Nhiều người thường nghĩ táo bón chỉ đơn thuần là việc vài ngày mới đi đại tiện một lần hoặc gặp khó khăn khi rặn ở hậu môn. Tuy nhiên, đi kèm với tình trạng đại tràng tắc nghẽn là cảm giác bụng trên căng tức khó chịu, ợ hơi liên tục và thức ăn như nằm im trong dạ dày không chịu tiêu hóa. Hiện tượng đầy hơi, trướng ngược từ ổ bụng dưới lên vùng thượng vị là một rối loạn vận động có cơ chế sinh lý bệnh rõ ràng.

Khi khối phân cứng bị ứ đọng lâu ngày tại đại tràng và trực tràng, nó tạo thành một vật cản vật lý và phản xạ thần kinh ức chế nhu động của toàn bộ đường tiêu hóa. Sự tắc nghẽn này không chỉ ngăn cản dòng thoát tự nhiên của khí đường ruột mà còn làm chậm tốc độ làm rỗng của ruột non và dạ dày, tạo điều kiện cho khí tích tụ ngày một nhiều hơn.

Hiệu ứng "nút chai" làm trướng nghẽn toàn bộ trục tiêu hóa

Đường tiêu hóa của con người hoạt động như một hệ thống ống dẫn một chiều liên tục, vận chuyển thức ăn và chất thải từ miệng, qua thực quản, dạ dày, ruột non xuống đại tràng rồi đào thải ra ngoài. Theo thống kê y khoa, táo bón mạn tính là một trong những chẩn đoán tiêu hóa phổ biến nhất với tỷ lệ mắc ước tính khoảng 15% dân số toàn cầu [1]. Khi phân bị giữ lại lâu trong lòng ruột, khối phân sẽ bị hút cạn nước, trở nên khô cứng và đóng vai trò như một chiếc "nút chai" bịt kín lối thoát cuối cùng [2].

Sự cản trở cơ học này tạo ra phản ứng dây chuyền ngược dòng. Khi đoạn cuối của ống tiêu hóa bị tắc nghẽn, áp lực trong lòng đại tràng tăng cao, làm chậm sự di chuyển của các chất bã và khí sinh học ở các đoạn ruột phía trên. Bên cạnh đó, hệ thần kinh ruột sẽ kích hoạt các phản xạ ức chế làm giảm hoạt động co bóp của các đoạn tiêu hóa trên. Kết quả là hơi sinh ra từ quá trình tiêu hóa không thể thoát ra theo đường hậu môn, dần dần tích tụ lại, dồn ứ ngược lên và làm trướng căng thành bụng.

Mối liên hệ giữa ứ trệ phân và tích tụ khí qua chẩn đoán hình ảnh

Mối liên hệ giữa thời gian phân lưu lại trong ruột và lượng khí tích tụ đã được chứng minh qua nhiều quan sát y khoa. Trong một nghiên cứu công bố năm 2015 trên 145 bệnh nhân táo bón mạn tính (gồm 65 nam giới), các nhà nghiên cứu đã đo lường thời gian lưu chuyển đại tràng (CTT) và tính toán điểm thể tích khí đại tràng (GVS) [3]. Bệnh nhân được chia thành hai nhóm: 81 người có thời gian lưu chuyển đại tràng dưới 45 giờ và 64 người có thời gian lưu chuyển từ 45 giờ trở lên [3].

Kết quả ghi nhận trung vị tổng điểm thể tích khí đại tràng ở nhóm bệnh nhân có thời gian lưu chuyển từ 45 giờ trở lên cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm có thời gian lưu chuyển dưới 45 giờ (5,65% so với 4,15%) [3]. Ngoài ra, điểm thể tích khí ở đại tràng phải có mối tương quan thuận với thời gian lưu chuyển tại chính đại tràng phải [3]. Điều này phản ánh rõ ràng rằng phân nằm lại trong đại tràng càng lâu thì lượng khí tích tụ trong lòng ruột càng lớn [3].

Một nghiên cứu phân tích tổng hợp năm 2014 cũng khẳng định rằng thời gian lưu chuyển đại tràng kéo dài có mối liên hệ trực tiếp với độ cứng của phân, mức độ gắng sức khi rặn, số lần buồn đi ngoài nhưng không đi được và sự gia tăng cảm giác đầy trướng bụng [4]. Khi các tình nguyện viên khỏe mạnh được cho dùng thuốc loperamide để làm chậm lưu chuyển đại tràng nhân tạo, họ cũng nhanh chóng xuất hiện triệu chứng trướng hơi và đau quặn bụng [4].

