Nhiều bậc phụ huynh trải qua cảm giác bất lực khi chứng kiến con sơ sinh quấy khóc dữ dội hàng giờ liền vào cùng một thời điểm trong ngày mà không rõ nguyên nhân. Tình trạng này trong dân gian thường gọi là "khóc dạ đề", còn y học gọi là chứng đau bụng co thắt ở trẻ nhũ nhi (infantile colic). Trước áp lực dỗ dành trẻ, không ít gia đình tìm đến men vi sinh như một giải pháp hỗ trợ tiêu hóa với hy vọng giúp con giảm quấy khóc.

Bằng chứng y học cho thấy men vi sinh chứa chủng vi khuẩn Lactobacillus reuteri DSM 17938 có khả năng rút ngắn đáng kể thời gian quấy khóc ở trẻ sơ sinh bị khóc dạ đề, đặc biệt là nhóm trẻ bú mẹ hoàn toàn hoặc bú mẹ một phần. Dù vậy, men vi sinh không phải là "thần dược" chấm dứt tiếng khóc ngay tức khắc, và hiệu lực của biện pháp này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh lý cũng như chế độ dinh dưỡng của trẻ.

Cơ chế tác động của vi khuẩn đường ruột đến chứng khóc dạ đề

Khóc dạ đề là hiện tượng quấy khóc kéo dài không rõ nguyên nhân ở trẻ nhũ nhi hoàn toàn khỏe mạnh, thường xảy ra trong 3 tháng đầu đời với tỷ lệ gặp khoảng 20% trẻ sơ sinh [1]. Tình trạng này thường bắt đầu xuất hiện khi trẻ được khoảng 2 tuần tuổi [1]. Về bản chất sinh học, sự gia tăng quần thể vi khuẩn dạng coliform và sự thay đổi về mật độ cũng như sự phân bố của nhóm vi khuẩn Lactobacillus trong đường ruột có thể đóng vai trò then chốt trong cơ chế bệnh sinh của chứng khóc dạ đề [2].

Khi hệ vi sinh đường ruột mất cân bằng, tình trạng viêm vi thể và sự tăng sinh khí có thể kích thích nhu động ruột quá mức, gây đau thắt bụng. Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã phân tích nồng độ biểu hiện RNA thông tin của hai yếu tố phiên mã điều hòa phản ứng tế bào T với vi sinh vật đường ruột là RORgamma và FOXP3 [3]. Kết quả ghi nhận việc bổ sung Lactobacillus reuteri DSM 17938 trong 30 ngày giúp gia tăng đáng kể nồng độ FOXP3 (P = 0,009), kéo theo sự sụt giảm tỷ lệ RORgamma/FOXP3 từ mức 0,61 ở ngày đầu xuống 0,48 ở ngày thứ 30 (P = 0,028) [3].

Cùng với sự thay đổi về mặt điều hòa miễn dịch, chủng vi khuẩn này còn làm tăng tỷ lệ vi khuẩn Lactobacillus có lợi trong phân (P = 0,049) và làm giảm nồng độ calprotectin trong phân (P = 0,0001) [3]. Calprotectin là một chỉ dấu sinh học phản ánh tình trạng viêm ruột, do đó việc sụt giảm nồng độ chất này chứng minh men vi sinh đã hỗ trợ làm dịu tình trạng viêm niêm mạc ruột ở trẻ [3]. Thời gian khóc mỗi ngày ở nhóm can thiệp cũng giảm xuống mức trung bình 74,67 ± 25,04 phút/ngày so với 147,85 phút/ngày ở nhóm dùng giả dược (P = 0,001) [3].

Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Một thử nghiệm mù đôi, có đối chứng bằng giả dược thực hiện trên 80 trẻ dưới 5 tháng tuổi bú mẹ hoàn toàn hoặc chủ yếu bú mẹ (>50%) bị khóc dạ đề đã đánh giá cụ thể liều dùng chuẩn của chủng khuẩn này [4]. Tiêu chuẩn khóc dạ đề trong nghiên cứu được định nghĩa là các cơn khóc kéo dài từ 3 giờ trở lên mỗi ngày và xảy ra ít nhất 3 ngày mỗi tuần trong vòng 7 ngày trước khi tham gia nghiên cứu [4]. Trẻ được phân ngẫu nhiên dùng L. reuteri DSM 17938 ở liều 10^8 đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) gồm 5 giọt, uống 1 lần mỗi ngày trong 21 ngày hoặc dùng giả dược [4].

