Khi thời tiết giao mùa hoặc tiếp xúc với phấn hoa, bụi bặm và lông thú cưng, nhiều người thường tìm đến các loại thuốc chống dị ứng để chấm dứt tình trạng hắt hơi, sổ mũi hoặc ngứa ngáy. Tuy nhiên, không ít người sau vài ngày uống thuốc bỗng cảm thấy mắt cộm rát, đỏ ngầu, nhìn mờ và có cảm giác như có hạt cát ở bên trong mi mắt. Hiện tượng này khiến nhiều người băn khoăn liệu chính viên thuốc chống dị ứng đang dùng có phải là thủ phạm làm khô mắt hay không.
Câu trả lời chắc chắn từ y học là có: các thuốc chống dị ứng thuộc nhóm kháng histamin có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng khô mắt. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ tác dụng phụ kháng cholinergic ngoài ý muốn của thuốc, làm ức chế tín hiệu kích thích bài tiết ở tuyến lệ, từ đó trực tiếp làm suy giảm số lượng và chất lượng màng phim nước mắt nuôi dưỡng bề mặt nhãn cầu.
Cơ chế tác động: Vì sao thuốc chống dị ứng lại làm cạn dòng nước mắt?
Để hiểu vì sao thuốc dị ứng ảnh hưởng đến mắt, cần nhìn vào cách thức phân bổ của các thụ thể trong cơ thể. Khi xảy ra phản ứng dị ứng, cơ thể giải phóng ồ ạt hóa chất trung gian histamin, gắn vào các thụ thể histamin H1 gây giãn mạch, ngứa ngáy, hắt hơi và chảy nước mắt mũi. Thuốc kháng histamin đường uống được đưa vào cơ thể nhằm mục đích phong bế các thụ thể này để dập tắt phản ứng dị ứng [1].
Tuy nhiên, các phân tử thuốc trong tuần hoàn không chỉ tác động chọn lọc lên phản ứng dị ứng mà còn có ái lực gắn kết với các thụ thể muscarinic của hệ thần kinh phó giao cảm [2]. Cụ thể, các nghiên cứu đã xác định hoạt tính kháng muscarinic xảy ra trực tiếp trên các thụ thể M3 tại mắt [2]. Thụ thể M3 vốn giữ vai trò nhận tín hiệu điều khiển từ hệ thần kinh để kích hoạt tuyến lệ tiết ra lớp nước (aqueous) và kích thích các tế bào biểu mô tiết ra lớp chất nhầy (mucin) [2].
Khi hoạt tính kháng cholinergic ngăn chặn thụ thể M3, quá trình bài tiết này bị đình trệ, dẫn đến sự sụt giảm đồng thời của cả thành phần nước lẫn thành phần nhầy bảo vệ bề mặt nhãn cầu [2]. Màng phim nước mắt mất đi sự cân bằng tự nhiên sẽ bay hơi rất nhanh, khiến giác mạc bị mất nước và bộc lộ các tổn hại vi thể trên bề mặt nhãn cầu [2]. Bên cạnh đó, các thuốc có tính chất kháng cholinergic alkaloid nói chung cũng đều cho thấy mối liên hệ mật thiết với hội chứng khô mắt [3]. Tình trạng này không chỉ làm giảm thị lực tạm thời mà còn gây cảm giác kích ứng, xốn cộm kéo dài [1].
Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu thực tế ghi nhận điều gì?
Mối liên hệ giữa việc sử dụng thuốc chống dị ứng và nguy cơ khô mắt đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới với các cỡ mẫu lớn và thiết kế dịch tễ chặt chẽ.
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2022 nhằm đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ của hội chứng khô mắt đã phân tích dữ liệu từ 6 nghiên cứu đủ tiêu chuẩn với 48 biến số lâm sàng [4]. Trong tổng quan này, thuốc kháng histamin là một trong số ít nhóm dược phẩm được kiểm chứng sâu sắc ở hai nghiên cứu quy mô lớn [4]. Nghiên cứu của Anat Galor và các cộng sự ghi nhận tỷ lệ dùng thuốc kháng histamin ở nhóm khô mắt là 22%, với nguy cơ khô mắt tăng gấp 2,53 lần ở người có sử dụng thuốc so với người không dùng (tỷ số chênh OR = 2,53; khoảng tin cậy 95%: 2,28 - 2,80; P < 0,0001) [4]. Nghiên cứu thứ hai của Adam J. Paulsen và các đồng nghiệp cũng cho thấy việc dùng thuốc kháng histamin làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển triệu chứng khô mắt với tỷ số chênh OR = 1,54 (khoảng tin cậy 95%: 1,18 - 2,02) [4].