Táo bón làm chậm tốc độ làm rỗng dạ dày và ruột non

Ảnh hưởng của ứ trệ phân không dừng lại ở khung đại tràng mà tác động trực tiếp lên các cơ quan phía trên là dạ dày và ruột non. Trong một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu năm 2016 trên 52 bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn Rome III về trướng bụng chức năng mạn tính, các tác giả đã sử dụng viên nang ghi nhận nhu động không dây kết hợp nghiệm pháp đo khí thở lactulose [5].

Kết quả cho thấy có tới 54% bệnh nhân có kết quả đo viên nang vận động bất thường [5]. Cụ thể, 11,5% bệnh nhân có bằng chứng liệt nhẹ dạ dày, 7,7% bị chậm lưu chuyển ruột non, 15,8% bị trơ đại tràng [5]. Đáng chú ý, có 3,8% bệnh nhân bị chậm lưu chuyển đồng thời ở dạ dày và ruột non; 5,6% bị chậm kết hợp ở dạ dày và đại tràng; 3,8% bị chậm ở cả ruột non và đại tràng; và 5,6% bị chậm lưu chuyển toàn diện ở cả dạ dày, ruột non lẫn đại tràng [5]. Triệu chứng đầy trướng bụng đặc biệt phổ biến và nghiêm trọng hơn ở những người bị chậm lưu chuyển tại ruột non [5].

Hiện tượng ứ trệ ngược dòng này cũng được ghi nhận ở trẻ em. Một nghiên cứu năm 2013 trên nhóm trẻ bị ứ phân chức năng nặng kháng trị cho thấy tình trạng làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày đối với nước [6]. Tình trạng táo bón dai dẳng ở trẻ có thể bắt nguồn từ sự tắc nghẽn tại vùng hậu môn trực tràng hoặc do chậm lưu chuyển của toàn bộ khung đại tràng [6]. Tình trạng ứ trệ phân nặng có thể liên quan đến một rối loạn vận động toàn thân của đường tiêu hóa, khiến cả dạ dày lẫn đại tràng đều giảm tốc độ tống xuất [6].

Vi sinh vật sinh khí mê-tan và vòng xoắn bệnh lý

Khí tích tụ trong đường tiêu hóa phần lớn sinh ra do quá trình lên men carbohydrate của hệ vi sinh vật đường ruột. Ở người táo bón, thời gian thức ăn và phân lưu lại kéo dài tạo môi trường thuận lợi cho các chủng vi khuẩn sinh khí phát triển mạnh mẽ. Trong nghiên cứu năm 2016 đề cập ở trên, có tới 40% bệnh nhân trướng bụng chức năng có kết quả xét nghiệm hơi thở lactulose dương tính, gợi ý tình trạng quá phát vi khuẩn ruột non [5].

Đặc biệt, khí mê-tan sinh ra từ vi sinh vật đường ruột được biết đến là một tác nhân gây ức chế cơ học thần kinh. Một báo cáo ca bệnh năm 2011 đã mô tả một trường hợp táo bón do chậm lưu chuyển kết hợp tăng sản xuất khí mê-tan quá mức cả khi đói và sau khi nạp glucose [7]. Lượng khí mê-tan dư thừa sinh ra bởi hệ vi khuẩn sinh mê-tan có thể trực tiếp làm chậm nhu động đại tràng [7].

Sau khi được điều trị bằng kháng sinh không hấp thu rifaximin nhằm ức chế hệ vi khuẩn sinh mê-tan, chỉ số khí mê-tan trong hơi thở của bệnh nhân giảm xuống, đồng thời tốc độ lưu chuyển đại tràng và tình trạng táo bón đều được cải thiện rõ rệt [7]. Điều này chỉ ra một vòng luẩn quẩn nguy hiểm: táo bón làm khí ứ đọng, tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh khí mê-tan phát triển, và chính khí mê-tan lại quay ngược lại làm tê liệt nhu động ruột, khiến bụng ngày càng trướng to [7].

