Chứng ợ nóng, cồn cào rát bỏng vùng thượng vị hay trào ngược dạ dày thực quản là những phiền toái vô cùng phổ biến trong đời sống hiện đại. Để giải quyết nhanh chóng các cơn khó chịu này, nhiều người thường tìm đến các loại thuốc ức chế tiết acid dạ dày như một giải pháp cứu cánh tức thì. Không ít trường hợp đã tự ý duy trì việc uống thuốc liên tục trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm mà không có sự theo dõi của nhân viên y tế [1].
Tuy nhiên, thói quen lạm dụng này đang làm dấy lên một nỗi băn khoăn lớn: Liệu việc kìm hãm acid dạ dày trong thời gian quá dài có khiến cơ thể bị cạn kiệt nguồn vi chất thiết yếu, đặc biệt là sắt hay không? Câu trả lời từ các dữ liệu y khoa cho thấy mối liên hệ này hoàn toàn có thật và việc hạ acid dịch vị kéo dài tiềm ẩn nguy cơ gây suy giảm hấp thu sắt ở một số nhóm đối tượng [2], [3], [4].
Vai trò của acid dịch vị đối với quá trình hòa tan sắt
Để hiểu vì sao thuốc giảm acid lại tác động tới lượng sắt trong cơ thể, trước hết cần nhìn nhận vai trò sinh lý của môi trường dịch vị. Dạ dày không đơn thuần chỉ là nơi chứa đựng và nhào trộn cơ học thức ăn, mà dung dịch acid hydrochloric do các tế bào thành dạ dày tiết ra đóng vai trò quyết định trong việc kích hoạt enzym tiêu hóa và giải phóng các chất dinh dưỡng [1].
Sắt từ khẩu phần ăn hàng ngày tồn tại dưới hai dạng chính: sắt heme (có trong thịt động vật, huyết) và sắt không heme (chiếm phần lớn trong thực vật, ngũ cốc hoặc các dạng muối sắt bổ sung). Sắt không heme thường tồn tại dưới dạng ion ferric (sắt hóa trị 3), vốn là dạng rất khó hòa tan và không thể hấp thu trực tiếp qua niêm mạc ruột non [3].
Khi thức ăn đi vào dạ dày, môi trường acid mạnh với độ pH thấp là điều kiện tiên quyết để phân tách các phức hợp sắt khỏi phân tử protein thức ăn. Đồng thời, nồng độ acid dịch vị đầy đủ giúp khử ion sắt ferric thành ion ferrous (sắt hóa trị 2) hòa tan, từ đó giúp các tế bào ruột tại tá tràng dễ dàng vận chuyển và hấp thu vào máu [3]. Khi nồng độ acid bị triệt tiêu, quá trình hòa tan và chuyển hóa thiết yếu này sẽ bị ngưng trệ rõ rệt [1], [3].
Cơ chế tác động của nhóm thuốc ức chế bơm proton
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) hiện nay là nhóm thuốc chủ lực và được sử dụng rộng rãi nhất để điều trị các bệnh lý liên quan đến acid dạ dày như trào ngược dạ dày thực quản, viêm loét dạ dày tá tràng hay viêm thực quản ăn mòn [5], [1]. Cơ chế hoạt động của nhóm thuốc này là ức chế trực tiếp hệ thống enzym H+/K+ ATPase nằm ở màng tế bào thành dạ dày, từ đó ngăn chặn cả quá trình tiết acid cơ bản lẫn tiết acid sau khi ăn [1].
Hệ quả trực tiếp của việc dùng thuốc là làm gia tăng độ pH dịch vị, đưa dạ dày rơi vào tình trạng giảm tiết acid dịch vị hoặc thậm chí là mất acid dịch vị hoàn toàn [1], [3]. Khi so sánh với các nhóm thuốc trung hòa acid thông thường hay thuốc kháng thụ thể histamin H2, thuốc ức chế bơm proton có khả năng tạo ra tình trạng kiềm hóa và giảm acid sâu sắc hơn rất nhiều [3].
