Cảnh báo quen thuộc khi uống kháng sinh
Khi được kê đơn kháng sinh metronidazole điều trị các bệnh nhiễm trùng răng miệng, đường tiêu hóa hoặc phụ khoa, người bệnh thường nhận được lời dặn kiên quyết: tuyệt đối không uống rượu bia. Nhiều người tò mò không rõ nếu lỡ uống một vài chén rượu hay một cốc bia trong thời gian dùng thuốc thì cơ thể sẽ phải đối mặt với những nguy cơ gì.
Thực tế lâm sàng ghi nhận việc kết hợp hai chất này có thể châm ngòi cho tình trạng khó chịu dữ dội, thường được gọi là "phản ứng tương tự disulfiram" [1], [2]. Người mắc phải phản ứng này có thể bị đỏ bừng mặt, nhịp tim đập nhanh, buồn nôn, đau bụng quằn quại và nôn mửa dữ dội [1]. Dù tính chất phản ứng còn nhiều điểm cần làm rõ, việc chủ quan sử dụng rượu bia khi đang uống kháng sinh metronidazole là điều vô cùng nguy hiểm [3].
Phản ứng tương tự disulfiram là gì?
Disulfiram là hoạt chất dùng trong hỗ trợ cai rượu, hoạt động bằng cách chặn enzyme phân giải rượu, khiến nồng độ độc chất acetaldehyde tích tụ nhanh trong máu và làm người uống khiếp sợ các triệu chứng ngộ độc cấp tính [4], [2]. Phản ứng tương tự disulfiram (disulfiram-like reaction) là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ hiện tượng người bệnh gặp những triệu chứng tương tự khi uống rượu cùng một số loại thuốc khác [4], [2].
Nhiều tài liệu chỉ ra rằng metronidazole là một trong những thuốc có khả năng gây ra phản ứng khó chịu này khi đi kèm đồ uống có cồn [1], [2]. Khi phản ứng diễn ra, mạch máu ngoại vi giãn mạnh khiến da mặt đỏ bừng, huyết áp biến động, tim đập thình thịch kèm cảm giác cồn cào, buồn nôn liên tục [1], [5]. Phản ứng này có thể dao động từ mức độ nhẹ đến nặng, thậm chí đe dọa tính mạng trong một số trường hợp cá biệt [2].
Cơ chế tác động: Khoa học nói gì?
Từ lâu, giới y khoa tin rằng metronidazole ức chế enzyme aldehyde dehydrogenase (ALDH) ở gan tương tự như thuốc disulfiram, dẫn tới việc acetaldehyde trong máu không được chuyển hóa thành acetate và tăng vọt [4], [2]. Acetaldehyde tích tụ chính là thủ phạm trực tiếp gây giãn mạch, đỏ mặt và nôn ói [2].
Tuy nhiên, các bằng chứng sinh hóa sâu hơn lại cho thấy cơ chế thực tế có thể phức tạp hơn rất nhiều [6], [4]. Một số nghiên cứu chỉ ra metronidazole không trực tiếp ức chế enzyme ALDH ở gan cũng như không làm tăng nồng độ acetaldehyde trong máu ngoại vi [6], [4]. Thay vào đó, phản ứng có thể xuất phát từ hai nguyên nhân khác biệt. Thứ nhất, thuốc làm xáo trộn hệ vi khuẩn đường ruột, làm tăng lượng acetaldehyde cục bộ bên trong đại tràng [6]. Thứ hai, metronidazole làm tăng serotonin trong não bộ, khi kết hợp với rượu có thể gây ra hiện tượng không dung nạp ethanol tương tự hội chứng nhiễm độc serotonin [4]. Dù cơ chế chưa hoàn toàn thống nhất, biểu hiện lâm sàng khó chịu vẫn là vấn đề được ghi nhận thực tế [1], [2].
Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật
Để kiểm tra cơ chế men gan, một nghiên cứu trên chuột Wistar vào năm 1986 đã tiến hành tiêm màng bụng metronidazole với liều 200 mg/kg mỗi lần (tiêm 4 lần) cùng nhiều hoạt chất khác [7]. Kết quả cho thấy metronidazole làm giảm hoạt tính của enzyme ALDH có ái lực thấp (low-Km ALDH) ở não, nhưng lại không ức chế loại enzyme này tại gan [7]. Nghiên cứu đưa ra kết luận rằng phản ứng không dung nạp cồn được điều hòa chủ yếu qua việc ức chế enzyme tại não bộ chứ không chỉ đơn thuần ở gan [7].
