Nhóm thực phẩm
Đạm động vật
Thực thể liên quan (2443)
Thân mềm, nghêu/sò, hỗn hợp loài, đóng hộp, phần thịt ráo nướcThực phẩm
Thân mềm, ốc whelk (họ Buccinidae), nấu nhiệt ẩmThực phẩm
Thân mềm, ốc whelk (họ Buccinidae), sốngThực phẩm
Thăn lưng cừu New Zealand nhập khẩu (cắt lát), nạc và mỡ, sốngThực phẩm
Thăn lưng cừu New Zealand nhập khẩu, rút xương, chỉ nạc, quay nhanh chínThực phẩm
Thăn lưng cừu New Zealand nhập khẩu, rút xương, chỉ nạc, sốngThực phẩm
Thăn lưng cừu đôi New Zealand nhập khẩu, chỉ nạc, quay nhanhThực phẩm
Thăn lưng cừu đôi New Zealand nhập khẩu, chỉ nạc, sốngThực phẩm
Thăn ngoại bò (top loin), rút xương, còn diềm mỡ mỏng, chỉ nạc, hạng choice, sốngThực phẩm
Thăn nội bò, chỉ nạc, rút xương, lọc sạch mỡ, hạng select, nướngThực phẩm
Thăn nội cừu New Zealand nhập khẩu, chỉ nạc, chiên nhanhThực phẩm
Thăn nội cừu New Zealand nhập khẩu, chỉ nạc, sốngThực phẩm
Thăn vai bò Denver Cut, không xương, chỉ nạc, lọc sạch mỡ, hạng choice, sốngThực phẩm
Thăn vai bò Denver Cut, không xương, chỉ nạc, lọc sạch mỡ, nướng chínThực phẩm
Thận (cật) lợn tươi, sốngThực phẩm
Thịt ba chỉ cừu New Zealand nhập khẩu, rút xương, nạc và mỡ, hầmThực phẩm
Thịt ba chỉ cừu New Zealand nhập khẩu, rút xương, nạc và mỡ, sốngThực phẩm
Thịt ba chỉ lợn tươi, sốngThực phẩm
Thịt ba chỉ muối (bacon), chưa chế biếnThực phẩm
Thịt ba chỉ muối xông khói, nướng lòThực phẩm
Thịt ba chỉ muối xông khói, nấu lò vi sóngThực phẩm
Thịt ba chỉ muối xông khói, thái lát sẵn, rán áp chảoThực phẩm
Thịt ba rọi heo, có da, sốngThực phẩm
Thịt ba rọi xông khói chín (loại nhà hàng)Thực phẩm
Thịt bê xay, áp chảo chínThực phẩm
Thịt bê Úc, bắp trước, có xương, chỉ nạc, sốngThực phẩm
Thịt bê Úc, bắp trước, có xương, nạc và mỡ, sốngThực phẩm
Thịt bê Úc, mỡ lọc riêng, sốngThực phẩm
Thịt bê Úc, sườn, tảng sườn nướng, nạc và mỡ, sốngThực phẩm
Thịt bê Úc, sườn/dẻ sườn nướng, chỉ nạc, sốngThực phẩm
Thịt bê, bắp chân (trước và sau), chỉ nạc, nấu chín, omThực phẩm
Thịt bê, bắp chân (trước và sau), chỉ nạc, sốngThực phẩm
Thịt bê, bắp chân (trước và sau), nạc và mỡ, nấu chín, omThực phẩm
Thịt bê, bắp chân (trước và sau), nạc và mỡ, sốngThực phẩm
Thịt bê, bắp chân, chỉ nạc, sốngThực phẩm
Thịt bê, bắp chân, nạc và mỡ, sốngThực phẩm
Thịt bê, bắp trước cắt khúc osso buco, chỉ nạc, omThực phẩm
Thịt bê, bắp trước cắt khúc osso buco, nạc và mỡ, omThực phẩm
Thịt bê, bắp vai, nạc và mỡ, omThực phẩm
Thịt bê, bắp vai, nạc và mỡ, sốngThực phẩm