Cách dùngLiều lượng và cách bảo quản Bạch tật lê
Bạch tật lê dùng 500–1500 mg/ngày chia 2–3 lần, bảo quản khô ráo tránh nắng nhiệt. Công dụng hỗ trợ sinh sản, bổ thận chưa có bằng chứng khoa học đủ mạnh.
229 bài viết
Cách dùngBạch tật lê dùng 500–1500 mg/ngày chia 2–3 lần, bảo quản khô ráo tránh nắng nhiệt. Công dụng hỗ trợ sinh sản, bổ thận chưa có bằng chứng khoa học đủ mạnh.
Có nên...?Bạch tật lê cần thận trễ ở người dùng thuốc chống đông huyết, bệnh tiểu đường, thận; nguy cơ rối loạn tạp dưỡng nếu dùng cao liều dài hạn. Chưa có bằng chứng mạnh về lợi ích sinh sản hoặc điều trị ED.
Có nên...?Bạc hà Âu (Mentha spicata) có thể dùng thử nhẹ nhàng cho một số công dụng truyền thống như giảm hội chứng ruột kích thích hoặc vệ sinh răng, nhưng do chưa có bằng chứng khoa học lâm sàng vững chắc nên không nên dùng thường xuyên hoặc dùng thay thế điều trị bệnh.
Giải thích khoa họcBạc hà (Mentha arvensis) chứa tinh dầu menthol, có hoạt chất kháng sinh học hiệu quả đối vị Streptococcus mutans và Candida albicans ở rửa miệng, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng đủ ở người cho PCOS hoặc tiêu hóa.
Sự thật & hiểu lầmBa kích (Morinda officinalis) có hoạt tính kháng oxy hát, chống mệt, tăng cường miễn dịch và ngừa loãng xương nhờ các polysaccharide (MOPs), nhưng bằng chứng khoa học chưa đủ khẳng định hết các quan niệm dân gian. Hiểu lầm phổ biến là coi rễ Morinda citrifolia thay thế được cho Ba kích, dù chưa có bằng chứng hỗ trợ.
Cách dùngNhân sâm châu Á dùng đường uống ngắn hạn (tối đa 6 tháng) ở liều lượng khuyến nghị dường như an toàn cho người lớn, nhưng chưa có bằng chứng đủ để kết luận an toàn dùng lâu dài, tại trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
Sự thật & hiểu lầmAloe vera có một số lợi ích thực sự như tăng tốc lành vết bỏng và cải thiện mụn trứng cá khi bôi ngoài da, nhưng nhiều quan niệm như giảm cân hay điều trị tiểu đường chưa có bằng chứng mạnh. Hiệu quả còn hạn chế và cần nghiên cứu thêm.
Có nên...?Không nên dùng Aloe vera thường xuyên qua đường uống vì có rủi ro viêm gan và tác dụng phụ tiêu hóa. Dùng bôi ngoài da ngắn hạn có bằng chứng hỗ trợ tốt hơn nhưng vẫn cần thận trọng.
Giải thích khoa họcAcai (Euterpe oleracea) chứa polyphenol, flavonoid với tính chất chống oxy hóa, chống viêm tiềm năng và khả năng ức chế virulence của Aspergillus fumicatus. Một số nghiên cứu nhỏ gợi ý tác dụng kháng co giật qua kênh GABAA, nhưng chưa có bằng chứng mạnh từ nghiên cứu người để khẳng định lợi ích sức khỏe cụ thể.
Giải thích khoa họcHiện chưa có bằng chứng đáng tin cậy từ nghiên cứu trên người chứng minh acai hữu ích cho sức khỏe. Các nghiên cứu phòng thí nghiệm và động vật cho thấy tiềm năng chống oxy hóa, nhưng kết quả chưa được xác nhận ở con người.
Có nên...?Hiện chưa có bằng chứng khoa học đủ mạnh khẳng định nên dùng acai thường xuyên. Các nghiên cứu chủ yếu ở phòng thí nghiệm và quan sát nhỏ, chưa chứng minh rõ lợi ích giảm cân hay sức khỏe cụ thể trên người. Nên dùng điều độ, không phụ thuộc là thuốc chữa bệnh.
Sự thật & hiểu lầmAcai không có bằng chứng khoa học mạnh thúc đẩy giảm cân hay điều trị bệnh tim ở con người; hầu hết lợi ích chỉ mang tính thực nghiệm sơ bộ từ phòng thí nghiệm hoặc nghiên cứu động vật, chưa khẳng định rõ ở người.