Thuốc ức chế bơm proton (PPI) là nhóm thuốc phổ biến hàng đầu hiện nay trong việc kiểm soát viêm loét dạ dày và trào ngược dạ dày thực quản [1, 8]. Nhiều người bệnh phải dùng thuốc kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, dẫn đến tâm lý lo ngại về việc giảm axit dịch vị sẽ cản trở cơ thể hấp thu các khoáng chất vi lượng thiết yếu, điển hình là kẽm [1, 2].

Tuy nhiên, các dữ liệu tổng quan y khoa cho thấy việc dùng PPI kéo dài không làm ức chế sự hấp thu kẽm từ thức ăn qua đường ruột [1]. Mặc dù thuốc làm thay đổi độ pH trong dạ dày và có thể ảnh hưởng đến một số vi chất khác, sự lo lắng về nguy cơ thiếu hụt khoáng chất kẽm do dùng thuốc dạ dày là chưa có cơ sở thực tế [1, 2].

Vai trò của dịch vị và băn khoăn về khoáng chất

Axit clohydric trong dịch vị đóng vai trò phân giải thức ăn, biến đổi môi trường dạ dày để hỗ trợ quá trình tiêu hóa [1, 7]. Về mặt lý thuyết, nhiều người đặt nghi vấn rằng môi trường kiềm hóa do thuốc ức chế axit gây ra sẽ ngăn cản việc hòa tan các muối khoáng, từ đó làm giảm khả năng hấp thu tại ruột non [2, 3].

Trên thực tế, nhóm thuốc PPI phát huy tác dụng thông qua việc ngăn chặn tiết axit dạ dày mạnh mẽ và kéo dài [3, 4]. Quá trình này kích thích tăng hormone gastrin trong huyết thanh theo cơ chế phản hồi ngược khi độ axit suy giảm [1]. Tình trạng tăng sản tế bào nội tiết dạ dày có thể xuất hiện ở 10% đến 30% người bệnh mà không gây ra các khối u carcinoid [1].

Dù làm thay đổi đáng kể môi trường hóa sinh của dạ dày, các bằng chứng lâm sàng ghi nhận quá trình hấp thu tổng thể của phần lớn khoáng chất vẫn diễn ra ổn định [1, 2]. Ruột non vẫn tiếp nhận dưỡng chất bình thường mà không bị cản trở bởi tình trạng giảm axit dạ dày mạn tính [1].

Bằng chứng khoa học về việc hấp thu kẽm

Một báo cáo tổng quan y khoa công bố năm 2008 về các rủi ro khi điều trị dài hạn bằng thuốc ức chế bơm proton đã làm sáng tỏ vấn đề này [1]. Nghiên cứu xác nhận các thuốc PPI không hề ức chế sự hấp thu tại ruột của chất béo, sắt, phốt pho, magiê hay kẽm từ nguồn thực phẩm ăn vào [1]. Dù axit bị triệt tiêu đáng kể, đường tiêu hóa vẫn duy trì cơ chế thẩm thấu dưỡng chất đầy đủ [1].

Trước đó, một bài tổng quan công bố năm 2000 đánh giá các tác động tiêu hóa tiềm tàng khi ức chế axit kéo dài cũng ghi nhận kết quả tương tự [2]. Báo cáo khẳng định sự hấp thu chất béo và khoáng chất nhìn chung không bị suy giảm đáng kể dưới tác động của việc kiểm soát axit mạn tính [2]. Tác dụng phụ nghiêm trọng từ việc ức chế axit kéo dài bằng PPI thực tế là rất hiếm gặp [2].

Ở cấp độ phân tử, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã làm sáng tỏ thêm mối liên hệ bất ngờ giữa phân tử thuốc PPI và ion kẽm [3]. Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng thuốc rabeprazole có thể liên kết chọn lọc và cộng hóa trị với các protein gắn kẽm [3]. Cụ thể, ion kẽm đóng vai trò như một axit Lewis, kích hoạt thuốc ngay trong môi trường không có tính axit [3]. Phát hiện này cho thấy sự tương tác sinh học giữa thuốc và kẽm không đồng nghĩa với việc cơ thể bị thất thoát kẽm qua ăn uống [1, 5].

Thuốc dạ dày ảnh hưởng đến những dưỡng chất nào?

Dù kẽm và nhiều khoáng chất không bị ảnh hưởng, người dùng thuốc dạ dày kéo dài lại đối mặt với nguy cơ suy giảm các vi chất khác [1, 7]. Một nghiên cứu công bố năm 2009 cho thấy PPI làm giảm nồng độ vitamin C trong dịch vị và làm giảm tỷ lệ dạng có hoạt tính chống oxy hóa của vitamin này [4]. Liệu pháp này cũng có thể làm giảm sinh khả dụng của vitamin C đưa vào cơ thể, đặc biệt rõ rệt hơn ở người nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2009 cũng chỉ ra thuốc làm giảm hấp thu sắt không heme từ thực phẩm và có thể làm chậm đáp ứng khi bổ sung sắt [4]. Đồng thời, quá trình giải phóng vitamin B12 khỏi protein thức ăn bị cản trở do giảm phân giải protein tại dạ dày, khiến nồng độ vitamin B12 huyết thanh có thể sụt giảm [4].

