Hình ảnh những đứa trẻ mới vài tuổi đầu đã sử dụng thành thạo điện thoại thông minh, máy tính bảng hay dán mắt hàng giờ liền vào màn hình tivi không còn xa lạ trong các gia đình hiện đại. Nhiều bậc phụ huynh thường lo lắng việc trẻ tiếp xúc với thiết bị điện tử sẽ làm mỏi mắt, nhưng ít ai hiểu rõ mức độ nguy hại thực sự đằng sau thói quen này đối với cấu trúc giải phẫu của mắt. Liệu thời gian nhìn màn hình kéo dài có thực sự là thủ phạm khiến độ cận thị của trẻ tăng vọt qua từng năm?
Câu trả lời từ các bằng chứng y khoa hiện đại là có: việc trẻ nhìn màn hình nhiều giờ mỗi ngày với khoảng cách quá gần có mối liên hệ mật thiết với tốc độ gia tăng độ cận thị và quá trình kéo dài bất thường của trục nhãn cầu. Khi trẻ dành quá nhiều thời gian cho các hoạt động nhìn gần và cắt giảm thời gian vận động ngoài trời, đôi mắt bị kích thích tăng trưởng quá mức về chiều dài trước sau, biến một hiện tượng phát triển bình thường thành tật khúc xạ tiến triển.
Trục nhãn cầu và cơ chế khiến mắt trẻ bị dài ra
Để hiểu vì sao màn hình lại tác động tiêu cực đến mắt, trước hết cần hiểu rõ về cấu trúc nhãn cầu của trẻ em. Trục nhãn cầu (chiều dài từ giác mạc trước đến võng mạc phía sau) của con người không cố định từ khi sinh ra mà trải qua một quá trình dài ra tự nhiên. Ở trẻ sơ sinh bình thường, chiều dài trục nhãn cầu chỉ khoảng 17 mm, sau đó phát triển dần và đạt mức xấp xỉ 24 mm khi trẻ được 14 tuổi [1]. Song song với quá trình này, mắt trẻ từ trạng thái viễn thị sinh lý ban đầu sẽ dần chuyển dịch về trạng thái chính thị (mắt nhìn rõ bình thường) [1].
Tuy nhiên, ở những trẻ mắc tật cận thị, nhãn cầu không dừng lại ở mức kích thước tiêu chuẩn mà tiếp tục dài ra quá mức trong giai đoạn từ 6 đến 20 tuổi, khiến trục nhãn cầu có thể đạt từ 24 mm đến 28 mm [1]. Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng trong mắt tồn tại một cơ chế kiểm soát sự phát triển; cơ chế này có thể thúc đẩy hoặc làm chậm sự dài ra của trục nhãn cầu nhằm đáp ứng với tình trạng mất nét của hình ảnh trên võng mạc khi mắt đang trong giai đoạn phát triển [1]. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cơ chế này điều hòa độ giãn của củng mạc thông qua những biến đổi phức tạp trong việc tổng hợp và thoái hóa các thành phần nền ngoại bào [1].
Khi trẻ nhìn chăm chú vào màn hình điện thoại hoặc máy tính bảng liên tục trong nhiều giờ, mắt phải duy trì trạng thái điều tiết nhìn gần kéo dài. Tình trạng mất nét nhẹ ở vùng rìa võng mạc kết hợp với kích thích thị giác cận cảnh liên tục được xem là tín hiệu sinh học thúc đẩy củng mạc giãn nở. Kết quả là trục nhãn cầu bị kéo dài dọc theo trục trước - sau; khi trục nhãn cầu càng dài, tia sáng hội tụ càng nằm phía trước võng mạc, khiến độ cận thị ngày càng tăng nặng và không thể tự đảo ngược [2].
Nghiên cứu thực tế: Thời gian dùng điện thoại tác động ra sao?
Một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu công bố năm 2025 đã theo dõi 523 trẻ em trong độ tuổi từ 6 đến 14 tuổi suốt 2 năm để tìm hiểu mối liên hệ giữa việc dùng điện thoại thông minh và sự tiến triển cận thị [3]. Tại thời điểm ban đầu và các mốc 6, 12, 24 tháng, trẻ được thăm khám mắt toàn diện bao gồm đo khúc xạ có liệt điều tiết và đo chiều dài trục nhãn cầu [3]. Điểm đặc biệt của nghiên cứu này là thói quen sử dụng điện thoại được theo dõi chính xác bằng ứng dụng cài đặt trên máy, thay vì chỉ dựa vào trí nhớ của phụ huynh [3].
