Trong các lớp tập yoga, âm thanh tiếng "Om" ngân dài thường khép lại buổi tập, mang đến cảm giác tĩnh lặng sâu. Nhiều người truyền tai nhau rằng độ rung từ cổ họng và khoang đầu khi ngân âm này là chìa khóa kích thích dây thần kinh phế vị, giúp tim đập chậm lại và giải tỏa căng thẳng.
Ngân âm "Om" có khả năng tác động đến vùng não cảm xúc tương tự liệu pháp kích thích thần kinh phế vị qua da, nhưng bằng chứng đo đạc qua biến thiên nhịp tim (HRV) lại chưa đồng nhất [1]. Một số nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi tích cực trên não bộ, trong khi thử nghiệm ngắn hạn 5 phút lại chưa thấy biến đổi rõ rệt trên nhịp tim người tập [1].
Dây thần kinh phế vị và thước đo nhịp tim
Dây thần kinh phế vị nằm trong nhóm các dây thần kinh sọ số 9 đến 12, chịu sự điều khiển của vùng thân não thấp [2]. Dây thần kinh nhiều nhánh này kiểm soát hàng loạt chức năng sống: nhịp tim, lực co bóp cơ tim, hoạt động nuốt, nhu động ruột, tiết dịch tiêu hóa, cảm giác no, co thắt phế quản, tín hiệu từ thụ thể kích ứng và căng giãn ở phổi, huyết áp qua cảm nhận sức căng thành mạch và khí máu [2]. Nó giữ vai trò duy trì cân bằng nội môi sinh lý, bao gồm các đường phản xạ điều hòa chức năng tim và giới hạn phản ứng viêm [2][3].
Để đo lường hoạt tính thần kinh phế vị (thuộc hệ thần kinh phó giao cảm), y học sử dụng chỉ số biến thiên nhịp tim (HRV) phản ánh sự thay đổi thời gian giữa các nhịp đập liên tiếp [2][1]. Các chỉ số miền thời gian gồm độ lệch chuẩn của khoảng cách giữa các nhịp đập (SDNN), căn bậc hai trung bình bình phương các hiệu số liên tiếp (RMSSD) và tỷ lệ các khoảng nhịp liên tiếp chênh nhau hơn 50 mili giây (pNN50%) [1][4]. Các chỉ số miền tần số phân bổ phương sai theo tần số cực thấp, rất thấp, thấp (LF) và cao (HF), với tổng các tần số là tổng công suất (TP) [1]. Trong các bản ghi ngắn hạn, chỉ đánh giá được TP, n-LF và n-HF [1].
Mối liên hệ giữa hoạt tính thần kinh phế vị và thành phần tần số cao (HF) của HRV đã được xác lập rõ, tương quan với trương lực phế vị [3]. Ở người khỏe mạnh nghỉ ngơi ở tư thế nằm ngửa, phần lớn chỉ số SDNN gắn liền với hoạt động của hệ phó giao cảm [1]. Khi hệ thần kinh giao cảm kích hoạt, SDNN và TP giảm xuống; ngược lại, khi dây thần kinh phế vị được kích thích, SDNN và TP tăng lên [1].
Cơ chế tiếng "Om" và âm nhạc tác động lên thần kinh
Liệu pháp âm nhạc và âm thanh được giả thuyết là có khả năng điều biến hệ thần kinh tự chủ theo hướng ưu thế phó giao cảm thông qua việc kích thích dây thần kinh phế vị qua các nhánh ở tai [1]. Khi âm thanh tạo ra rung động hoặc tác động qua đường thính giác, các nhánh thần kinh cảm giác ở vùng tai có thể truyền tín hiệu về não bộ [1].
Năm 2011, nghiên cứu của nhóm tác giả Kalyani phát hiện việc ngân âm "Om" làm giảm hoạt động của vùng hệ viền (limbic region - vùng não kiểm soát cảm xúc) [1]. Hiện tượng bất hoạt vùng hệ viền này tương tự như kết quả quan sát được trong liệu pháp kích thích dây thần kinh phế vị qua da áp dụng cho bệnh nhân trầm cảm, lo âu và động kinh [1].
Tuy nhiên, một nghiên cứu khác do nhóm của Inbaraj thực hiện lại ghi nhận những thay đổi không đáng kể ở chỉ số SDNN trên những người tập yoga sau khi họ trải qua 5 phút ngân âm "Om" [1]. Sự khác biệt này cho thấy tác động của tiếng "Om" lên nhịp tim phụ thuộc vào thời lượng và điều kiện thực hành cụ thể [1].
Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về kích thích phế vị?
Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thí nghiệm từ động vật đến người để hiểu rõ cách thức dây thần kinh phế vị kiểm soát từng nhịp đập của tim và phản ứng trước các kích thích bên ngoài [5][6][7][4].