Mức độ nghiêm trọng của táo bón tỷ lệ thuận với cảm giác đầy trướng

Mối tương quan giữa mức độ nặng của táo bón và triệu chứng trướng bụng đã được đánh giá chi tiết trong một nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên 387 bệnh nhân ngoại trú (độ tuổi trung bình 49,7 ± 16,4 tuổi; 83% là nữ giới) đáp ứng tiêu chuẩn Rome IV về táo bón vô căn mạn tính [8]. Trong nhóm này, 203 người mắc hội chứng ruột kích thích thể táo bón (IBS-C), 184 người mắc táo bón chức năng (FC), và 283 người có rối loạn tống phân (DD) [8].

Nghiên cứu chỉ ra rằng ở cả hai nhóm IBS-C và FC, mức độ nghiêm trọng của táo bón có mối liên hệ tỷ lệ thuận rất chặt chẽ với mức độ nghiêm trọng của cảm giác đầy trướng bụng (P < 0,001 ở cả hai nhóm) cũng như thời gian lưu chuyển đại tràng toàn phần (P = 0,007 ở nhóm IBS-C và P = 0,040 ở nhóm FC) [8]. Đối với nhóm IBS-C, độ nặng của táo bón còn liên quan mật thiết đến mức độ đau bụng (P = 0,003) và thang điểm phân Bristol (P = 0,004) [8].

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt theo giới tính khi bệnh nhân nữ có mức độ đầy trướng bụng nghiêm trọng hơn (P = 0,011) và phân có xu hướng khô cứng hơn (P = 0,002) so với nam giới [8]. Về mặt sinh lý, đáp ứng vận chuyển của đại tràng trái sau khi ăn có liên quan đến độ nặng của táo bón ở bệnh nhân táo bón chức năng (P = 0,006) và bệnh nhân rối loạn tống phân (P = 0,002) [8]. Điều này giải thích vì sao nhiều người bệnh chỉ cần ăn một lượng nhỏ thức ăn là ngay lập tức cảm thấy bụng căng phồng và khó chịu do đại tràng mất đi phản xạ co bóp điều hòa sau bữa ăn [8].

Rối loạn tống phân và những hiểu lầm thường gặp

Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tắc nghẽn vùng chậu mà người bệnh thường bỏ qua là tình trạng rối loạn phản xạ đại tiện. Táo bón nguyên phát mạn tính thường được phân chia thành ba nhóm chính gồm rối loạn phản xạ tống phân, táo bón do chậm lưu chuyển, và hội chứng ruột kích thích thể táo bón, trong đó các phân nhóm này có sự chồng lấp đáng kể [2].

Đáng chú ý, chứng rối loạn đồng vận phản xạ rặn (dyssynergic defecation) là một rối loạn hành vi mắc phải chiếm tới hai phần ba số bệnh nhân người lớn bị táo bón mạn tính [2]. Ở những người này, thay vì giãn cơ đáy chậu và cơ thắt hậu môn khi rặn, các cơ này lại co thắt nghịch thường hoặc không thể phối hợp nhịp nhàng với thành bụng, tạo thành một "vách ngăn" cơ học khiến phân và khí hoàn toàn không thể thoát ra ngoài [2]. Nhiều bệnh nhân có rối loạn này còn kèm theo giảm cảm giác trực tràng, khiến khối phân lưu cữu rất lâu mà không tạo cảm giác mót rặn rõ rệt [2].

Hiểu lầm phổ biến hiện nay là cho rằng trướng bụng đơn thuần do dạ dày có vấn đề hoặc do "nhiễm lạnh", dẫn đến việc người bệnh tự ý uống các loại men tiêu hóa hoặc thuốc chống trào ngược. Nếu gốc rễ của vấn đề là sự tắc nghẽn ở trực tràng và đại tràng không được giải quyết, thì việc chỉ điều trị triệu chứng ở dạ dày sẽ không mang lại kết quả, thậm chí dùng sai thuốc còn khiến tình trạng táo bón trầm trọng hơn [2], [1].

