Ngồi làm việc lâu dưới máy lạnh hay mải mê nhìn màn hình máy tính khiến nhiều người quên uống nước. Khi đôi mắt bắt đầu cộm rát, nhức mỏi hoặc chảy nước mắt sống, phản xạ tự nhiên của nhiều người là tìm thuốc nhỏ mắt hoặc uống vội một cốc nước lớn với hy vọng cấp ẩm tức thì cho mắt. Liệu việc cơ thể thiếu nước có tác động trực tiếp làm hỏng lớp màng bảo vệ nhãn cầu?
Câu trả lời ngắn gọn là có sự liên hệ chặt chẽ giữa tình trạng mất nước toàn thân và sự gia tăng áp lực thẩm thấu của màng phim nước mắt [1]. Khi cơ thể thiếu nước, máu trở nên cô đặc hơn, kéo theo sự suy giảm chức năng tiết dịch của tuyến lệ và làm nước mắt bị "mặn" hơn bình thường [1]. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc chỉ uống một ngụm nước ngay lúc mắt đang khô rát sẽ không mang lại hiệu quả làm dịu tức thì như nhiều người lầm tưởng [1].
Màng phim nước mắt và cơ chế "mặn hóa" khi cơ thể thiếu nước
Năm 2007, Hội thảo Quốc tế về Khô mắt (DEWS) định nghĩa khô mắt là bệnh lý đa yếu tố của nước mắt và bề mặt nhãn cầu, gây khó chịu, rối loạn thị giác và mất ổn định màng phim nước mắt [2]. Tình trạng này luôn đi kèm với hai yếu tố cốt lõi: tăng áp lực thẩm thấu của màng phim nước mắt và viêm bề mặt nhãn cầu [2]. Hiểu đơn giản, áp lực thẩm thấu nước mắt (tear osmolarity - tOsm) là chỉ số đo độ cô đặc của các chất hòa tan (như muối, protein) trong dịch nước mắt.
Ở người bình thường được cung cấp đủ nước, áp lực thẩm thấu của huyết tương (máu) được kiểm soát chặt chẽ trong giới hạn hẹp, dao động khoảng 285-295 mOsm/L [3]. Áp lực thẩm thấu của các dịch cơ thể như nước mắt, nước bọt và nước tiểu thường được dùng làm chỉ số phản ánh áp lực thẩm thấu huyết tương, qua đó đánh giá tình trạng hydrat hóa (đủ nước) của toàn cơ thể [4]. Khi mất nước toàn thân do uống không đủ nước hoặc mất nước quá mức, áp lực thẩm thấu huyết tương tăng lên [1]. Các nhà khoa học cho rằng tình trạng mất nước làm tăng áp lực thẩm thấu nước mắt thông qua việc làm suy giảm chức năng của tuyến lệ [1].
Bên cạnh yếu tố bên trong cơ thể, sự bốc hơi nước mắt khi mở mắt suốt ban ngày là tác nhân trực tiếp đẩy độ cô đặc của nước mắt lên cao, duy trì vòng xoắn bệnh lý gây viêm bề mặt nhãn cầu [5]. Ngược lại, khi nhắm mắt hoặc trong giấc ngủ ban đêm ở người đủ nước, sự bốc hơi bị ngăn chặn kết hợp với quá trình tiết, trộn và dẫn lưu nước mắt liên tục giúp kéo áp lực thẩm thấu nước mắt giảm xuống mức cơ bản, xấp xỉ với huyết tương [4]. Trạng thái cân bằng đẳng trương với huyết tương lúc nhắm mắt này giúp bề mặt nhãn cầu tạm ngưng vòng xoắn viêm nhiễm do ưu trương gây ra vào ban ngày [5].
Bằng chứng khoa học về mối liên hệ giữa uống nước và nước mắt
Mối tương quan giữa độ cô đặc của máu và nước mắt đã được ghi nhận rõ qua các số liệu lâm sàng. Một nghiên cứu cắt ngang quy mô nhỏ tại bệnh viện cho thấy những bệnh nhân có áp lực thẩm thấu nước mắt cao hoặc có triệu chứng khô mắt kèm suy giảm thị lực cũng có áp lực thẩm thấu huyết tương cao hơn so với nhóm đối chứng không bị khô mắt [1]. Một nghiên cứu khác cũng phát hiện áp lực thẩm thấu huyết tương và áp lực thẩm thấu nước mắt có mối tương quan thuận rất mạnh với hệ số r = 0,93 [1].
