Đang ăn uống hoặc nói chuyện, một người bỗng ho sặc sụa, đỏ mặt và khó thở. Theo thói quen, người xung quanh thường vội vã rót ngay một cốc nước và giục người bị sặc uống một ngụm để "trôi" thứ đang vướng trong họng.
Tuy nhiên, bạn tuyệt đối phải tránh việc uống nước ngay khi đang bị sặc. Hành động này không giúp đẩy dị vật xuống dạ dày mà ngược lại, có thể khiến nước tràn thẳng vào đường thở đang mở, làm tăng nguy cơ hít dịch vào phổi và gây tắc nghẽn đường hô hấp nghiêm trọng hơn.
Chuyện gì xảy ra trong cổ họng khi bạn bị sặc?
Cổ họng con người có hai con đường nằm cạnh nhau: thực quản dẫn thức ăn xuống dạ dày và khí quản dẫn không khí vào phổi. Thanh môn và nắp thanh quản đóng vai trò như một "cánh cửa" tự động. Khi nuốt, cánh cửa này đóng chặt đường thở để thức ăn đi đúng vào thực quản; khi thở hoặc ho, cửa mở ra để luồng khí lưu thông.
Sặc xảy ra khi thức ăn, nước uống hoặc dị vật vô tình đi lạc vào đường thở thay vì đường ăn. Ngay lập tức, cơ thể kích hoạt phản xạ ho mạnh nhằm tạo áp lực tống dị vật ra ngoài [1]. Lúc đang ho sặc hoặc cố hít thở vì thiếu khí, thanh môn buộc phải mở.
Nếu bạn cố uống một ngụm nước ngay thời điểm thanh môn đang mở để ho và thở, cơ chế phối hợp giữa nuốt và thở bị rối loạn. Nước không đi xuống thực quản như mong muốn mà dễ dàng trượt qua thanh môn đang mở để đi vào khí quản và phổi. Hậu quả là đường thở vừa phải đối phó với dị vật ban đầu, vừa bị ngập thêm chất lỏng, dẫn đến suy hô hấp cấp tính hoặc tổn thương phổi [1], [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về tai nạn sặc và hít dị vật?
Hít dị vật vào đường thở (thuật ngữ y khoa gọi là dị vật đường thở) là tình trạng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng hoặc để lại di chứng nặng nề [3]. Nhiều công trình nghiên cứu quy mô đã phân tích đặc điểm, nguyên nhân và mức độ nguy hiểm của tai nạn này.
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2013 đã rà soát các tài liệu trên cơ sở dữ liệu PubMed xuất bản từ năm 1966 đến năm 2010 [4]. Từ 1.145 bài báo ban đầu, ba nhà đánh giá độc lập đã chọn lọc ra 72 nghiên cứu phù hợp (gồm 55 nghiên cứu quan sát và 17 báo cáo ca bệnh) tập trung vào bệnh nhân dưới 18 tuổi bị sặc thức ăn [4]. Kết quả phân tích cho thấy trong phần lớn các nghiên cứu quan sát, đa số bệnh nhân là nam giới (chiếm 87% số nghiên cứu) và có độ tuổi dưới 5 tuổi (chiếm 95% số nghiên cứu) [4]. Thức ăn là yếu tố phổ biến nhất liên quan đến các ca sặc, được ghi nhận trong 94% số nghiên cứu [4]. Đáng chú ý, dị vật sau khi bị hít vào đường thở thường rơi vào phế quản gốc bên phải (chiếm 72% số nghiên cứu) và gây ra các dấu hiệu bất thường trên phim chụp X-quang ở 81% số nghiên cứu tại thời điểm thăm khám [4].
Mức độ sinh tử của tai nạn sặc được thể hiện rõ hơn qua một nghiên cứu công bố năm 2017, thực hiện rà soát hồ sơ bệnh án tại một bệnh viện đại học trong giai đoạn 1999-2014 [5]. Nghiên cứu này theo dõi 103 trẻ nhập viện vì hít phải dị vật đường thở, trong đó các bệnh nhân hoặc được nội soi phế quản để gắp dị vật, hoặc đã tử vong [5]. Kết quả ghi nhận có tới 27 trường hợp tử vong trong tổng số 103 trẻ [5]. Phần lớn bệnh nhân là bé trai, dưới 3 tuổi, và tác nhân gây sặc chủ yếu liên quan đến thực phẩm, phổ biến nhất là hạt lạc (đậu phộng) [5]. Đa số trẻ nhập viện vì cơn sặc cấp tính, một số ít hơn đến khám vì nhiễm trùng phổi tái phát, và có những trường hợp tai nạn xảy ra mà người lớn không chứng kiến [5].
