Vì sao áp lực kéo dài khiến ta dễ đổ bệnh?

Nhiều người nhận thấy sau những tuần làm việc căng thẳng, thức khuya giải quyết sự cố tài chính hay mâu thuẫn gia đình, cơ thể rất dễ bị cảm lạnh hoặc cúm. Chỉ cần một cơn gió lạnh hay tiếp xúc nhẹ với người hắt hơi, triệu chứng sổ mũi, nghẹt mũi và mệt mỏi lập tức xuất hiện. Điều này thường được cho là do "hệ miễn dịch suy yếu", nhưng cơ chế sinh học thực sự lại phức tạp và tinh vi hơn rất nhiều.

Khi đối mặt với căng thẳng mạn tính, cơ thể không hẳn bị cạn kiệt tế bào bảo vệ, mà hệ thống điều hòa miễn dịch đã bị trật bánh [1], [2]. Phản ứng viêm đường hô hấp vốn nhằm mục đích tiêu diệt virus bị kích thích quá mức và không thể ngắt lại đúng lúc [1], [3]. Để hiểu được hiện tượng này, các nhà khoa học đã đi sâu vào tác động của stress lên hoạt động của các thụ thể hormone trong cơ thể [1], [4].

Cơ chế kháng glucocorticoid: Khi "phanh hãm" bị hỏng

Khi căng thẳng xuất hiện, trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA) hoạt động mạnh mẽ, kích thích cơ thể giải phóng các hormone nhóm glucocorticoid, điển hình là cortisol [3], [5]. Ở điều kiện bình thường, glucocorticoid đóng vai trò là "chiếc phanh" tự nhiên, có nhiệm vụ ức chế quá trình phiên mã của các phân tử gây viêm, ngăn ngừa phản ứng viêm bùng phát quá đà [3], [5]. Cơ chế này bảo vệ mô và cơ quan khỏi sự tàn phá của chính phản ứng miễn dịch [5], [2].

Tuy nhiên, nếu tình trạng căng thẳng tâm lý xã hội kéo dài liên tục, tế bào miễn dịch tiếp xúc thường xuyên với nồng độ hormone cao sẽ giảm dần độ nhạy cảm [4], [2]. Hiện tượng này được gọi là kháng thụ thể glucocorticoid (GCR) [1], [3]. Do chức năng thụ thể suy giảm và phức hợp glucocorticoid giảm dịch chuyển vào nhân tế bào, hormone này mất khả năng ngăn chặn yếu tố phiên mã gây viêm NF-kB [4], [3]. Kết quả là hệ miễn dịch bị mất "phanh", chuyển sang trạng thái kích hoạt nền mạn tính nhưng lại hoạt động kém hiệu quả trước mầm bệnh thực tế [2].

Các nghiên cứu phơi nhiễm virus nói lên điều gì?

Mô hình kháng glucocorticoid do stress gây nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp đã được chứng minh qua hai thử nghiệm phơi nhiễm virus nghiêm ngặt công bố năm 2012 [1]. Nghiên cứu này đánh giá trực tiếp mối liên hệ giữa các sự kiện gây căng thẳng trong đời sống, hiện tượng GCR và khả năng chống chịu bệnh cảm cúm [1].

Trong nghiên cứu thứ nhất, các nhà khoa học tuyển chọn 276 tình nguyện viên trưởng thành khỏe mạnh [1]. Họ được đánh giá mức độ căng thẳng cuộc sống, tình trạng GCR cùng các biến kiểm soát như lượng kháng thể nền với virus, độ tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI), mùa trong năm, chủng tộc, giới tính, trình độ học vấn và loại virus thử nghiệm [1]. Những người tham gia sau đó được cách ly, cho tiếp xúc thực nghiệm với một trong hai chủng rhinovirus gây cảm lạnh và theo dõi trong 5 ngày bằng phương pháp rửa mũi nhằm phân lập virus và đánh giá triệu chứng lâm sàng [1]. Kết quả cho thấy, những người trải qua biến cố căng thẳng kéo dài gần đây biểu hiện rõ tình trạng kháng thụ thể glucocorticoid, và chính những người bị GCR này có nguy cơ phát triển bệnh cảm lạnh cao hơn hẳn [1].

