Nhiều người đang điều trị tăng huyết áp bỗng nhiên xuất hiện những cơn ho khan dai dẳng, ngứa họng liên tục mà không kèm theo sốt hay đờm. Tình trạng này kéo dài nhiều tuần khiến người bệnh lầm tưởng mình mắc bệnh đường hô hấp, tự ý mua đủ loại thuốc ho nhưng không thuyên giảm. Thủ phạm thực chất thường nằm ngay trong chính viên thuốc huyết áp thuộc nhóm ức chế men chuyển mà họ đang sử dụng hàng ngày.

Nếu bạn gặp phải triệu chứng này, cách xử lý dứt điểm và an toàn nhất là thông báo cho bác sĩ để được điều chỉnh thuốc, tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc đột ngột khiến huyết áp tăng vọt nguy hiểm.

Cơn ho khan bí ẩn và con số thực tế từ nghiên cứu

Ho do thuốc ức chế men chuyển là một phản ứng phụ đặc trưng của cả nhóm thuốc chứ không riêng lẻ ở một hoạt chất nào [1]. Triệu chứng điển hình là ho khan, ngứa rát họng, không có đờm và rất dai dẳng [1]. Trong các báo cáo giám sát hậu mãi ban đầu, tỷ lệ gặp tác dụng phụ này được ghi nhận chỉ từ 1% đến 4% [2].

Tuy nhiên, các báo cáo lâm sàng sau đó cho thấy con số thực tế cao hơn rất nhiều, dao động từ 1% đến 33% [2]. Tỷ lệ trung bình được thống kê thường biến thiên trong khoảng từ 6% đến 14% tùy thuộc vào kỹ thuật theo dõi và thu thập dữ liệu [2]. Một số nghiên cứu có đối chứng ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân gặp phải triệu chứng ho khan có thể lên tới 20% [3]. Một tổng quan y khoa dựa trên các dữ liệu từ năm 1985 đến 2004 cũng kết luận rằng tỷ lệ ho khan do nhóm ức chế men chuyển dao động phổ biến từ 5% đến 35% bệnh nhân dùng thuốc [1].

Cơn ho khó chịu này có thể khởi phát rất nhanh chỉ vài giờ sau liều thuốc đầu tiên [1]. Tuy nhiên, nhiều trường hợp ho chỉ bắt đầu xuất hiện sau vài tháng điều trị liên tục [1]. Khoảng thời gian xuất hiện dao động rộng này thường khiến cả bệnh nhân lẫn thầy thuốc dễ bỏ sót mối liên hệ giữa viên thuốc huyết áp và cơn ho kéo dài [1].

Vì sao thuốc hạ huyết áp lại kích hoạt cơn ho?

Cơ chế gây ho của thuốc ức chế men chuyển là một đề tài y khoa được phân tích kỹ lưỡng trong nhiều thập kỷ qua. Bản chất của nhóm thuốc này là ức chế men chuyển angiotensin để hạ huyết áp, nhưng loại enzyme này cũng chính là chất chịu trách nhiệm phân hủy bradykinin trong cơ thể [2]. Khi men chuyển bị ức chế, quá trình thoái giáng bradykinin bị ngăn chặn, dẫn đến sự tích tụ cục bộ của chất này tại đường hô hấp [2].

Sự ứ đọng bradykinin ở niêm mạc hô hấp kích hoạt giải phóng các peptide tiền viêm như chất P và neuropeptide Y [2]. Bradykinin và chất P đều là những chất gây kích ứng ho mạnh mẽ vốn được chuyển hóa bởi men chuyển [1]. Khi tích tụ nhiều tại đường hô hấp trên và phổi, chúng kích thích các sợi thần kinh phế vị hướng tâm, đặc biệt là các sợi thần kinh không myelin hoặc sợi C [3].

Bên cạnh đó, sự gia tăng bradykinin còn kích hoạt quá trình sản sinh thứ cấp các chất prostaglandin gây viêm, cụ thể là PGE2 và PGI2 [3]. Bradykinin cũng có thể thúc đẩy giải phóng histamine cục bộ tại các mô hô hấp [2]. Chuỗi phản ứng sinh hóa phức tạp này làm tăng tính nhạy cảm của phản xạ ho, biến những kích thích rất nhỏ ở cổ họng thành cơn ho khan kịch liệt [2]. Điều thú vị là cơ chế ho này hoàn toàn không liên quan đến việc ức chế hệ renin-angiotensin, bởi vì nhóm thuốc chẹn thụ thể angiotensin và thuốc ức chế renin không gây ra tác dụng phụ ho tương tự [3].

Bằng chứng khoa học: Các thử nghiệm nói lên điều gì?

