu hụt folate và thiếu vitamin B12 chưa ra đời [4]. Nhiều bệnh nhân thiếu máu ác tính do thiếu hụt vitamin B12 đã bị điều trị nhầm bằng axit folic liều cao từ 5 mg trở lên mỗi ngày [4].
Năm 1998, Viện Y học Hoa Kỳ (IOM) đã tổng hợp dữ liệu từ 23 nghiên cứu quan sát quy mô nhỏ, bao gồm 11 báo cáo ca lâm sàng về các bệnh nhân này [4]. Kết quả cho thấy có hơn 100 trường hợp ghi nhận tổn thương thần kinh tiến triển nặng ở nhóm bệnh nhân thiếu B12 dùng axit folic liều từ 5 mg/ngày trở lên [4]. Ngược lại, chỉ có 8 trường hợp tiến triển thần kinh được báo cáo ở nhóm bệnh nhân dùng liều dưới 5 mg/ngày [4]. Báo cáo của IOM cũng nhận định rằng trong hầu hết các dải liều, bổ sung folate giúp duy trì sự thuyên giảm huyết học trong thời gian dài nhưng không giải quyết được căn nguyên thiếu B12 [4].
Một đánh giá tổng quan công bố năm 2024 đã nhấn mạnh thêm các quan sát dịch tễ học hiện đại [1]. Những người có nồng độ vitamin B12 thấp nhưng nồng độ folate trong máu cao có điểm kiểm tra chức năng nhận thức kém hơn so với những người có B12 thấp nhưng folate không tăng [1]. Đồng thời, nồng độ chất chỉ thị homocysteine và axit methylmalonic trong máu của nhóm folate cao cũng tăng cao hơn [1]. Nghiên cứu cũng nêu giả thuyết rằng việc bổ sung axit folic liều cao có thể làm suy giảm nồng độ holotranscobalamin trong huyết thanh, từ đó làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt B12 [1].
Hệ lụy thần kinh khi triệu chứng thiếu máu bị che lấp
Thiếu máu thường là dấu hiệu dễ nhận biết thông qua các biểu hiện như mệt mỏi, xanh xao, choáng váng khiến người bệnh đi khám [1]. Khi triệu chứng này bị che giấu, tổn thương thần kinh do thiếu B12 sẽ âm thầm tàn phá cơ thể trong nhiều tháng hoặc nhiều năm [2].
Các biểu hiện thần kinh do thiếu hụt vitamin B12 rất đa dạng và có sự chồng lấn với biểu hiện thiếu hụt folate [3]. Người bệnh có thể gặp phải tình trạng suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ, trầm cảm, bệnh thần kinh ngoại biên và thoái hóa kết hợp bán cấp tủy sống [3]. Tổn thương tủy sống có thể trở thành vĩnh viễn và không thể phục hồi nếu việc điều trị vitamin B12 bị trì hoãn quá lâu [4].
Trong cả hai trạng thái thiếu hụt vi chất này, y văn ghi nhận thường có sự phân ly rõ rệt giữa các biến chứng tâm thần kinh và các biến chứng huyết học [3]. Điều đó có nghĩa là người bệnh hoàn toàn có thể bị tổn thương thần kinh nặng nề ngay cả khi các chỉ số tế bào máu vẫn hoàn toàn bình thường [3]. Việc dùng axit folic không phù hợp khi đang thiếu vitamin B12 thậm chí có thể dẫn đến tái phát cả về thần kinh lẫn huyết học sau đó [3].
Hạn chế của xét nghiệm máu thông thường trong chẩn đoán
Trong thực hành lâm sàng thông thường, tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC) là xét nghiệm cơ bản thường quy [5]. Tuy nhiên, các chỉ số huyết học đơn thuần như huyết sắc tố (Hgb) hay thể tích trung bình hồng cầu (MCV) không đủ độ nhạy để loại trừ bệnh sa sút trí tuệ hoặc thoái hóa kết hợp bán cấp do thiếu B12 [5].
Axit folic bổ sung có thể bảo vệ cơ thể khỏi hiện tượng thiếu máu, làm cho chỉ số hồng cầu giữ ở mức bình thường dù thần kinh đang bị tổn thương [5]. Do đó, việc chẩn đoán tình trạng thiếu hụt vitamin B12 không thể chỉ phụ thuộc duy nhất vào các chỉ số huyết học vốn kém tin cậy [2].