Đến năm 2000, một nghiên cứu kéo dài 6 tuần trên 32 con chuột được chia thành 4 nhóm nhằm đo lường nồng độ cồn và acetaldehyde [6]. Các nhóm gồm: nhóm đối chứng (n = 6), nhóm đối chứng có dùng metronidazole (n = 6), nhóm dùng ethanol (n = 10) và nhóm phối hợp cả ethanol lẫn metronidazole (n = 10) [6]. Kết quả chỉ ra nồng độ acetaldehyde trong đại tràng của nhóm dùng phối hợp cao gấp 5 lần so với nhóm chỉ dùng ethanol (431,4 ± 163,5 microM so với 84,7 ± 14,4 microM, p = 0,0035) [6]. Ngược lại, nồng độ acetaldehyde trong máu ngoại vi giữa hai nhóm không có sự khác biệt, đồng thời metronidazole không ức chế hoạt tính men ADH và ALDH ở gan hoặc niêm mạc ruột [6].
Tiếp tục làm rõ vấn đề này, nghiên cứu công bố năm 2007 trên chuột Wistar đã so sánh tác động của metronidazole, disulfiram cùng nhiều thuốc khác lên chuyển hóa gan và các amin dẫn truyền thần kinh trung ương [4]. Kết quả khẳng định disulfiram ức chế enzyme ALDH 2, trong khi metronidazole hoàn toàn không ức chế men này, không làm thay đổi biểu hiện protein ALDH 2 và không làm tăng acetaldehyde trong máu sau khi nạp ethanol [4]. Tuy nhiên, metronidazole lại làm gia tăng nồng độ serotonin trong não, dẫn tới giả thuyết phản ứng không dung nạp cồn có thể do "hội chứng ngộ độc serotonin" khi dùng chung với rượu [4].
Các ca bệnh ghi nhận trên người
Trên thực tế lâm sàng, các báo cáo ca bệnh ghi nhận phản ứng bất lợi xảy ra khi dùng metronidazole chung với rượu hoặc các chế phẩm chứa cồn [1], [3]. Một trường hợp điển hình công bố năm 2019 ghi nhận bệnh nhân 14 tuổi điều trị tiêu chảy do vi khuẩn Clostridium difficile bằng hỗn dịch uống metronidazole [1]. Sau đó, bệnh nhân được chỉ định thêm dung dịch uống Prednisone Intensol trong 5 ngày [1].
Vào ngày thứ 2 dùng phối hợp hai loại thuốc, bệnh nhân xuất hiện triệu chứng khó chịu nghiêm trọng, trướng bụng và nhịp tim đập nhanh khởi phát mới [1]. Bác sĩ nghi ngờ phản ứng tương tự disulfiram do dung dịch Prednisone Intensol có chứa cồn kết hợp với metronidazole [1]. Sau khi ngừng loại dung dịch steroid này, bệnh nhân đã ngủ ngon trở lại [1]. Thang đánh giá xác suất phản ứng có hại của thuốc (Naranjo) đạt 4 điểm, cho thấy mối liên hệ có thể xảy ra giữa tương tác thuốc với triệu chứng tiêu hóa và tim đập nhanh [1].
Một báo cáo pháp y năm 1996 ghi nhận trường hợp người phụ nữ 31 tuổi tử vong đột ngột có liên quan đến tương tác giữa metronidazole và ethanol [3]. Nạn nhân bị xô xát nhẹ ở cánh tay và tử vong ngay sau đó [3]. Xét nghiệm độc chất cho thấy nồng độ ethanol huyết thanh là 162 mg/dL, metronidazole là 0,42 mg/L và acetaldehyde tăng cao ở mức 4,6 mg/dL [3]. Báo cáo kết luận nguyên nhân tử vong là loạn nhịp tim do độc tính của acetaldehyde từ tương tác metronidazole và rượu, kèm theo tác động từ căng thẳng thần kinh tự chủ sau vụ xô xát [3]. Ngoài ra, các cảnh báo tương tự cũng được nhắc đến với các dẫn xuất imidazole khác như ornidazole, khi một nam bệnh nhân 48 tuổi xuất hiện triệu chứng ngộ độc sau khi uống rượu cùng thuốc [2].
Tranh cãi y khoa: Mối liên hệ có thực sự chắc chắn?
Dù nhiều báo cáo ca bệnh đưa ra cảnh báo nghiêm khắc, mức độ phổ biến và tính xác thực tuyệt đối của phản ứng này vẫn là chủ đề gây tranh luận [5], [8]. Một bài tổng quan y khoa công bố năm 2014 dựa trên cơ sở dữ liệu PubMed và hệ thống ghi nhận tác dụng phụ của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã phân tích lại toàn bộ các bằng chứng [8]. Bài báo kết luận không có thử nghiệm in-vitro, mô hình động vật hay nghiên cứu lâm sàng nào đưa ra bằng chứng thuyết phục về tương tác giống disulfiram giữa rượu và metronidazole [8]. Các tác giả cho rằng phản ứng báo cáo có thể chỉ đơn thuần do tác dụng phụ riêng lẻ của rượu hoặc của chính metronidazole [8].
