Nhiều bậc phụ huynh thường lo lắng khi thấy con mình chậm lớn, lười ăn hoặc kém tập trung so với bạn bè đồng trang lứa. Đa phần các gia đình thường nghĩ ngay đến việc thay đổi thực đơn, ép trẻ ăn thêm bữa hoặc đổi các loại sữa tăng cân đắt tiền. Thế nhưng, nguyên nhân cốt lõi đôi khi lại xuất phát từ một thiếu hụt vi chất dinh dưỡng rất phổ biến nhưng hay bị bỏ sót: thiếu sắt.

Tình trạng thiếu sắt và thiếu máu thiếu sắt ở trẻ nhỏ không chỉ đơn thuần gây xanh xao mà còn can thiệp trực tiếp vào tín hiệu thèm ăn của não bộ, làm chậm quá trình dẫn truyền thần kinh và kìm hãm sự tăng trưởng thể chất của trẻ [1], [2], [3]. Khi lượng sắt trong cơ thể không đủ, hàng loạt hệ cơ quan từ hệ thần kinh trung ương đến hệ tuần hoàn và tiêu hóa đều bị ảnh hưởng tiêu cực [2].

Vòng luẩn quẩn giữa biếng ăn và thiếu sắt

Khi trẻ bị thiếu sắt, sự điều hòa hormone kiểm soát cảm giác đói và no bị rối loạn, khiến trẻ mất phản xạ thèm ăn tự nhiên [1], [4]. Tình trạng chán ăn kéo dài dẫn đến suy dinh dưỡng và thiếu hụt dưỡng chất, từ đó lại làm cho mức độ thiếu sắt trở nên trầm trọng hơn [4].

Cơ chế này bắt nguồn từ sự biến đổi của ghrelin (loại hormone kích thích cảm giác đói) cùng các yếu tố tăng trưởng trong cơ thể [1], [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi cơ thể thiếu sắt, nồng độ ghrelin và nồng độ insulin có thể bị hạ thấp, làm suy giảm trực tiếp tín hiệu muốn ăn ở trẻ [4]. Trẻ không cảm thấy đói, dẫn đến việc lượng calo, chất đạm và carbohydrate dung nạp mỗi ngày giảm sút [1].

Bên cạnh đó, chỉ số yếu tố tăng trưởng IGF-I (Insulin-like Growth Factor 1) ở trẻ thiếu máu thiếu sắt cũng bị suy giảm đáng kể, khiến quá trình phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ bị chững lại [4]. Nếu không can thiệp kịp thời vào căn nguyên thiếu sắt, mọi nỗ lực ép ăn thông thường đều khó mang lại hiệu quả bền vững [1], [4].

Dấu hiệu thần kinh: Chậm chạp và khó tập trung

Sắt đóng vai trò nền tảng trong hoạt động của hệ thần kinh trung ương, tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh và cấu tạo lớp vỏ myelin của dây thần kinh [3]. Khi thiếu sắt, tốc độ dẫn truyền tín hiệu dọc theo các sợi thần kinh bị chậm lại rõ rệt [3].

Ở mức độ hành vi và nhận thức, sự thiếu hụt này biểu hiện qua việc trẻ bị chậm phát triển tinh thần và vận động [2]. Trẻ thường giảm chức năng nhận thức, dễ cáu gắt, khó chịu và có khoảng thời gian chú ý ngắn hơn so với trẻ khỏe mạnh [2]. Trẻ có thể tỏ ra lờ đờ, khó tiếp thu bài học hoặc dễ bực bội khi tham gia các hoạt động thường ngày [2].

Để kiểm tra khách quan tổn thương chức năng thần kinh do thiếu sắt, các nhà khoa học đã ứng dụng phương pháp đo điện thế gợi thị giác (Visual Evoked Potential - VEP) [3]. Kết quả đo lường cho thấy các sóng tín hiệu thần kinh truyền từ mắt về vỏ não bị trì hoãn ở nhóm trẻ thiếu sắt, chứng minh sự suy giảm tốc độ dẫn truyền thông tin trong hệ thần kinh non nớt [3].

