Sau những bữa ăn nhiều đồ ngọt, đồ nẹp đường hoặc các loại nước ngọt đóng chai, không ít người có thói quen uống liên tục nhiều ly nước lọc lớn. Nhiều người tin rằng dòng nước dồi dào này sẽ nhanh chóng đi qua thận, tạo ra dòng chảy mạnh cuốn trôi lượng đường huyết dư thừa ra ngoài qua đường nước tiểu.

Tuy nhiên, cơ chế lọc và chuyển hóa đường của cơ thể không diễn ra theo cách cơ học đơn giản như vậy. Việc uống nhiều nước lọc hoàn toàn không làm gia tăng năng lực đào thải glucose của thận và không thể thay thế cho các biện pháp kiểm soát đường huyết thông thường. Mục đích quan trọng nhất của việc bù đủ nước ở người có mức đường huyết tăng cao chính là ngăn ngừa tình trạng mất nước và phòng tránh hội chứng tăng áp lực thẩm thấu máu nguy hiểm [1].

Ngưỡng lọc glucose của thận hoạt động ra sao?

Ở một người khỏe mạnh, thận đóng vai trò như một bộ máy thanh lọc siêu chính xác, giữ lại các dưỡng chất thiết yếu và bài tiết chất thải. Toàn bộ lượng glucose trong máu khi đi qua các quản cầu thận đều được lọc vào dịch lọc ban đầu, nhưng sau đó gần như 100% lượng đường này được các ống thận tái hấp thu trở lại tuần hoàn máu.

Quá trình tái hấp thu glucose có một giới hạn nhất định, thường được gọi là ngưỡng đường của thận. Nếu nồng độ đường trong máu chưa vượt qua ngưỡng này, dù bạn có uống bao nhiêu lít nước lọc, thận vẫn sẽ giữ lại toàn bộ lượng đường chứ không để lọt vào nước tiểu.

Trong một nghiên cứu lâm sàng trên 8 bệnh nhân trải qua phẫu thuật bắc cầu tim phổi, các nhà khoa học đã quan sát thấy hiện tượng đường huyết tăng vọt lên mức rất cao, từ 14 đến 29 mmol/L khi được truyền lượng lớn glucose [2]. Điều đáng ngạc nhiên là dù tải lượng glucose lọc qua cầu thận ở mức rất cao, lượng đường xuất hiện trong nước tiểu lại cực kỳ ít [2]. Kết quả này cho thấy thận của người bệnh đã kích hoạt cơ chế tăng cường tái hấp thu glucose một cách rõ rệt [2].

Điều này khẳng định rằng lượng đường đào thải ra ngoài không phụ thuộc vào việc bạn uống nhiều hay ít nước lọc, mà chịu sự chi phối chặt chẽ bởi khả năng tái hấp thu và ngưỡng lọc tự nhiên của thận [2]. Uống nước không thể ép thận mở rộng cửa xả để thải bớt đường nếu cơ thể chưa chạm tới hoặc vượt qua ngưỡng bài tiết sinh lý.

Bẫy bài niệu thẩm thấu và vòng xoáy mất nước

Khi đường huyết tăng vượt ngưỡng chịu đựng của ống thận, lượng glucose dư thừa không thể hấp thu hết sẽ tràn vào nước tiểu, tạo ra hiện tượng bài niệu thẩm thấu [1]. Lúc này, các phân tử đường trong ống thận sẽ kéo theo một lượng nước rất lớn ra ngoài, khiến người bệnh đi tiểu liên tục và mất dịch nhanh chóng [1].

Tình trạng tăng đường huyết không được chẩn đoán hoặc điều trị không thỏa đáng sẽ dẫn đến mất cân bằng điện giải và gia tăng gánh nặng bài xuất glucose tại thận [1]. Hiện tượng này làm thay đổi quá trình tái hấp thu dịch của thận, đẩy cơ thể vào nguy cơ mất nước nghiêm trọng [1]. Khi cơ thể bị mất nước, nồng độ máu sẽ bị cô đặc lại, vô tình làm cho chỉ số đường huyết đo được lại càng tăng cao hơn, tạo thành một vòng xoáy bệnh lý luẩn quẩn.

Đặc biệt, nguy cơ mất nước và rối loạn điện giải ở người bệnh đái tháo đường sẽ tăng cao hơn rất nhiều khi xuất hiện các yếu tố bất lợi như uống không đủ nước, tập thể dục gắng sức, nhiệt độ môi trường tăng cao, sử dụng đồ uống có cồn, hoặc khi mắc các bệnh cấp tính kèm theo sốt, tiêu chảy và nôn ói [1]. Bên cạnh đó, một số thuốc điều trị đái tháo đường cũng có thể gây ra tình trạng giữ nước hoặc thiếu hụt dịch và bất thường điện giải ở một số bệnh nhân [1].