Năm 2012, một nghiên cứu đã khảo sát 111 người cao tuổi (tuổi trung bình 77 ± 8) nhập viện cấp cứu tại Bangor, xứ Wales [5]. Nhóm nghiên cứu đo áp lực thẩm thấu nước mắt khi mở mắt bằng thiết bị TearLab và so sánh với áp lực thẩm thấu huyết tương đo trực tiếp [5]. Bệnh khô mắt được xác định khi chỉ số áp lực thẩm thấu nước mắt vượt ngưỡng 316 mOsm/L đối với mức độ nhẹ đến trung bình, hoặc trên 324 mOsm/L đối với mức độ nặng, từ đó đặt nền móng cho khái niệm "Khô mắt do mất nước toàn thân" (SDDE) [5].
Để loại bỏ nhiễu do bốc hơi bề mặt và đo chính xác mối liên hệ giữa nước mắt với lượng nước trong cơ thể, một nghiên cứu công bố năm 2018 đã đề xuất chỉ số "Áp lực thẩm thấu nước mắt cơ bản" (Basal Tear Osmolarity - BTO) [3]. Nghiên cứu tuyển chọn 8 người bình thường và người bệnh khô mắt, đưa vào buồng kiểm soát môi trường [3]. Ở thí nghiệm thứ nhất, sau khi nhắm mắt 45 phút rồi mở mắt đo mỗi 15 phút trong 45 phút ở độ ẩm tương đối 45%, áp lực thẩm thấu nước mắt giảm có ý nghĩa thống kê ở cả hai mắt của nhóm bình thường (mắt phải p=0,015; mắt trái p=0,006) và nhóm khô mắt (mắt phải p=0,0002; mắt trái p=0,01) [3]. Ở thí nghiệm thứ hai khi tiếp xúc độ ẩm 70% trong 45 phút để ức chế bốc hơi, chỉ số này cũng giảm nhẹ và có ý nghĩa thống kê ở mắt trái nhóm bình thường (p=0,045) [3]. Khi ức chế bốc hơi, độ cô đặc nước mắt rơi xuống gần mức huyết tương (285-295 mOsm/L), trở thành thước đo tiềm năng để đánh giá tình trạng mất nước toàn thân [3]. Tuy vậy, cần lưu ý áp lực thẩm thấu huyết tương cũng có dao động sinh học nhẹ: một nghiên cứu trên nam giới trưởng thành khỏe mạnh ghi nhận mức tăng khoảng 5 mOsmoles vào buổi tối (lúc 20 giờ) mà không kèm theo thay đổi nồng độ natri, kali hay clo trong máu [5].
Một nghiên cứu công bố năm 2010 trên 19 bệnh nhân khô mắt (lấy mẫu 5 microL nước mắt ở mắt phải) cũng khẳng định áp lực thẩm thấu nước mắt tương quan chặt chẽ với mức độ nặng của bệnh khô mắt theo thang điểm DEWS sửa đổi [6]. Chỉ số này tương quan nghịch với kết quả nghiệm pháp Schirmer đo lượng nước mắt tiết ra (r = -0,52), nghĩa là lượng nước mắt tiết ra càng ít thì nước mắt càng bị cô đặc [6].
Tác động kép từ màn hình máy tính và môi trường làm việc
Không chỉ việc uống thiếu nước, thói quen làm việc trước màn hình điện tử cũng trực tiếp làm biến đổi màng phim nước mắt. Một nghiên cứu năm 2015 đã đánh giá 51 người dùng máy tính (tuổi trung bình 31,2 ± 6,3; thời gian dùng máy 6,9 ± 2,7 giờ/ngày) và 26 người thuộc nhóm đối chứng (tuổi trung bình 33,7 ± 5,8; dùng máy 0,4 ± 0,5 giờ/ngày) vào thời điểm đầu và cuối ngày làm việc [7]. Những người có bệnh lý mắt hoặc toàn thân, từng phẫu thuật mắt, đeo kính áp tròng, kính chống phản quang hoặc đang dùng thuốc đều bị loại khỏi nghiên cứu để đảm bảo tính chính xác [7].