Tác động thể chất: Từ miễn dịch kém đến gánh nặng tim mạch

Bên cạnh sự suy giảm về chiều cao và cân nặng, thiếu sắt còn làm tổn hại nghiêm trọng đến hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể [2], [3]. Trẻ bị thiếu máu thiếu sắt có tỷ lệ hồi phục sau khi ốm chậm hơn, đồng thời tỷ lệ mắc các đợt nhiễm trùng đường hô hấp gia tăng đáng kể [2].

Nguyên nhân là do tình trạng thiếu vi chất này làm giảm sự biểu hiện của enzyme myeloperoxidase trong bạch cầu và niêm mạc ruột non [2]. Ở cấp độ tế bào, thiếu sắt gây rối loạn quá trình sinh hồng cầu, làm tăng tỷ lệ tự tan máu, rút ngắn thời gian sống của hồng cầu và gây tổn thương oxy hóa màng tế bào [2].

Không chỉ dừng lại ở miễn dịch, hệ tim mạch của trẻ cũng phải chịu áp lực nặng nề nếu tình trạng thiếu máu kéo dài mà không được kiểm soát [2], [5]. Để bù đắp cho lượng oxy sụt giảm trong máu, tim phải làm việc nhiều hơn, lâu dần dẫn đến tình trạng phì đại cơ tim [2]. Trong một số trường hợp thiếu máu thiếu sắt nghiêm trọng và kéo dài, trẻ có thể tiến triển thành bệnh cơ tim giãn kèm suy tim sung huyết [5]. Dù các bệnh lý cơ tim thứ phát do thiếu máu đôi khi có thể đảo ngược khi được bổ sung sắt, nhưng ở những cá nhân nhạy cảm, tổn thương cơ tim có thể trở nên không hồi phục và thậm chí đòi hỏi can thiệp ghép tim [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về bổ sung sắt và phục hồi tăng trưởng?

Các thử nghiệm can thiệp lâm sàng đã chứng minh việc phục hồi dự trữ sắt mang lại bước chuyển biến rõ rệt đối với cảm giác thèm ăn và cân nặng của trẻ nhỏ [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2019 tiến hành trên 19 trẻ từ 12 đến 24 tháng tuổi được chẩn đoán mắc thiếu máu thiếu sắt dinh dưỡng đơn thuần [1]. Nhóm trẻ này được cho dùng liệu pháp bổ sung sắt với liều 5 mg/kg/ngày liên tục trong 3 tháng [1]. Kết quả cho thấy:

  • Nồng độ ghrelin huyết tương trung bình tăng vọt từ 936,7 ± 428,8 pg/mL lên 1284,7 ± 533,3 pg/mL (p < 0,001) [1].
  • Nồng độ leptin huyết tương trung bình giảm mạnh từ 3,4 ± 1,6 ng/mL xuống còn 1,9 ± 1,0 ng/mL (p < 0,01) [1].
  • Lượng calo nạp vào hàng ngày, lượng carbohydrate và lượng protein của trẻ đều tăng lên có ý nghĩa thống kê (p < 0,001) [1].
  • Mức tăng cân của trẻ có mối tương quan chặt chẽ với sự gia tăng nồng độ ghrelin trước và sau đợt điều trị [1].

Tuy vậy, cơ chế điều hòa thèm ăn ở trẻ em vẫn tồn tại các góc nhìn đa chiều trong giới nghiên cứu [6]. Một nghiên cứu năm 2001 trên 24 trẻ nhỏ (độ tuổi trung bình 19,6 ± 7,7 tháng) bị thiếu sắt cho thấy sau 15,0 ± 2,4 tuần điều trị bổ sung sắt, chỉ số ferritin huyết thanh tăng lên và điểm số thèm ăn cũng như lượng thức ăn nạp vào được cải thiện rõ rệt [6]. Chỉ số ferritin tương quan thuận với điểm thèm ăn (r = 0,680) và lượng thức ăn (r = 0,480) [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu này ghi nhận nồng độ leptin không đổi và không có mối liên hệ với cảm giác thèm ăn, gợi ý rằng việc cải thiện cảm giác đói sau khi bổ sung sắt có thể diễn ra theo cơ chế độc lập với leptin [6].

