Con nổi mẩn đỏ, tiêu chảy hay nôn trớ sau cữ sữa khiến nhiều phụ huynh hoang mang khi nhận chẩn đoán dị ứng đạm sữa bò. Nỗi lo lớn nhất của cha mẹ lúc này là cắt sữa bò thì lấy gì nuôi con để trẻ không bị còi cọc, suy dinh dưỡng hay chán ăn.
Để trẻ dị ứng đạm sữa bò phát triển bình thường, nguyên tắc cốt lõi là loại bỏ hoàn toàn đạm sữa bò khỏi thực đơn của trẻ (và của mẹ nếu đang cho con bú), kết hợp sử dụng các nguồn dinh dưỡng thay thế an toàn như sữa công thức thủy phân hoàn toàn, sữa công thức axit amin hoặc sữa đậu nành tùy độ tuổi và mức độ bệnh [1] [2]. Đồng thời, phụ huynh cần theo dõi sát biểu đồ tăng trưởng, bổ sung thực phẩm giàu đạm, khoáng chất và xử lý sớm các khó khăn khi ăn của trẻ [3] [2] [4].
Dị ứng đạm sữa bò xảy ra trong cơ thể trẻ như thế nào?
Sữa bò vốn là nguồn dịch sinh học giàu dinh dưỡng, cung cấp dưỡng chất và hỗ trợ miễn dịch cho trẻ nhỏ khi lượng sữa mẹ giảm đi [4]. Tuy nhiên, hệ miễn dịch của một số trẻ lại nhận diện nhầm các protein trong sữa bò là tác nhân có hại và phát động phản ứng tấn công [1] [4]. Tình trạng này xảy ra ở cả trẻ bú sữa công thức, trẻ bú mẹ hoàn toàn lẫn trẻ ăn hỗn hợp [1]. Trong nhiều trường hợp, dị ứng có nguồn gốc từ yếu tố di truyền [5].
Thủ phạm chính gây ra phản ứng miễn dịch bất lợi này là hai nhóm đạm casein và whey [1] [4]. Cụ thể hơn, các phân đoạn đạm như alphaS1-casein (phổ biến nhất), alphaS2-casein, beta-casein, kappa-casein cùng với alpha-lactalbumin, beta-lactoglobulin, albumin huyết thanh bò, globulin miễn dịch và lactoferrin là những yếu tố quyết định gây bệnh [5] [4]. Đáng chú ý, các kỹ thuật chế biến sữa công nghiệp như đồng hóa và tiệt trùng Pasteur làm biến đổi cấu trúc phân tử của chất béo sữa và đạm whey, khiến chúng dễ trở thành dị nguyên kích hoạt hệ miễn dịch ở những người có cơ địa nhạy cảm [4].
Khi trẻ tiêu thụ sữa bò, triệu chứng có thể bùng phát rất nhanh chỉ sau vài phút, hoặc khởi phát chậm sau 7 đến 10 ngày [5]. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, thường tấn công ít nhất hai trong ba hệ cơ quan chính là hệ tiêu hóa, da (hệ vỏ bọc) và đường hô hấp [1] [5]. Do hiện nay chưa có xét nghiệm chẩn đoán đặc hiệu riêng biệt, việc xác định bệnh chủ yếu dựa vào đánh giá lâm sàng của bác sĩ để tránh chẩn đoán sai hoặc bỏ sót [1].
Nghiên cứu khoa học nói gì về nguy cơ dinh dưỡng và chán ăn?
Việc loại bỏ nghiêm ngặt sữa bò và các chế phẩm từ sữa vốn giàu dưỡng chất ra khỏi khẩu phần ăn đẩy trẻ vào nhóm có nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng cao [2] [4]. Một nghiên cứu cắt ngang, đa trung tâm thực hiện tại Ba Lan đã đánh giá tình trạng dinh dưỡng và khó khăn ăn uống ở trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi bị dị ứng đạm sữa bò (đã xác nhận hoặc nghi ngờ mà chưa làm nghiệm pháp thử thách thực phẩm đường miệng) đang ăn kiêng đạm sữa bò ít nhất 1 tháng [3]. Nghiên cứu bao gồm 144 trẻ đã xác nhận dị ứng đạm sữa bò và 88 trẻ nghi ngờ mắc bệnh [3]. Đáng lưu ý, có tới 57% trẻ trong nhóm xác nhận và 78% trẻ trong nhóm nghi ngờ bị dị ứng nhiều loại thực phẩm cùng lúc [3].
