Nhiều người bệnh đái tháo đường thường xuyên gặp phải tình trạng ngứa ngáy, khó chịu dai dẳng ở vùng sinh dục hoặc niêm mạc miệng. Tình trạng này hay tái đi tái lại chỉ sau một thời gian ngắn điều trị dứt điểm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Đa số người bệnh thường chỉ nghĩ do vệ sinh chưa sạch sẽ hoặc dùng thuốc chưa đủ liều mà không biết nguyên nhân gốc rễ bắt nguồn từ chính sự mất kiểm soát đường huyết trong cơ thể.
Thực chất, lượng đường trong máu và các dịch tiết cơ thể tăng cao kéo dài sẽ tạo thành nguồn dinh dưỡng dồi dào nuôi sống vi nấm Candida, đồng thời làm tê liệt khả năng phòng thủ của hệ miễn dịch bẩm sinh [1], [2]. Khi các tế bào bạch cầu trung tính bị suy giảm nghiêm trọng khả năng di chuyển và tiêu diệt mầm bệnh, nấm men sẽ nhanh chóng phát triển, bám dính vào niêm mạc và gây ra các đợt nhiễm trùng tái phát nhiều lần [1], [3].
Nấm Candida và tình trạng tái phát ở người đái tháo đường
Nhiễm nấm Candida là một trong những nhiễm trùng bề mặt và niêm mạc rất phổ biến ở người mắc bệnh đái tháo đường [1]. Vi nấm này bình thường có thể tồn tại một lượng nhỏ trên cơ thể mà không gây hại, nhưng sẽ bùng phát mạnh mẽ khi môi trường sống thay đổi theo hướng có lợi cho chúng [4], [2]. Ở bệnh nhân đái tháo đường, các nhiễm trùng thường gặp nhất bao gồm viêm âm hộ - âm đạo ở nữ giới và viêm quy đầu, viêm bao quy đầu ở nam giới [4], [2].
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm nấm sinh dục và tiết niệu do các loài nấm Candida gây ra đang ngày càng gia tăng trên toàn cầu, đặc biệt xuất hiện dày đặc ở những người kiểm soát đường huyết chưa tốt [4]. Trong đó, loài nấm men Candida albicans là căn nguyên hàng đầu gây ra cả viêm âm hộ - âm đạo lẫn viêm quy đầu [2]. Ngoài ra, ở những bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp 2, một loài nấm khác là Candida glabrata cũng xuất hiện phổ biến; loại nấm này tuy có độc lực thấp hơn nhưng lại kém nhạy cảm hơn với các loại thuốc kháng nấm thông thường [2].
Không chỉ dừng lại ở các đợt bùng phát ban đầu, người bệnh đái tháo đường thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ tái phát liên tục nếu nồng độ đường huyết vẫn duy trì ở mức cao [2]. Nhiễm trùng tái diễn không chỉ làm suy giảm chất lượng cuộc sống mà còn có thể dẫn đến các biến chứng tiết niệu nghiêm trọng hơn như viêm bàng quang sinh khí [4].
"Thức ăn vàng" nuôi nấm từ dịch cơ thể
Tình trạng tăng glucose máu đặc trưng ở bệnh nhân đái tháo đường trực tiếp làm gia tăng nồng độ glucose trong nhiều mô và dịch cơ thể [5]. Nước bọt, dịch tiết niêm mạc sinh dục và nước tiểu của người bệnh lúc này đều chứa một lượng đường cao hơn nhiều so với người khỏe mạnh [1], [6]. Nồng độ đường dư thừa này đóng vai trò như một nguồn dưỡng chất dồi dào, kích thích sự sinh sôi nhanh chóng của các loài vi nấm cơ hội [2].
Tại khoang miệng, lượng glucose trong nước bọt tăng cao kết hợp với việc giảm tiết nước bọt tạo điều kiện thuận lợi cho nấm Candida định cư và phát triển [1]. Tương tự, tại đường sinh dục và tiết niệu, lượng đường cao trong dịch mô và nước tiểu kích thích nấm gia tăng độc lực, bám chặt vào tế bào biểu mô và hình thành tổn thương kéo dài [4], [2].