Một nghiên cứu năm 2015 trên thỏ gây mê đã cắt dây thần kinh phế vị hai bên để kiểm tra cách xung thần kinh tạo ra biến thiên nhịp tim theo từng nhịp đập [5]. Thí nghiệm áp dụng 3 phác đồ: kích thích cụm xung đơn lẻ ở các thời điểm khác nhau trong chu kỳ tim; kích thích từng nhịp gắn với sóng P có độ trễ thay đổi; và kích thích liên tục (tetanic) có ngắt quãng ngắn [5]. Kết quả cho thấy nút xoang nhĩ nhạy cảm nhất khi cụm xung rơi vào giai đoạn cuối tái cực hoặc đầu tâm trương [5]. Kích thích đúng vào cuối "giai đoạn nhạy cảm" tạo ra chu kỳ tim dài nhất, trong khi kích thích lệch thời điểm gây ra nhịp tim không ổn định, xen kẽ chu kỳ dài và ngắn đồng bộ với máy thở, tạo ra loạn nhịp xoang hô hấp lớn dù đã cắt dây thần kinh [5]. Phản ứng nhịp tim gồm hai thành phần: thành phần nhanh nhạy cảm với pha và thành phần chậm tích tụ dần rồi biến mất chậm [5].
Năm 2019, một nghiên cứu thực hiện 3 thí nghiệm (mỗi thí nghiệm gồm 61 người khỏe mạnh, thiết kế đối chứng trên cùng một người) nhằm đánh giá kích thích thần kinh phế vị qua da tại vùng hõm thuyền tai trái (left cymba conchae) [6]. Thí nghiệm 1 so sánh 3 cường độ cố định (0,5 mA, 1,0 mA và 1,5 mA); thí nghiệm 2 so sánh cường độ cố định với cường độ tự chọn; thí nghiệm 3 so sánh kích thích thật với kích thích giả (sham) để kiểm soát hiệu ứng giả dược [6]. Kết quả cho thấy hoạt tính phế vị tim (đo bằng RMSSD) tăng lên từ lúc nghỉ sang lúc kích thích ở cả 3 thí nghiệm [6]. Tuy nhiên, mức tăng này không phụ thuộc vào cường độ, phương pháp chọn cường độ hay việc kích thích là thật hay giả [6]. Cường độ cao hơn chỉ làm người tham gia cảm thấy mạnh hơn và khó chịu hơn [6].
Một nghiên cứu thí điểm năm 2022 thử nghiệm kích thích dây thần kinh phế vị hướng tâm ở tai đồng bộ theo nhịp thở (RAVANS) trên 20 bệnh nhân tăng huyết áp (tuổi trung bình 54,55 ± 6,23; gồm 12 nữ và 8 nam) [7]. Người bệnh trải qua 5 phiên kích thích ngẫu nhiên ở các tần số 2 Hz, 10 Hz, 25 Hz, 100 Hz hoặc kích thích giả, với thời gian đo 10 phút nền, 30 phút kích thích và 10 phút sau kích thích [7]. Kết quả cho thấy tần số 100 Hz giúp giảm nhịp tim tổng thể có ý nghĩa thống kê (hệ số beta = -2,03, p = 0,002) [7]. Ở giai đoạn sau kích thích so với kích thích giả, tần số 100 Hz giúp giảm huyết áp tâm trương (beta = -1,90, p = 0,01) và huyết áp động mạch trung bình (beta = -2,23, p = 0,002) ở người bệnh da đen, đồng thời giảm nhịp tim rõ rệt ở phụ nữ (beta = -2,83, p = 0,01) [7].
Một tổng quan hệ thống năm 2023 đã sàng lọc 2.458 nghiên cứu và chọn phân tích 21 thử nghiệm có đối chứng trên người khỏe mạnh về kích thích thần kinh phế vị qua da vùng tai [4]. Kết quả ghi nhận sự thay đổi có ý nghĩa thống kê ở 86% nghiên cứu đo SDNN, 75% nghiên cứu đo RMSSD, 69% nghiên cứu đo pNN50%, 47% nghiên cứu đo HF, 36% nghiên cứu đo tỷ lệ LF/HF và 25% nghiên cứu đo LF [4]. Độ nhạy phản xạ áp. (baroreflex sensitivity) được đánh giá trong 6 nghiên cứu nhưng chỉ 1 nghiên cứu thấy thay đổi đáng kể [4]. Đặc biệt, những người có chức năng thần kinh tự chủ nền tảng càng kém thì đáp ứng với kích thích càng tốt [4].
Tiềm năng y học và giới hạn của bằng chứng
Kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) đang được nghiên cứu cho nhiều bệnh lý như động kinh kháng trị, viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn, hen suyễn, trầm cảm và đau đầu từng cụm [2][3]. Trong lĩnh vực tim mạch, VNS là hướng tiếp cận tiềm năng cho ngừng tim, nhồi máu cơ tim cấp, đột quỵ và suy tim mạn tính [3][8].
Ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim và suy tim mạn tính, sự tăng hoạt tính giao cảm và giảm hoạt tính phế vị liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong; sự rút lui của trương lực phế vị thường báo trước đợt mất bù cấp tính [8]. Các kết quả lâm sàng bước đầu trên bệnh nhân suy tim có rối loạn chức năng tâm thu nặng cho thấy kích thích phế vị vùng cổ mạn tính an toàn, dung nạp tốt, giúp giảm nhịp tim, phục hồi HRV và độ nhạy phản xạ áp, ức chế cytokine tiền viêm, chống loạn nhịp, cải thiện chức năng thất trái và chất lượng sống [8].
Dù vậy, giới hạn lớn của việc kích thích toàn bộ bó dây thần kinh phế vị là thiếu tính đặc hiệu [2]. Không có cách nào chuẩn độ mức kích thích theo một biến số quan sát được, vì mọi sợi thần kinh hướng tâm và ly tâm trong bó đều bị tác động cùng lúc, dễ dẫn đến tác dụng phụ [2]. Các nghiên cứu kích thích qua da cũng cho kết quả pha trộn do thiết kế nghiên cứu và liều lượng kích thích không đồng nhất [8][4].
Những hiểu lầm thường gặp về kích thích phế vị
Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là cứ ngân âm "Om" vài phút thì nhịp tim sẽ lập tức biến đổi mạnh mẽ. Thực tế, thử nghiệm ngân "Om" trong 5 phút ở người tập yoga không tạo ra thay đổi đáng kể nào trên chỉ số SDNN [1].
Hiểu lầm thứ hai là kích thích càng mạnh thì thần kinh phế vị hoạt động càng tốt. Nghiên cứu trên 61 người khỏe mạnh chứng minh tăng cường độ dòng điện từ 0,5 mA lên 1,5 mA không làm tăng thêm hoạt tính phế vị tim mà chỉ gây cảm giác khó chịu hơn [6]. Ngay cả thao tác kích thích giả cũng tạo ra mức tăng hoạt tính phế vị tương đương kích thích thật, cho thấy vai trò lớn của trạng thái nghỉ ngơi và cảm nhận chủ quan [6].
Ai nên thận trọng khi thực hành?
Dây thần kinh phế vị chi phối trực tiếp nhịp tim, lực co bóp tim, huyết áp và co thắt phế quản [2]. Phản xạ phế vị quá mức trong đời sống có thể dẫn đến tình trạng ngất thông thường (ngất do phản xạ phế vị - vasovagal collapse) [2]. Ngoài ra, các xung kích thích không đúng thời điểm trong chu kỳ tim có thể gây ra nhịp tim không ổn định [5].
Do đó, người có tiền sử bệnh lý tim mạch (như rối loạn nhịp tim, suy tim, từng nhồi máu cơ tim), người có huyết áp không ổn định, bệnh nhân hen suyễn hoặc người hay bị choáng ngất cần thận trọng [2][3][8]. Các phương pháp thở sâu, ngân âm kéo dài hay sử dụng thiết bị kích thích thần kinh không thay thế được phác đồ điều trị y khoa; người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tập luyện.
Gợi ý áp dụng thực tế để thư giãn an toàn
Để tận dụng lợi ích thư giãn của hệ phó giao cảm trong đời sống, bạn có thể kết hợp ngân âm "Om" hoặc nghe nhạc tâm linh trong không gian yên tĩnh [1]. Thay vì chỉ thực hiện chớp nhoáng 5 phút, hãy duy trì buổi tập đủ dài và kết hợp tư thế nghỉ ngơi thoải mái (như nằm ngửa thư giãn cuối buổi yoga) để chỉ số SDNN và trương lực phế vị được tối ưu [1].
Khi thực hành, hãy phối hợp âm thanh với nhịp thở chậm rãi, đều đặn, bởi sự đồng bộ giữa hô hấp và kích thích thần kinh giúp ổn định nhịp tim và huyết áp hiệu quả hơn [5][7]. Không nên gắng sức ép hơi thở hay gằn giọng quá mạnh, vì cảm giác khó chịu sẽ làm giảm hiệu quả thư giãn tự nhiên của cơ thể [6].
Âm thanh tiếng "Om" và các liệu pháp thư giãn có cơ sở sinh lý học trong việc làm dịu vùng não cảm xúc và hỗ trợ hệ thần kinh phó giao cảm [1]. Tuy nhiên, đây là phương pháp hỗ trợ tinh thần, cần thực hiện đều đặn, vừa sức và lắng nghe phản ứng của cơ thể thay vì kỳ vọng như một biện pháp chữa bệnh tức thì [1][4].