Chính tình trạng thiếu hụt acid này đã cản trở nghiêm trọng tính sinh khả dụng cũng như khả năng hấp thu của các vi chất cần môi trường acid để hòa tan, bao gồm sắt, canxi, magie cùng các vitamin như vitamin B12 và vitamin C [3]. Tình trạng giảm acid kéo dài cũng kích hoạt cơ chế điều hòa ngược làm gia tăng nồng độ hormon gastrin trong huyết thanh, dẫn đến hiện tượng tăng sinh tế bào nội tiết dạ dày ở 10% đến 30% người bệnh [5], [4].
Các nghiên cứu y khoa ghi nhận tình trạng thiếu sắt do thuốc
Mối liên hệ giữa tình trạng dùng thuốc giảm acid và chứng thiếu máu thiếu sắt đã được ghi nhận qua nhiều công trình và báo cáo y khoa thực tế. Một nghiên cứu công bố năm 2004 đã chỉ ra rằng tình trạng giảm acid dịch vị nặng nề do hoạt chất omeprazole gây ra có thể làm suy giảm sự hấp thu tối ưu của các chế phẩm sắt đường uống ở những bệnh nhân vốn đã bị thiếu máu thiếu sắt [2]. Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng sự cản trở này khiến người bệnh không thể đạt được lượng sắt trị liệu cần thiết để bù đắp lượng dự trữ và hồi phục tình trạng thiếu máu [2].
Tiếp tục làm rõ vấn đề này trên lâm sàng, một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tiến hành đánh giá trên 43 bệnh nhân bị thiếu sắt đang sử dụng thuốc ức chế bơm proton, trong đó có tới 41 người hoàn toàn không đáp ứng với các loại thuốc bổ sung sắt dạng uống và không thể tìm thấy bất kỳ nguyên nhân chảy máu nào khác [4]. Tất cả 43 bệnh nhân này đều có nồng độ gastrin huyết thanh tăng cao từ 100 pg/mL trở lên [4]. Đáng chú ý, khi được chuyển sang điều trị bù sắt qua đường tĩnh mạch, có tới 95% bệnh nhân (41 trên 43 người) đã đáp ứng tích cực với chỉ số nồng độ hemoglobin tăng từ 2 g/dL trở lên, đồng thời cải thiện rõ rệt thể tích trung bình hồng cầu, nồng độ ferritin và độ bão hòa transferrin [4].
Bên cạnh đó, một báo cáo ca bệnh lâm sàng vào năm 2017 cũng mô tả trường hợp một nam bệnh nhân 58 tuổi bị thiếu máu thiếu sắt nghiêm trọng do hội chứng kém hấp thu nghi ngờ xuất phát từ việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton trong thời gian dài [1]. Các xét nghiệm kiểm tra kỹ lưỡng không phát hiện bất kỳ nguồn chảy máu nào, nhưng nghiệm pháp hấp thu sắt qua đường tiêu hóa đã xác nhận bệnh nhân hoàn toàn không thể hấp thu được lượng sắt đưa vào cơ thể [1]. Điểm đánh giá xác suất phản ứng có hại của thuốc theo thang Naranjo và thang Horn - Hansten đều gợi ý mối liên quan chặt chẽ giữa việc dùng thuốc giảm tiết acid dài ngày và tình trạng thiếu máu thiếu sắt [1]. Ngoài ra, một báo cáo năm 2016 cũng ghi nhận trường hợp bệnh nhân bị hội chứng ruột kích thích gặp phải biến chứng giảm acid dịch vị do chỉ định thuốc ức chế bơm proton để điều trị viêm dạ dày dai dẳng [6].