Vì vậy, việc uống nước lọc đầy đủ không phải để "rửa trôi" đường, mà là để bù đắp lượng chất lỏng đã bị thất thoát qua hiện tượng bài niệu thẩm thấu, giúp bảo vệ thể tích dịch tuần hoàn [1].

Bằng chứng khoa học về phản ứng của thận khi thiếu nước

Khi cơ thể bắt đầu thiếu nước nhẹ, dịch ngoại bào sẽ trở nên ưu trương và kích thích tuyến yên tiết ra hormone vasopressin để kích thích quá trình cô đặc nước tiểu và tạo cảm giác khát [3]. Ngưỡng thẩm thấu kích hoạt bài tiết vasopressin thực tế còn thấp hơn ngưỡng gây ra cảm giác khát ở con người [3].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2003 cho thấy nồng độ vasopressin tăng cao kéo dài cùng tình trạng thiếu nước mạn tính sẽ gây biến đổi cấu trúc và chức năng thận [3]. Tình trạng này chính là yếu tố nguy cơ dẫn đến nhiều bệnh lý thận nguy hiểm như suy thận mạn tính, bệnh thận đái tháo đường và tăng huyết áp nhạy cảm với muối [3].

Trên mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2016 trên chuột tăng huyết áp tự phát (SHR) bị hạn chế nước định kỳ đã ghi nhận mức độ lọc cầu thận (GFR) suy giảm khoảng 25% sau thời gian mất nước [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng tình trạng thiếu nước mạn tính dẫn đến tổn thương xơ hóa cầu thận và mô kẽ ống thận, đồng thời làm tăng nồng độ dấu ấn tổn thương thận NGAL [4]. Điều này chứng minh rằng việc để cơ thể thiếu nước kéo dài gây nguy hại rất lớn tới cấu trúc lọc của thận [4].

Mặt khác, thận cũng có những cơ chế bù trừ đáng kinh ngạc để đối phó với tình trạng thất thoát dịch do đường niệu cao. Nghiên cứu năm 2013 trên chuột db/db (mô hình chuột béo phì mắc đái tháo đường týp 2 do thiếu thụ thể leptin) cho thấy khi đường huyết và đường niệu tăng rất cao, chuột có biểu hiện tăng lượng nước uống vào, tăng lượng bài tiết nước tiểu nhưng giảm áp lực thẩm thấu nước tiểu [5].

Các nhà nghiên cứu phát hiện thấy sự tăng sinh của các tế bào ống lượn xa và sự gia tăng rõ rệt của protein kênh vận chuyển nước aquaporin 2 (AQP2) trong mô thận chuột db/db so với nhóm đối chứng [5]. Sự thích nghi này được xem là một cơ chế bù trừ sinh học tối quan trọng nhằm ngăn chặn tình trạng mất nước quá mức và kiệt dịch trước tình trạng đường niệu nặng nề [5].

Uống quá nhiều nước có thực sự tốt cho mọi người?

Mặc dù việc bù dịch đóng vai trò sống còn trong việc chống mất nước, việc hiểu sai rằng "uống càng nhiều nước càng nhanh hết đường" có thể dẫn đến những hệ lụy sức khỏe nguy hiểm. Cơ chế bài tiết nước của thận phụ thuộc chặt chẽ vào tải lượng chất tan nạp vào cơ thể [6].

Một công bố khoa học năm 2008 chỉ ra rằng khi chức năng thận bình thường và hormone chống bài niệu vasopressin bị ức chế hoàn toàn, thận người có khả năng bài tiết lượng lớn nước tiểu rất loãng, cho phép dung nạp lượng nước uống vào có thể lên tới 20 lít mỗi ngày [6]. Khả năng này bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ hạ natri máu [6]. Tuy nhiên, nếu lượng chất tan nạp vào cơ thể bị suy giảm, khả năng bù trừ linh hoạt này của thận sẽ giảm đi rõ rệt, đặt người đó trước nguy cơ bị hạ natri máu đột ngột [6].

Ngược lại, việc tăng lượng chất tan nạp vào có thể được áp dụng trong điều trị để giải quyết rối loạn điện giải này và cho phép những người có cơ địa dễ hạ natri máu uống nước thoải mái hơn [6]. Đối với bệnh nhân đái tháo đường bị mất nước và mất điện giải do bài niệu thẩm thấu, việc chỉ uống dồn dập lượng lớn nước lọc tinh khiết mà không chú ý đến cân bằng điện giải có thể làm loãng nồng độ muối khoáng trong máu [1, 6].