Kết quả đo lường dựa trên chỉ số cân nặng theo chiều dài và chỉ số khối cơ thể (BMI) theo tuổi (với ngưỡng z-score lớn hơn 1 hoặc nhỏ hơn -1) cho thấy bức tranh đáng lo ngại [3]. Trong nhóm 144 trẻ đã xác nhận dị ứng, có tới một phần ba (35,5%) gặp bất thường về tình trạng dinh dưỡng [3]. Cụ thể, tỷ lệ suy dinh dưỡng nhẹ chiếm từ 9% đến 10,4%, trong khi nguy cơ thừa cân chiếm từ 9,7% đến 11,1% (tùy theo cách tính chỉ số cân nặng theo chiều dài hay BMI theo tuổi) [3].
Về vấn đề chán ăn và khó khăn khi ăn (được đánh giá qua Thang đo ăn uống của Bệnh viện Nhi đồng Montreal), có 16,0% trẻ trong nhóm xác nhận dị ứng gặp phải tình trạng này [3]. Dù tỷ lệ không quá cao, nhưng nghiên cứu chỉ ra rằng khó khăn khi ăn là yếu tố nguy cơ trực tiếp dẫn đến suy dinh dưỡng mức độ vừa, với tỷ lệ chênh (odds ratio) lên tới 10 lần (khoảng tin cậy 95%: 4-27) so với những trẻ ăn uống bình thường [3]. Hạn chế của nghiên cứu này là thiết kế cắt ngang tại một thời điểm và một bộ phận trẻ trong nhóm nghi ngờ chưa được thực hiện nghiệm pháp thử thách thực phẩm đường miệng [3].
Giải pháp thay thế đạm sữa bò: Lợi ích và giới hạn của từng loại
Khi trẻ không thể dùng sữa bò và không có sữa mẹ, việc tìm kiếm nguồn đạm thay thế an toàn là bài toán bắt buộc [6] [7]. Một tổng quan khoa học năm 2003 cho biết, sữa công thức chứa đạm sữa bò thủy phân hoàn toàn (đạm đã được cắt nhỏ để giảm tính dị ứng) đáp ứng tốt cho khoảng 90% đến 95% trẻ dị ứng đạm sữa bò [2]. Với 5% đến 10% trẻ còn lại vẫn phản ứng với các mảnh đạm sót lại trong sữa thủy phân hoặc thuộc nhóm dị ứng mức độ nặng, sữa công thức gốc axit amin (chế độ ăn nguyên tố) là lựa chọn tối ưu [2] [7].
Đối với sữa công thức làm từ đạm đậu nành, các tổng quan năm 2002 và 2003 ghi nhận loại sữa này đảm bảo giá trị dinh dưỡng và dung nạp tốt ở một tỷ lệ hợp lý trẻ bệnh [6] [2] [7]. Sữa đậu nành có thể dùng làm lựa chọn thay thế cho trẻ có biểu hiện dị ứng qua trung gian kháng thể IgE không thuộc đường tiêu hóa [7]. Tuy nhiên, giới hạn lớn là một tỷ lệ đáng kể trẻ dị ứng đạm sữa bò cũng phản ứng chéo với cả đạm đậu nành lẫn đạm thủy phân [6]. Vì vậy, sữa đậu nành thường không được khuyến nghị cho trẻ dưới 6 tháng tuổi [2].
Nhằm tháo gỡ sự lúng túng trong việc chọn sữa, các nhà khoa học đã nghiên cứu thêm nhiều hướng đi mới [6]. Sữa công thức từ đạm gạo, kết hợp bổ sung lợi khuẩn (probiotics) và chất xơ hòa tan (prebiotics) được kỳ vọng là những giải pháp thay thế hiệu quả, cải thiện kết quả điều trị [1] [6]. Ở cấp độ sinh học phân tử, một tổng quan năm 2022 cũng đề cập đến vai trò mới của hoạt chất galectins như một chất có tiềm năng ức chế phản ứng dị ứng, cùng các kỹ thuật xử lý sữa nhằm làm bất hoạt đạm gây dị ứng [4].
Những hiểu lầm thường gặp khi chọn sữa và chẩn đoán bệnh
Hiểu lầm phổ biến nhất của nhiều gia đình là lấy sữa dê để thay thế sữa bò với hy vọng "mát hơn" và không gây dị ứng. Thực tế, một tổng quan đánh giá các loại sữa không phải sữa bò năm 2002 khẳng định sữa dê có khả năng gây dị ứng cao tương đương sữa bò [7]. Một số loại sữa động vật có vú khác như sữa ngựa cái hoặc sữa lừa có thể dùng trong một số trường hợp chọn lọc sau khi đã được điều chỉnh thành phần cho phù hợp với trẻ nhỏ, nhưng vẫn cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để xác nhận độ an toàn [7].