Bằng chứng trái chiều và giới hạn của các nghiên cứu
Mặc dù có nhiều báo cáo ca bệnh và nghiên cứu cảnh báo, giới khoa học vẫn tồn tại những góc nhìn thận trọng và ghi nhận các giới hạn nhất định. Một tài liệu tổng quan công bố năm 2008 cho biết dù thuốc ức chế bơm proton làm tăng nồng độ gastrin và tăng nguy cơ nhiễm trùng đường ruột, nhóm thuốc này lại không gây ức chế sự hấp thu qua ruột đối với lipid, sắt, phospho, magie hay kẽm từ khẩu phần thức ăn thông thường ở người khỏe mạnh, mà chỉ có thể gây ảnh hưởng đến tình trạng vitamin B12 ở bệnh nhân cao tuổi [5].
Tương tự, một nghiên cứu tổng quan khác công bố năm 2004 cũng nêu rõ rằng mặc dù có các báo cáo ca bệnh riêng lẻ về tình trạng thiếu sắt liên quan đến thuốc giảm acid, các thử nghiệm lâm sàng diện rộng tại thời điểm đó chưa thể xác nhận nguy cơ này trên toàn bộ cộng đồng [7]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra vi khuẩn Helicobacter pylori trong một số trường hợp mới chính là nguyên nhân gây giảm ferritin và vitamin B12 trong huyết thanh, đồng thời khẳng định việc bổ sung đại trà sắt hoặc vitamin B12 cho mọi người bệnh đang dùng thuốc giảm tiết acid là chưa có đủ cơ sở khoa học để khuyến cáo [7].
Những khác biệt này cho thấy phản ứng của cơ thể đối với thuốc giảm acid phụ thuộc rất lớn vào cơ địa, tình trạng bệnh lý sẵn có và dạng sắt nạp vào. Thuốc có thể không gây thiếu sắt tức thì ở người có chế độ ăn uống dồi dào sắt heme và lượng dự trữ sắt ổn định, nhưng lại bộc lộ tác hại rõ rệt ở những người vốn đã có nguy cơ thiếu vi chất hoặc cần dùng sắt uống để điều trị [2], [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc giảm acid dạ dày
Nhiều người bệnh thường lầm tưởng rằng thuốc giảm tiết acid dạ dày là loại thuốc hỗ trợ tiêu hóa lành tính, có thể mua dùng tùy ý không giới hạn thời gian. Trên thực tế, ban đầu nhóm thuốc này chỉ được nghiên cứu và phê duyệt để sử dụng trong các đợt điều trị ngắn hạn nhằm làm lành niêm mạc tổn thương [1]. Thói quen tự ý kéo dài liệu trình điều trị đã biến các thuốc này thành nhóm thuốc duy trì mạn tính một cách không cần thiết, làm tăng nguy cơ gặp phải nhiều biến chứng bất lợi [1], [3].
Một sai lầm phổ biến khác là suy nghĩ cứ uống nhiều viên sắt liều cao thì sẽ bù đắp được lượng thiếu hụt, bất kể đang dùng thuốc gì. Khi môi trường dạ dày đã mất đi tính acid cần thiết do thuốc gây ra, việc uống thêm các viên sắt vô cơ thông thường không những không mang lại hiệu quả hấp thu mà còn khiến lượng sắt tự do tồn đọng trong ống tiêu hóa, dễ gây táo bón, kích ứng ruột và buồn nôn [2], [4].
Ngoài ra, quan niệm cho rằng thuốc giảm acid chỉ ảnh hưởng duy nhất đến dạ dày cũng hoàn toàn sai lệch. Việc triệt tiêu hàng rào acid bảo vệ tự nhiên kéo dài có thể kéo theo nguy cơ nhiễm trùng đường ruột, nhiễm trùng hô hấp và nhiễm trùng đường tiết niệu, đồng thời tương tác với thuốc chống kết tập tiểu cầu clopidogrel làm tăng nguy cơ tai biến tim mạch nặng [5], [3].
Những ai cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc kéo dài?