Kết quả cho thấy tỷ lệ trẻ đáp ứng điều trị (giảm từ 50% thời gian khóc trung bình mỗi ngày trở lên) ở nhóm men vi sinh cao hơn nhóm dùng giả dược ngay tại ngày thứ 7 (P = 0,026) [4]. Tỷ lệ này tiếp tục vượt trội ở ngày 14 (nguy cơ tương đối RR = 4,3; khoảng tin cậy 95% CI: 2,3 - 8,7), ngày 21 (RR = 2,7; 95% CI: 1,85 - 4,1) và duy trì tới ngày 28 (RR = 2,5; 95% CI: 1,8 - 3,75) [4]. Thời gian khóc trung vị hàng ngày của trẻ dùng men vi sinh giảm xuyên suốt giai đoạn theo dõi [4].

Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đơn khác tiến hành trên 42 trẻ dưới 4 tháng tuổi bú mẹ chủ yếu hoặc hoàn toàn cũng xác nhận hiệu quả tương tự khi dùng liều 10^8 CFU L. reuteri DSM 17938 trong 21 ngày [5]. Tỷ lệ điều trị thành công đạt 100% ở nhóm uống lợi khuẩn, so với chỉ 15,7% ở nhóm dùng giả dược [5]. Thời gian khóc trung bình mỗi ngày giảm từ 200,9 ± 6,3 phút xuống còn 32,1 ± 8,3 phút ở nhóm dùng men vi sinh, vượt trội so với mức 120,6 ± 20,0 phút ở nhóm giả dược (P < 0,01) [5]. Sự suy giảm thời gian khóc có ý nghĩa thống kê xuất hiện ngay từ tuần đầu tiên điều trị (P < 0,01) [5].

Tác động tích cực đến tâm lý của người mẹ

Chứng khóc dạ đề không chỉ gây mệt mỏi cho trẻ mà còn là nguồn cơn dẫn đến hội chứng trầm cảm sau sinh ở nhiều bà mẹ. Trong thử nghiệm năm 2015, thang đo trầm cảm sau sinh Edinburgh và mức độ hài lòng của phụ huynh ghi nhận sự cải thiện rõ rệt ở nhóm trẻ được can thiệp men vi sinh [5]. Khi đứa trẻ bớt quấy khóc dữ dội, giấc ngủ và nhịp sinh hoạt của người mẹ được phục hồi, giúp giải tỏa đáng kể gánh nặng tâm lý gia đình [5].

Một nghiên cứu quan sát tiến cứu đa trung tâm triển khai trong thực hành lâm sàng thực tế tại Ấn Độ đã theo dõi 120 trẻ dưới 5 tháng tuổi (tuổi trung bình 56,9 ± 34,2 ngày) được chỉ định dùng L. reuteri DSM 17938 trong 21 ngày [6]. Nhật ký theo dõi của phụ huynh cho thấy thời gian khóc trung bình của trẻ giảm mạnh từ mức 248,2 ± 101,2 phút (95% CI: 229,45 - 266,94) ban đầu xuống còn 45,6 ± 79,1 phút (95% CI: 31,02 - 60,31) khi kết thúc nghiên cứu (P < 0,01) [6].

Tỷ lệ đạt đáp ứng lâm sàng với mức giảm ít nhất 50% thời gian khóc ghi nhận ở 85% số trẻ tại thời điểm kết thúc nghiên cứu [6]. Đi kèm với đó, điểm số đánh giá mức độ trầm cảm của người mẹ cũng sụt giảm từ thời điểm ban đầu đến khi kết thúc nghiên cứu [6]. Kết quả này củng cố quan điểm cho rằng việc kiểm soát cơn khóc dạ đề mang lại lợi ích kép cho cả sức khỏe thể chất của trẻ lẫn sức khỏe tinh thần của người chăm sóc [6].