Về khía cạnh thần kinh, nghiên cứu năm 2010 theo dõi 50 trẻ từ 6 đến 24 tháng tuổi, chia thành 25 trẻ đối chứng và 25 trẻ thiếu máu thiếu sắt [3]. Khi đo điện thế gợi thị giác (Flash VEP), các tác giả ghi nhận cả ba sóng N1, P1 và N2 ở nhóm trẻ thiếu máu đều có thời gian tiềm tàng (độ trễ) dài hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) so với nhóm khỏe mạnh [3]. Mức độ nghiêm trọng của thiếu máu thiếu sắt tương quan nghịch với độ trễ của các sóng này, chứng minh sự gián đoạn dẫn truyền thần kinh là có thực [3].

Về tăng trưởng nội tiết, nghiên cứu năm 2007 so sánh 25 bệnh nhi tiền dậy thì thiếu máu thiếu sắt với 25 trẻ khỏe mạnh [4]. Kết quả ghi nhận ở nhóm thiếu sắt: nồng độ ghrelin chỉ đạt 13,58 ± 16,32 ng/ml (so với 35,39 ± 23,69 ng/ml ở nhóm chứng), nồng độ insulin đạt 3,41 ± 2,42 mU/ml (so với 5,67 ± 1,09 mU/ml) và nồng độ IGF-I đạt 126,94 ± 92,82 ng/ml (so với 203 ± 105,1 ng/ml) [4]. Các con số này giải thích trực tiếp vì sao trẻ thiếu sắt thường biếng ăn và chậm phát triển chiều cao [4].

Các nghiên cứu kể trên là bằng chứng vững chắc về tác động đa cơ quan của sắt, tuy nhiên đa số nghiên cứu can thiệp nhi khoa có cỡ mẫu tương đối khiêm tốn (khoảng 19 đến 50 đối tượng) [1], [4], [3], [6]. Do đó, các kết quả cần được xem xét cẩn trọng dựa trên thể trạng riêng của từng trẻ và không được đồng nhất thiếu sắt với bệnh lý ở người lớn [7].

Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ

Hiểu lầm thứ nhất: "Trẻ chỉ cần biếng ăn là bổ sung siro kích thích ăn ngon hoặc men tiêu hóa." Việc bổ sung tùy tiện các sản phẩm phụ trợ không thể giải quyết được tình trạng thiếu máu và suy giảm dẫn truyền thần kinh nếu nguyên nhân cốt lõi là thiếu sắt [2], [3]. Khi nồng độ ghrelin bị hạ thấp do thiếu sắt, men tiêu hóa không thể kích hoạt lại cảm giác đói tự nhiên của trẻ [1], [4].

Hiểu lầm thứ hai: "Chỉ những trẻ gầy gò, suy dinh dưỡng nặng mới thiếu sắt." Trên thực tế, nhiều trẻ có thể trạng bình thường về chiều cao và chỉ số khối cơ thể (BMI) vẫn có thể bị thiếu máu thiếu sắt nghiêm trọng [4]. Các tổn thương tiềm ẩn như giảm dẫn truyền thị giác hoặc giảm hormone tăng trưởng IGF-I vẫn âm thầm diễn ra ngay cả khi trẻ nhìn bề ngoài không quá gầy [4], [3].

Hiểu lầm thứ ba: "Biếng ăn là do tâm lý, lớn lên sẽ tự hết." Nếu biếng ăn đi kèm với sự tụt giảm nồng độ sắt và ferritin, trẻ sẽ rơi vào tình trạng suy giảm nhận thức, dễ cáu gắt và chậm chạp [2], [6]. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến các hệ lụy khó phục hồi trên hệ cơ tim [5].

Nhóm đối tượng trẻ em nào cần đặc biệt thận trọng?

Không phải mọi trường hợp thiếu sắt ở trẻ đều bắt nguồn đơn thuần từ chế độ ăn uống thiếu vi chất [2]. Phụ huynh và nhân viên y tế cần chú ý các nhóm trẻ có nguy cơ cao sau:

  • Trẻ sinh non: Nhóm trẻ này có tốc độ tăng trưởng sau sinh rất nhanh làm cạn kiệt lượng sắt dự trữ, trong khi kho dự trữ sắt của trẻ sinh non vốn đã thấp do sắt chủ yếu được người mẹ truyền sang thai nhi vào ba tháng cuối thai kỳ [2].
  • Trẻ mắc bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Thiếu máu có thể là dấu hiệu duy nhất biểu hiện của tổn thương viêm thực quản ăn mòn do trào ngược axit [2].
  • Trẻ mắc các bệnh lý đường tiêu hóa: Các bệnh lý như celiac, nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, bệnh viêm ruột mạn tính (IBD bao gồm Crohn), không dung nạp đạm sữa bò, túi thừa Meckel, thoát vị hoành hay nhiễm ký sinh trùng đều cản trở hấp thu sắt hoặc gây mất máu âm thầm qua đường tiêu hóa [2], [8]. Ở trẻ mắc bệnh viêm ruột (IBD), tỷ lệ thiếu máu khi mới chẩn đoán lên đến 78% và vẫn còn ở mức 42% sau 1 năm theo dõi [8].
  • Trẻ có bệnh lý thần kinh - vận động: Đây là nhóm thường phải ăn qua ống thông dạ dày hoặc dùng chế độ ăn lỏng kéo dài, dễ bị thiếu hụt vi chất dinh dưỡng vi lượng [2].
  • Trẻ bước vào tuổi dậy thì: Trẻ em gái bắt đầu có chu kỳ kinh nguyệt hoặc hiếm gặp hơn là mắc bệnh Von Willebrand có nguy cơ cao bị thiếu máu thiếu sắt do mất máu chu kỳ [2].

Hướng dẫn thực hành: Bổ sung sắt đúng cách và an toàn

Để phòng ngừa và hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu sắt cho trẻ nhỏ, chế độ ăn hàng ngày cần được xây dựng đa dạng và cân đối [8].

Về nguồn thực phẩm: Bữa ăn của trẻ cần ưu tiên các thực phẩm giàu sắt [8]. Các nguồn sắt non-heme (sắt có nguồn gốc thực vật) cần được kết hợp ăn kèm với các thực phẩm giàu axit ascorbic (vitamin C) để tăng cường tối đa khả năng hấp thu của đường ruột [8]. Đồng thời, cha mẹ cần tránh cho trẻ dùng chung các nguồn sắt này với những thực phẩm gây cản trở hoặc ức chế hấp thu sắt [8].

Về việc dùng thuốc và sản phẩm bổ sung: Khi việc tối ưu hóa chế độ ăn không đủ để kiểm soát tình trạng thiếu máu hoặc đối với trẻ mắc bệnh lý mạn tính, bổ sung chế phẩm sắt là bước can thiệp tiếp theo [8]. Các dạng sắt uống có ưu điểm là chi phí thấp, dễ tiếp cận và không cần phải nhập viện truyền dịch [8]. Tuy nhiên, các chế phẩm sắt uống thường đi kèm các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa đã được ghi nhận rõ ràng, chẳng hạn như buồn nôn, đau bụng hoặc táo bón [8].

Tuyệt đối không tự ý mua các chế phẩm thuốc sắt liều cao để điều trị cho trẻ tại nhà mà không có kết quả xét nghiệm máu và chỉ định từ bác sĩ. Liều lượng sắt điều trị trong các nghiên cứu lâm sàng, chẳng hạn như mức 5 mg/kg/ngày kéo dài trong 3 tháng, đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ của nhân viên y tế để đảm bảo an toàn và theo dõi đáp ứng sinh hóa của trẻ [1]. Khi trẻ có các biểu hiện bệnh lý tim mạch, trào ngược hay bệnh đường ruột, cần có sự phối hợp chuyên khoa sâu để điều trị căn nguyên gốc [2], [8], [5].

Lời khuyên cho cha mẹ

Biếng ăn và chậm lớn ở trẻ em là những dấu hiệu cảnh báo không nên xem nhẹ hoặc quy chụp đơn thuần do thói quen kén ăn. Việc phát hiện sớm tình trạng thiếu sắt giúp phục hồi phản xạ thèm ăn tự nhiên, cải thiện chiều cao và bảo vệ chức năng thần kinh non nớt của trẻ. Cha mẹ hãy xây dựng cho con một thực đơn giàu vi chất cân bằng và chủ động đưa trẻ đi khám chuyên khoa nhi nếu các dấu hiệu lười ăn, mệt mỏi kéo dài dai dẳng.