Đặc biệt, bản thân vi nấm Candida albicans sở hữu những cơ chế thích nghi rất tinh vi khi sống trong môi trường nhiều đường [3]. Loại nấm men này có khả năng biểu hiện một loại protein đặc biệt được kích nạp bởi chính glucose [3]. Cấu trúc và chức năng của protein này tương đồng với thụ thể bổ thể trên các tế bào thực bào của động vật có vú, giúp nấm tăng cường khả năng bám dính vào niêm mạc mô chủ một cách bền vững [3].
Nhờ cơ chế này, nấm Candida không những được cung cấp nguồn năng lượng để nhân đôi tế bào mà còn lợi dụng chính lượng đường cao để tạo màng bảo vệ, trốn tránh hệ thống miễn dịch của vật chủ và biến niêm mạc thành nơi cư trú kiên cố [5], [3].
Tê liệt "hàng rào" bạch cầu trung tính
Bạch cầu trung tính được coi là tuyến phòng thủ tế bào đầu tiên và quan trọng bậc nhất của hệ miễn dịch bẩm sinh nhằm dọn dẹp các mầm bệnh xâm nhập [7]. Tuy nhiên, tình trạng đường huyết tăng cao lại gây ra những rối loạn bệnh lý sâu sắc làm tê liệt hoàn toàn chức năng của loại tế bào miễn dịch này [8], [7].
Khi lượng đường trong máu tăng vọt, hoạt động của enzym protein kinase C bị kích hoạt quá mức, từ đó ức chế quá trình di chuyển của bạch cầu trung tính tới ổ viêm, làm suy giảm khả năng thực bào và ngăn cản quá trình tạo ra các gốc tự do superoxide cần thiết để tiêu diệt vi sinh vật [8]. Đồng thời, tình trạng đường huyết cao còn làm suy giảm sự hình thành bẫy ngoại bào của bạch cầu trung tính, vốn là một mạng lưới quan trọng giúp bắt giữ và tiêu diệt các tác nhân gây nhiễm [8].
Các rối loạn chuyển hóa phức tạp như con đường polyol, phản ứng glycosyl hóa protein tiến triển và sự hình thành các gốc oxy hóa tự do cũng góp phần phá hủy chức năng chuyển hóa năng lượng bên trong bạch cầu trung tính [7]. Hậu quả là hoạt tính tiêu diệt nấm Candida của các tế bào bạch cầu bị suy yếu trầm trọng, khiến cơ thể mất đi khả năng kiểm soát số lượng tế bào nấm ngay tại bề mặt niêm mạc [1].
Bên cạnh đó, glucose dư thừa còn trực tiếp gắn vào vị trí hoạt động sinh hóa của thành phần bổ thể C3, ức chế sự gắn kết của protein này lên bề mặt vi nấm [3]. Quá trình opsonin hóa bị cản trở khiến các tế bào thực bào không thể nhận diện được vi nấm một cách hiệu quả, tạo điều kiện cho nấm Candida thoát khỏi sự truy bắt của hệ miễn dịch [8], [3].
Các nghiên cứu nói gì về mối liên hệ này?
Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều công trình tổng quan và nghiên cứu thực nghiệm trong nhiều thập kỷ để làm sáng tỏ mối liên hệ giữa đường huyết và sự suy yếu miễn dịch trước nấm Candida.
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2016 đã tiến hành thu thập và phân tích các dữ liệu nghiên cứu từ năm 1970 đến năm 2014 trên các cơ sở dữ liệu y khoa như PubMed, EMBASE và Google Scholar [8]. Các thử nghiệm trên người tình nguyện khỏe mạnh, bệnh nhân đái tháo đường và mô hình động vật cho thấy tình trạng tăng glucose máu cấp tính làm biến đổi sâu sắc đáp ứng miễn dịch bẩm sinh [8]. Tăng đường huyết kích hoạt protein kinase C làm giảm sự giãn mạch, tăng tính thấm mao mạch, ức chế sự di chuyển và thực bào của bạch cầu trung tính, đồng thời glycosyl hóa trực tiếp làm biến đổi cấu trúc bậc ba của bổ thể [8]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc kiểm soát đường huyết tốt hơn giúp giảm thiểu rõ rệt các nhiễm trùng ở bệnh nhân nằm viện [8].