Một nghiên cứu lâm sàng khác công bố năm 2025 đã tổng kết kinh nghiệm xử trí dị vật đường hô hấp dưới ở trẻ em trong thời gian 5 năm [1]. Trong nghiên cứu này, 154 bệnh nhân dưới 18 tuổi đã được chỉ định nội soi phế quản do nghi ngờ có dị vật ở đường hô hấp dưới [1]. Có tới 92% bệnh nhân trong nhóm này từng trải qua một sự cố dẫn đến suy hô hấp cấp tính, trong khi 8% không có dữ liệu rõ ràng về cơn sặc trong bệnh sử [1]. Qua nội soi, các bác sĩ đã tìm thấy và gắp thành công dị vật khỏi đường thở cho 50 bệnh nhân, còn 104 trường hợp không phát hiện dị vật [1].
Không chỉ thực phẩm, các vật dụng sinh hoạt nhỏ cũng là tác nhân gây tử vong nhanh chóng nếu bít tắc đường thở. Một báo cáo ca bệnh năm 2012 ghi nhận trường hợp một bệnh nhi 9 tháng tuổi nhập viện cấp cứu trong tình trạng suy hô hấp nặng, thở ngáp, tím tái, mạch yếu và tụt huyết áp chỉ vài phút sau khi nuốt một vật mà cha mẹ không rõ [2]. Dù đã được đặt nội khí quản và hồi sức tích cực, nồng độ oxy máu của trẻ vẫn thấp, xét nghiệm khí máu cho thấy tình trạng thiếu oxy nặng kèm toan chuyển hóa nặng [2]. Phim X-quang ngực không phát hiện tràn khí màng phổi hay dị vật cản quang [2]. Trẻ không qua khỏi trước khi kịp mở khí quản cấp cứu; khi rút ống nội khí quản sau tử vong, các bác sĩ phát hiện một quả bóng bay mắc ở trong — đây cũng là nguyên nhân số một gây tử vong do sặc không phải thực phẩm ở trẻ em [2].
Ở những trường hợp dị vật không gây ngạt thở tức thì, việc chẩn đoán có thể bị bỏ sót. Một báo cáo năm 1997 mô tả ca bệnh một trẻ em hít phải một con gián vào phế quản nhưng bị chậm trễ chẩn đoán tới 3 ngày do triệu chứng và hình ảnh X-quang ngực thường không đặc hiệu [6].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các nghiên cứu hiện tại mang lại bức tranh rất rõ ràng về dịch tễ học và lâm sàng: từ việc xác định nhóm tuổi rủi ro cao (dưới 3 đến 5 tuổi), vị trí giải phẫu mà dị vật hay rơi vào nhất (phế quản gốc phải), cho đến các triệu chứng điển hình như ho đột ngột, sặc, thở khò khè khu trú hoặc lan tỏa, và khó thở [4], [5], [1]. Những dữ liệu này giúp bác sĩ và người nhà nhận diện sớm dấu hiệu nguy hiểm để can thiệp kịp thời [1].
Tuy nhiên, các bằng chứng trong y văn chủ yếu là nghiên cứu quan sát hồi cứu hồ sơ bệnh án và báo cáo ca bệnh lâm sàng [4], [5], [1]. Về mặt đạo đức y sinh, không thể thực hiện các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng bắt người đang bị sặc uống nước để đo lường tỷ lệ sặc dịch vào phổi. Dù vậy, nguyên lý sinh lý học về phản xạ ho và cơ chế đóng mở nắp thanh quản đã đủ để giải thích vì sao việc đưa thêm chất lỏng vào miệng khi đường thở đang bị kích thích là hành động nguy hiểm.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra giới hạn của phương tiện chẩn đoán hình ảnh thông thường. Phim chụp X-quang ngực có tỷ lệ âm tính giả cao (tức là có dị vật nhưng phim chụp không thấy) hoặc chỉ cho hình ảnh không đặc hiệu [5], [6]. Do đó, nội soi phế quản vẫn được y học xác nhận là "tiêu chuẩn vàng" để đánh giá và gắp dị vật ra khỏi đường thở [5], [1], [7].
Những hiểu lầm tai hại khi xử trí cơn sặc
Hiểu lầm phổ biến nhất trong đời sống là dùng nước hoặc cơm trắng nuốt chửng để "đẩy" dị vật. Người dân thường nhầm lẫn giữa hai tình trạng: "nghẹn" ở thực quản (thức ăn trôi chậm trong đường ăn) và "sặc" ở khí quản (dị vật rơi vào đường thở). Khi bị sặc, dị vật nằm ở đường hô hấp chứ không nằm ở đường tiêu hóa, nên nước uống vào nếu đi đúng vào thực quản cũng không thể chạm tới dị vật để đẩy đi. Tệ hơn, do người bị sặc đang ho và hít thở gấp, nước rất dễ tràn sang khí quản gây ngạt nặng hơn.