Các phân tích gộp nói gì về hiệu quả tổng thể?

Để có cái nhìn toàn diện, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều phân tích gộp từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng. Phân tích tổng hợp năm 2015 trên 6 thử nghiệm với 423 trẻ nhũ nhi (213 trẻ dùng L. reuteri và 210 trẻ dùng giả dược) đã chỉ ra rằng L. reuteri làm tăng hiệu quả điều trị khóc dạ đề ở tuần thứ hai (RR = 2,84; 95% CI: 1,24 - 6,50; P = 0,014) và tuần thứ ba (RR = 2,33; 95% CI: 1,38 - 3,93; P = 0,002) [1]. Thời gian khóc giảm trung bình 42,89 phút/ngày ở tuần thứ hai (95% CI: -60,50 đến -25,29; P = 0,000) và giảm 45,83 phút/ngày ở tuần thứ ba (95% CI: -59,45 đến -32,21; P = 0,000) [1].

Tuy nhiên, phân tích này chỉ ra hiệu quả điều trị không còn khác biệt mang ý nghĩa thống kê ở tuần thứ tư (RR = 1,41; 95% CI: 0,52 - 3,82; P = 0,498) [1]. Việc can thiệp men vi sinh không làm thay đổi cân nặng, chiều dài hay chu vi vòng đầu của trẻ và không liên quan đến các tác dụng phụ nghiêm trọng nào [1]. Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng vai trò bảo vệ của men vi sinh dần bị thay thế bởi sự hoàn thiện sinh lý tự nhiên của cơ thể trẻ theo thời gian [1].

Một phân tích hệ thống khác năm 2013 thu thập dữ liệu từ 3 thử nghiệm trên 220 trẻ bú mẹ (209 trẻ hoàn thành phân tích) sử dụng chủng L. reuteri ATCC 55730 và DSM 17938 [2]. Bổ sung men vi sinh giúp rút ngắn thời gian khóc liên tục đến ngày thứ 7 và đạt độ ổn định ở tuần thứ ba với chênh lệch trung bình giảm 56,03 phút (95% CI: -59,92 đến -52,15) so với dùng giả dược hoặc simethicone [2]. Tỷ lệ điều trị thành công so với giả dược có nguy cơ tương đối RR = 0,06 (95% CI: 0,01 - 0,25) với chỉ số NNT là 2 (nghĩa là cứ 2 trẻ dùng men vi sinh thì có 1 trẻ đạt hiệu quả thành công so với giả dược) [2].

Một phân tích mạng lưới năm 2017 tổng hợp từ 32 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 2.242 bệnh nhân đã so sánh các can thiệp khác nhau đối với chứng khóc dạ đề [7]. Kết quả cho thấy L. reuteri DSM 17938 và một số biện pháp can thiệp chế độ ăn vượt trội hơn hẳn các phương pháp khác [7]. Thời gian khóc sau 21 đến 28 ngày điều trị ở nhóm L. reuteri DSM 17938 giảm chênh lệch trung bình trọng số -51,3 giờ (95% CI: -72,2 đến -30,5 giờ; P = 0,0001) và các biện pháp tiết chế ăn uống giảm -37,4 giờ (95% CI: -56,1 đến -18,7 giờ; P = 0,0001) [7].

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, các bậc cha mẹ cần hiểu đúng về phạm vi tác dụng của men vi sinh. Tổng quan hệ thống năm 2020 đánh giá các can thiệp từ năm 2007 đến 2017 theo tiêu chuẩn GRADE nhận định rằng bằng chứng ủng hộ L. reuteri DSM 17938 rút ngắn thời gian khóc ở mức độ mạnh vừa phải, được ghi nhận hiệu quả ở 3 trên 4 bối cảnh quốc gia [8]. Tổng quan này cũng chỉ ra một thực tế quan trọng: mọi nghiên cứu có thời gian theo dõi đến hoặc sau 3 tháng tuổi đều cho thấy thời gian quấy khóc sụt giảm rất nhanh theo thời gian ở cả nhóm điều trị lẫn nhóm đối chứng [8].