Tác động gây khô mắt của thuốc kháng histamin cũng được tái khẳng định trong một nghiên cứu dịch tễ năm 2019 khảo sát trên các bệnh nhân ngoại trú tại phòng khám mắt ở khu vực đô thị Trung Quốc [2]. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng tác động tiêu cực của thuốc kháng histamin đối với bệnh khô mắt đã nhận được sự đồng thuận tuyệt đối của các học giả chuyên ngành trên toàn cầu [2]. Kết quả từ nghiên cứu này và các dẫn liệu đối chiếu tại Wisconsin chỉ ra rằng các hoạt chất kháng histamin toàn thân, do có ái lực gắn thụ thể muscarinic cao, đã trực tiếp làm tổn hại bề mặt nhãn cầu thông qua cơ chế giảm tiết nước và mucin [2].
Trước đó, một tổng quan y văn xuất bản năm 2013 nhằm tìm hiểu các sản phẩm dược lý gây khô mắt đã tiến hành rà soát cơ sở dữ liệu MEDLINE và PubMed từ năm 1991 đến năm 2011 [3]. Từ 232 bài báo liên quan ban đầu, các chuyên gia đã loại bỏ 196 bài không đề cập trực tiếp đến thuốc hay thảo dược, để tổng hợp sâu 36 bài báo bệnh sinh cùng 9 cuốn sách chuyên khảo [3]. Kết quả phân loại hệ thống đã xếp kháng histamin vào nhóm thuốc hàng đầu gây khô mắt cùng với các thuốc chống trầm cảm, thuốc co mạch, thuốc chống loạn thần và thuốc chẹn beta [3].
Một đánh giá chuyên sâu năm 2006 về độc tính nhãn khoa của các liệu pháp điều trị hen và dị ứng toàn thân cũng chỉ ra rằng, mặc dù thuốc kháng histamin đường uống phát huy tác dụng chống dị ứng chỉ sau vài giờ, chúng lại có thể làm trầm trọng thêm các phàn nàn về khô mắt [1]. Tác dụng phụ này đặc biệt dễ bùng phát ở những người vốn đã có rối loạn màng phim nước mắt tiềm ẩn hoặc có tình trạng tăng phản ứng kết mạc [1].
Khác biệt giữa thế hệ cũ và thế hệ mới: Có phải thuốc nào cũng giống nhau?
Dù cơ chế kháng cholinergic tiềm tàng tồn tại ở nhiều thuốc chống dị ứng, mức độ ảnh hưởng đến mắt giữa các nhóm thuốc lại có sự khác biệt rõ rệt tùy theo cấu trúc hóa học và thế hệ dược phẩm.
Theo các tài liệu hướng dẫn dược lý năm 2019, các thuốc kháng histamin đường uống cổ điển, đặc biệt là nhóm thuốc thế hệ thứ nhất có tác dụng an thần mạnh như promethazine, có xu hướng gây khô mắt rõ rệt hơn hẳn [5]. Do cấu trúc phân tử dễ vượt qua hàng rào máu não và gắn kết rộng rãi lên các thụ thể thần kinh, các hoạt chất này ức chế bài tiết dịch cơ thể rất mạnh mẽ [5]. Chính vì lý do này, các chuyên gia khuyến cáo nên ưu tiên lựa chọn các thuốc kháng histamin thế hệ mới ít gây buồn ngủ hơn để hạn chế tối đa nguy cơ làm khô mắt cho người bệnh [5].
Để kiểm chứng rõ hơn tác động của thế hệ thuốc mới, một thử nghiệm lâm sàng công bố năm 2020 đã đánh giá ảnh hưởng của thuốc kháng histamin đường uống đối với thể tích nước mắt, độ ổn định của màng phim nước mắt và nhãn áp [6]. Kết quả cho thấy trong hầu hết các kịch bản thử nghiệm, không có mối tương quan tiêu cực đáng kể nào giữa việc sử dụng thuốc kháng histamin đường uống thế hệ hai và sự suy giảm thể tích hay độ ổn định của nước mắt [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các bác sĩ mắt hoàn toàn có thể tự tin kê đơn các thuốc này mà không phải quá lo sợ về tác dụng phụ làm khô nhãn cầu, đặc biệt là khi dùng loratadine [6]. Các hoạt chất cùng nhóm thế hệ hai như levocetirizine, cetirizine và fexofenadine cũng được ghi nhận là những lựa chọn tiềm năng cần được tiếp tục so sánh đối đầu để đánh giá tối ưu tác dụng phụ trên mắt [6].
Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2020 này cũng thừa nhận một số giới hạn quan trọng: thử nghiệm chưa so sánh trực tiếp giữa nhóm người khỏe mạnh với nhóm bệnh nhân đang có đợt dị ứng thực tế tại mắt hoặc toàn thân [6]. Đồng thời, thiết kế nghiên cứu chưa phản ánh được hậu quả của việc lạm dụng thuốc kháng histamin không kê đơn kéo dài trong nhiều tháng liên tục [6].
