Nhiều người có thói quen cố gắng ưỡn căng ngực và kéo hai vai về phía sau khi đi bộ với hy vọng giúp phổi nở to hơn, hít thở được nhiều không khí hơn. Thao tác điều chỉnh dáng đi này thường được truyền tai nhau như một bí quyết đơn giản để tăng cường sức chứa của hai lá phổi. Tuy nhiên, liệu việc gồng mình mở rộng lồng ngực khi di chuyển có thực sự làm tăng dung tích sống của phổi như lời đồn?
Thực tế nghiên cứu y học cho thấy, tư thế đứng thẳng giải phóng cơ hoành và tăng sự tham gia thông khí của khung xương sườn so với tư thế nằm [1]. Dẫu vậy, dung tích sống của phổi không tăng vô hạn nhờ hành động cố ưỡn ngực, mà phụ thuộc chặt chẽ vào cơ chế dịch chuyển tự nhiên của khung sườn, vị trí trọng lực và sự phối hợp giữa cơ hoành với thành ngực [1], [2], [3].
Cơ chế tác động của tư thế lên lồng ngực và thể tích phổi
Để hiểu rõ dung tích sống thay đổi ra sao, trước hết cần nhìn vào chuyển động cơ học của khung xương sườn. Lồng ngực được cấu tạo bởi các xương sườn liên kết với cột sống và xương ức, có khả năng nở ra khi hít vào và co lại khi thở ra. Cơ hoành đóng vai trò là cơ hô hấp chính, chịu trách nhiệm cho phần lớn thể tích khí lưu chuyển, trong khi các cơ liên sườn hỗ trợ nâng đỡ lồng ngực [4].
Khi cơ thể thay đổi từ tư thế nằm sang đứng thẳng, trọng lực kéo các cơ quan nội tạng trong ổ bụng xuống dưới. Điều này giúp giảm bớt áp lực chèn ép lên cơ hoành, tạo điều kiện cho khung xương sườn di động tự do hơn. Mặc dù tư thế thẳng đứng hỗ trợ khung sườn mở rộng, việc chủ động ưỡn ngực quá mức lại tạo ra sức căng cơ bắp không cần thiết, không đồng nghĩa với việc dung tích phổi thực tế sẽ tăng vọt ra ngoài giới hạn sinh lý tự nhiên.
Nghiên cứu nói gì về tư thế thẳng đứng và dung tích phổi
Sự ảnh hưởng của tư thế thẳng đứng lên dung tích sống (VC) và dung tích sống gắng sức (FVC) đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng.
Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2015 được tiến hành từ tháng 8 năm 2008 đến tháng 1 năm 2009 tại Salvador, Brazil, trên 30 bệnh nhân sau phẫu thuật vùng bụng trên (độ tuổi trung bình 45,2 ± 11,2 tuổi; chỉ số khối cơ thể BMI 20,2 ± 1,0 kg/m²), sử dụng phế dung kế tương tự để đo lường [5], [6]. Thứ tự thực hiện các tư thế được lựa chọn ngẫu nhiên [5], [6]. Kết quả cho thấy tư thế đứng thẳng đạt giá trị dung tích sống cao nhất, với mức chênh lệch trung bình cao hơn 0,15 ± 0,03 lít so với tư thế đứng kiểm tra trước đó (p = 0,001), cao hơn tư thế nằm ngửa đầu cao 45 độ là 0,32 ± 0,04 lít (p = 0,001) và cao hơn tư thế nằm ngửa 0 độ là 0,50 ± 0,05 lít (p = 0,001) [5], [6]. Giá trị dung tích sống gắng sức tăng dần theo xu hướng: nằm ngửa 0 độ đạt 1,68 ± 0,47 lít, nâng đầu 45 độ đạt 1,86 ± 0,48 lít, ngồi đạt 2,02 ± 0,48 lít và đứng thẳng đạt 2,18 ± 0,52 lít [5], [6]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng tư thế thẳng đứng giúp cải thiện đáng kể dung tích sống ở bệnh nhân phẫu thuật [5], [6].
