Nhiều bậc phụ huynh trải qua cảm giác lo lắng tột độ khi con đã dứt sốt sau đợt viêm tiểu phế quản do virus hợp bào hô hấp (RSV), nhưng cơn ho khan dai dẳng vẫn không chịu chấm dứt. Trẻ thường ho rũ rượi khi ngủ, ho nhiều hơn khi thay đổi nhiệt độ hoặc lúc nô đùa gắng sức, khiến giấc ngủ của cả gia đình bị xáo trộn. Tình trạng này thực chất là hệ quả của phản xạ tăng nhạy cảm đường thở và quá trình phục hồi tế bào biểu mô sau tổn thương sâu ở phế quản nhỏ.
Hiện tượng ho khan kéo dài sau nhiễm RSV không nhất thiết đồng nghĩa với việc trẻ bị tái nhiễm hay bội nhiễm vi khuẩn mới. Đây phần lớn là giai đoạn phục hồi sinh lý tự nhiên của niêm mạc tiểu phế quản, nơi các tế bào biểu mô lót đường dẫn khí bị bong tróc cần nhiều tuần để tái tạo hoàn chỉnh cấu trúc chức năng. Trong khoảng thời gian nhạy cảm này, việc hiểu rõ căn nguyên sinh học và áp dụng các biện pháp chăm sóc bảo vệ đường thở sẽ giúp giảm bớt khó chịu cho trẻ.
Nỗi lo cơn ho khan kéo dài sau đợt viêm đường hô hấp
Virus hợp bào hô hấp (RSV) là căn nguyên phổ biến nhất gây ra các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp dưới như viêm phế quản, viêm tiểu phế quản và viêm phổi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trên phạm vi toàn cầu [1]. Theo ước tính từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mầm bệnh này chịu trách nhiệm cho hơn 60% tổng số ca nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính ở trẻ nhỏ trên toàn thế giới [2]. Sau giai đoạn khởi phát với các triệu chứng chảy nước mũi nhiều và sốt nhẹ, virus xâm nhập sâu xuống các tiểu phế quản nhỏ [3].
Nhiều gia đình nhận thấy dù trẻ đã hết sổ mũi và ăn uống trở lại, tiếng ho khan vẫn kéo dài từ 2 đến 4 tuần tiếp theo. Triệu chứng ho này có đặc điểm là ho từng cơn ngắn, không có đờm đặc hoặc đờm rất ít, xuất hiện nhiều vào ban đêm hoặc sáng sớm khi không khí lạnh hơn. Cơn ho xuất hiện do các thụ thể kích thích ở đường thở bị kích ứng quá mức trước những tác nhân tưởng chừng rất nhỏ từ môi trường xung quanh [4].
Tổn thương niêm mạc và phản xạ tăng nhạy cảm đường thở
Cấu trúc của virus RSV thuộc họ Paramyxoviridae, được bao bọc bởi hai glycoprotein bề mặt quan trọng quyết định độc lực và khả năng xâm nhập [1]. Khi virus tấn công vào biểu mô hô hấp, các kháng nguyên bề mặt này tạo điều kiện để mầm bệnh bám dính và phá hủy cấu trúc tế bào [3]. Một nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận tình trạng các tế bào biểu mô đường thở bị tổn thương nghiêm trọng và bong tróc thành từng mảng lớn, đi kèm với sự tích tụ chất nhầy [5].
Khi lớp tế bào biểu mô bảo vệ bị tróc ra, các đầu mút dây thần kinh thụ cảm kích ứng nằm bên dưới bị phơi bày trực tiếp trước luồng không khí hít thở [4]. Hiện tượng này làm sụt giảm ngưỡng kích thích của các thụ thể thụ cảm, khiến đường thở phản ứng co thắt dữ dội ngay cả với những kích thích nhẹ như luồng gió quạt hay hạt bụi nhỏ [4]. Bên cạnh đó, các tế bào miễn dịch tại chỗ như đại thực bào phế nang giải phóng hàng loạt cytokine gây viêm như IL-1, TNF-alpha, IL-6, IL-8, MIP-1-alpha và RANTES [3]. Sự xuất hiện dai dẳng của các hóa chất trung gian này tiếp tục duy trì tình trạng viêm sau khi đợt nhiễm cấp tính đã đi qua [3].
