Thói quen uống thuốc antacid cùng nước trà và nỗi lo tạo sỏi

Nhiều người có thói quen tiện tay với ngay cốc nước trà trên bàn để uống các loại thuốc kháng acid dạ dày (antacid) điều trị chứng ợ chua, trào ngược. Không ít người lo ngại rằng lượng khoáng chất dồi dào trong thuốc khi gặp các hợp chất trong nước trà đậm đặc sẽ kết tủa thành cặn rắn tại dạ dày, lâu dần tích tụ rồi di chuyển xuống hệ tiết niệu tạo thành sỏi thận.

Mối lo này xuất phát từ việc người tiêu dùng biết trà chứa oxalate – một thành phần quen thuộc trong sỏi thận – kết hợp với các muối kim loại trong thuốc trào ngược. Tuy nhiên, quá trình chuyển hóa các chất này trong ống tiêu hóa và con đường bài tiết qua thận theo y học diễn ra theo cơ chế hoàn toàn khác với hình dung thông thường.

Uống antacid cùng trà có làm tăng nguy cơ sỏi thận không?

Câu trả lời ngắn gọn theo các dữ liệu dược lý hiện có là việc uống chung antacid chứa nhôm và magie với nước trà không làm tăng nguy cơ tạo sỏi thận. Thực tế, các ion kim loại hóa trị hai và hóa trị ba trong thuốc có xu hướng liên kết chặt chẽ với các phân tử hữu cơ mang điện tích âm ngay tại lòng ruột.

Sự gắn kết này tạo thành các phức hợp trơ không thể hòa tan và không hấp thu được vào dòng máu. Khi các thành phần không đi qua niêm mạc ruột vào tuần hoàn chung, chúng sẽ được tống thẳng ra ngoài theo đường phân. Do đó, nồng độ oxalate hấp thu vào cơ thể không tăng lên để tạo điều kiện lắng đọng sỏi tại thận.

Cơ chế chelate: Muối nhôm, magie phản ứng thế nào tại đường tiêu hóa?

Để hiểu rõ tương tác, cần nhìn vào bản chất của các hoạt chất kháng acid thông dụng. Các sản phẩm antacid trên thị trường thường chứa các dạng tinh thể hoặc vô định hình của nhôm hydroxid, magie carbonat, magie hydroxid hoặc các cấu trúc hỗn hợp như hydrotalcite và magaldrate [1]. Khi đưa vào dạ dày, các hợp chất này có khả năng trung hòa acid dịch vị thông qua việc tiếp nhận ion hydro [1].

Bên cạnh vai trò trung hòa acid, các ion kim loại như nhôm và magie thể hiện ái lực hóa học rất mạnh thông qua phản ứng tạo phức chelate với các gốc mang oxy như nhóm carboxyl và keto [2]. Nghiên cứu mô phỏng cấu trúc phân tử năm 2021 đã xác định xu hướng năng lượng tự do liên kết chelate giảm dần theo thứ tự: nhôm (-16,1 kcal/mol) > magie (-5,3 kcal/mol) > canxi (0,9 kcal/mol) [2]. Nhôm tạo nên liên kết oxy - kim loại ngắn và bền vững nhất nhờ mật độ điện tích dương rất cao phân bố trên một thể tích ion nhỏ [2].

Khi oxalate (một dicarboxylic acid) từ nước trà tiếp xúc với nhôm và magie của thuốc trong ống tiêu hóa, các ion kim loại này sẽ “khóa” phân tử oxalate lại trong các mạng chelate không tan. Điều này ngăn chặn oxalate tự do khuếch tán qua biểu mô ruột.

Các bằng chứng khoa học về khả năng gắn kết ion của antacid

Khả năng bắt giữ và ngăn chặn hấp thu của antacid chứa nhôm và magie đã được kiểm chứng rõ nét qua hàng loạt thử nghiệm dược động học trên người. Năm 1994, một nghiên cứu chéo ngẫu nhiên trên 10 người tình nguyện khỏe mạnh đã kiểm tra tác động của antacid chứa nhôm và magie hydroxid đối với kháng sinh pefloxacin [3]. Kết quả phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy nồng độ thuốc trong huyết tương và nước tiểu giảm mạnh, diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC) giảm có ý nghĩa thống kê (P < 0,001), đưa sinh khả dụng tương đối xuống mức 44,4% [3]. Cơ chế chính được xác định là sự hình thành phức chelate và hiện tượng hấp phụ vật lý vào bề mặt gel nhôm hydroxid [3].

