Nhóm thực phẩm
Đạm động vật
Thực thể liên quan (2443)
Thịt bò, bít tết nạc vai (top & center), nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, các hạng, nướngThực phẩmThịt bò, bít tết nạc vai (top & center), nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, các hạng, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết nạc vai (top & center), nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, hạng Select, nướngThực phẩmThịt bò, bít tết nạc vai (top & center), nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, hạng Select, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết nạc vai, không xương, chỉ nạc, lọc sạch mỡ (0" mỡ), hạng Choice, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết nạc vai, rút xương, chỉ nạc, lọc sạch mỡ, loại select, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết nạc vai, rút xương, chỉ nạc, lọc sạch mỡ, mọi phẩm cấp, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết nạc đùi trên (top round), gồm nạc và mỡ, lọc còn 1/8" mỡ, hạng Choice, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết nạc đùi trên (top round), gồm nạc và mỡ, lọc còn 1/8" mỡ, hạng Select, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết nạc đầu vai (chuck eye), rút xương, nạc và mỡ ăn được, lọc sạch mỡ, hạng Choice, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết nạc đầu vai (chuck eye), rút xương, nạc và mỡ ăn được, lọc sạch mỡ, hạng Select, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết nạc đầu vai (chuck eye), rút xương, nạc và mỡ ăn được, lọc sạch mỡ, mọi phẩm cấp, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết nạc đầu vai (chuck eye), rút xương, nạc và mỡ ăn được, lọc sạch mỡ, mọi phẩm cấp, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết nắp thăn ngoại trên (top sirloin cap steak), không xương, chỉ nạc, lọc còn 1/8" mỡ, hạng select, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết nắp thăn ngoại, rút xương, chỉ phần nạc, lọc mỡ còn 3mm, hạng Choice, nướng vỉ chínThực phẩmThịt bò, bít tết nắp thăn ngoại, rút xương, chỉ phần nạc, lọc mỡ còn 3mm, hạng Choice, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết nắp thăn ngoại, rút xương, chỉ phần nạc, lọc mỡ còn 3mm, hạng Select, nướng vỉ chínThực phẩmThịt bò, bít tết nắp thăn ngoại, rút xương, chỉ phần nạc, lọc mỡ còn 3mm, mọi phân hạng, nướng vỉ chínThực phẩmThịt bò, bít tết nắp thăn ngoại, rút xương, chỉ phần nạc, lọc mỡ còn 3mm, mọi phân hạng, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết rìa đùi (tip side), nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, các hạng, nướngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lõi vai, không xương, gồm nạc và mỡ, lọc sạch mỡ (0" mỡ), hạng Choice, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), có xương, còn mép mỡ, nạc và mỡ, lọc còn 1/8" mỡ, hạng choice, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), có xương, còn mép mỡ, nạc và mỡ, lọc còn 1/8" mỡ, hạng select, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), có xương, còn mép mỡ, nạc và mỡ, lọc còn 1/8" mỡ, mọi phẩm cấp, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), không xương, bỏ mép mỡ, chỉ nạc, lọc sạch mỡ, hạng select, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), không xương, bỏ mép mỡ, nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, hạng choice, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), không xương, bỏ mép mỡ, nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, hạng select, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), không xương, bỏ mép mỡ, nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, hạng select, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), không xương, bỏ mép mỡ, nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, mọi phẩm cấp, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), không xương, còn mép mỡ, nạc và mỡ, lọc còn 1/8" mỡ, hạng choice, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), không xương, còn mép mỡ, nạc và mỡ, lọc còn 1/8" mỡ, hạng select, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết thăn lưng (rib eye), không xương, còn mép mỡ, nạc và mỡ, lọc còn 1/8" mỡ, mọi phẩm cấp, nấu chín, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết thăn ngoại (top loin), gồm nạc và mỡ, lọc còn 1/8" mỡ, hạng Choice, nướng vỉThực phẩmThịt bò, bít tết thăn ngoại (top loin), gồm nạc và mỡ, lọc còn 1/8" mỡ, hạng Prime, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn vai (top blade), nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, các hạng, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn vai (top blade), nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, hạng Choice, nướngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn vai (top blade), nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, hạng Choice, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn vai trên (top blade), lọc xương, gồm nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, hạng Select, nấu chín, nướngThực phẩmThịt bò, bít tết thăn vai trên (top blade), lọc xương, gồm nạc và mỡ, lọc sạch mỡ, mọi phân hạng, sốngThực phẩmThịt bò, bít tết thịt vai, không xương, chỉ nạc, lọc sạch mỡ, mọi phân hạng, nướng vỉ chínThực phẩm