Hiểu lầm thứ hai là thấy cơn ho dịu đi thì cho rằng dị vật đã trôi xuống dạ dày an toàn. Các nghiên cứu năm 2017 và 2025 chỉ ra rằng cơn ho và sặc ban đầu có thể bị người chăm sóc bỏ qua, hoặc dị vật nằm sâu trong phế quản chỉ gây ra các đợt nhiễm trùng phổi tái phát, ho kéo dài hoặc khò khè mà không gây ngạt ngay lập tức [5], [1]. Việc chủ quan không đi khám sau một cơn sặc mạnh có thể dẫn đến biến chứng viêm phổi kéo dài [5], [6].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Trẻ nhỏ là đối tượng có nguy cơ cao nhất. Các tài liệu nghiên cứu chỉ ra tai nạn sặc và hít dị vật xảy ra phổ biến nhất ở trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi, đặc biệt tập trung ở nhóm từ 1 đến 4 tuổi và dưới 3 tuổi, với tỷ lệ bé trai luôn chiếm đa số [4], [3], [5], [2]. Ở lứa tuổi này, răng hàm chưa hoàn thiện, phản xạ nuốt và ho chưa thuần thục, trẻ lại hay vừa ăn vừa chạy nhảy hoặc ngậm đồ chơi.
Người trưởng thành khỏe mạnh vẫn có thể bị hít dị vật đường thở, nhưng nguy cơ tăng cao hơn nhiều ở những người có bệnh lý nền [7]. Một báo cáo năm 2013 cho thấy ở người lớn, các tình trạng rối loạn chức năng thần kinh, chấn thương, lạm dụng rượu hoặc rối loạn tâm lý là những yếu tố thuận lợi dẫn đến hít sặc dị vật vào phổi [7]. Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc người đang sử dụng các dụng cụ hít thuốc giãn phế quản cũng cần cẩn trọng, bởi đã có trường hợp bệnh nhân COPD vô tình hít phải đầu lọc thuốc lá bằng nhựa đặt bên trong ống hít thuốc của mình [7].
Áp dụng thực tế: Làm gì khi bị sặc và cách phòng ngừa?
Trong thực tế, khi bản thân hoặc người xung quanh vừa bị sặc, nguyên tắc an toàn nhất cần thực hiện theo đúng trình tự sau:
- Tuyệt đối không đưa nước, sữa hay bất kỳ thức ăn nào vào miệng người đang ho sặc.
- Nếu người bị sặc vẫn tỉnh táo, nói được và đang ho mạnh, hãy khuyến khích họ tiếp tục ho và hơi cúi người về phía trước. Phản xạ ho tự nhiên là cách hiệu quả nhất để tống dị vật hoặc giọt chất lỏng ra khỏi thanh môn.
- Chỉ khi cơn ho đã hoàn toàn chấm dứt, nhịp thở trở lại bình thường, không còn cảm giác vướng hay khò khè, người bệnh mới nên nhấp một ngụm nước rất nhỏ và nuốt chậm để làm dịu niêm mạc họng.
- Nếu người bị sặc có dấu hiệu tắc nghẽn đường thở hoàn toàn (không ho được, không nói được, tím tái, thở ngáp) hoặc sau cơn sặc vẫn còn ho dai dẳng, khó thở, khò khè, sốt, cần đưa ngay đến cơ sở y tế để bác sĩ kiểm tra và can thiệp bằng nội soi phế quản khi cần thiết [1], [7], [2].
Để phòng ngừa sặc trong bữa ăn hàng ngày, các nghiên cứu năm 2012 và 2017 khuyến cáo cần đặc biệt chú ý đến cách chế biến thực phẩm và quy tắc hành vi tại bàn ăn [8], [2]. Các loại thực phẩm có nguy cơ gây sặc cao cần tránh hoặc phải cắt nhỏ, bỏ hạt, chế biến mềm cho trẻ nhỏ và người cao tuổi bao gồm: hạt lạc (đậu phộng), hạt phỉ, hạt dẻ cười, các loại đậu, hạt thực vật, kẹo cứng, bỏng ngô, nho tươi, nho khô, cà rốt sống và xúc xích [5], [2]. Ngoài ra, cần để xa tầm tay trẻ nhỏ các vật dụng dễ gây ngạt thở như bóng bay, nắp bút, đồng xu, viên bi, kim ghim và các chi tiết đồ chơi nhỏ [2].
Tai nạn sặc có thể xảy ra bất ngờ trong mọi gia đình nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa được nếu có kiến thức đúng [8], [5], [1]. Giữ bình tĩnh, để cơ thể thực hiện phản xạ ho tự nhiên thay vì vội vàng uống nước là bước xử trí đơn giản nhưng bảo vệ lá phổi khỏi nguy cơ hít sặc nguy hiểm. Nếu bạn hoặc người thân có bệnh lý thần kinh, bệnh hô hấp mạn tính hay thường xuyên bị sặc khi ăn uống, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn chế độ ăn và cách tập nuốt an toàn [3], [7].