Tại các tế bào biểu mô phế quản của người, thụ thể màng TRPV1—một kênh vận chuyển ion canxi có chức năng cảm nhận các kích thích vật lý và hóa học như nhiệt độ, độ toan axit và chất kích thích—bị kích hoạt mạnh mẽ sau khi nhiễm RSV [6]. Sự gia tăng hoạt tính của kênh cảm thụ này làm tăng vọt độ nhạy cảm của toàn bộ niêm mạc hô hấp đối với môi trường bên ngoài [6].
Bằng chứng khoa học về sự dai dẳng của phản ứng viêm
Các nghiên cứu sinh học thực nghiệm đã làm sáng tỏ tiến trình thời gian của phản ứng tăng nhạy cảm đường thở sau nhiễm RSV. Nghiên cứu thực hiện năm 2001 trên mô hình chuột nhiễm virus ban đầu cho thấy phản ứng tăng phản ứng đường thở xuất hiện rõ rệt vào ngày thứ 8 sau nhiễm trùng [5]. Tình trạng tăng nhạy cảm này tiếp tục leo thang, đạt mức đỉnh điểm trong khoảng từ ngày thứ 10 đến ngày thứ 12, và chỉ bắt đầu có xu hướng giảm dần từ ngày thứ 14 trở đi [5].
Cũng trong mô hình thực nghiệm này, phản ứng viêm đường thở mạn tính gắn liền với sự gia tăng đột biến của cytokine Th2 là interleukin-13 (IL-13) [5]. Khi các nhà khoa học tiến hành can thiệp bằng cách sử dụng kháng thể kháng IL-13, tình trạng tăng phản ứng đường dẫn khí đã được ức chế một cách đáng kể [5]. Trái lại, việc sử dụng kháng thể kháng interleukin-4 lại không mang lại hiệu quả thay đổi đối với các phản ứng do RSV gây ra [5]. Khi IL-13 bị trung hòa, phổi ghi nhận sự gia tăng sớm của IL-12 và sự sụt giảm rõ rệt hàm lượng kháng nguyên virus, cho thấy IL-13 chi phối cơ chế đáp ứng miễn dịch cục bộ [5].
Nghiên cứu công bố năm 2008 trên mô hình chuột tiếp tục phát hiện thêm một dữ kiện quan trọng về sự tồn tại của vật liệu di truyền virus [7]. Các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm kích thích đường thở bằng khí dung methacholine để đánh giá mức độ co thắt phế quản [7]. Đáng chú ý, vào ngày thứ 42 sau thời điểm phơi nhiễm ban đầu, mặc dù virus sống không còn phân lập được, kỹ thuật RT-PCR vẫn phát hiện sự hiện diện của RNA virus RSV trong đường hô hấp dưới [7]. Vật liệu di truyền này thậm chí còn tồn tại kéo dài trong nhiều tháng, đi kèm với sự thay đổi biểu hiện của nhiều gen gây viêm mạn tính [7].
Các nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi miễn dịch và thần kinh
Tác động của virus RSV không chỉ giới hạn ở lớp niêm mạc bề mặt mà còn can thiệp sâu vào mạng lưới điều hòa thần kinh và quần thể tế bào miễn dịch. Các tổng quan khoa học cho thấy có hơn một phần ba số trẻ nhỏ từng bị viêm tiểu phế quản do RSV sau này xuất hiện các đợt khò khè tái phát [4]. Ở những trẻ bị khò khè hoặc hen suyễn liên quan tới RSV, các mẫu bệnh phẩm ghi nhận sự hiện diện dai dẳng của kháng thể IgE bám trên bề mặt tế bào biểu mô mũi họng, đi kèm nồng độ histamine trong dịch tiết cao hơn hẳn [4].