Kết quả phân tích hồi quy đa biến chứng minh rằng thời gian sử dụng điện thoại hàng ngày tỷ lệ thuận rõ rệt với mức độ tiến triển của tật cận thị: nhóm trẻ có cận thị tiến triển ghi nhận thời gian dùng điện thoại trung bình lên tới 5,1 ± 1,2 giờ mỗi ngày, so với mức 3,4 ± 1,0 giờ mỗi ngày ở nhóm không tiến triển [3]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khoảng cách cầm màn hình có ý nghĩa sống còn; nhóm trẻ tiến triển cận thị để điện thoại gần mắt hơn đáng kể với khoảng cách 25,8 ± 5,4 cm, trong khi nhóm ổn định giữ khoảng cách 31,4 ± 6,2 cm [3]. Ngược lại, thời gian hoạt động ngoài trời cho thấy tác động bảo vệ nghịch chiều: nhóm trẻ không bị tiến triển cận thị dành trung bình 2,1 ± 0,8 giờ mỗi ngày ngoài trời, so với chỉ 1,2 ± 0,6 giờ ở nhóm có bệnh tiến triển [3]. Ngoài ra, yếu tố di truyền đóng vai trò lớn khi trẻ có cha mẹ bị cận thị có tỷ lệ tiến triển bệnh cao hơn hẳn so với trẻ có cha mẹ không mắc tật này (65,5% so với 44,4%) [3].
Tốc độ dài trục nhãn cầu theo độ tuổi, giới tính và chủng tộc
Các nghiên cứu quy mô lớn cho thấy sự kéo dài của trục nhãn cầu không diễn ra đều đặn mà thay đổi tùy thuộc vào lứa tuổi và đặc điểm nhân khẩu học. Hướng dẫn cập nhật năm 2021 của Hội Nhãn khoa Châu Âu phối hợp cùng Viện Cận thị Quốc tế nhấn mạnh rằng các biến chứng thị giác nguy hiểm của cận thị liên quan chặt chẽ đến sự tăng trưởng chiều dài trục nhãn cầu, vì vậy việc theo dõi các thay đổi trục nhãn cầu cần là mục tiêu chính trong quản lý cận thị [2]. Các chuyên gia cũng lưu ý rằng chiều dài trục nhãn cầu không có tốc độ tăng trưởng ổn định theo tuổi, cũng như không tương đồng giữa các giới tính và chủng tộc [2]. Đặc biệt, số liệu chỉ ra rằng trẻ 6-7 tuổi có chiều dài trục nhãn cầu lớn hơn 23,07 mm có nguy cơ rất cao phát triển thành cận thị trong tương lai [2].
Để làm rõ hơn quỹ đạo này, một nghiên cứu thuộc công trình CLEERE công bố năm 2025 đã phân tích dữ liệu từ 590 trẻ cận thị cùng 23.154 quan sát từ 4.877 trẻ em nói chung trong độ tuổi 6-14 [4]. Kết quả cho thấy trục nhãn cầu ở trẻ cận thị dài ra nhanh nhất ở những năm đầu đời và tốc độ này chậm dần theo đường cong bậc hai khi trẻ lớn lên [4]. Tốc độ kéo dài trục nhãn cầu trung bình ở một độ tuổi nhất định không phụ thuộc vào thời điểm trẻ bắt đầu khởi phát cận thị [4]. Về mặt nhân khẩu học, trẻ em gốc Á có mức tăng chiều dài trục nhãn cầu theo độ tuổi dốc nhất, tiếp theo là trẻ em thổ dân châu Mỹ và gốc Tây Ban Nha, trong khi mức tăng thấp nhất được ghi nhận ở trẻ em da đen và da trắng [4]. Bên cạnh đó, các bé gái thường có trục nhãn cầu ngắn hơn bé trai từ 0,4 đến 0,5 mm nhưng lại có xác suất bị cận thị cao hơn ở cùng độ tuổi và cùng bách phân vị trục nhãn cầu [4].
Cảnh báo sớm từ giai đoạn mầm non: Nguy cơ cạn viễn thị sinh lý
Không chỉ ở lứa tuổi học sinh tiểu học, nguy cơ cận thị và dài trục nhãn cầu đã bắt đầu rình rập ngay từ bậc mầm non nếu trẻ tiếp xúc với màn hình từ quá sớm. Một nghiên cứu theo dõi dọc tại các trường mầm non ở quận Hải Điến, Bắc Kinh công bố năm 2025 trên 1.308 trẻ từ 3 đến 6 tuổi đã ghi nhận những biến đổi sinh trắc học đáng báo động [5]. Mắt của trẻ nhỏ vốn có một lượng "dự trữ" viễn thị sinh lý để bù trừ cho sự phát triển của nhãn cầu khi lớn lên [5].