Một nghiên cứu khác thực hiện năm 1991 trên 13 nam tình nguyện viên khỏe mạnh có tri giác tốt nhằm so sánh chức năng hô hấp giữa tư thế ngồi và bốn tư thế nằm bằng phương pháp đo thể tích cảm ứng điện cảm hô hấp [1]. Kết quả ghi nhận FVC và FEV1 tương tự nhau ở các tư thế nằm ngang, nhưng FVC tăng có ý nghĩa thống kê trung bình 300 mL (độ lệch chuẩn SD 213) khi ngồi so với khi nằm ngửa (p < 0,001) [1]. Dung tích cặn chức năng (FRC) ở tư thế ngồi lớn hơn tư thế nằm ngửa tới 806 mL (SD 293, p < 0,001) [1]. Đáng chú ý, mức độ đóng góp của khung xương sườn vào thông khí ở các tư thế nằm ngang chỉ dao động từ 32% đến 36%, trong khi ở tư thế ngồi, khung xương sườn đóng góp trung bình tới 70% (SD 11, p < 0,001) [1]. Ngoài ra, khi người tham gia nằm ngửa và giơ hai tay lên qua đầu, FRC cũng tăng thêm 252 mL (SD 329, p < 0,01) [1].
Tuy nhiên, không phải mọi quần thể đều ghi nhận tư thế ngồi vượt trội hơn nằm. Một nghiên cứu năm 2011 trên 100 sinh viên y khoa trẻ tuổi khỏe mạnh, lối sống tĩnh tại, không hút thuốc (19-22 tuổi) tại Nepal lại cho thấy dung tích sống đo bằng phế dung kế ở tư thế nằm ngửa cao hơn so với tư thế ngồi [4]. Nghiên cứu chỉ ra cơ hoành là cơ hít vào chủ yếu, chịu trách nhiệm khoảng 2/3 dung tích sống, và ở người khỏe mạnh, biên độ di động của cơ hoành trong thở bình thường có thể đạt mức tối đa khi nằm ngửa [4].
Hình dạng lồng ngực và áp lực màng phổi dịch chuyển ra sao?
Nhiều người lầm tưởng việc thay đổi dáng đi, cố gắng ưỡn ngực sẽ làm thay đổi hoàn toàn hình dáng hình học của phổi. Tuy nhiên, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu đã làm sáng tỏ cơ chế này.
Một nghiên cứu năm 1986 sử dụng kỹ thuật xạ hình gắn đồng vị Technetium-99m để đánh giá hình dạng phổi và lồng ngực trên 6 người trẻ khỏe mạnh ở tư thế đứng thẳng và dốc ngược đầu 90 độ tại các mốc 0, 25, 50, 75 và 100% dung tích sống [2]. Kết quả cho thấy đường cong hình chữ S thể hiện mối quan hệ giữa chiều cao thẳng đứng và thể tích tích lũy độc lập với tư thế (p > 0,1) [2]. Tỷ lệ giữa kích thước ngang - trước sau so với chiều cao lồng ngực không thay đổi rõ rệt theo tư thế (p >= 0,05) nhưng tăng khoảng 30% khi thể tích phổi giảm (p < 0,01) [2]. Hiện tượng biến đổi nhẹ hình dạng lồng ngực mà không đổi hình dạng phổi chủ yếu do sự giãn rộng của trung thất khi thể tích khí giảm sút [2].
Năm 1985, một thử nghiệm đo áp lực thực quản ở hai mức khác nhau trên 14 người trẻ khỏe mạnh khi thực hiện nghiệm pháp dung tích sống hít vào và thở ra chậm ở tư thế đứng và dốc ngược đầu 180 độ [3]. Độ dốc áp lực trọng lực tăng nhẹ khi thể tích phổi giảm (0,006 cmH2O x %VC^-1 x cm^-1) [3]. Đo đạc trên 7 đối tượng cho thấy tỷ lệ chuyển động giữa phần trên và phần dưới khung sườn không thay đổi theo tư thế [3]. Các tác giả kết luận sự thay đổi áp lực màng phổi không bắt nguồn từ việc thay đổi cấu hình thành ngực [3].