Nghiên cứu thực nghiệm năm 2017 phát hiện rằng sự phơi nhiễm virus trong giai đoạn sớm làm biến đổi sâu sắc bức tranh tế bào lympho ở đường hô hấp dưới [8]. Động vật thí nghiệm ghi nhận sự gia tăng đột biến số lượng tế bào T CD3+, trong khi các quần thể T CD4+, T CD8+ và tế bào B lại suy giảm rõ rệt [8]. Khi xảy ra tái nhiễm ở giai đoạn sau cai sữa, phổi của đối tượng thí nghiệm tiếp tục duy trì tình trạng tăng cao quần thể tế bào T CD3+ bất thường (chủ yếu là phân nhóm CD3+CD4-CD8-) [8].
Đến năm 2020, các nhà khoa học tiếp tục công bố các phát hiện về rối loạn chức năng thần kinh - cơ trơn phế quản hậu phơi nhiễm RSV [6]. Nghiên cứu chỉ ra sự sụt giảm mạnh mẽ của tế bào T CD8+ cùng sự ức chế gần như hoàn toàn các cytokine Th1 quan trọng như interferon-gamma (IFN-gamma) và IL-2 [6]. Ngược lại, nồng độ yếu tố phát triển thần kinh NGF lại gia tăng mạnh mẽ, dẫn tới sự phân nhánh dày đặc của hệ thống thần kinh trước và sau synap bao quanh cơ trơn đường thở [6]. Hậu quả là cơ trơn phế quản xuất hiện tình trạng tăng co thắt nội tại và kéo dài thời gian để cơ quay trở về trạng thái nghỉ bình thường [6].
Ở trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi, lượng kháng thể bảo vệ truyền từ mẹ bắt đầu giảm dần nhưng đáp ứng miễn dịch tự thân của trẻ còn yếu, khiến trẻ dễ chuyển nặng khi nhiễm bệnh [3]. Những trẻ diễn tiến suy hô hấp nặng phải thở máy ghi nhận số lượng tế bào T ngoại vi thấp hơn, khả năng tăng sinh tế bào T kém và nồng độ tiết IFN-gamma suy giảm [3]. Mặt khác, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng RSV có thể tồn tại tiềm ẩn trong tế bào đệm tủy xương hoặc lây truyền từ mẹ sang thai nhi qua đường máu, gây mất điều hòa các con đường phát triển thần kinh phế vị [1], [2].
Giá trị và những giới hạn từ các nghiên cứu hiện nay
Các nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp cái nhìn sâu sắc và rõ ràng về mặt cơ chế tế bào học, giúp giải thích vì sao cơn ho khan sau nhiễm RSV lại dai dẳng đến vậy. Việc xác định được vai trò của IL-13, sự nhạy cảm của kênh thụ cảm TRPV1 và tình trạng tái cấu trúc sợi thần kinh phó giao cảm giúp các nhà y học hiểu rằng hiện tượng ho không đơn thuần là một phản xạ tống đờm tức thời [1], [5], [6]. Đây là bằng chứng xác thực khẳng định đường thở của trẻ thực sự cần thời gian phục hồi về mặt cấu trúc.
Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học hiện tại vẫn có những giới hạn nhất định mà phụ huynh cần lưu ý. Đa phần các dữ liệu chuyên sâu về cơ chế thần kinh cơ trơn, sự tồn tại của RNA virus sau 42 ngày hay biến đổi tế bào T CD3+ được tiến hành trên mô hình loài gặm nhấm [5], [8], [7]. Nghiên cứu năm 2017 cũng tự thừa nhận giới hạn là chưa thể phân tích sâu về trí nhớ miễn dịch tế bào T đặc hiệu đối với virus [8]. Do đó, việc chuyển giao các phát hiện này sang thực hành điều trị trên người cần thêm các thử nghiệm lâm sàng dài hạn có đối chứng.
Những hiểu lầm phổ biến khi trẻ ho khan dai dẳng
Hiểu lầm lớn nhất của rất nhiều cha mẹ là cho rằng hễ con còn ho là trong người còn mầm bệnh hoạt động mạnh hoặc đã bị bội nhiễm vi khuẩn. Suy nghĩ này dẫn đến thói quen tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị cơn ho khan sau nhiễm virus. Trên thực tế, kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus hay sửa chữa các tế bào biểu mô đã bị bong tróc [5]. Việc dùng kháng sinh bừa bãi không làm giảm cơn ho mà còn gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột và gia tăng nguy cơ kháng thuốc.