Trước đó, một nghiên cứu năm 1992 gồm ba thử nghiệm chéo ngẫu nhiên ở nam giới khỏe mạnh đã đánh giá mức độ cản trở hấp thu kháng sinh DR-3355 [4]. Khi dùng phối hợp với 1 g nhôm hydroxid hoặc 500 mg magie oxid, sinh khả dụng của hoạt chất này giảm lần lượt còn 56% và 78% so với khi dùng đơn độc [4]. Sự suy giảm AUC này tương quan chặt chẽ với hằng số bền của phức hợp chelate, trong khi canxi carbonat và ranitidine lại không làm thay đổi sinh khả dụng [4]. Điều này khẳng định chính ái lực tạo chelate của nhôm và magie, chứ không phải sự thay đổi pH dạ dày, là nguyên nhân làm mất khả năng hấp thu của chất phối hợp [4].

Hiện tượng ức chế hấp thu do tạo phức không chỉ giới hạn ở kháng sinh quinolone. Nghiên cứu mù đôi chéo ba nhánh năm 1977 trên 12 người khỏe mạnh cho thấy các chế phẩm antacid chứa nhôm hydroxid, magie carbonat và magie hydroxid đều làm suy giảm đáng kể sinh khả dụng của thuốc chống viêm indomethacin thông qua việc sụt giảm diện tích dưới đường cong nồng độ [5].

Năm 1993, một thử nghiệm chéo ngẫu nhiên trên 12 người khỏe mạnh kiểm tra ảnh hưởng của 30 ml hỗn dịch Maalox (chứa nhôm hydroxid và magie hydroxid) đối với 400 mg rufloxacin [6]. Khi uống antacid 5 phút trước rufloxacin, sinh khả dụng của thuốc chỉ còn 64% (dao động từ 42% đến 77%) [6]. Tuy nhiên, nếu uống antacid sau thuốc 4 giờ, sinh khả dụng đạt tới 87% (dao động từ 51% đến 110%) [6]. Điều này chứng minh tương tác bắt giữ các phân tử hữu cơ phụ thuộc mật thiết vào việc các chất có cùng hiện diện đồng thời tại ống tiêu hóa hay không [6].

Sinh khả dụng thực tế của oxalate trong trà và bài tiết qua thận

Bên cạnh đặc tính chelate của antacid, bản thân lượng oxalate hấp thu từ nước trà vào cơ thể người bình thường cũng rất thấp. Nghiên cứu năm 1990 trên 9 đối tượng bình thường ghi nhận rằng mặc dù trà pha có hàm lượng oxalate cao, mức oxalate khả dụng sinh học đi vào nước tiểu trong 8 giờ chỉ đạt 1,17 mg, tương ứng tỷ lệ sinh khả dụng cực kỳ thấp là 0,08% [7]. Khi dùng trà với sữa, lượng oxalate khả dụng sinh học giảm sâu hơn xuống 0,44 mg (tỷ lệ 0,03%) do canxi trong sữa gắn kết với oxalate [7]. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng khả năng làm tăng oxalate niệu phụ thuộc vào độ khả dụng sinh học chứ không đơn thuần dựa trên tổng hàm lượng oxalate trong thực phẩm [7].

Nghiên cứu tổng hợp năm 2021 tiếp tục xác nhận oxalate từ 500 mL trà đen không sữa chỉ có sinh khả dụng 0,08% qua 8 giờ bài tiết nước tiểu [8]. Với hai nhãn trà đen chứa 60,4 và 62,4 mg oxalate, tỷ lệ hấp thu ghi nhận trong mẫu nước tiểu 6 giờ nằm trong khoảng 1,9% đến 4,7% [8]. Một nhóm nghiên cứu do Liebman dẫn đầu sử dụng đồng vị đánh dấu 13C2-oxalate kết hợp với 600 mL trà ghi nhận mức hấp thu trung bình đạt 2,4% trong 6 giờ và ngoại suy đạt khoảng 2,9% nếu thu gom nước tiểu liên tục suốt 24 giờ [8]. Con số hấp thu 22% từng được ghi nhận trong một báo cáo cũ trước đây bị đánh giá là kém tin cậy do cỡ mẫu chỉ có 3 người và sự khác biệt giữa các cá thể quá lớn [8].

Dữ liệu khoa học cho thấy khi uống trà cùng antacid chứa nhôm và magie, các ion kim loại này đóng vai trò tương tự như canxi trong sữa, tạo phức chelate không tan với oxalate [2], [7]. Hậu quả là lượng oxalate tự do được hấp thu qua ruột càng bị hạn chế, không thể làm tăng đào thải oxalate niệu.

