Nhiều bà mẹ sau sinh rơi vào khủng hoảng khi thấy con chậm tăng cân và sữa vắt ra có màu trắng trong thay vì sánh đặc. Thói quen ép sản phụ ăn móng giò, uống sữa đặc hay bồi bổ quá mức với hy vọng sữa nhiều chất béo hơn vẫn rất phổ biến trong nhiều gia đình Việt.

Câu trả lời ngắn gọn từ các nghiên cứu khoa học: việc mẹ cố ăn thật nhiều để tăng tổng lượng chất béo trong sữa là không cần thiết và ít hiệu quả như lời đồn [1]. Tổng lượng chất đa lượng (đạm, đường, béo) trong sữa mẹ vốn rất ổn định, cơ thể mẹ sẽ tự rút nguồn dự trữ để nuôi con ngay cả khi ăn uống thiếu hụt [1]. Thay vì làm tăng tổng lượng mỡ, chế độ ăn của mẹ chủ yếu làm thay đổi "chất lượng" béo (tức các loại axit béo cụ thể) và một số vitamin trong sữa [1]. Đáng chú ý, lượng chất béo thực tế bé nhận được phụ thuộc rất lớn vào việc bé có bú tới dòng sữa cuối cữ hay không [2].

Cơ chế tạo sữa: Cơ thể mẹ ưu tiên con như thế nào?

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tối ưu cho trẻ đầu đời, đặc biệt trong 6 tháng đầu [3]. Nhiều người lầm tưởng mẹ ăn thiếu chất thì sữa sẽ "loãng" và mất hết dinh dưỡng. Thực tế, tổng lượng các chất sinh năng lượng gồm chất đạm (protein), chất đường bột (carbohydrate) và chất béo (fat) trong sữa mẹ được bảo tồn rất chặt chẽ giữa các quần thể người khác nhau [1]. Ngay cả khi người mẹ ăn ít hơn mức khuyến nghị hàng ngày, trẻ bú mẹ vẫn nhận đủ các chất đa lượng cần thiết nhờ cơ thể mẹ tự huy động từ nguồn dự trữ của chính mình [1].

Một dẫn chứng rõ nét là tại Gambia, lượng calo ăn vào trung bình của phụ nữ chỉ khoảng 1.700 kcal/ngày [1]. Dù vậy, mức năng lượng trung bình trong sữa của họ vẫn duy trì ở mức 72 kcal/100 ml, tương đương với sữa của những bà mẹ được nuôi dưỡng đầy đủ [1]. Điều này cho thấy bộ máy sinh học của người mẹ luôn ưu tiên giữ ổn định tổng năng lượng cho con [1].

Tuy tổng lượng đa lượng khá ổn định, thành phần hóa học bên trong (như các nhóm axit béo bão hòa, không bão hòa đơn và không bão hòa đa) cùng hàm lượng vi chất lại biến thiên theo thực đơn của mẹ [1]. Chẳng hạn, khẩu phần ăn khác nhau giữa các quốc gia ở châu Âu (Tây Ban Nha, Phần Lan), châu Phi (Nam Phi) và châu Á (Trung Quốc) tạo ra cấu trúc axit béo trong sữa mẹ rất khác nhau [1]. Ở các mẫu sữa tại Trung Quốc, lượng axit béo không bão hòa đa omega-6 tăng cao trong cả cấu trúc triacylglyceride và phospholipid, nguyên nhân có thể do thói quen tiêu thụ nhiều sản phẩm từ đậu nành tại nước này [1]. Sự khác biệt quốc gia về chất béo trong sữa cũng được ghi nhận giữa Đan Mạch và Hoa Kỳ do khác biệt khẩu phần ăn [1]. Trên động vật linh trưởng không phải người, chế độ ăn giàu béo của mẹ (chiếm 36% năng lượng từ chất béo) cũng cho thấy sự tác động lên đặc điểm vi sinh và thành phần liên quan [1].

Nghiên cứu tổng quan nói gì về khẩu phần ăn và thể trạng mẹ?

Để làm rõ mối liên hệ giữa ăn uống và chất lượng sữa, một tổng quan hệ thống công bố năm 2017 đã rà soát các dữ liệu trên Medline (qua PubMed), Scopus và ISI Web of Knowledge đến tháng 10/2016 [4]. Nhóm nghiên cứu phân tích tổng cộng 59 nghiên cứu quan sát và 43 nghiên cứu can thiệp [4]. Kết quả chỉ ra rằng chế độ ăn của mẹ có liên quan mật thiết đến thành phần các axit béo và một số vi chất trong sữa, bao gồm các vitamin tan trong dầu, vitamin B1 và vitamin C [4].