Kết quả ở nhóm dùng máy tính cho thấy sự suy giảm rõ rệt sau một ngày làm việc: điểm triệu chứng bề mặt nhãn cầu (OSDI) tăng từ 23,2 ± 16,6 lên 27,0 ± 17,6 [7]. Áp lực thẩm thấu nước mắt tăng từ 306,6 ± 14,9 lên 311,0 ± 12,5 mOsm/L [7]. Thời gian vỡ màng phim nước mắt (TBUT) giảm từ 13,9 ± 4,0 xuống 13,2 ± 3,8 giây, và lượng nước mắt đo bằng nghiệm pháp Schirmer giảm từ 22,7 ± 11,8 xuống 20,6 ± 12,5 mm [7]. Mọi sự thay đổi này đều có ý nghĩa thống kê ở nhóm dùng máy tính nhưng không xảy ra ở nhóm đối chứng [7]. Đáng chú ý, tỷ lệ chẩn đoán khô mắt dựa trên áp lực thẩm thấu ở nhóm dùng máy tính lên tới 27,4% (tương đương cứ khoảng 3 đến 4 người dùng máy tính thì có 1 người mắc), cao hơn nhiều so với mức 15,4% ở nhóm đối chứng [7].
Hiểu lầm thường gặp: Uống nước có "cấp ẩm" ngay cho mắt?
Khi tìm kiếm cụm từ "điều trị khô mắt" trên Google, người bệnh dễ dàng bắt gặp hàng loạt lời khuyên uống nhiều nước để trị khô mắt [1]. Thực tế, một nghiên cứu can thiệp nhỏ từng ghi nhận tăng lượng nước uống hằng ngày giúp cải thiện tình trạng khô da, và một nghiên cứu khác thấy người bị khô miệng có lượng nước uống thấp hơn người bình thường [1]. Điều này khiến nhiều người tin rằng uống nước cũng sẽ lập tức làm dịu đôi mắt khô [1].
Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng lại cho thấy bức tranh phức tạp hơn. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đã quan sát thấy không có sự thay đổi nào trong kết quả nghiệm pháp Schirmer trong khoảng thời gian từ 45 đến 180 phút sau khi người tham gia uống 200 ml nước [1]. Tương tự, một nghiên cứu khác kiểm tra chỉ số sợi chỉ đỏ (red thread test) và nghiệm pháp kết tinh dương xỉ nước mắt (tear ferning test) cũng nhận thấy không có sự thay đổi trước và sau khi uống nước nóng cấp tính [1]. Thậm chí, một nghiên cứu dựa trên quần thể công bố năm 2023 kết luận rằng thói quen uống nước thông thường không gắn liền với việc giảm tỷ lệ mắc bệnh khô mắt theo bất kỳ cách nào, và mối liên kết sinh học trực tiếp giữa lượng nước uống hằng ngày với bệnh khô mắt vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn [1]. Các nhà khoa học nhấn mạnh những nghiên cứu tương lai cần kết hợp cả đo lường chủ quan lẫn khách quan với thời gian theo dõi kéo dài hơn [1].
Một hiểu lầm phổ biến khác là "mắt chảy nhiều nước thì không thể bị khô mắt". Một nghiên cứu năm 2014 khảo sát 108 mắt của 54 bệnh nhân đến khám tạo hình nhãn khoa với than phiền chính là chảy nước mắt sống [8]. Kết quả cho thấy trong 86 mắt có triệu chứng chảy nước mắt, có tới 32 mắt (chiếm 37%) thực chất mắc bệnh khô mắt [8]. Nhóm chảy nước mắt do khô mắt có áp lực thẩm thấu nước mắt trung vị cao hơn hẳn nhóm chảy nước mắt do nguyên nhân khác (308 mOsm/L so với 294 mOsm/L, p < 0,0001) [8]. Tại ngưỡng cắt 308 mOsm/L, chỉ số này có độ nhạy 50% và độ đặc hiệu lên tới 88% để chẩn đoán xác định khô mắt [8]. Khi màng nước mắt quá ưu trương và mất ổn định, bề mặt nhãn cầu bị kích thích mạnh, kích hoạt phản xạ tiết nước mắt ồ ạt nhưng chất lượng nước mắt vẫn kém.
Ai nên thận trọng với tình trạng mất nước và khô mắt?
Nhóm đầu tiên cần đặc biệt lưu ý là người cao tuổi. Tình trạng mất nước toàn thân do uống không đủ nước hoặc mất dịch quá mức rất phổ biến ở người già, có tỷ lệ bệnh tật cao và thậm chí đe dọa tính mạng, nhưng việc chẩn đoán lại thường bị bỏ sót trong thực hành lâm sàng [4]. Do đó, việc theo dõi độ cô đặc của dịch cơ thể và đảm bảo bù đủ nước hằng ngày ở người lớn tuổi là vô cùng quan trọng [4].
