Nhiều phụ nữ khi mang thai thường chỉ chú trọng bổ sung sắt, canxi hoặc axit folic mà bỏ quên vitamin D. Không ít mẹ bầu thắc mắc liệu vi chất này có thực sự cần thiết hay chỉ cần tắm nắng là đủ. Thực tế, tình trạng thiếu hụt vi chất này vẫn diễn ra âm thầm ở nhiều thai phụ, làm dấy lên mối lo ngại về các biến chứng thai kỳ nguy hiểm [1].

Bổ sung vitamin D đầy đủ trong thai kỳ giúp giảm đáng kể nguy cơ tiền sản giật cho người mẹ, đồng thời hỗ trợ cải thiện cân nặng sơ sinh của thai nhi [2, 3]. Dưỡng chất này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát huyết áp thai kỳ và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của bé ngay từ trong bụng mẹ [3, 8].

Mối liên hệ giữa vi chất này với sức khỏe thai kỳ

Tiền sản giật là một hội chứng phức tạp đặc trưng bởi tình trạng tăng huyết áp, protein niệu và tổn thương các cơ quan, gây đe dọa trực tiếp đến tính mạng của mẹ và bé [2]. Khi cơ thể mẹ bị thiếu hụt vitamin D, nguy cơ xuất hiện biến chứng tiền sản giật và đái tháo đường thai kỳ sẽ tăng lên rõ rệt [1]. Nồng độ vi chất này trong máu quá thấp cũng liên quan chặt chẽ đến sự suy giảm tưới máu bánh rau, ảnh hưởng xấu tới quá trình nuôi dưỡng thai nhi [6, 7].

Khi nhận đủ dưỡng chất này, nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong huyết thanh của mẹ và thai nhi được cải thiện đáng kể [3]. Sự nâng cao vi chất này trong tuần hoàn giúp điều hòa chức năng nội mô mạch máu, kiểm soát huyết áp tâm thu và tâm trương [4, 8]. Nhờ môi trường tuần hoàn ổn định, bào thai hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, hạn chế các tác động bất lợi dẫn đến chậm tăng trưởng hay nhẹ cân sơ sinh [3, 7].

Bằng chứng bảo vệ người mẹ khỏi biến chứng tiền sản giật

Hiệu quả phòng ngừa tiền sản giật của vi chất này đã được kiểm chứng qua các công trình tổng quan hệ thống quy mô lớn. Một phân tích tổng hợp công bố năm 2024 từ 33 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 10.613 người tham gia cho thấy bổ sung vitamin D giúp giảm tới 44,8% nguy cơ tiền sản giật (RR = 0,55; khoảng tin cậy 95%: 0,43 - 0,71; P < 0,0001) [4]. Phân tích này cũng ghi nhận nguy cơ sinh non giảm 30% ở nhóm thai phụ được bổ sung dưỡng chất đầy đủ [4].

Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp khác vào năm 2022 trên 27 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên cũng chỉ ra rằng, liều lượng bổ sung từ 2.000 IU/ngày trở xuống giúp giảm mạnh nguy cơ tiền sản giật so với nhóm đối chứng (RR = 0,29; khoảng tin cậy 95%: 0,09 - 0,95) [5]. Nghiên cứu này ghi nhận việc dùng liều cao hơn 2.000 IU/ngày không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về khả năng ngừa tiền sản giật khi so sánh với liều từ 2.000 IU/ngày trở xuống (RR = 0,80; khoảng tin cậy 95%: 0,51 - 1,24) [5].

Thực nghiệm lâm sàng trên từng nhóm thai phụ cụ thể

Bên cạnh các tổng quan hệ thống, những thử nghiệm lâm sàng thực tế cũng cho thấy xu hướng tích cực rõ rệt. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên năm 2012 theo dõi 140 thai phụ mang thai lần đầu từ tuần 16 cho tới lúc sinh, phân ngẫu nhiên dùng 600 IU vitamin D mỗi ngày hoặc không bổ sung [2]. Kết quả ghi nhận nhóm dùng vi chất này chỉ có 2 trường hợp mắc tiền sản giật nhẹ, trong khi nhóm đối chứng có tới 7 trường hợp (gồm 4 ca nhẹ và 3 ca nặng) [2].