Các tổng quan năm 2000 và 2008 cũng đồng thuận rằng việc ức chế axit mạnh mẽ trong nhiều năm có thể làm giảm nồng độ vitamin B12, nhất là ở bệnh nhân cao tuổi hoặc người mắc hội chứng Zollinger-Ellison [1, 2]. Do đó, sự lo ngại về thiếu hụt dưỡng chất nên tập trung đúng vào vitamin B12, sắt hoặc vitamin C thay vì kẽm [1, 7].

Hiểu lầm thường gặp về tác hại của thuốc

Nhiều người bệnh lo sợ uống thuốc ức chế axit lâu ngày sẽ biến chứng thành ung thư đường tiêu hóa [1, 2]. Các nghiên cứu năm 2000 và 2008 đã chỉ ra việc dùng PPI kéo dài không làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến dạ dày hay ung thư đại trực tràng [1, 2]. Các polyp dạ dày xuất hiện liên quan đến dùng PPI hoàn toàn là khối u lành tính và không cần theo dõi xâm lấn [1].

Một e ngại khác là tình trạng phát triển quá mức của vi khuẩn trong dạ dày [2, 4]. Nghiên cứu năm 2006 xác nhận thuốc PPI có làm thay đổi hệ vi khuẩn đường tiêu hóa trên [5]. Sự ức chế axit cũng làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng đường ruột [1, 2]. Tuy nhiên, các biến chứng lâm sàng nặng nề từ sự phát triển vi khuẩn này chỉ hiếm khi dẫn tới bệnh lý thực sự [2, 4].

Tương tác thuốc cần lưu ý

Việc nâng cao độ pH dạ dày của PPI có thể làm biến đổi sự phóng thích của các loại thuốc khác, chẳng hạn làm giảm hoạt tính kháng nấm của ketoconazole [6]. Thuốc cũng can thiệp vào quá trình hấp thu và chuyển hóa thuốc qua hệ thống enzyme cytochrome P450 hoặc P-glycoprotein [6].

Mức độ tương tác phụ thuộc vào từng hoạt chất cụ thể [6]. Một nghiên cứu năm 2006 chỉ ra omeprazole có tiềm năng tương tác thuốc đáng kể do ái lực cao với CYP2C19 [6]. Ngược lại, pantoprazole ít có nguy cơ tương tác hơn hẳn, kể cả ở dạng tiêm tĩnh mạch [3, 6]. Các thuốc như lansoprazole và rabeprazole cũng có xu hướng tương tác yếu hơn omeprazole [6]. Dù vậy, nhìn chung nhóm PPI có rất ít tác dụng phụ và ít tương tác nghiêm trọng trên thực tế [7].

Ai nên thận trọng khi dùng kéo dài?

Những người cao tuổi sử dụng PPI dài hạn cần được theo dõi định kỳ tình trạng vitamin B12 [1]. Bệnh nhân dùng liều cao kéo dài nhiều năm hoặc người mắc hội chứng Zollinger-Ellison cũng thuộc diện cần đánh giá mức B12 trong máu [2].

Bệnh nhân đang bổ sung sắt hoặc có tình trạng thiếu máu cần lưu ý việc dùng chung thuốc dạ dày có thể làm chậm hiệu quả điều trị [4]. Ngoài ra, những người có nguy cơ cao về nhiễm trùng đường ruột cũng cần cân nhắc cẩn trọng trước khi dùng thuốc [1]. Thầy thuốc luôn phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị vượt trội và các nguy cơ nhỏ trước khi chỉ định [1, 4].

Cách dùng thuốc và bổ sung dinh dưỡng an toàn

Để việc điều trị dạ dày đạt hiệu quả cao mà không ảnh hưởng dinh dưỡng, người bệnh chỉ nên dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ cho các bệnh lý đã được chứng minh có lợi [5]. Không nên tự ý kéo dài đợt uống thuốc khi không có yêu cầu chuyên môn.

Trong chế độ ăn, người bệnh không cần kiêng khem hay lo lắng việc thiếu hụt kẽm do thuốc cản trở [1]. Thực đơn vẫn nên duy trì đa dạng, cân bằng dinh dưỡng từ thịt, cá, rau xanh và trái cây tươi. Người có bệnh nền hoặc đang sử dụng nhiều loại thuốc điều trị cùng lúc cần hỏi ý kiến bác sĩ để tránh các tương tác bất lợi giữa các phân tử thuốc [6].

Các nghiên cứu khoa học xác nhận thuốc ức chế axit không gây cản trở hấp thu kẽm từ bữa ăn hàng ngày [1]. Người bệnh có thể yên tâm tuân thủ phác đồ điều trị viêm loét hay trào ngược của bác sĩ mà không cần lo ngại thiếu hụt khoáng chất này [1, 8]. Việc thăm khám định kỳ và duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh là biện pháp bảo vệ sức khỏe toàn diện nhất.