Nhiều bậc phụ huynh chuẩn bị đón con bằng phương pháp sinh mổ thường băn khoăn liệu em bé có bị thiệt thòi về sức đề kháng hay không. Khi tìm hiểu, không ít người được khuyên nên cho con uống ngay men vi sinh từ những tuần đầu đời để bù đắp vi khuẩn đường ruột bị thiếu hụt.
Thực tế, trẻ sinh mổ không đi qua đường sinh tự nhiên của mẹ nên hệ vi sinh đường ruột giai đoạn đầu thường kém đa dạng hơn trẻ sinh thường [1, 6]. Việc bổ sung men vi sinh đường uống có thể hỗ trợ cải thiện số lượng lợi khuẩn và khôi phục hệ vi sinh đường ruột [1, 3], nhưng đây chưa phải là chỉ định bắt buộc cho toàn bộ trẻ sơ sinh khỏe mạnh [1]. Cha mẹ cần hiểu đúng bản chất trước khi tự ý can thiệp cho con [1].
Đường sinh tự nhiên và tấm lá chắn vô hình của trẻ nhỏ
Phương thức sinh nở đóng vai trò nền tảng trong việc định hình cộng đồng vi sinh vật đường ruột của trẻ sơ sinh [1, 6]. Khi chào đời qua ngả âm đạo, miệng, mũi và da của trẻ tiếp xúc trực tiếp với vi sinh vật từ đường sinh của người mẹ [2]. Ống sinh tự nhiên chứa nhiều vi khuẩn có lợi như Lactobacillus reuteri, Lactobacillus rhamnosus [2]. Nhờ đó, trẻ sinh thường sớm tiếp nhận một hệ vi khuẩn phong phú tương tự như hệ vi sinh âm đạo của mẹ [2].
Ngược lại, trẻ sinh mổ chào đời trong phòng mổ vô khuẩn và không đi qua ống sinh [2]. Hệ vi khuẩn đầu đời của trẻ sinh mổ thường tương tự hệ vi sinh vật trên bề mặt da của người mẹ thay vì vi khuẩn âm đạo [2]. Sự sai khác này khiến hệ vi sinh ban đầu của trẻ sinh mổ thiếu vắng nhiều chủng vi khuẩn bảo vệ vốn có [2].
Bên cạnh đó, thuốc kháng sinh được sử dụng trong các ca sinh mổ cũng là yếu tố tác động tiêu cực đến sự phát triển của hệ vi sinh vật đường ruột ở trẻ sơ sinh [1]. Kháng sinh làm gia tăng sự phát triển của các chủng vi khuẩn gây bệnh và làm suy giảm đáng kể các chức năng trao đổi chất tự nhiên của hệ vi sinh [3].
Hệ vi sinh đường ruột non nớt định hình miễn dịch ra sao?
Hệ vi sinh vật đường ruột là một hệ sinh thái phức tạp đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa miễn dịch và duy trì sức khỏe [3]. Khoảng thời gian 1.000 ngày đầu đời, tương đương 2 đến 3 năm đầu, được xem là giai đoạn then chốt nhất đối với sự phát triển hệ vi sinh vật của một con người [4]. Trong giai đoạn này, các vi sinh vật đường ruột huấn luyện và lập trình cho hệ miễn dịch non nớt của trẻ [4].
Sự biến đổi hệ vi sinh vật do sinh mổ có thể ảnh hưởng đến quá trình kích hoạt tế bào biểu mô ruột và cản trở sự trưởng thành miễn dịch [2]. Tình trạng mất cân bằng vi sinh vật (dysbiosis) trong giai đoạn đầu đời có liên quan mật thiết đến nhiều vấn đề sức khỏe sau này [2, 6]. Các tình trạng này bao gồm dị ứng, hen suyễn, béo phì, đái tháo đường, bệnh viêm ruột và viêm ruột hoại tử ở trẻ sinh non [5].
Đường ruột là nguồn tiếp xúc vi sinh vật và kích thích miễn dịch lớn nhất sau khi trẻ chào đời [6]. Về mặt cơ chế, sự hiện diện của lợi khuẩn giúp điều chỉnh cân bằng giữa tế bào lympho T hỗ trợ 1 (Th1) và lympho T hỗ trợ 2 (Th2) [6]. Lợi khuẩn thúc đẩy phản ứng Th1, từ đó làm giảm tiết các cytokine Th2 gây dị ứng như IL-4, IL-5, IL-13, đồng thời làm giảm kháng thể IgE và kích thích tăng sinh IgA bảo vệ [6].
Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận điều gì?