Các nghiên cứu lâm sàng đã làm rõ tính chất đặc thù của tác dụng phụ này trên từng nhóm bệnh nhân cụ thể. Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược năm 1992, các nhà khoa học đã khảo sát tác động của thuốc captopril trên 8 bệnh nhân hen phế quản và 12 bệnh nhân tăng huyết áp [4]. Trong nhóm tăng huyết áp, có 6 người từng bị ho do dùng thuốc ức chế men chuyển và 6 người không bị ho [4]. Bệnh nhân được cho dùng captopril liều đơn 25 mg hoặc dùng ngắn hạn 25 mg hai lần mỗi ngày trong hai tuần [4].

Kết quả thử nghiệm cho thấy chức năng phổi không bị thay đổi ở bất kỳ bệnh nhân nào sau khi dùng thuốc [4]. Độ phản ứng phế quản với histamine và bradykinin nhìn chung vẫn giữ nguyên ở tất cả các nhóm [4]. Dù vậy, ở những bệnh nhân tăng huyết áp từng bị ho, độ nhạy cảm với histamine có xu hướng biểu hiện rõ nét hơn và tình trạng tăng phản ứng phế quản xuất hiện thường xuyên hơn nhóm không ho [4]. Nghiên cứu này chứng minh rằng việc dùng thuốc ức chế men chuyển vẫn an toàn ở đa số người mắc hen phế quản [4].

Yếu tố cơ địa di truyền cũng đóng vai trò quyết định tới việc một người có bị ho khi dùng thuốc hay không. Một nghiên cứu dược lý di truyền năm 2011 tiến hành trên 281 bệnh nhân dùng thuốc ức chế men chuyển, gồm 102 người bị ho và 179 người đối chứng, đã phân tích 56 đa hình gen [5]. Kết quả xác định biến thể di truyền rs8016905 trên gen thụ thể bradykinin BDKRB2 làm tăng nguy cơ ho với tỷ suất chênh OR là 2,21 [5]. Đồng thời, biến thể rs495828 trên gen ABO làm tăng nguy cơ ho với tỷ suất chênh OR là 2,45 [5]. Nghiên cứu còn phát hiện tương tác rất mạnh giữa hai đa hình gen ABO là rs495828 và rs8176746 làm tăng nguy cơ ho lên gấp 3,7 lần [5].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2002 trên 190 bệnh nhân tăng huyết áp người Nhật Bản, gồm 70 người bị ho và 120 người không ho, cũng ghi nhận kiểu gen TT và alen T của thụ thể bradykinin B2 (-58T/C) xuất hiện với tần suất cao hơn đáng kể ở nhóm bị ho [6]. Những phát hiện này khẳng định sự nhạy cảm của thụ thể bradykinin do gen quy định chính là chìa khóa khởi phát cơn ho [6].

Cảnh giác nguy cơ phù mạch nguy hiểm tính mạng

Ho khan tuy lành tính nhưng lại là dấu hiệu cảnh báo một biến chứng khác nguy hiểm hơn rất nhiều: phù mạch thần kinh [2]. Phù mạch do thuốc ức chế men chuyển xảy ra với tỷ lệ khoảng 0,1% đến 0,2% bệnh nhân [7]. Biến chứng này có thể khởi phát trong vòng vài giờ hoặc một tuần sau khi bắt đầu dùng thuốc [7].

Tuy nhiên, thời gian khởi phát phù mạch cũng có thể biến thiên từ vài tháng đến nhiều năm sau khi bắt đầu điều trị [8]. Một báo cáo lâm sàng năm 2021 đã ghi nhận trường hợp bệnh nhân xuất hiện phù mạch lần đầu tiên sau khi đã ngừng thuốc ức chế men chuyển được 1 tháng [8]. Bệnh nhân này trước đó đã từng xuất hiện triệu chứng ho khan do thuốc [8].

Khác với các dạng phù mạch do dị ứng thức ăn hay thiếu hụt men C1-esterase vốn liên quan đến histamine, phù mạch do thuốc ức chế men chuyển được trung gian chủ yếu bởi bradykinin [8]. Do bradykinin là chất trung gian chung của cả hai hiện tượng, cơn ho do thuốc ức chế men chuyển được xem là một yếu tố nguy cơ lớn báo trước sự phát triển của phù mạch [8]. Khi phù mạch xảy ra ở thanh quản, người bệnh có thể bị suy hô hấp cấp tính và cần được xử trí cấp cứu khẩn cấp bằng bảo vệ đường thở, dùng adrenaline, thuốc kháng histamine và corticosteroid [7].

Những sai lầm phổ biến khi tự xử lý ho tại nhà

Sai lầm thường gặp nhất của người bệnh là tự ý mua các loại siro ho, viên ngậm giảm ho thông thường hoặc thuốc kháng histamine để uống. Các nghiên cứu đã khẳng định rằng các loại thuốc giảm ho thông thường và thuốc kháng histamine hầu như không mang lại hiệu quả đối với cơn ho do ức chế men chuyển [2]. Việc lạm dụng các thuốc này chỉ khiến người bệnh tốn kém chi phí và gánh thêm các tác dụng phụ không cần thiết.