Điều này có nghĩa là chứng khóc dạ đề mang tính tự giới hạn sinh lý; trẻ lớn dần, hệ tiêu hóa và hệ thần kinh tự hoàn thiện thì cơn khóc cũng tự thoái lui [1, 3]. Hiểu lầm phổ biến nhất là coi men vi sinh là thuốc đặc trị có thể làm dứt điểm hoàn toàn việc quấy khóc. Men vi sinh chỉ hỗ trợ giảm thời gian khóc chứ không loại bỏ hoàn toàn biểu hiện sinh lý bình thường này [1, 2]. Bên cạnh đó, hiệu quả được chứng minh mạnh nhất ở trẻ bú mẹ hoàn toàn hoặc chủ yếu bú mẹ, trong khi bằng chứng đối với trẻ ăn sữa công thức vẫn chưa được giải quyết dứt khoát [2].

Một hiểu lầm khác là tìm đến các biện pháp can thiệp không có căn cứ. Tổng quan năm 2020 đã phân tích 4 thử nghiệm ngẫu nhiên về châm cứu cho trẻ khóc dạ đề và kết luận phương pháp châm cứu không có tác dụng hoặc chỉ mang lại tác động tối thiểu đối với việc giảm thời gian quấy khóc [8]. Phụ huynh không nên áp dụng các can thiệp xâm lấn hoặc chưa kiểm chứng như châm cứu lên cơ thể trẻ sơ sinh [8].

Ai nên thận trọng và cách áp dụng đúng

Khi phụ huynh muốn bổ sung men vi sinh cho con, việc lựa chọn đúng chủng loại đã được nghiên cứu là yếu tố quyết định. Không phải mọi loại men vi sinh đều có tác dụng với khóc dạ đề; các bằng chứng nghiên cứu hiện tại tập trung rõ rệt nhất vào chủng Lactobacillus reuteri DSM 17938 [1, 3, 6]. Liều dùng được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng chuẩn là 10^8 CFU (thường tương đương 5 giọt dung dịch uống) dùng mỗi ngày 1 lần liên tục trong khoảng 21 đến 30 ngày [4, 6, 7].

Để bảo tồn hoạt tính của lợi khuẩn, cha mẹ không nên nhỏ trực tiếp men vi sinh vào bình sữa ấm hay thức ăn nóng trên 40 độ C vì nhiệt độ cao có thể làm bất hoạt vi khuẩn sống. Nên nhỏ men ra thìa nhỏ hoặc đầu núm vú ngay trước cữ bú mẹ. Sản phẩm cần được bảo quản theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có độ ẩm cao.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng bao gồm trẻ sinh non nhẹ cân, trẻ mắc hội chứng ruột ngắn, trẻ đang đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm hoặc trẻ có tình trạng suy giảm miễn dịch bẩm sinh. Việc đưa vi khuẩn sống vào cơ thể những đối tượng này tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng huyết dù tỷ lệ rất hiếm. Cha mẹ bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nhi trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào cho trẻ có bệnh lý nền. Ngoài ra, nếu trẻ quấy khóc kèm theo sốt, nôn trớ ra dịch xanh/vàng, tiêu chảy ra máu hoặc sụt cân, cần đưa trẻ đi khám ngay để loại trừ các bệnh lý cấp tính.

Bổ sung men vi sinh L. reuteri DSM 17938 là một lựa chọn hỗ trợ an toàn và đã được kiểm chứng giúp giảm thời gian quấy khóc ở trẻ sơ sinh bị khóc dạ đề bú mẹ [1, 4, 6]. Dù vậy, phương pháp này chỉ đóng vai trò hỗ trợ trong giai đoạn hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện [1]. Sự kiên nhẫn vỗ về, chăm sóc tâm lý từ gia đình kết hợp cùng sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ nhi khoa vẫn là nền tảng vững chắc nhất giúp trẻ và cha mẹ vượt qua những tháng đầu đời nhiều thử thách.