Một sai lầm khác là nhầm lẫn triệu chứng dị ứng đạm sữa bò với tình trạng thiếu kẽm. Báo cáo ca bệnh năm 2014 ghi nhận trường hợp một trẻ sơ sinh có tổn thương da và triệu chứng tiêu hóa bị chẩn đoán nhầm là bệnh viêm da đầu chi ruột (Acrodermatitis Enteropathica - bệnh do thiếu kẽm nguyên phát hoặc thứ phát) [5]. Dù trẻ đã được điều trị bổ sung kẽm đến khi nồng độ kẽm trong cơ thể đạt mức đầy đủ, các tổn thương vẫn không biến mất hoàn toàn [5]. Chỉ đến khi ngừng hẳn sữa bò, toàn bộ triệu chứng mới chấm dứt hoàn toàn và không tái phát trong suốt quá trình theo dõi dài hạn [5].
Ai nên thận trọng khi áp dụng chế độ ăn kiêng sữa bò?
Nhóm cần đặc biệt thận trọng đầu tiên là trẻ dưới 6 tháng tuổi và trẻ có biểu hiện dị ứng nặng ở đường tiêu hóa [2] [7]. Ở nhóm tuổi này, hệ tiêu hóa và miễn dịch còn non nớt, việc tự ý dùng sữa đậu nành hay các chế phẩm tự nấu tại nhà tiềm ẩn nhiều rủi ro [2] [7].
Thứ hai là nhóm trẻ bị dị ứng đa thực phẩm (như vừa dị ứng sữa bò vừa dị ứng trứng, chiếm từ 57% đến 78% trong nghiên cứu tại Ba Lan) và trẻ có biểu hiện khó khăn khi ăn uống [3] [8]. Những trẻ này có nguy cơ suy dinh dưỡng vừa cao gấp 10 lần trẻ bình thường nên không thể áp dụng thực đơn cắt giảm cảm tính [3]. Cha mẹ tuyệt đối không tự ý chẩn đoán hay mua thuốc, thực phẩm chức năng điều trị mà cần đưa trẻ đi khám bác sĩ chuyên khoa khi có dấu hiệu bất thường hoặc khi trẻ có bệnh nền [1] [5].
Cách xây dựng thực đơn và chăm sóc thực tế tại nhà
Để thiết lập chế độ ăn an toàn, bước đầu tiên là loại bỏ triệt để đạm sữa bò trong khẩu phần của trẻ và của cả người mẹ nếu trẻ đang bú mẹ [1] [2]. Khi lựa chọn sữa thay thế, phụ huynh cần phối hợp với bác sĩ để cân nhắc hồ sơ lâm sàng của từng trẻ, bao gồm độ tuổi, mức độ nặng của triệu chứng, độ nhạy cảm với đạm sữa và tình trạng dị ứng đa thực phẩm [7].
Trong giai đoạn ăn dặm và trẻ lớn hơn, việc lên kế hoạch thực đơn hàng ngày cần dựa trên các công cụ trực quan như tháp dinh dưỡng chuyên biệt dành riêng cho trẻ dị ứng đạm sữa bò (hoặc tháp kết hợp cho trẻ dị ứng cả sữa bò và trứng) đã được các nhà khoa học thiết kế năm 2014 [8]. Bên cạnh việc bổ sung các thực phẩm giàu đạm và khoáng chất để bù đắp phần thiếu hụt do cắt sữa, cha mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc dùng thêm lợi khuẩn (probiotics) và chất xơ (prebiotics) [1] [6] [4].
Ngoài chuyện ăn uống, gia đình cần kiểm tra kỹ nhãn mác các sản phẩm tiếp xúc hàng ngày với trẻ để tránh dị nguyên ẩn. Các hướng dẫn giáo dục dinh dưỡng năm 2014 lưu ý phụ huynh phải chú ý đến cả vệ sinh thực phẩm, phụ gia thực phẩm, mỹ phẩm và các loại thuốc điều trị vì chúng có thể chứa thành phần từ sữa bò [8]. Đồng thời, cần theo dõi định kỳ các chỉ số tăng trưởng (cân nặng, chiều cao, BMI) để kịp thời điều chỉnh khẩu phần, tránh cả suy dinh dưỡng lẫn thừa cân [3] [2].
Dị ứng đạm sữa bò đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn từ gia đình trong việc kiểm soát thực đơn hàng ngày [1] [8]. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán đúng, lựa chọn công thức dinh dưỡng thay thế phù hợp và theo dõi tăng trưởng sát sao, trẻ hoàn toàn có thể vượt qua giai đoạn này một cách khỏe mạnh mà không lo thiếu chất hay chán ăn [3] [1] [2].