Những đối tượng cần thận trọng

Tình trạng trướng bụng kèm táo bón mạn tính không nên bị xem nhẹ, đặc biệt ở các nhóm đối tượng có nguy cơ cao:

  • Trẻ nhỏ bị táo bón nặng kéo dài hoặc ứ phân mạn tính kháng trị: Cần được thăm khám chuyên khoa tiêu hóa để đánh giá sự chậm trễ tống xuất của dạ dày cũng như phân biệt giữa táo bón do chậm lưu chuyển toàn đại tràng hay ứ phân chức năng tại hậu môn trực tràng [6].
  • Người cao tuổi hoặc người có triệu chứng báo động: Các biểu hiện như sút cân nhanh, đại tiện ra máu, thiếu máu, tiền sử gia đình có ung thư đại trực tràng, hoặc táo bón mới xuất hiện đột ngột cần được nội soi đại tràng nhằm loại trừ các nguyên nhân tắc nghẽn cơ học nguy hiểm [1].
  • Bệnh nhân không đáp ứng với các can thiệp thông thường: Những người đã điều trị thử bằng các nhóm thuốc nhuận tràng nhưng không cải thiện cần được thực hiện các thăm dò chuyên sâu như đo áp lực hậu môn trực tràng hoặc đánh giá thời gian lưu chuyển đại tràng để tìm đúng cơ chế gây bệnh [2], [1].

Người bệnh có các bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng các thuốc gây táo bón (như thuốc giảm đau nhóm opioid) cần trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị trước khi tự ý áp dụng các biện pháp can thiệp [1].

Giải pháp thực tế giúp giải phóng ứ trệ và giảm trướng khí

Việc kiểm soát tình trạng trướng khí do táo bón đòi hỏi sự tiếp cận từng bước, khoa học và bền bỉ dựa trên khuyến cáo chuyên khoa:

  • Điều chỉnh lối sống và chế độ dinh dưỡng: Đây là bước tiếp cận ban đầu bắt buộc cho mọi dạng táo bón nguyên phát, bao gồm việc uống đủ nước mỗi ngày, tăng cường chất xơ hợp lý trong khẩu phần ăn và duy trì thói quen tập thể dục đều đặn [2]. Tuy nhiên, việc bổ sung chất xơ cần thực hiện từ từ; nếu tăng lượng xơ quá đột ngột khi phân đang ứ tắc, quá trình lên men của vi khuẩn có thể làm tình trạng sinh khí và trướng bụng bùng phát nặng hơn.
  • Sử dụng thuốc nhuận tràng đúng chỉ định: Đối với những trường hợp không đáp ứng với việc thay đổi chế độ ăn và lối sống, các thuốc nhuận tràng thẩm thấu hoặc nhuận tràng kích thích là lựa chọn điều trị nội khoa nền tảng [2], [1]. Mục tiêu là làm mềm khối phân và kích thích nhu động để giải phóng "nút chặn", từ đó giúp dòng khí được lưu thông dễ dàng. Nếu các thuốc thông thường thất bại, bác sĩ có thể cân nhắc các nhóm thuốc kích thích bài tiết ruột hoặc thuốc trợ vận động đại tràng [1].
  • Tập phục hồi chức năng phản xạ đại tiện (Biofeedback): Đối với khoảng hai phần ba bệnh nhân bị rối loạn đồng vận phản xạ đại tiện, các loại thuốc nhuận tràng thông thường thường ít mang lại hiệu quả [2]. Liệu pháp phản hồi sinh học (Biofeedback) là phương pháp điều trị nền tảng, giúp người bệnh rèn luyện lại khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa cơ thành bụng, cơ trực tràng và sàn chậu trong quá trình đi ngoài, giải quyết triệt để nút thắt cơ học [2], [1].
  • Thiết lập phản xạ đi tiêu tự nhiên: Tận dụng phản xạ dạ dày - đại tràng sau các bữa ăn chính (đặc biệt là bữa sáng) để tập thói quen ngồi đại tiện vào một khung giờ cố định trong ngày, không nhịn đại tiện khi có nhu cầu.

Trướng bụng ngược dòng thực chất là tấm gương phản chiếu sự tắc nghẽn ở đoạn cuối của đường tiêu hóa. Khi khối phân được tống xuất đều đặn và nhu động ruột được khôi phục nhịp nhàng, lượng khí dư thừa sẽ tự khắc tìm lại được lối thoát sinh lý, trả lại sự nhẹ nhõm cho toàn bộ ổ bụng. Người bệnh không nên tự ý lạm dụng các loại thuốc xổ kéo dài mà cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị đúng nguyên nhân.