Nhiều nghiên cứu y khoa đã phân tích tác động trực tiếp của việc bổ sung chế phẩm vi sinh lên hệ vi sinh đường ruột của trẻ sinh mổ.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 được thực hiện trên 26 trẻ sơ sinh tại Trung Quốc chia thành 4 nhóm: sinh thường (n = 3), sinh mổ không can thiệp (n = 9), sinh mổ dùng liều men vi sinh thấp (n = 7) và sinh mổ dùng liều men vi sinh cao (n = 7) [7]. Mẫu phân được lấy vào ngày thứ 3, 7 và 28 sau sinh để giải trình tự gene 16S rRNA [7]. Kết quả cho thấy độ đa dạng vi sinh (alpha-diversity) ở nhóm sinh mổ thấp hơn rõ rệt so với nhóm sinh thường vào ngày thứ 28 với p = 0,005 [7]. Tuy nhiên, sau 28 ngày bổ sung men vi sinh liên tục, độ đa dạng của nhóm trẻ sinh mổ đã phục hồi tương đương với trẻ sinh thường [7]. Lượng lợi khuẩn Lactobacillus và Bifidobacterium gia tăng đáng kể ngay từ ngày thứ 3 dùng men [7]. Điểm hạn chế của công trình này là cỡ mẫu còn nhỏ [7].
Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mở, có đối chứng tiến hành năm 2023 trên 30 trẻ sinh mổ đủ tháng nhằm đánh giá việc can thiệp vi sinh [8]. Trẻ được chia ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp (uống chế phẩm chứa Bifidobacterium longum, Lactobacillus acidophilus và Enterococcus faecalis trong 2 tuần) và nhóm đối chứng [8]. Mẫu phân được thu thập lúc mới sinh, sau 2 tuần và sau 42 ngày [8]. Kết quả cho thấy các chủng vi khuẩn bổ sung định cư tốt, đồng thời gia tăng các lợi khuẩn khác như Bacteroides, Acinetobacter, Veillonella, và Faecalibacterium [8]. Đặc biệt, tỷ lệ vi khuẩn có khả năng gây bệnh Klebsiella ở nhóm dùng men duy trì ở mức rất thấp [8]. Thử nghiệm này có hạn chế là thiết kế nhãn mở [8].
Năm 2020, một nghiên cứu khác đánh giá 40 trẻ sinh non bằng phương pháp mổ đẻ chịu ảnh hưởng của kháng sinh [3]. Trẻ được chia thành 4 nhóm dựa trên tình trạng phơi nhiễm: không dùng thuốc và không dùng men, chỉ dùng kháng sinh, chỉ dùng men vi sinh, dùng kết hợp cả kháng sinh và men vi sinh [3]. Mẫu phân được phân tích vào ngày 1, 3 và 10 [3]. Kết quả cho thấy kháng sinh làm giảm chức năng sao chép, sửa chữa (P = 0,049) và suy giảm chuyển hóa nucleotide (P = 0,047) [3]. Ngược lại, men vi sinh làm tăng vi khuẩn có lợi, tăng chức năng tế bào vi khuẩn (P = 0,042), hỗ trợ hình thành màng sinh học Bifidobacteria và giảm nhẹ tác hại do kháng sinh gây ra [3].
Lợi ích thực tế và những giới hạn của bằng chứng
Các dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng men vi sinh giúp đẩy nhanh tốc độ phục hồi hệ vi sinh vật, gia tăng các chi lợi khuẩn quan trọng và ức chế sự xâm lấn của mầm bệnh cơ hội [1, 3, 4]. Chế phẩm sinh học cũng góp phần thúc đẩy chức năng trao đổi chất của hệ vi sinh vật ruột [1, 4].
Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học hiện tại vẫn có những ranh giới nhất định. Hiệu quả chuyển hóa của các chế phẩm men vi sinh hiện có trên thị trường còn có sự biến thiên lớn giữa các cá thể [4]. Bên cạnh đó, tác động lâu dài của việc mất cân bằng vi sinh do sinh mổ đối với sức khỏe vẫn đang trong quá trình tranh luận [1]. Ngoài nguồn dinh dưỡng tự nhiên là sữa mẹ, các biện pháp can thiệp vi sinh khác vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn trước khi trở thành hướng dẫn khuyến cáo đại trà [1]. Các chủng men vi sinh bổ sung ngoài sữa công thức cho thấy triển vọng điều trị bệnh đường tiêu hóa nhưng cần được tiếp tục đánh giá sâu hơn [5].