Hiểu lầm thứ hai là lạm dụng các loại thuốc ức chế cơn ho trung ương nhằm dập tắt tiếng ho của trẻ ngay lập tức. Cơn ho bản chất là một phản xạ bảo vệ của cơ thể nhằm dọn dẹp các mảnh vụn tế bào và chất tiết còn sót lại [5]. Việc ức chế ho một cách thô bạo có thể khiến đờm ứ đọng sâu trong đường dẫn khí, cản trở thông khí. Ngoài ra, việc vội vã dùng thuốc giãn phế quản dạng khí dung cho mọi trường hợp ho khan hậu RSV cũng không đem lại hiệu quả nếu trẻ không có biểu hiện co thắt phế quản hay khò khè thật sự.
Nhóm trẻ cần thận trọng và hướng dẫn chăm sóc phục hồi
Mặc dù ho khan hậu RSV phần lớn là lành tính, một số nhóm trẻ có nguy cơ cao diễn tiến mạn tính cần được theo dõi sát sao. Trẻ có tiền sử sinh non, trẻ dưới 3 tháng tuổi có lượng kháng thể từ mẹ sụt giảm nhanh, và trẻ có cơ địa dị ứng bẩm sinh là những đối tượng dễ bị tổn thương phế quản kéo dài [4], [3]. Những trẻ từng bị viêm tiểu phế quản nặng phải nhập viện thở oxy hoặc thở máy cũng cần được bác sĩ chuyên khoa hô hấp tái khám định kỳ [3].
Trong quá trình chăm sóc phục hồi niêm mạc tiểu phế quản tại nhà, gia đình cần chú ý các biện pháp bảo vệ vật lý:
- Duy trì độ ẩm không khí: Độ ẩm phòng nên giữ ở mức lý tưởng khoảng 50% đến 60%. Không khí quá khô do bật máy điều hòa liên tục sẽ kích hoạt thụ thể TRPV1 trên biểu mô phế quản, khởi phát cơn co thắt ho [6].
- Tránh xa tuyệt đối khói thuốc lá và bụi mịn: Khói thuốc lá, khói hương (nhang) và hóa chất tẩy rửa là những chất kích thích trực tiếp lên các đầu mút thần kinh đang bị lộ ra sau tổn thương biểu mô [4], [6].
- Uống đủ nước ấm: Cho trẻ uống từng ngụm nước ấm nhỏ rải rác trong ngày giúp làm dịu cảm giác ngứa rát cổ họng và hỗ trợ làm loãng các chất nhầy bám dính [5].
- Vệ sinh mũi họng nhẹ nhàng: Sử dụng nước muối sinh lý đẳng trương để nhỏ hoặc xịt rửa khoang mũi, giúp làm sạch dịch tiết đọng ở vùng tỵ hầu mà không gây kích ứng thêm [4].
Gia đình cần đưa trẻ đến bệnh viện thăm khám ngay lập tức nếu phát hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm: trẻ thở nhanh hơn bình thường, xuất hiện co rút lồng ngực hoặc rút lõm hõm ức, môi tím tái, sốt cao trở lại, trẻ bỏ bú hoặc có tiếng thở rít, khò khè dữ dội [4], [3]. Không bao giờ tự ý thay đổi phác đồ điều trị của bác sĩ hoặc tự ý dùng thuốc xông khí dung chứa corticoid khi chưa có chỉ định y khoa.
Kết luận
Cơn ho khan kéo dài sau đợt viêm tiểu phế quản do RSV là hệ quả của phản xạ tăng nhạy cảm đường dẫn khí và quá trình niêm mạc đang từng bước tái tạo lại lớp biểu mô bị bong tróc. Thay vì lo lắng thái quá và tìm đến các loại thuốc cắt cơn nhanh chóng, cha mẹ cần kiên nhẫn tạo dựng một môi trường sống trong lành, duy trì độ ẩm thích hợp và theo dõi sát sao các dấu hiệu cảnh báo của trẻ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chăm sóc bảo tồn tại nhà và tư vấn y khoa từ bác sĩ chuyên khoa là chìa khóa an toàn nhất giúp hệ hô hấp của trẻ phục hồi hoàn toàn.