Một tổng quan hệ thống khác công bố năm 2022 tiếp tục sàng lọc 4.946 ấn phẩm trên PubMed, Scopus và Cochrane (đến tháng 11/2019), chọn ra 101 bài đọc toàn văn và đưa vào phân tích chính thức 50 nghiên cứu [3]. Trong đó, 29 nghiên cứu xét chế độ ăn và 29 nghiên cứu xét tình trạng dinh dưỡng của mẹ (như chỉ số khối cơ thể BMI, đo nhân trắc, điện trở sinh học) [3]. Số liệu tổng hợp cho thấy năng lượng sữa mẹ dao động từ 213 đến 301 kJ/100 ml; có 67% nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ với lượng ăn vào và 54% liên hệ với tình trạng dinh dưỡng của mẹ [3]. Hàm lượng chất béo dao động rất rộng, từ 2,1 đến 9,8 g/100 ml, và 68% số nghiên cứu báo cáo mối liên hệ thuận chiều với tình trạng dinh dưỡng (thể trạng) của mẹ [3]. Ngược lại, hàm lượng đạm dao động từ 0,8 đến 3,3 g/100 ml (chỉ 4 nghiên cứu gợi ý liên hệ nghịch với tình trạng dinh dưỡng) và chất đường bột từ 5,8 đến 7,5 g/100 ml (67% nghiên cứu không thấy mối liên hệ với lượng ăn hay thể trạng mẹ) [3]. Dù vậy, các tác giả lưu ý rằng phương pháp và kết quả giữa các nghiên cứu còn rất phân tán, cần thêm các tiêu chuẩn đồng nhất [3].

Một bài tổng quan phê bình công bố năm 2025 cũng khẳng định hàm lượng chất đa lượng và năng lượng sữa mẹ chịu tác động của hàng loạt yếu tố chứ không riêng chuyện ăn uống [5]. Các yếu tố từ mẹ gồm: tuổi tác, thể trạng dinh dưỡng, khẩu phần ăn, thói quen hút thuốc, giai đoạn tiết sữa, nhịp sinh học ngày đêm và việc dùng chất lợi sữa [5]. Yếu tố sản khoa gồm: số lần sinh, sinh non, đa thai, quá trình chuyển dạ, thai chậm tăng trưởng trong tử cung, rối loạn tăng huyết áp và đái tháo đường thai kỳ [5]. Yếu tố từ trẻ gồm giới tính và kích thước lúc sinh [5]. Theo thời gian nuôi con bú, lượng đạm trong sữa có xu hướng giảm dần trong khi lượng chất béo tăng dần [5]. Sữa đầu đời của mẹ sinh non có nhiều đạm và năng lượng hơn; sữa của mẹ bị rối loạn tăng huyết áp cũng có thể chứa nhiều đạm hơn [5].

Bất ngờ về sữa đầu - sữa cuối và thể trạng người mẹ

Yếu tố quyết định độ "đặc" (nhiều béo và calo) trong mỗi cữ bú chính là sự chuyển tiếp từ sữa đầu cữ (foremilk) sang sữa cuối cữ (hindmilk) [2]. Tại Mỹ, phụ nữ béo phì đang cho con bú có mức chất béo tăng gấp 4 lần từ mẫu sữa đầu tiên đến mẫu sữa cuối cùng của cữ bú [2].

Để kiểm chứng ở quốc gia thu nhập trung bình - thấp, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã thực hiện tại Brazil trên những phụ nữ sinh một con đủ tháng, đánh giá ở thời điểm 7-8 tuần sau sinh [2]. Các bà mẹ được chia thành nhóm không béo phì (BMI từ 18,5 đến 29,9) và nhóm béo phì (BMI từ 30 trở lên) [2]. Máy hút sữa được dùng để lấy sữa liên tục thành từng phần nhỏ 10 ml từ đầu đến cuối cữ bú, đồng thời lấy máu mẹ xét nghiệm mỡ máu và đường huyết [2]. Kết quả cho thấy ở cả hai nhóm, lượng chất béo và calo đều tăng từ 1,5 đến 2 lần khi đi từ sữa đầu đến sữa cuối [2]. Nhóm mẹ béo phì có lượng chất béo cao hơn rõ rệt ở mẫu sữa giữa cữ (4,9 ± 0,3 so với 3,9 ± 0,2) và sữa cuối cữ (6,6 ± 0,4 so với 5,5 ± 0,3), dù sữa đầu cữ không khác biệt so với nhóm không béo phì [2]. Tổng năng lượng sữa trung bình ở mẹ béo phì cao hơn 11%, và lượng đạm cũng cao hơn ở cả 3 giai đoạn sữa (đầu, giữa, cuối) [2].