Một nghiên cứu bệnh - chứng công bố năm 2022 theo dõi phụ nữ có tiền sử mắc bệnh mang thai lại, chia thành nhóm không bổ sung (59 người) và nhóm bổ sung liều 2.000 IU hoặc 4.000 IU mỗi ngày cho đến tuần 36 (139 người) [6]. Tại tuần thai 32, tỷ lệ tăng huyết áp ở nhóm không bổ sung lên tới 20,3%, cao hơn hẳn mức 11,1% ở nhóm dùng 2.000 IU và 6,6% ở nhóm dùng 4.000 IU (P = 0,049) [6]. Đồng thời, tình trạng protein niệu cùng huyết áp tâm thu và tâm trương ở nhóm không dùng thuốc đều cao hơn đáng kể so với nhóm có can thiệp [6].

Các khảo sát quan sát cũng phản ánh thực trạng thiếu hụt trầm trọng vi chất này ở bệnh nhân tiền sản giật. Khảo sát năm 2015 trên 40 thai phụ khỏe mạnh, 83 người bị tiền sản giật và 32 người bị sản giật cho thấy nồng độ vitamin D ở nhóm có bệnh lý thấp hơn hẳn nhóm huyết áp bình thường khỏe mạnh (P < 0,001) [7]. Một nghiên cứu năm 2022 thực hiện trên 42 bà mẹ tiền sản giật và 49 bà mẹ khỏe mạnh cùng con của họ cũng ghi nhận nồng độ vi chất này và canxi ở nhóm bệnh lý thấp hơn rõ rệt (P < 0,001) [8].

Vai trò đối với cân nặng và sự phát triển của thai nhi

Tình trạng thiếu dưỡng chất của mẹ trong thai kỳ tác động trực tiếp đến sự phát triển thể chất của thai nhi. Báo cáo tổng quan năm 2024 chỉ ra rằng việc thiếu hụt vi chất này trong giai đoạn trước sinh gắn liền với sự gia tăng nguy cơ trẻ sinh ra bị nhẹ cân và sinh non [1]. Khảo sát lâm sàng năm 2015 cũng ghi nhận cân nặng khi sinh của trẻ sinh ra từ các mẹ bị sản giật và tiền sản giật thấp hơn đáng kể so với nhóm trẻ của các mẹ khỏe mạnh (P < 0,001) [7].

Khi người mẹ nhận được nguồn cung cấp vi chất thích hợp, sự phát triển thể chất của bé được cải thiện đáng kể. Phân tích gộp năm 2020 gồm 9 nghiên cứu (với 11 nhóm can thiệp) đã chứng minh bổ sung vitamin D trong thai kỳ làm tăng cân nặng sơ sinh của trẻ thêm trung bình 114,2 gam (khoảng tin cậy 95%: 63,4 - 165,1 g) [3]. Thử nghiệm lâm sàng năm 2016 trên phụ nữ mang thai lần đầu dùng liều 600 IU/ngày cũng ghi nhận cân nặng thai nhi khi sinh cao hơn nhóm không dùng [2].

Một khảo sát năm 2022 trên trẻ sơ sinh từ các mẹ bị tiền sản giật cho thấy trẻ có tuần tuổi thai, chiều dài, cân nặng và điểm số APGAR phút đầu tiên thấp hơn hẳn so với trẻ sinh ra từ mẹ khỏe mạnh (P = 0,001 cho cân nặng; P = 0,004 cho điểm APGAR) [8]. Lượng dưỡng chất này đo được trong máu cuống rốn của trẻ thuộc nhóm mẹ tiền sản giật cũng thấp hơn rõ rệt (P < 0,001) [8].

Điểm mạnh và những hạn chế của bằng chứng hiện có

Các bằng chứng khoa học hiện nay sở hữu điểm mạnh lớn nhờ quy mô phân tích tổng hợp trên hàng chục nghìn người tham gia, mang lại độ tin cậy thống kê cao về khả năng giảm tiền sản giật [2, 5]. Nhiều dữ liệu từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã khẳng định việc bổ sung giúp tăng nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong huyết thanh cả mẹ và bé một cách nhất quán [2, 3].