Gần đây hơn, một nghiên cứu bệnh - chứng công bố năm 2023 đã hồi cứu hồ sơ bệnh án cấp cứu từ ngày 1/12/2010 đến ngày 31/12/2020 trên những bệnh nhân có nồng độ cồn xác nhận trong máu [5]. Nghiên cứu ghép cặp tương đồng theo tuổi, giới tính và nồng độ cồn giữa 18 bệnh nhân dùng metronidazole và 18 người đối chứng không dùng thuốc, với độ tuổi trung bình ở cả hai nhóm là 46 tuổi và nồng độ cồn trung bình đạt 0,21 g/dL [5]. Tỷ lệ nam giới ở nhóm dùng metronidazole là 50%, còn nhóm đối chứng là 44,4% [5].
Kết quả cho thấy nhóm dùng metronidazole có tỷ lệ tăng huyết áp thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (16,7% so với 61,1%, p < 0,0001) [5]. Đáng chú ý, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các triệu chứng của phản ứng giống disulfiram giữa hai nhóm [5]. Điều này cho thấy trên một số quần thể, phản ứng không dung nạp cồn có thể không xuất hiện đồng loạt ở mọi người dùng [5]. Dẫu vậy, các chuyên gia nhấn mạnh giới hạn của nghiên cứu quan sát và sự khác biệt về cơ địa từng cá nhân không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ rủi ro.
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Dù các nghiên cứu đối chứng chưa thấy sự gia tăng biến cố diện rộng, sự an toàn của người bệnh luôn là ưu tiên hàng đầu trong thực hành y tế [1], [2]. Những đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh xa rượu bia khi dùng metronidazole:
- Người có tiền sử bệnh tim mạch: Tình trạng nhịp tim nhanh, hạ huyết áp hoặc biến động mạch do tương tác thuốc có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn nhịp tiềm ẩn [1], [3].
- Bệnh nhân có vấn đề về đường tiêu hóa: Acetaldehyde tăng cao trong lòng ruột kết hợp với tác dụng phụ của thuốc dễ gây đau quặn bụng, nôn mửa và trướng bụng dữ dội [6], [1].
- Bệnh nhân đang sử dụng nhiều loại thuốc phối hợp: Đặc biệt là các loại siro ho, dung dịch thuốc uống có chứa dung môi ethanol như một số loại dung dịch steroid dạng lỏng [1].
- Người có thể trạng suy nhược, người cao tuổi hoặc người có vấn đề về chuyển hóa thần kinh [4], [3].
Áp dụng thực tế để phòng ngừa rủi ro
Để quá trình điều trị bằng metronidazole an toàn và đạt hiệu quả tối ưu, người bệnh nên tuân thủ các nguyên tắc sinh hoạt sau:
- Kiêng hoàn toàn đồ uống có cồn: Tuyệt đối không sử dụng rượu, bia, rượu vang hay các loại cocktail trong suốt liệu trình điều trị bằng metronidazole [2].
- Chú ý cồn ẩn trong thực phẩm và dược phẩm: Kiểm tra kỹ nhãn các loại thuốc ho dạng siro, dung dịch uống, nước súc miệng hoặc thực phẩm lên men chứa cồn để tránh vô tình nạp ethanol vào cơ thể [1].
- Thời gian kiêng cữ an toàn: Cần tiếp tục kiêng cồn trong vòng ít nhất 48 đến 72 giờ sau khi uống viên metronidazole cuối cùng để cơ thể đào thải hoàn toàn hoạt chất ra khỏi tuần hoàn.
- Xử trí khi lỡ uống cồn: Nếu vô tình uống rượu và xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, đau ngực, tim đập nhanh, nôn liên tục, cần đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra và xử trí hỗ trợ kịp thời [1], [2].
Tóm lại, tương tác giữa metronidazole và rượu bia có thể gây ra những phản ứng sinh học khó lường, từ rối loạn tiêu hóa đến xáo trộn nhịp tim nguy hiểm [1], [3]. Dù cơ chế tác động vẫn đang được nghiên cứu sâu hơn, việc kiêng hoàn toàn rượu bia khi uống thuốc là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe. Người bệnh hãy luôn trao đổi kỹ với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thêm bất kỳ loại thuốc hay thực phẩm nào trong thời gian điều trị.