Nghiên cứu này chia trẻ thành nhóm có viễn thị sinh lý (độ khúc xạ tương đương cầu > +0,75 D) và nhóm tiền cận thị hoặc cận thị (độ khúc xạ ≤ +0,75 D) [5]. Kết quả chỉ ra rằng tỷ lệ trẻ giữ được lượng viễn thị sinh lý suy giảm theo thời gian ở tất cả các lứa tuổi, tuổi khởi điểm càng lớn thì mức độ suy giảm càng rõ và tốc độ giảm tăng dần qua từng năm [5]. Ngược lại, chiều dài trục nhãn cầu, độ sâu tiền phòng và tỷ lệ chiều dài trục nhãn cầu trên bán kính độ cong giác mạc có xu hướng tăng nhanh, với tốc độ tăng trưởng ngày càng gia tốc [5]. Những trẻ mầm non bị thiếu hụt hoặc sụt giảm nhanh lượng viễn thị sinh lý sẽ trải qua quá trình dịch chuyển cận thị và dài trục nhãn cầu nhanh chóng, báo hiệu nguy cơ bùng phát cận thị rất sớm khi bước vào lứa tuổi cắp sách đến trường [5].
Những hiểu lầm phổ biến của cha mẹ khi con cận thị
Khi phát hiện con có dấu hiệu nhìn mờ hoặc tăng độ cận, nhiều phụ huynh dễ mắc phải những quan niệm sai lầm chưa được khoa học kiểm chứng, vô tình làm lỡ mất giai đoạn can thiệp vàng cho trẻ:
Thứ nhất là hiểu lầm về việc "đeo kính non độ" (chỉnh thiếu số) sẽ giúp mắt không bị phụ thuộc vào kính và hãm tốc độ dài ra của mắt. Một nghiên cứu tiến cứu năm 2015 trên 2.267 học sinh 12 tuổi thuộc Nghiên cứu Mắt Trẻ em An Dương đã theo dõi 1.769 trẻ trong 1 năm để đánh giá chính xác vấn đề này [6]. Trong số 253 trẻ cận thị có sẵn dữ liệu kính, 120 trẻ được chỉnh thiếu độ và 133 trẻ được chỉnh đúng độ khúc xạ [6]. Kết quả cho thấy sau 1 năm, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tiến triển cận thị (p = 0,46) cũng như tốc độ dài ra của trục nhãn cầu (p = 0,96) giữa nhóm chỉnh thiếu độ và nhóm chỉnh đúng độ [6]. Do đó, việc cố tình cho trẻ đeo kính yếu hơn độ cận thực tế hoàn toàn không mang lại lợi ích trong việc ngăn chặn trục nhãn cầu dài ra [6].
Thứ hai là lầm tưởng về mối liên hệ trực tiếp giữa giấc ngủ và sự dài trục nhãn cầu. Cũng trong khuôn khổ Nghiên cứu Mắt Trẻ em An Dương theo dõi suốt 4 năm trên gần 2.000 học sinh tiểu học (độ tuổi trung bình khoảng 7,1 tuổi), các nhà khoa học đã đánh giá chi tiết mối liên hệ giữa thời lượng ngủ ban đêm, giờ đi ngủ với sự tiến triển cận thị và dài trục nhãn cầu [7]. Sau 4 năm, mức tiến triển cận thị trung bình là -1,89 ± 1,28 D và trục nhãn cầu dài thêm 1,22 ± 0,57 mm [7]. Mặc dù phân tích ban đầu cho thấy nhóm bé gái ngủ nhiều nhất có mức độ dài trục nhãn cầu chậm hơn đôi chút, nhưng sau khi hiệu chỉnh đầy đủ các yếu tố gây nhiễu, nghiên cứu kết luận không có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa thời lượng ngủ hoặc giờ đi ngủ với sự tiến triển cận thị và sự dài trục nhãn cầu ở trẻ em [7]. Việc ép trẻ ngủ nhiều hơn không thể thay thế cho các biện pháp kiểm soát hành vi thị giác nhìn gần.
Nhóm trẻ nào cần đặc biệt cảnh giác với thiết bị điện tử?