Thuốc uống đối đầu thuốc nhỏ mắt cục bộ
Khi xuất hiện các biểu hiện dị ứng có liên quan đến mắt, việc cân nhắc hình thức dùng thuốc đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu biến chứng khô mắt. Cả thuốc kháng histamin dạng uống lẫn dạng nhỏ mắt đều có thể được chỉ định trong điều trị viêm kết mạc dị ứng [5].
Thuốc uống thường được ưu tiên khi bệnh nhân xuất hiện đồng thời cả triệu chứng ở mũi lẫn mắt nhằm kiểm soát triệu chứng toàn thân trong một lần dùng [5]. Tuy vậy, dạng uống mang nhược điểm phân bố toàn thân và gây khô mắt nhiều hơn [5]. Ngược lại, thuốc kháng histamin nhỏ mắt tại chỗ như levocabastine, ketotifen và pheniramine cho tốc độ khởi phát tác dụng nhanh hơn nhiều so với đường uống [5]. Tác dụng không mong muốn của thuốc nhỏ mắt kháng histamin thường chỉ khu trú ở mức kích ứng nhẹ tại mắt hoặc để lại vị đắng thoáng qua ở họng [5]. Việc sử dụng thuốc nhỏ kháng histamin tại chỗ trong thời gian ngắn đã được xác nhận là đem lại hiệu quả kiểm soát tốt các dấu hiệu viêm kết mạc dị ứng [5].
Ngoài ra, các thuốc ổn định dưỡng bào như nedocromil sodium và sodium cromoglicate dạng nhỏ mắt cũng là giải pháp hỗ trợ điều trị dị ứng mắt với tác dụng phụ rất nhẹ, chỉ giới hạn ở vùng mắt và mũi [5]. Ngược lại, các thuốc co mạch nhỏ mắt như naphazoline chỉ có tác dụng giảm đỏ mắt tạm thời chứ không giải quyết được cơ chế bệnh sinh dị ứng, nếu dùng kéo dài có thể gây hiện tượng dội ngược làm sung huyết kết mạc nặng nề hơn [5].
Đáng chú ý, một nghiên cứu năm 2012 áp dụng hệ thống phân loại nhân quả của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đối với các thuốc nhỏ mắt không chứa chất bảo quản đã cho thấy, trong số 200 thuốc bán chạy nhất năm 2009 có 7 loại thuốc nhỏ mắt [7]. Trong số này, hoạt chất chống dị ứng olopatadine dạng nhỏ mắt chỉ thể hiện tác động làm khô mắt ở mức độ không đáng kể hoặc rất giới hạn so với các loại thuốc nhỏ mắt điều trị bệnh lý khác [7]. Tác động gây khô bề mặt mắt nghiêm trọng nhất thường chỉ xảy ra khi bệnh nhân phải dùng thuốc nhỏ mắt kéo dài, phối hợp quá nhiều loại thuốc cùng lúc hoặc gặp biến chứng viêm bờ mi do thuốc [7].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc dị ứng
Nhiều người bệnh thường mắc phải những quan niệm sai lầm khiến tình trạng khô mắt trở nên trầm trọng hơn:
Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng mắt bị cộm, ngứa và đỏ sau khi uống thuốc là do bệnh dị ứng đang tiến triển nặng hơn. Trên thực tế, phản ứng dị ứng có thể đã được dập tắt nhưng chính tác dụng phụ kháng cholinergic của thuốc kháng histamin lại làm giảm tiết nước mắt, gây kích ứng và khô rát bề mặt nhãn cầu [5, 6]. Nếu người bệnh tự ý tăng liều thuốc chống dị ứng vì nghĩ bệnh chưa khỏi, lượng nước mắt bài tiết sẽ càng sụt giảm nghiêm trọng hơn theo liều lượng [8].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tất cả các loại thuốc dị ứng đều làm khô mắt như nhau. Các bằng chứng y học chỉ rõ nhóm thuốc thế hệ cũ có tác dụng an thần như promethazine gây khô mắt nặng hơn nhiều so với các thuốc thế hệ mới như loratadine [2, 4]. Việc lựa chọn đúng thế hệ thuốc có thể giải quyết được các triệu chứng dị ứng mà vẫn bảo tồn tốt màng phim nước mắt [6].
Hiểu lầm thứ ba là lạm dụng các loại thuốc nhỏ mắt co mạch không kê đơn để chữa mắt đỏ do uống thuốc dị ứng. Thuốc co mạch chỉ làm co các mao mạch bề mặt tạm thời chứ không thể bôi trơn nhãn cầu, và nếu lạm dụng sẽ gây tổn thương kết mạc và khiến mắt khô rát nhiều hơn [5].