Một số báo cáo từng ghi nhận việc dùng thuốc ức chế cyclooxygenase như indomethacin hay sulindac có thể loại trừ cơn ho [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng này không duy trì được tính hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng tốt [3]. Do đó, việc tự ý bổ sung thuốc chống viêm không steroid để trị ho do ức chế men chuyển hoàn toàn không được khuyến cáo trong thực hành y khoa [7].

Một sai lầm tai hại khác là tự ý đổi sang một loại thuốc ức chế men chuyển khác cùng nhóm với hy vọng sẽ hết ho. Nghiên cứu chỉ ra rằng cơn ho sẽ tái phát ngay khi người bệnh sử dụng lại cùng một loại thuốc hoặc chuyển sang một thuốc ức chế men chuyển khác [7]. Cuối cùng, việc người bệnh quá khó chịu mà tự ý bỏ hoàn toàn thuốc huyết áp khi chưa có thuốc thay thế là cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn tới những cơn tăng huyết áp kịch phát đe dọa tính mạng.

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Phụ nữ là nhóm đối tượng có nguy cơ bị ho do thuốc ức chế men chuyển cao vượt trội so với nam giới [3]. Nhiều tổng quan y khoa xác nhận tình trạng ho xuất hiện thường xuyên hơn hẳn ở nữ giới [7]. Nghiên cứu di truyền năm 2011 cũng chỉ ra rằng tác động của biến thể gen ABO làm tăng nguy cơ ho đặc hiệu ở bệnh nhân nữ với tỷ suất chênh OR lên tới 3,26 [5]. Nghiên cứu tại Nhật Bản năm 2002 cũng ghi nhận sự khác biệt về alen gây nhạy cảm ho thể hiện rõ rệt hơn ở nữ giới [6].

Những người mang các biến thể gen quy định thụ thể bradykinin B2 cũng thuộc nhóm nguy cơ cao bộc phát cơn ho dữ dội [5]. Đối với những người mắc kèm bệnh hen phế quản, các thử nghiệm cho thấy việc điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển thường không làm suy giảm chức năng thông khí của phổi [4]. Dù vậy, một số dữ liệu giám sát diện rộng ghi nhận số ít cá nhân có thể cảm thấy khó thở hoặc thở khò khè, do đó người có cơ địa tăng phản ứng phế quản vẫn cần được theo dõi cẩn thận [3].

Đặc biệt, bất kỳ bệnh nhân nào xuất hiện cơn ho khan kèm theo cảm giác nuốt vướng, sưng môi, sưng mí mắt hoặc nghẹt họng cần phải được thăm khám ngay lập tức vì đó có thể là dấu hiệu ban đầu của phù mạch đe dọa đường thở [7].

Hướng dẫn xử lý đúng cách và an toàn

Giải pháp duy nhất mang lại hiệu quả đồng nhất và triệt để đối với cơn ho do thuốc ức chế men chuyển là ngừng sử dụng loại thuốc đang gây tác dụng phụ này [1]. Sau khi ngừng thuốc, triệu chứng ho khan điển hình sẽ biến mất hoàn toàn trong vòng từ 1 đến 4 tuần [1]. Tuy nhiên, ở một số trường hợp cá biệt, cơn ho có thể kéo dài dai dẳng lên tới 3 tháng mới dứt hẳn [1].

Trong chẩn đoán lâm sàng, bác sĩ có thể áp dụng thử nghiệm ngừng thuốc hoặc thay thế tạm thời bằng nhóm thuốc hạ huyết áp khác trong vòng 4 ngày để xác định chính xác liệu cơn ho có phải do thuốc ức chế men chuyển gây ra hay không [7]. Việc nhận biết sớm nguyên nhân do thuốc giúp người bệnh tránh phải thực hiện các xét nghiệm chụp chiếu hô hấp tốn kém và không cần thiết [7].

Nhóm thuốc chẹn thụ thể angiotensin là phương án thay thế tối ưu hàng đầu vì tỷ lệ gây ho của nhóm này chỉ tương đương với giả dược và không kích hoạt tích tụ bradykinin [1]. Ở một tỷ lệ rất nhỏ bệnh nhân, cơn ho có thể tự biến mất mà không cần can thiệp [2]. Đôi khi việc giảm liều thuốc cũng có thể cải thiện một phần triệu chứng ở một số người [2]. Tuy nhiên, người bệnh không được tự ý giảm liều hay ngưng thuốc mà phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định chuyển đổi phác đồ từ bác sĩ điều trị để đảm bảo huyết áp luôn được kiểm soát an toàn.