Các chuyên gia khuyến cáo cần dựa vào chuỗi các chỉ số sinh hóa đặc hiệu hơn trong huyết thanh để đánh giá chính xác [2]. Việc sử dụng thêm các dấu ấn sinh học như nồng độ axit methylmalonic giúp phát hiện tỷ lệ thiếu B12 chính xác hơn rất nhiều so với xét nghiệm máu thông thường [6]. Tại Anh, tỷ lệ thiếu B12 ở người trên 65 tuổi được phát hiện tăng lên từ 24% ở người sống tại cộng đồng đến 46% ở người sống tại các viện dưỡng lão khi áp dụng dấu ấn axit methylmalonic [6].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng
Người cao tuổi là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất đối với tình trạng này [1]. Tỷ lệ thiếu hụt vitamin B12 tự nhiên ở người trên 65 tuổi là rất phổ biến, chiếm khoảng 20% dân số cao tuổi tại Anh [6]. Quá trình lão hóa làm giảm khả năng hấp thu vi chất, trong khi các biểu hiện thiếu hụt B12 ở người già thường mờ nhạt và khó nhận biết [7]. Nếu người cao tuổi tự ý uống axit folic liều cao mà không thiếu folate, chức năng thần kinh có thể phải đối mặt với nhiều rủi ro [7].
Nhóm người có tiền sử phẫu thuật đường tiêu hóa cũng phải hết sức lưu tâm [1]. Một ca lâm sàng ghi nhận trường hợp nữ bệnh nhân 57 tuổi bị sa sút trí tuệ và tổn thương thần kinh ngoại biên sau 16 năm thực hiện phẫu thuật cắt một phần dạ dày [8]. Khả năng hấp thu vitamin B12 của người bệnh bị suy giảm nghiêm trọng và việc điều trị cần sự phối hợp chính xác của cả vitamin B12 lẫn axit folic mới cải thiện được triệu chứng thần kinh [8].
Bên cạnh đó, những bệnh nhân mắc chứng thiếu máu ác tính hoặc bệnh nhân động kinh cũng cần được giám sát chặt chẽ [1]. Việc bổ sung axit folic liều cao ở những bệnh nhân này đã được ghi nhận là gây giảm đáng kể nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh [1]. Những người có chế độ ăn nghèo nàn B12 hoặc mắc các chứng bệnh kém hấp thu đường ruột cũng thuộc diện nguy cơ cao [1].
Khuyến nghị sử dụng an toàn và cân bằng vi chất
Để đảm bảo an toàn cho cộng đồng, nhiều quốc gia đã đưa ra các chính sách can thiệp dinh dưỡng rất thận trọng [5]. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) từ năm 1998 đã quy định mức bổ sung axit folic vào bột mì và ngũ cốc là 140 microgam trên 100 gam ngũ cốc [5]. Liều lượng này được tính toán kỹ lưỡng để vừa đủ ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi, vừa đủ thấp để không làm che giấu tình trạng thiếu vitamin B12 ở người lớn tuổi [5].
Đối với người dân thông thường, việc hấp thu folate tự nhiên từ chế độ ăn uống giàu trái cây và các loại rau lá xanh đậm luôn được khuyến khích vì gắn liền với việc giảm nguy cơ nhiều loại ung thư [2]. Khác với axit folic tổng hợp liều cao trong dược phẩm, folate từ thực phẩm tự nhiên an toàn và không gây ra các nguy cơ che giấu bệnh cảnh lâm sàng [2].
Người tiêu dùng tuyệt đối không nên tự ý mua và sử dụng các chế phẩm bổ sung axit folic liều cao vượt quá khuyến nghị [1]. Nếu thuộc nhóm người cao tuổi, người ăn thuần chay hoặc người có bệnh lý đường tiêu hóa, hãy thăm khám bác sĩ để được kiểm tra đồng thời cả nồng độ vitamin B12 và folate trước khi quyết định dùng bất kỳ viên uống bổ sung nào [1]. Bổ sung dinh dưỡng chỉ thực sự mang lại lợi ích khi được thực hiện đúng loại, đúng liều và phù hợp với nhu cầu sinh lý của cơ thể.