Nhóm thứ hai là người mắc bệnh đái tháo đường. Một nghiên cứu năm 2014 trên 50 bệnh nhân đái tháo đường (tuổi trung bình 54,6 ± 13,4; 76% là nữ; 82% mắc đái tháo đường tuýp 2) ghi nhận áp lực thẩm thấu nước mắt tối đa trung bình ở mức 304,6 ± 12,7 mOsm/L [2]. Trong nhóm này, nam giới có áp lực thẩm thấu nước mắt cao hơn nữ giới (311,8 ± 4,0 mOsm/L so với 302,3 ± 1,9 mOsm/L, P=0,02), trong khi tuổi tác, chủng tộc, việc dùng nước mắt nhân tạo, số năm mắc bệnh và chỉ số HbA1c không có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê với áp lực thẩm thấu nước mắt [2].
Điểm nguy hiểm nhất ở bệnh nhân đái tháo đường là sự "lệch pha" giữa tổn thương thực tế và cảm giác chủ quan. Khoảng một nửa số bệnh nhân đái tháo đường trong nghiên cứu bị tăng áp lực thẩm thấu nước mắt và một nửa có triệu chứng khô mắt, nhưng hai yếu tố này lại tỷ lệ nghịch với nhau [2]. Những người có áp lực thẩm thấu nước mắt cao hơn lại báo cáo ít triệu chứng khó chịu hơn (r = -0,29, P=0,04), và những người mắc đái tháo đường càng lâu năm cũng có điểm triệu chứng OSDI thấp hơn (r = -0,35, P=0,01) [2]. Điều này khiến người bệnh đái tháo đường lâu năm dù bề mặt nhãn cầu đã bị ưu trương và tổn thương nhưng không hề thấy cộm rát, dẫn đến chậm trễ trong việc đi khám và điều trị [2].
Áp dụng thực tế để bảo vệ màng phim nước mắt
Dù việc uống một cốc nước không làm mắt hết khô ngay lập tức sau vài chục phút [1], việc duy trì trạng thái đủ nước cho toàn cơ thể suốt cả ngày vẫn là nền tảng sinh lý quan trọng để ổn định áp lực thẩm thấu huyết tương, từ đó hỗ trợ tuyến lệ hoạt động bình thường và giữ áp lực thẩm thấu nước mắt cơ bản ở mức an toàn (285-295 mOsm/L) [3]. Thay vì đợi đến khi khát khô cổ hoặc mắt mỏi nhừ mới uống dồn dập, hãy chia nhỏ lượng nước và uống đều đặn trong ngày.
Đối với dân văn phòng làm việc với máy tính gần 7 giờ mỗi ngày [7], cần chủ động cắt đứt quá trình bốc hơi nước mắt liên tục trên bề mặt nhãn cầu [5]. Nghiên cứu đã chứng minh hành động nhắm mắt đơn giản giúp ngăn chặn sự bốc hơi và kéo độ cô đặc của nước mắt giảm xuống rõ rệt về gần mức sinh lý của máu [3]. Do đó, bên cạnh việc chớp mắt đầy đủ, bạn nên tập thói quen nhắm mắt nghỉ ngơi định kỳ giữa các giờ làm việc và đảm bảo ngủ đủ giấc vào ban đêm để bề mặt nhãn cầu được phục hồi trong môi trường đẳng trương, thoát khỏi vòng xoắn viêm nhiễm ban ngày [5]. Ngoài ra, giữ độ ẩm không khí trong phòng làm việc ở mức hợp lý (nghiên cứu ghi nhận độ ẩm 70% giúp giảm bốc hơi và hạ nhẹ áp lực thẩm thấu nước mắt) cũng là cách hỗ trợ thiết thực [3].
Tóm lại, mất nước toàn thân có mối tương quan chặt chẽ với sự gia tăng áp lực thẩm thấu của máu và màng phim nước mắt, góp phần thúc đẩy bệnh khô mắt tiến triển [1]. Tuy nhiên, uống nước là biện pháp duy trì sức khỏe nền tảng lâu dài chứ không phải "thuốc nhỏ mắt tức thì", và hoàn toàn không thay thế được phác đồ điều trị chuyên khoa [1]. Nếu bạn thường xuyên mỏi mắt khi dùng máy tính, chảy nước mắt sống hoặc đang mắc các bệnh nền như đái tháo đường, hãy chủ động thăm khám bác sĩ nhãn khoa để được đo khám chính xác và tư vấn hướng xử trí phù hợp [2].