Ai là đối tượng cần đặc biệt thận trọng?
Tác động phụ gây khô mắt của thuốc kháng histamin không chia đều cho tất cả mọi người mà có nguy cơ biểu hiện nặng nề ở các nhóm đối tượng đặc thù:
Người cao tuổi mắc các bệnh mạn tính: Nhóm đối tượng này thường xuyên phải sử dụng đồng thời nhiều nhóm thuốc điều trị các bệnh lý mạn tính khác nhau [8]. Bản thân người cao tuổi đã có nguy cơ suy giảm bài tiết tuyến lệ sinh lý, khi kết hợp thêm các thuốc có đặc tính kháng cholinergic như thuốc chống dị ứng, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc hạ huyết áp thì tình trạng khô mắt sẽ diễn tiến phức tạp hơn rất nhiều [7, 8].
Bệnh nhân vừa phẫu thuật tạo hình mí mắt (blepharoplasty): Khô mắt có triệu chứng là một trong những biến chứng thường gặp nhất sau phẫu thuật tạo hình mí mắt [3]. Việc sử dụng thuốc kháng histamin hoặc các dược thảo có tính chất kháng cholinergic trong giai đoạn này có thể làm tăng nặng nguy cơ biến chứng và cản trở sự phục hồi của bề mặt nhãn cầu [3].
Người có tiền sử khô mắt hoặc rối loạn màng phim nước mắt: Những bệnh nhân đã có sẵn tình trạng tổn thương tuyến lệ, bất thường chức năng tuyến meibomian hoặc viêm bề mặt nhãn cầu mạn tính sẽ rất dễ bùng phát đợt khô mắt cấp tính chỉ sau vài giờ dùng thuốc kháng histamin toàn thân [3, 5].
Người đeo kính áp tròng hoặc sử dụng máy tính thường xuyên: Đây là hai yếu tố nguy cơ ngoại cảnh hàng đầu thúc đẩy sự bốc hơi của màng phim nước mắt đã được các tổng quan dịch tễ xác nhận [4]. Khi kết hợp với tác dụng giảm bài tiết dịch của thuốc dị ứng, bề mặt giác mạc sẽ rất dễ bị trầy xước và viêm nhiễm [6, 8].
Lời khuyên thực tế để bảo vệ mắt khi điều trị dị ứng
Để điều trị dị ứng hiệu quả mà không phải đánh đổi bằng sức khỏe đôi mắt, người bệnh nên áp dụng các giải pháp thực tế sau:
Ưu tiên thuốc thế hệ mới và cân nhắc dạng dùng cục bộ: Khi cần dùng thuốc đường uống, hãy trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để được ưu tiên các hoạt chất thế hệ hai ít an thần như loratadine, cetirizine hoặc fexofenadine nhằm giảm thiểu tác dụng kháng cholinergic [2, 4]. Trong trường hợp các triệu chứng dị ứng chỉ khu trú chủ yếu ở mắt, nên ưu tiên sử dụng thuốc kháng histamin hoặc thuốc ổn định dưỡng bào dạng dung dịch nhỏ mắt để thuốc phát huy tác dụng nhanh tại chỗ và tránh tác dụng phụ toàn thân [5].
Điều chỉnh liều lượng theo hướng dẫn y khoa: Tác dụng không mong muốn của các thuốc có hoạt tính kháng cholinergic trên mắt thường có tính chất phụ thuộc vào liều dùng [8]. Trong một số trường hợp, việc giảm liều thuốc hoặc chuyển đổi sang một hoạt chất khác trong cùng nhóm dược lý có thể giúp giảm bớt các phàn nàn về khô mắt mà vẫn duy trì hiệu quả điều trị dị ứng [8]. Tuyệt đối không tự ý dùng quá liều quy định.
Chăm sóc và bảo vệ nhãn cầu: Không nên lạm dụng các thuốc nhỏ mắt co mạch kéo dài để tránh hiện tượng viêm kết mạc do thuốc và sung huyết dội ngược [5]. Khi phải điều trị dị ứng kéo dài, người bệnh nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ mắt để được tư vấn các biện pháp hỗ trợ cấp ẩm bề mặt nhãn cầu.
Tóm lại, thuốc chống dị ứng kháng histamin hoàn toàn có thể gây khô mắt do cơ chế kháng cholinergic làm giảm bài tiết nước và chất nhầy ở tuyến lệ [2]. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể chủ động phòng tránh tác dụng phụ này bằng cách lựa chọn các thuốc thế hệ mới ít an thần, ưu tiên thuốc nhỏ mắt cục bộ và tuân thủ chặt chẽ liều lượng chỉ định của nhân viên y tế [2, 4, 7].