Dựa trên các bằng chứng dịch tễ học và khuyến cáo chuyên môn, một số đối tượng trẻ em có nguy cơ chịu tổn thương tiến triển cận thị nặng nề hơn khi tiếp xúc với màn hình:
- Trẻ có cha mẹ bị cận thị: Yếu tố gia đình khiến trẻ có nguy cơ tiến triển cận thị lên tới 65,5%, cao hơn nhiều so với mức 44,4% ở trẻ có cha mẹ không cận [3].
- Trẻ em gốc Á: Nhóm chủng tộc có mức tăng chiều dài trục nhãn cầu theo độ tuổi dốc và nhanh hơn so với các nhóm chủng tộc khác [4].
- Trẻ mầm non có lượng viễn thị sinh lý thấp (≤ +0,75 D): Nhóm trẻ này đã cạn nguồn dự trữ tự nhiên, nhãn cầu sẽ bị kích thích kéo dài rất nhanh nếu phải nhìn gần nhiều [5].
- Trẻ 6-7 tuổi có trục nhãn cầu ban đầu lớn hơn 23,07 mm: Mốc kích thước này là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ về nguy cơ bùng phát cận thị cao trong tương lai [2].
- Trẻ nhỏ tuổi dưới 6-10 tuổi: Giai đoạn mà tốc độ gia tăng chiều dài trục nhãn cầu đạt mức cao nhất trong suốt cuộc đời [4].
Hướng dẫn bảo vệ mắt và kiểm soát trục nhãn cầu cho trẻ
Việc cấm đoán hoàn toàn trẻ tiếp xúc với thiết bị điện tử trong thời đại số là điều rất khó khả thi. Tuy nhiên, phụ huynh hoàn toàn có thể giảm thiểu nguy cơ kéo dài trục nhãn cầu bằng cách áp dụng các chiến lược hành vi đã được khoa học chứng minh:
- Tăng cường thời gian ngoài trời: Hội Nhãn khoa Châu Âu nhấn mạnh rằng khuyến khích trẻ dành nhiều thời gian ngoài trời là chiến lược can thiệp then chốt dựa trên bằng chứng, có hiệu quả rõ rệt trong việc giảm tỷ lệ mắc mới cận thị [2]. Nghiên cứu cũng xác nhận việc đạt khoảng 2 giờ hoạt động ngoài trời mỗi ngày giúp giảm đáng kể tốc độ tiến triển cận thị so với mức chỉ 1,2 giờ [3]. Ánh sáng tự nhiên kích thích giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh ức chế sự kéo dài của củng mạc.
- Kiểm soát khoảng cách và tư thế nhìn: Đảm bảo trẻ luôn giữ khoảng cách từ mắt đến màn hình điện thoại hoặc sách vở trên 30 cm, tránh việc dí sát màn hình ở khoảng cách dưới 25 cm vốn là yếu tố thúc đẩy cận thị tiến triển [3]. Hạn chế tối đa thời gian dùng điện thoại liên tục nhiều giờ mỗi ngày [3].
- Tầm soát định kỳ đúng thời điểm: Hướng dẫn y khoa khuyến cáo nên tầm soát cho trẻ trước 6 tuổi hoặc ngay trong năm đầu tiên đi học tiểu học [2]. Bác sĩ cần đánh giá tiền sử cận thị gia đình, thời gian ngoài trời, thời gian làm các hoạt động nhìn gần (dùng điện thoại, máy tính bảng, vẽ tranh, đọc sách) và thị giác hai mắt [2]. Nơi có điều kiện đo sinh trắc học nên theo dõi chiều dài trục nhãn cầu định kỳ để kịp thời áp dụng các liệu pháp kiểm soát cận thị khi nhãn cầu dài ra bất thường [2].
Trục nhãn cầu khi đã bị kéo dài quá mức sẽ để lại cấu trúc mắt vĩnh viễn không thể thu ngắn lại, kéo theo nguy cơ biến chứng về sau. Thấu hiểu cơ chế tác động của màn hình và thiết lập thói quen sinh hoạt khoa học, cân bằng giữa học tập, giải trí điện tử và vận động ngoài trời chính là chiếc chìa khóa vàng bảo vệ đôi mắt sáng cho con trẻ. Khi trẻ có biểu hiện nheo mắt hoặc giảm thị lực, phụ huynh nên đưa con đến khám tại các cơ sở chuyên khoa mắt uy tín để được đánh giá toàn diện, tuyệt đối không tự ý cắt kính non độ hay áp dụng các phương pháp truyền miệng thiếu căn cứ khoa học.