Một công bố tổng quan chuyên sâu năm 2007 về chức năng và chuyển hóa của bạch cầu trung tính ở bệnh nhân đái tháo đường cũng ghi nhận những khiếm khuyết tương tự [7]. Nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân kết hợp với các thử nghiệm thực nghiệm trên chuột cống và chuột nhắt đái tháo đường chứng minh sự sụt giảm rõ rệt hoạt tính hóa ứng động, thực bào và tiêu diệt vi sinh vật của bạch cầu trung tính [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận một tín hiệu tích cực: khi mức glucose máu được hạ thấp nhờ liệu pháp điều trị bằng insulin, hoạt tính chức năng của bạch cầu trung tính ở người và động vật thực nghiệm được cải thiện một cách có ý nghĩa thống kê [7].
Năm 1990, một nghiên cứu tập trung vào cơ chế phòng vệ của vật chủ đối với bổ thể C3 và Candida albicans đã phát hiện ra rằng tình trạng tăng glucose máu làm glucose liên kết vào vị trí hoạt tính sinh hóa của C3, làm giảm khả năng gắn kết của protein này lên vi nấm [3]. Đồng thời, nghiên cứu này chứng minh Candida albicans biểu hiện một protein cảm ứng glucose tương đồng với thụ thể bổ thể trên tế bào thực bào của động vật có vú, từ đó thúc đẩy nấm bám dính và phá vỡ cơ chế thực bào [3].
Đến năm 2022, một bài tổng quan tường thuật về nấm Candida đường sinh dục - tiết niệu ở người đái tháo đường đã nhấn mạnh rằng gánh nặng nhiễm trùng ngày càng tăng, đặc biệt là nguy cơ viêm âm hộ - âm đạo tái phát ở phụ nữ và viêm bao quy đầu ở nam giới chưa cắt bao quy đầu [4]. Dữ liệu chỉ ra rằng việc kiểm soát đường huyết kém là yếu tố trung tâm thúc đẩy nấm phát triển độc lực và gây bệnh [4].
Thuốc điều trị đái tháo đường thế hệ mới và nguy cơ nấm
Một yếu tố đáng lưu ý khác trong thực hành lâm sàng hiện đại là việc sử dụng nhóm thuốc hạ đường huyết ức chế kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (thuốc ức chế SGLT2) [4], [6]. Nhóm thuốc này mang lại nhiều lợi ích trong kiểm soát đường huyết bằng cách ức chế tái hấp thu glucose ở thận, từ đó làm tăng đào thải glucose qua nước tiểu [6]. Ba hoạt chất thuộc nhóm này hiện được phê duyệt gồm canagliflozin, dapagliflozin và empagliflozin [6].
Tuy nhiên, chính cơ chế tạo ra lượng đường rất cao trong nước tiểu đã vô tình làm tăng nguy cơ định cư và bùng phát nấm Candida ở vùng sinh dục và tiết niệu [4], [6]. Các nghiên cứu an toàn của ba loại thuốc ức chế SGLT2 trên bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 ghi nhận sự xuất hiện của các đợt nhiễm trùng sinh dục từ mức độ nhẹ đến trung bình [6].
Mặc dù thuốc làm tăng nguy cơ nhiễm nấm cục bộ, hầu hết các trường hợp nhiễm trùng được báo cáo đều đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị kháng nấm tiêu chuẩn [6]. Do đó, người bệnh đang sử dụng nhóm thuốc này cần nhận biết trước nguy cơ để chủ động theo dõi và thực hiện các biện pháp vệ sinh cần thiết [6].
Ai cần đặc biệt thận trọng với nhiễm nấm tái phát?
Nguy cơ nhiễm nấm không phân bố đồng đều mà gia tăng vượt trội ở những nhóm đối tượng có các yếu tố nguy cơ cộng gộp sau đây:
- Phụ nữ mắc đái tháo đường: Phụ nữ đái tháo đường rất dễ bị viêm âm hộ - âm đạo do nấm tái phát [4], [2]. Nguy cơ này còn tăng cao hơn nếu bệnh nhân đang mang thai, đang sử dụng thuốc tránh thai đường uống chứa estrogen hoặc có cơ địa dị ứng [2].