Do đó, người bệnh cần duy trì việc uống nước có kiểm soát và bổ sung các dung dịch có thành phần điện giải phù hợp khi cần thiết, thay vì uống nước lọc quá mức một cách cực đoan [1].

Những ai cần thận trọng khi bổ sung nước?

Bổ sung nước là điều bắt buộc để duy trì chức năng sống, nhưng không phải mọi đối tượng đều có thể áp dụng cùng một công thức bù nước. Một số nhóm người sau đây cần đặc biệt lưu ý và phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa:

  • Người có bệnh thận mạn tính giai đoạn nặng: Khi chức năng lọc của cầu thận đã suy giảm nghiêm trọng, khả năng đào thải nước dư thừa của thận không còn đảm bảo [4, 7]. Uống quá nhiều nước lọc có thể gây quá tải dịch, phù phổi, suy tim sung huyết và hạ natri máu nguy hiểm [6].
  • Bệnh nhân suy tim: Lượng nước nạp vào quá nhiều sẽ làm tăng thể tích tuần hoàn đột ngột, tăng tiền gánh và gây áp lực rất lớn lên cơ tim đang bị tổn thương.
  • Bệnh nhân đái tháo đường đang sử dụng các nhóm thuốc ảnh hưởng đến dịch thể: Một số thuốc điều trị có thể làm thay đổi khả năng giữ hoặc bài tiết nước và điện giải qua thận [1]. Nhóm đối tượng này cần được bác sĩ điều trị hướng dẫn lượng dịch nạp vào mỗi ngày cho phù hợp [1].
  • Người cao tuổi mắc đái tháo đường: Người lớn tuổi thường bị suy giảm cảm giác khát tự nhiên, ngưỡng bài tiết vasopressin thay đổi và chức năng thận thoái hóa [3]. Họ dễ rơi vào tình trạng thiếu nước nhưng cũng rất dễ bị quá tải dịch nếu bù nước sai cách.

Cách bù nước đúng khoa học trong sinh hoạt hằng ngày

Để cơ thể duy trì trạng thái cân bằng dịch tốt nhất, hỗ trợ thận làm việc hiệu quả và phòng ngừa các biến chứng tăng áp lực thẩm thấu, bạn nên thực hiện các thói quen sau:

  • Rải đều lượng nước trong ngày: Thay vì đợi đến khi thật khát mới uống một ly đầy, hãy uống từng ngụm nhỏ và chia đều từ sáng đến tối. Việc uống dồn dập một lúc lượng nước quá lớn sẽ nhanh chóng kích hoạt phản xạ bài niệu và đào thải ra ngoài mà không kịp thẩm thấu đến các mô đang bị thiếu dịch.
  • Quan sát màu sắc nước tiểu: Màu nước tiểu là chỉ số trực quan đơn giản nhất. Nước tiểu có màu vàng rơm nhạt cho thấy cơ thể đủ nước. Nếu nước tiểu có màu vàng sậm hoặc hổ phách, bạn cần bổ sung nước ngay lập tức. Nếu nước tiểu hoàn toàn trong suốt như nước cất và đi tiểu liên tục, bạn có thể đang uống quá nhiều nước không cần thiết.
  • Bổ sung nước kèm điện giải đúng lúc: Khi cơ thể bị mất nước do các yếu tố như sốt cao, tiêu chảy, nôn mửa hoặc sau các buổi tập luyện gắng sức ra nhiều mồ hôi, bạn nên sử dụng các loại nước có chứa nồng độ điện giải cân bằng thay vì chỉ dùng nước lọc thông thường [1].
  • Không dùng nước lọc để thay thế thuốc: Nếu bạn vừa ăn một bữa nhiều carbohydrate hoặc đồ ngọt, việc uống nước lọc chỉ giúp làm dịu cảm giác khô miệng và bù dịch, không thể làm hạ đường huyết ngay lập tức. Cách duy nhất để đưa đường huyết về mức ổn định là tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, kiểm soát khẩu phần ăn và duy trì vận động thể chất phù hợp.

Uống nước lọc đầy đủ là chiếc chìa khóa nền tảng giúp ngăn chặn vòng xoắn mất nước và bảo vệ thận trước các áp lực thẩm thấu khi đường huyết tăng cao [1, 4]. Hãy lắng nghe cơ thể, duy trì thói quen uống nước điều độ và chủ động tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ để xây dựng chế độ chăm sóc sức khỏe an toàn nhất.