Việc thận trọng khi dùng thuốc ức chế tiết acid kéo dài là điều tối quan trọng đối với một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Trước hết, những người cao tuổi cần hết sức lưu ý vì đây là nhóm dân số dễ bị teo niêm mạc dạ dày sinh lý, khả năng hấp thu dinh dưỡng vốn đã suy giảm và các đánh giá chuyên khoa khuyến cáo nên tránh dùng nhóm thuốc này lâu dài ở người lớn tuổi trừ khi có chỉ định y khoa thật sự chuẩn xác [5], [3].
Phụ nữ mang thai cũng là đối tượng cần cẩn trọng cao độ, bởi việc dùng thuốc ức chế bơm proton kéo dài có thể mang lại những nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến dị tật bẩm sinh [3]. Các tài liệu khuyến cáo ưu tiên thay đổi lối sống và sử dụng các loại thuốc trung hòa acid thông thường như lựa chọn đầu tay cho thai phụ, chỉ dành thuốc ức chế bơm proton (trong đó omeprazole được xem là lựa chọn an toàn hơn) cho các trường hợp trào ngược dạ dày thực quản rất nặng [3].
Ngoài ra, những bệnh nhân đã được chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt từ trước, người có tiền sử cắt dạ dày, viêm teo dạ dày hoặc người đang dùng sắt đường uống để điều trị bệnh cũng cần được bác sĩ đánh giá sát sao [2]. Nhân viên y tế cần chủ động theo dõi chỉ số máu ở những nhóm bệnh nhân nguy cơ này để phát hiện sớm dấu hiệu kém hấp thu vi chất [1], [3].
Áp dụng thực tế để bảo vệ dạ dày và duy trì lượng sắt ổn định
Để đảm bảo hiệu quả điều trị bệnh lý dạ dày mà không làm tổn hại đến nguồn dự trữ sắt, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian và liều lượng dùng thuốc do bác sĩ chuyên khoa chỉ định. Tuyệt đối không tự ý mua thêm thuốc để uống kéo dài khi các triệu chứng cấp tính đã thuyên giảm. Khi các biểu hiện khó chịu ở đường tiêu hóa đã được kiểm soát, việc áp dụng các điều chỉnh dinh dưỡng chức năng toàn diện kết hợp thay đổi lối sống có thể giúp giải quyết căn nguyên bệnh mà không cần phụ thuộc lâu dài vào thuốc [6].
Trong chế độ ăn uống, cần chú trọng bổ sung các thực phẩm giàu sắt heme dễ hấp thu từ thịt đỏ nạc, cá và gia cầm, bởi dạng sắt này ít chịu ảnh hưởng bởi độ pH của dịch vị hơn sắt có nguồn gốc thực vật. Đối với các nguồn sắt không heme từ rau lá xanh đậm, các loại đậu hay ngũ cốc, nên kết hợp dùng chung với các loại thực phẩm giàu vitamin C tự nhiên như cam, bưởi, ớt chuông hoặc ổi trong bữa ăn để hỗ trợ quá trình khử và hòa tan sắt tự nhiên [3].
Nếu bạn đang phải điều trị bệnh lý dạ dày mạn tính và nhận thấy cơ thể xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi dai dẳng, da xanh xao, chóng mặt hoặc hụt hơi khi gắng sức, hãy đến các cơ sở y tế để được xét nghiệm công thức máu và đánh giá nồng độ ferritin huyết thanh. Không bao giờ tự ý uống kết hợp thuốc bổ sung sắt cùng lúc với thuốc giảm acid mà không có hướng dẫn từ bác sĩ điều trị.
Tóm lại, thuốc giảm acid dạ dày là công cụ điều trị hữu hiệu cho các bệnh lý tiêu hóa nhưng việc lạm dụng dài ngày có thể làm giảm khả năng hòa tan và hấp thu sắt của cơ thể [2], [1], [3]. Một chiến lược dùng thuốc đúng chỉ định, đúng thời gian, phối hợp với lối sống lành mạnh và chế độ ăn uống cân bằng chính là chìa khóa để bảo vệ hệ tiêu hóa khỏe mạnh mà vẫn duy trì được nguồn năng lượng dồi dào cho cơ thể.