Bên cạnh đó, một báo cáo ca bệnh năm 2022 trên bệnh nhân nam 79 tuổi bị liệt cơ hoành một bên cho thấy rõ vai trò của tư thế đứng thẳng đối với sự nở của phổi [7]. Chụp cắt lớp vi tính (CT) ở tư thế nằm ngửa ghi nhận độ chênh lệch thể tích phổi giữa hít vào và thở ra bị suy giảm 46% ở bên phổi bệnh và 4% ở bên phổi lành so với khi chụp ở tư thế đứng thẳng [7]. Điều này chứng minh tư thế thẳng đứng bảo vệ chức năng hít vào rất tốt trong trường hợp cơ hoành gặp tổn thương [7].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Các dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng việc duy trì tư thế thẳng đứng (ngồi thẳng hoặc đứng thẳng) giúp tối ưu hóa dung tích sống và tăng mức đóng góp thông khí của khung xương sườn lên tới 70% so với tư thế nằm [1]. Đối với bệnh nhân phẫu thuật ổ bụng hoặc người bị suy giảm vận động cơ hoành, tư thế đứng thẳng là biện pháp hỗ trợ thông khí tự nhiên hiệu quả, giúp tăng FVC lên tới 2,18 lít [5], [6], [7].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là hầu hết nghiên cứu so sánh sự khác biệt giữa tư thế đứng/ngồi với tư thế nằm hoặc dốc ngược đầu [5], [1], [2], [3]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh việc chủ động "ưỡn ngực, bẻ vai ra sau" quá mức trong lúc đi bộ sẽ làm tăng dung tích sống cao hơn một tư thế đi bộ thẳng tự nhiên. Hình dạng phổi và chuyển động các phần khung sườn thực tế khá ổn định trước các biến đổi tư thế thông thường [2], [3].
Những hiểu lầm thường gặp khi điều chỉnh tư thế đi bộ
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng lồng ngực càng ưỡn ra phía trước thì phổi càng chứa được nhiều oxy. Trên thực tế, hành động ưỡn ngực quá đà thường đi kèm với việc siết chặt cơ lưng, gồng cứng khớp vai và co rút cơ bụng. Sự co cứng này cản trở chuyển động nhịp nhàng của cơ hoành – vốn là cơ quan chịu trách nhiệm tới 2/3 dung tích sống [4].
Một hiểu lầm khác là tư thế vai quyết định toàn bộ khả năng trao đổi khí. Mặc dù việc nâng hai cánh tay lên cao có thể làm tăng nhẹ dung tích cặn chức năng FRC khoảng 252 mL ở người nằm ngửa [1], nhưng ở trạng thái đứng, việc khóa chặt khớp vai ra sau không mang lại lợi ích cộng dồn cho thể tích khí lưu thông mà chỉ gây mỏi cơ cổ và vai gáy.
Ai nên thận trọng khi cố gắng thay đổi tư thế thở?
Những người mắc các bệnh lý cột sống như thoái hóa cột sống ngực, vẹo cột sống hoặc thoát vị đĩa đệm vùng thắt lưng không nên cố gượng ưỡn ngực khi đi bộ, vì tư thế này làm gia tăng áp lực tải trọng lên các đốt sống lưng.
Bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), người có tiền sử chấn thương lồng ngực hoặc người bị liệt cơ hoành cần đặc biệt lưu ý [7]. Việc thở gắng sức sai tư thế có thể gây hụt hơi nhanh hơn. Khi có bệnh nền hô hấp hoặc tim mạch, người bệnh luôn cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thực hiện các bài tập can thiệp dáng đi gắng gượng.
Cách áp dụng dáng đi bộ chuẩn xác và tự nhiên
Thay vì cố gắng "ưỡn ngực, bẻ vai", bạn nên áp dụng dáng đi thư giãn và giải phóng đường thở theo các bước:
- Giữ cột sống ở trạng thái trục thẳng tự nhiên: Đầu giữ thăng bằng, mắt nhìn thẳng về phía trước, cằm song song với mặt đất.
- Mở vai thả lỏng: Nhẹ nhàng thả lỏng hai vai xuôi xuống dưới, không gồng cứng hay ép chặt hai bả vai vào nhau. Cánh tay vung vẩy nhịp nhàng tự nhiên theo từng bước chân.
- Hít thở bằng cơ hoành: Tập trung vào nhịp thở sâu và đều đặn, cảm nhận bụng phình nhẹ khi hít vào và xẹp lại khi thở ra, tận dụng tối đa hoạt động của cơ hoành để tối ưu dung tích khí [4].
- Thời điểm đi bộ: Nên duy trì thói quen đi bộ từ 20 đến 30 phút mỗi ngày trong không gian thoáng đãng, tránh các động tác vặn xoắn thân mình đột ngột.
Tư thế đứng thẳng tự nhiên khi đi bộ vốn đã tạo điều kiện lý tưởng nhất để khung xương sườn và cơ hoành phối hợp nhịp nhàng, tối ưu hóa dung tích sống của phổi [5], [1]. Người tập không cần thiết phải gồng mình ưỡn ngực hay ép vai quá mức, bởi sự thả lỏng và điều hòa nhịp thở mới là chìa khóa then chốt cho một hệ hô hấp khỏe mạnh.