- Nam giới chưa cắt bao quy đầu: Ở nam giới mắc bệnh đái tháo đường chưa thực hiện thủ thuật cắt bao quy đầu, khoang ấm và ẩm bên dưới nếp da quy đầu tạo môi trường lý tưởng cho nấm phát triển, dẫn đến viêm quy đầu và viêm bao quy đầu, đặc biệt khi vệ sinh kém [4], [2], [6].
- Bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị ung thư: Các liệu pháp điều trị ung thư gây ức chế tủy xương, phá vỡ niêm mạc và làm chậm lành vết thương [1]. Sự kết hợp giữa đường huyết cao và suy giảm miễn dịch do điều trị ung thư làm trầm trọng thêm sự bám dính của nấm và ức chế hoàn toàn hoạt tính diệt nấm của bạch cầu trung tính [1].
- Bệnh nhân dùng đồng thời kháng sinh hoặc corticoid: Việc sử dụng các thuốc kháng sinh phổ rộng hoặc liệu pháp corticoid làm thay đổi hệ vi sinh vật tự nhiên và ức chế thêm hệ thống miễn dịch, tạo thời cơ cho nấm bùng phát [3], [2].
- Người cao tuổi, phụ nữ sau mãn kinh: Yếu tố mãn kinh kết hợp với tình trạng bài tiết đường qua nước tiểu có thể làm tăng tần suất viêm nhiễm vùng sinh dục [6].
Cách kiểm soát và phòng ngừa nấm tái phát trong thực tế
Để ngăn chặn vòng lặp khó chịu của các đợt nhiễm nấm tái phát, người bệnh đái tháo đường cần áp dụng các biện pháp tiếp cận toàn diện từ bên trong lẫn bên ngoài:
- Duy trì mức đường huyết mục tiêu: Đây là chìa khóa then chốt nhất [2]. Việc đưa đường huyết về mức ổn định giúp khôi phục chức năng thực bào và hóa ứng động của bạch cầu trung tính, đồng thời cắt đứt nguồn thức ăn nuôi nấm [7], [2]. Bệnh nhân cần tuân thủ phác đồ điều trị thuốc hoặc tiêm insulin theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa [7].
- Điều trị nấm đúng phác đồ: Khi có biểu hiện viêm nhiễm, người bệnh cần đi khám để được chỉ định thuốc bôi tại chỗ (kem, mỡ bôi) hoặc thuốc đặt âm đạo cho phụ nữ, bôi trực tiếp lên vùng tổn thương ở nam giới, hoặc dùng thuốc kháng nấm đường uống [2]. Cần dùng đủ thời gian theo hướng dẫn, không tự ý dừng thuốc khi thấy triệu chứng vừa thuyên giảm [2].
- Điều trị đồng thời cho bạn tình: Nếu bạn tình của người bệnh cũng có biểu hiện nhiễm nấm sinh dục, cần được thăm khám và điều trị song song để tránh nguy cơ lây nhiễm chéo qua lại [2].
- Vệ sinh thân thể sạch sẽ và giữ khô thoáng: Đặc biệt lưu ý việc vệ sinh bộ phận sinh dục hàng ngày, lau khô nhẹ nhàng sau khi đi tiểu hoặc tắm rửa [2], [6]. Nam giới chưa cắt bao quy đầu cần chú ý vệ sinh sạch sẽ vùng da dưới bao quy đầu để loại bỏ môi trường ẩm ướt [2].
- Chăm sóc răng miệng kỹ lưỡng: Đánh răng đều đặn và súc miệng sạch để giảm nồng độ đường dư thừa trong nước bọt, hạn chế nguy cơ nấm miệng [1].
- Không tự ý sử dụng kháng sinh: Dùng kháng sinh bừa bãi không giúp diệt nấm mà còn tiêu diệt các vi khuẩn có lợi, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển mạnh mẽ hơn [2].
Kiểm soát nhiễm nấm Candida ở người đái tháo đường không thể chỉ dựa vào một vài liều thuốc bôi ngoài da. Sự phối hợp chặt chẽ giữa việc giữ gìn vệ sinh cá nhân và việc kiểm soát nồng độ đường trong máu ở ngưỡng an toàn mới là giải pháp căn cơ giúp hệ miễn dịch phục hồi và ngăn ngừa nấm tái phát lâu dài [7], [2]. Người bệnh khi có các dấu hiệu ngứa, rát, tiết dịch bất thường cần sớm đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn điều trị phù hợp [2].