Một nghiên cứu khác cũng khảo sát ở thời điểm 7-8 tuần sau sinh trên các bà mẹ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ, gồm 9 người có BMI bình thường (18,5-24,9) và 13 người thừa cân/béo phì (BMI từ 25 trở lên) [6]. Kết quả khẳng định phụ nữ thừa cân/béo phì có lượng chất béo và calo cao hơn đáng kể ở cả mẫu sữa đầu tiên và mẫu sữa cuối cùng so với nhóm BMI bình thường [6]. Đặc biệt, nồng độ chất béo trung tính (triglyceride), hormone insulin và chỉ số kháng insulin (HOMA) trong máu mẹ có mối tương quan chặt chẽ với nồng độ chất béo triglyceride trong sữa đầu cữ [6]. Điều này chứng tỏ mỡ máu và hoạt động của insulin trong cơ thể mẹ góp phần đẩy chất béo vào sữa [6].

Sữa nhiều chất béo có giúp trẻ tăng cân nhanh hơn?

Tâm lý chung của cha mẹ là muốn sữa thật nhiều béo và nhiều calo để con mau bụ bẫm. Tuy nhiên, một nghiên cứu công bố năm 2016 theo dõi 614 bà mẹ trong một đoàn hệ sinh đại diện đã mang lại góc nhìn hoàn toàn khác [7].

Trong nghiên cứu này, mẫu sữa cuối cữ được thu thập khi trẻ được 4-8 tuần tuổi, sau đó trẻ được đo nhân trắc nhiều lần để theo dõi tăng trưởng [7]. Chất béo (triglyceride) và đường lactose được đo bằng kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR), còn chất đạm đo bằng phương pháp Dumas [7]. Trên 614 mẫu sữa, các chỉ số trung vị (và khoảng tứ phân vị IQR) lần lượt là: chất béo đạt 2,6 (1,7-3,6) g/100 ml; chất đường bột đạt 8,6 (8,2-8,8) g/100 ml; chất đạm đạt 1,2 (1,1-1,2) g/100 ml; và tổng năng lượng đạt 61,8 (53,7-71,3) kcal/100 ml [7].

Đáng chú ý, sữa của các bà mẹ cho con bú mẹ hoàn toàn giàu calo hơn, có tỷ lệ phần trăm chất béo cao hơn, nhưng tỷ lệ đường bột và đạm lại thấp hơn so với các bà mẹ nuôi con hỗn hợp (kết hợp sữa mẹ và ăn thêm) [7]. Khi đối chiếu với đà tăng trưởng của trẻ, tổng năng lượng sữa cao hơn lại liên quan đến chỉ số BMI và độ tích mỡ lúc 12 tháng tuổi thấp hơn, cũng như mức tăng cân và tăng BMI trong giai đoạn 3-12 tháng thấp hơn [7]. Tỷ lệ phần trăm chất béo trong sữa tỷ lệ nghịch với mức tăng cân, tăng BMI và độ tích mỡ của trẻ từ 3 đến 12 tháng tuổi [7]. Ngược lại, tỷ lệ đường bột liên quan thuận chiều với các chỉ số tăng cân này, và tỷ lệ đạm liên quan thuận chiều với BMI lúc 12 tháng [7]. Dù nghiên cứu này có giới hạn là thiếu dữ liệu về tổng lượng sữa thực tế trẻ bú vào mỗi ngày, kết quả vẫn gợi ý rằng chất béo trong sữa mẹ giúp điều hòa tăng trưởng lành mạnh, tránh tăng cân quá tốc độ và phòng ngừa béo phì về sau thay vì làm trẻ phì nhiêu quá mức [7].

Những hiểu lầm thường gặp khi nhìn "sữa trong, sữa đặc"

Hiểu lầm phổ biến nhất là vắt chút sữa đầu thấy trong vắt rồi kết luận "sữa nóng, sữa nghèo chất". Như dữ liệu phân tích liên tục từng 10 ml sữa đã chứng minh, sữa đầu cữ luôn ít béo hơn và lượng chất béo sẽ tăng gấp 1,5 đến 4 lần khi về cuối cữ bú [2]. Nếu trẻ chỉ bú lắt nhắt vài phút đầu đã nhả vú hoặc mẹ đổi bên quá sớm, trẻ chỉ nhận được phần sữa đầu nhiều đường nước mà bỏ lỡ phần sữa cuối giàu chất béo [2].