Những hiểu lầm thường gặp khi chăm sóc trẻ sinh mổ
Một ngộ nhận rất phổ biến là mọi trẻ sinh mổ đều bắt buộc phải uống men vi sinh đóng chai ngay khi rời phòng sinh. Thực tế, sữa mẹ là nguồn dưỡng chất vàng và giàu các phân tử oligosaccharide (HMO) [5]. Sữa mẹ giúp thúc đẩy vi sinh vật đường ruột phát triển khỏe mạnh và tạo lớp bảo vệ vững chắc chống lại các bệnh nhiễm trùng [5]. Trẻ sinh mổ được bú mẹ hoàn toàn từ sớm vẫn nhận được nguồn hỗ trợ tối ưu để tái thiết lập đường ruột [5, 7].
Hiểu lầm thứ hai là mọi loại men vi sinh đều mang lại tác dụng như nhau. Khoa học chứng minh mỗi chế phẩm sinh học, mỗi chủng vi khuẩn phải được đánh giá độc lập về tác dụng lâm sàng và tính an toàn [5]. Bổ sung men một cách ngẫu hứng không dựa trên bằng chứng khoa học có thể không mang lại kết quả mong muốn [2, 5].
Một số gia đình cũng cho rằng cho trẻ uống men vi sinh ngay sau sinh sẽ ngăn ngừa hoàn toàn bệnh dị ứng. Dù cơ chế điều hòa miễn dịch đã được mô tả rõ [6], các nghiên cứu cho thấy việc chỉ bổ sung men vi sinh trực tiếp cho trẻ sau sinh không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả phòng ngừa dị ứng rõ rệt [6]. Các hướng dẫn hiện nay nghiêng về khuyến nghị bổ sung men cho người mẹ mang thai ở những đối tượng nguy cơ cao [6].
Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?
Việc sử dụng bất kỳ chế phẩm nào cho trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi đều phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Đối với trẻ sinh cực non, nhẹ cân hoặc đang có bệnh lý bẩm sinh phức tạp, cha mẹ tuyệt đối không tự ý cho uống men vi sinh tại nhà khi chưa có ý kiến của bác sĩ sơ sinh.
Các phương pháp can thiệp chuyển giao hệ vi sinh khác như phết dịch âm đạo (vaginal seeding) hay ghép hệ vi sinh phân của mẹ (FMT) dù cho thấy lợi ích ngắn hạn trong nghiên cứu [2, 5], nhưng vẫn chưa được khuyến nghị thực hành thường quy vì còn thiếu dữ liệu an toàn dài hạn [2, 7]. Gia đình không được tự ý thực hiện các biện pháp truyền miệng nguy hiểm này.
Gợi ý giải pháp hỗ trợ hệ vi sinh cho trẻ sơ sinh
Để bù đắp sự thiếu hụt vi sinh vật ban đầu cho trẻ sinh mổ, phụ huynh có thể áp dụng các bước thực tế khoa học:
Ưu tiên hàng đầu là nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn ngay từ những giờ đầu sau sinh [2, 5, 7]. Sữa mẹ chính là nguồn cung cấp prebiotic và kháng thể tự nhiên tốt nhất cho đường ruột của bé [2, 5].
Trong trường hợp trẻ bắt buộc phải dùng sữa công thức do điều kiện của mẹ, các bậc cha mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc sử dụng các loại sữa công thức có bổ sung thành phần vi sinh (biotic-supplemented formulas) [5]. Những sản phẩm này đã được chứng minh giúp cải thiện hệ vi sinh đường ruột ở trẻ bú sữa công thức [5].
Nếu trẻ sinh mổ gặp tình trạng loạn khuẩn đường ruột nặng hoặc phải điều trị bằng thuốc kháng sinh, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định bổ sung men vi sinh chứa các chủng lợi khuẩn như Bifidobacterium hay Lactobacillus [1, 3, 4]. Cha mẹ chỉ nên sử dụng đúng liều lượng, đúng thời gian theo đơn hướng dẫn, không dùng kéo dài tùy tiện.
Trẻ sinh mổ khởi đầu với một hệ vi sinh đường ruột ít phong phú hơn so với trẻ sinh thường do không tiếp xúc với vi khuẩn đường sinh của mẹ [1, 6]. Men vi sinh đường uống là giải pháp tiềm năng giúp hỗ trợ phục hồi hệ khuẩn này [1, 3], nhưng nuôi con bằng sữa mẹ vẫn là nền tảng an toàn và hiệu quả nhất [2, 7]. Phụ huynh hãy luôn trao đổi với bác sĩ chuyên khoa nhi để nhận được lời khuyên phù hợp nhất cho tình trạng của con mình.