Tuy vậy, các bằng chứng vẫn tồn tại những giới hạn nhất định giữa các nghiên cứu. Điển hình như phân tích gộp năm 2024 không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ trẻ nhẹ cân sơ sinh (RR = 0,65; khoảng tin cậy 95%: 0,42 - 1,02; P = 0,057) hay chỉ số APGAR sau 5 phút (P = 0,057) [4]. Một số kết quả đối chứng ngẫu nhiên năm 2016 có cỡ mẫu nhỏ 140 người cũng ghi nhận mức giảm tỷ lệ tiền sản giật chưa đạt ý nghĩa thống kê (P = 0,09) [2]. Thêm vào đó, chất lượng bằng chứng ở một số kết cục thai kỳ còn dao động từ mức trung bình đến rất thấp [5].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng vi chất này trong thai kỳ

Nhiều mẹ bầu lầm tưởng chỉ cần dùng thuốc bổ tổng hợp trước sinh là cơ thể đã hoàn toàn được cung ứng đủ dưỡng chất cần thiết. Tuy nhiên, tổng quan năm 2024 cảnh báo rằng tình trạng thiếu hụt vi chất này vẫn diễn ra thường xuyên trong giai đoạn tiền thụ thai, xuyên suốt thai kỳ và trong thời kỳ cho con bú dù thai phụ có uống vitamin trước sinh [1]. Sự thiếu hụt âm thầm này khiến các nguy cơ biến chứng vẫn có thể xảy ra [1].

Một hiểu lầm phổ biến khác là quan niệm bổ sung liều càng cao thì tác dụng bảo vệ thai kỳ càng mạnh mẽ. Nghiên cứu tổng quan năm 2022 đã chứng minh rằng liều cao trên 2.000 IU/ngày không tạo ra sự khác biệt vượt trội trong việc ngăn ngừa tiền sản giật so với liều dưới hoặc bằng 2.000 IU/ngày (RR = 0,80; khoảng tin cậy 95%: 0,51 - 1,24) [5]. Liều trên 2.000 IU/ngày chủ yếu chỉ cho thấy tác động tích cực đối với việc phòng ngừa đái tháo đường thai kỳ [5].

Đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi theo dõi

Những thai phụ từng có tiền sử mắc tiền sản giật ở lần mang thai trước thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị tái phát và cần được giám sát chặt chẽ [6]. Đối với nhóm này, nồng độ vi chất trong máu thấp làm tăng nguy cơ tái diễn cao huyết áp và xuất hiện protein niệu trong những tuần thai cuối [6].

Các thai phụ thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao thiếu hụt dưỡng chất hoặc đang có dấu hiệu dọa tiền sản giật cũng cần sự chăm sóc đặc biệt từ nhân viên y tế [4, 7]. Bác sĩ sản khoa cần theo dõi chỉ số huyết áp, protein niệu và nồng độ vi chất định kỳ để đưa ra chỉ định dùng liều bổ sung phù hợp hơn mức thông thường nhằm giảm thiểu nguy cơ tai biến [7, 8].

Hướng dẫn áp dụng và liều lượng thực tế cho mẹ bầu

Về ngưỡng liều lượng thông thường, các cơ quan y tế thường khuyến nghị mức bổ sung dự phòng cho thai phụ dao động trong khoảng từ 400 đến 2.000 IU mỗi ngày [1]. Các nghiên cứu can thiệp cũng ghi nhận liều bổ sung từ 600 IU/ngày [2] đến mức 2.000 IU/ngày [5, 8] đem lại những hiệu quả lâm sàng tích cực trong kiểm soát huyết áp và nuôi dưỡng thai.

Thời điểm can thiệp có thể bắt đầu từ sớm hoặc từ mốc 16 tuần thai và duy trì đều đặn đến khi lâm bồn hoặc tới tuần 36 theo phác đồ y khoa [1, 8]. Việc tự ý sử dụng liều cao vượt ngưỡng khuyến cáo mà không có chỉ định từ bác sĩ là điều tuyệt đối nên tránh. Thai phụ nên kết hợp chế độ ăn uống khoa học, sinh hoạt hợp lý và chủ động thảo luận với bác sĩ chuyên khoa để được xét nghiệm vi chất và tư vấn liều dùng an toàn nhất.

Bổ sung vitamin D đúng cách là một giải pháp can thiệp y tế đơn giản nhưng mang lại lợi ích lớn trong việc hạ thấp nguy cơ tiền sản giật và nâng cao cân nặng của trẻ sơ sinh [2, 3]. Dù vậy, thai phụ không nên lạm dụng liều cao hoặc tự ý mua chế phẩm sử dụng khi chưa có đánh giá y khoa. Thăm khám thai định kỳ và lắng nghe hướng dẫn cá nhân hóa từ bác sĩ luôn là chìa khóa bảo vệ an toàn cho cả mẹ và bé.