Hiểu lầm thứ hai là mẹ phải tẩm bổ đến mức thừa cân thì sữa mới tốt. Thực tế, việc mẹ thừa cân, béo phì kèm tăng triglyceride và insulin máu làm sữa dư thừa chất béo và năng lượng, dẫn đến nguy cơ trẻ tăng cân quá mức và béo phì ở tuổi nhỏ chứ không phải là tiêu chuẩn của "sữa tốt" [2]. Thậm chí, các nhà khoa học còn đặt vấn đề cần giảm mỡ máu và insulin ở mẹ thừa cân để điều chỉnh lại lượng mỡ trong sữa về mức hợp lý [6].

Ai nên thận trọng trong chế độ ăn khi cho con bú?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt lưu ý là những bà mẹ ăn thuần chay (vegan) hoặc kiêng khem quá mức sau sinh [1]. Dù tổng đạm, đường, béo trong sữa vẫn được cơ thể mẹ rút từ nguồn dự trữ ra bù đắp, hàm lượng vitamin và vi chất lại phụ thuộc trực tiếp vào thức ăn hàng ngày [1]. Cụ thể, việc mẹ ăn thuần chay có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt vitamin B12 ở trẻ bú mẹ [1].

Nhóm thứ hai là các bà mẹ có chỉ số BMI ở ngưỡng thừa cân, béo phì (BMI từ 25 hoặc 30 trở lên), người có rối loạn mỡ máu (tăng triglyceride), kháng insulin, đái tháo đường thai kỳ hoặc rối loạn tăng huyết áp [5]. Những tình trạng này làm thay đổi cấu trúc chất đạm, chất béo và năng lượng trong sữa mẹ [5]. Các bà mẹ có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để kiểm soát đường huyết, mỡ máu bằng chế độ dinh dưỡng hợp lý, không tự ý nhịn ăn cực đoan hay dùng các sản phẩm lợi sữa trôi nổi.

Cách áp dụng thực tế để con nhận đủ dưỡng chất từ sữa mẹ

Về kỹ thuật cho bú, để trẻ nhận được dòng sữa đặc giàu năng lượng một cách tự nhiên, mẹ nên duy trì nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn vì nhóm bú mẹ hoàn toàn có sữa giàu calo và tỷ lệ chất béo cao hơn nhóm bú hỗn hợp [7]. Trong mỗi cữ, hãy để bé bú kiệt một bên ngực trước khi chuyển sang bên kia. Cách này đảm bảo bé lấy trọn vẹn phần sữa giữa và sữa cuối cữ - nơi hàm lượng chất béo tăng vọt từ 1,5 đến 2 lần (thậm chí 4 lần) so với những giọt sữa đầu tiên [2].

Về chế độ ăn uống của mẹ, không cần ép bản thân ăn quá nhiều chất béo bão hòa với mục đích làm "đặc" sữa, bởi cơ thể luôn duy trì mức năng lượng sữa ổn định (khoảng 61,8 đến 72 kcal/100 ml tùy quần thể nghiên cứu) [1]. Thay vào đó, hãy tập trung vào chất lượng nguồn chất béo và vi chất đưa vào cơ thể, vì đây là những thành phần chuyển thẳng vào sữa mẹ [4]. Mẹ nên ăn đa dạng thực phẩm để cung cấp các axit béo lành mạnh (như nhóm axit béo không bão hòa từ cá, các loại hạt, dầu thực vật, đậu nành) và bổ sung đầy đủ các thực phẩm giàu vitamin C, vitamin B1 cùng các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) [1]. Bên cạnh đó, mẹ cần uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và giữ tinh thần thoải mái để quá trình tiết sữa diễn ra thuận lợi.

Tóm lại, sữa mẹ có cơ chế tự cân bằng kỳ diệu để bảo vệ sự phát triển của trẻ ngay cả khi khẩu phần của mẹ chưa hoàn hảo [1]. Khi trẻ chậm tăng cân, thay vì lo lắng nhìn màu sữa hay ép mẹ ăn uống quá tải, gia đình nên rà soát lại cách ngậm bắt vú, thời gian mỗi cữ bú để con nhận đủ sữa cuối, đồng thời đưa trẻ đi khám bác sĩ nhi khoa để tìm nguyên nhân chính xác.