Những hiểu lầm phổ biến về sỏi thận và thuốc dạ dày

Hiểu lầm lớn nhất của nhiều người là cho rằng sỏi thận được hình thành từ thức ăn hoặc thuốc vón cục ngay trong dạ dày rồi sau đó "rơi" dần xuống thận. Về mặt sinh lý học, đường tiêu hóa và hệ thống tiết niệu là hai khoang hoàn toàn tách biệt. Thức ăn và thuốc ở dạ dày chỉ có thể đi tiếp xuống ruột non, ruột già rồi bài xuất ra ngoài, ngoại trừ các phân tử được hấp thu qua niêm mạc mạch máu vào tuần hoàn. Sỏi thận chỉ hình thành tại đài bể thận khi nồng độ các chất hòa tan trong nước tiểu vượt ngưỡng bão hòa.

Hiểu lầm thứ hai là việc cho rằng sự kết tủa của antacid và oxalate là nguyên nhân gây sỏi. Như các nghiên cứu dược động học đã chỉ ra, phức hợp chelate giữa muối nhôm - magie với các hợp chất mang oxy dẫn đến việc thuốc và các chất đi kèm bị giảm nồng độ trong máu và nước tiểu [3], [4]. Khi oxalate bị giữ lại trong lòng ống tiêu hóa cùng gel nhôm magie trơ, nó sẽ bài xuất theo phân mà không thể đến được cầu thận để bài tiết qua nước tiểu [3], [4].

Tuy nhiên, việc uống thuốc antacid bằng nước trà vẫn là một sai lầm trong thực hành dùng thuốc. Vấn đề không nằm ở nguy cơ tạo sỏi thận, mà nằm ở việc hiệu lực trung hòa acid và các hoạt chất dùng kèm sẽ bị xáo trộn, cản trở sự hấp thu của các loại thuốc thiết yếu khác [5], [6].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Mặc dù nguy cơ tạo sỏi từ tương tác antacid - nước trà không xảy ra, một số nhóm người vẫn cần lưu tâm đặc biệt đến oxalate và thói quen dùng antacid. Nghiên cứu năm 2021 chỉ ra rằng tỷ lệ hấp thu oxalate qua ruột trên 10% xuất hiện ở 46% bệnh nhân có tiền sử tạo sỏi canxi oxalate vô căn, cao hơn hẳn mức 28% ở người khỏe mạnh [8]. Nhóm người có cơ địa tăng hấp thu oxalate ruột này được khuyến cáo cần hạn chế tiêu thụ trà đen đậm đặc [8].

Nhóm người bệnh đang phải điều trị phối hợp với các thuốc kháng sinh (như quinolone) hoặc thuốc chống viêm cần tuyệt đối tránh dùng antacid cùng thời điểm. Khả năng tạo phức chelate của nhôm và magie có thể làm suy giảm nghiêm trọng sinh khả dụng của thuốc điều trị, dẫn đến thất bại điều trị [3], [5].

Những người mắc bệnh thận mạn tính cũng cần thận trọng khi sử dụng kéo dài các loại antacid chứa nhôm và magie. Dù các hợp chất này có độ thanh thải nhất định phụ thuộc vào pH nước tiểu [3], chức năng thận suy giảm sẽ làm giảm khả năng đào thải ion kim loại, dễ dẫn đến tích lũy trong cơ thể.

Hướng dẫn sử dụng antacid đúng cách để đảm bảo hiệu quả

Để thuốc antacid phát huy tối đa khả năng kiểm soát triệu chứng trào ngược mà không gây tương tác bất lợi, người bệnh nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

Chỉ uống thuốc kháng acid bằng nước lọc đun sôi để nguội. Tránh dùng trà xanh, trà đen, sữa hoặc các loại nước trái cây để uống thuốc nhằm hạn chế tối đa hiện tượng tạo phức chelate hoặc thay đổi tốc độ hòa tan của các tinh thể antacid [6], [7], [1].

Cần giữ khoảng cách thời gian phù hợp giữa các lần dùng thuốc. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy nếu uống thuốc cách antacid 4 giờ, sinh khả dụng của hoạt chất phối hợp có thể phục hồi lên mức 87% [6]. Với các thuốc kháng sinh, khoảng cách tối thiểu được khuyến cáo trước khi dùng antacid là ít nhất 2 giờ [3].

Các mẫu antacid chứa nhôm và magie có tốc độ trung hòa acid rất khác nhau, phụ thuộc vào thành phần cấu trúc tinh thể [1]. Người bệnh không nên tự ý tăng liều khi chưa thấy giảm triệu chứng ngay mà cần tham khảo hướng dẫn sử dụng hoặc hỏi ý kiến bác sĩ.

Nước trà và thuốc antacid chứa nhôm, magie không tạo thành sỏi thận khi uống cùng nhau do cơ chế tạo phức chelate giữ oxalate lại trong đường tiêu hóa [2], [3]. Dù vậy, việc uống thuốc đúng loại nước và giữ khoảng cách thời gian hợp lý vẫn là nguyên tắc quan trọng nhất để bảo toàn hiệu quả điều trị và an toàn sức khỏe.