Nghiên cứu thứ hai tiến hành trên 79 đối tượng với cùng các tiêu chuẩn kiểm soát biến số, đánh giá GCR rồi phơi nhiễm với rhinovirus [1]. Các nhà nghiên cứu theo dõi sự tiết các cytokine tiền viêm tại chỗ trong dịch tiết mũi (gồm IL-1beta, TNF-alpha và IL-6) trước và trong 5 ngày sau khi tiếp xúc mầm bệnh [1]. Kết quả chỉ ra rằng, mức độ GCR càng lớn thì lượng cytokine tiền viêm tại chỗ được sản sinh càng nhiều ở những người bị nhiễm virus [1]. Điều này khẳng định stress mạn tính can thiệp tiêu cực vào quá trình kiểm soát phản ứng viêm tại niêm mạc hô hấp [1].

Thời gian căng thẳng và nguy cơ phát bệnh trên lâm sàng

Thông thường, khi tiếp xúc thực nghiệm với virus cảm lạnh trong môi trường cách ly từ 5 đến 6 ngày, chỉ khoảng 1/3 số người bị nhiễm xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng thực sự như tăng tiết chất nhầy và nghẹt mũi [6]. Tuy nhiên, các nghiên cứu tổng quan năm 2019 khẳng định rằng việc trải qua các biến cố căng thẳng mạn tính gần đây làm tăng rõ rệt nguy cơ xuất hiện bệnh lâm sàng sau khi nhiễm virus [6]. Mối liên hệ này tăng tỷ lệ thuận với thời gian kéo dài của biến cố gây stress, trong đó rõ nét nhất là căng thẳng xuất phát từ các vấn đề quan hệ giữa người với người hoặc khó khăn tài chính [6].

Điều bất ngờ là khi các nhà nghiên cứu phân tích loại trừ các nguyên nhân khác, nguy cơ nhiễm bệnh không bắt nguồn từ những yếu tố thông thường [6]. Các biến số như độ tuổi, giới tính, cân nặng, chiều cao, học vấn hay lượng kháng thể có sẵn đều không làm thay đổi kết quả [6]. Thậm chí, sự gia tăng đơn thuần của epinephrine, norepinephrine, cortisol, sự suy giảm hoạt tính tế bào sát thủ tự nhiên (NK), hay các thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu quá mức, ăn uống kém, lười vận động và thiếu ngủ cũng không giải thích được mối liên hệ giữa stress và nguy cơ mắc bệnh [6]. Thay vào đó, chính cơ chế kháng glucocorticoid khiến phản ứng viêm bị kích thích quá đà mới là nguyên nhân cốt lõi dẫn tới triệu chứng nghẹt mũi, chảy dịch [1], [6].

Từ stress tâm lý đến vòng xoắn viêm nhiễm toàn thân

Ảnh hưởng của căng thẳng tâm lý lên độ nhạy glucocorticoid cũng được ghi nhận rõ nét trong nghiên cứu theo dõi dọc kéo dài một năm ở các bà mẹ có con mới được chẩn đoán mắc bệnh ung thư [4]. Nghiên cứu dọc này cho thấy sự đau buồn, căng thẳng kéo dài làm tăng tính kháng glucocorticoid của các tế bào miễn dịch theo thời gian [4]. Tế bào miễn dịch kháng thuốc này gia tăng sản sinh cytokine gây viêm IL-6 khi thử nghiệm kích thích với nội độc tố vi khuẩn in vitro [4]. Tình trạng kháng thụ thể cũng được ghi nhận ở những người chăm sóc bệnh nhân sa sút trí tuệ khi so sánh với nhóm không phải chăm sóc [4].

Căng thẳng tâm lý và các tác nhân gây stress miễn dịch kích thích trục HPA và hệ thần kinh, tạo ra một vòng xoắn bệnh lý luẩn quẩn [3]. Tế bào miễn dịch giảm khả năng đáp ứng với nồng độ cortisol cao, liên tục giải phóng cytokine vào máu [2]. Phản ứng miễn dịch bị giữ ở mức kích hoạt liên tục nhưng không đạt đỉnh hiệu quả, vừa gây hao mòn tế bào vừa không đủ khả năng dẹp bỏ virus thực sự [2]. Ở những người mắc rối loạn trầm cảm chủ trương (MDD), căng thẳng kinh tế xã hội thấp cũng gắn liền với sự tăng sinh IL-6 ngoại vi và tăng cortisol huyết thanh, phản ánh tình trạng mất kiểm soát viêm tương tự [5].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các phát hiện về GCR giải thích thỏa đáng mối liên hệ giữa stress và bệnh cảm cúm, bằng chứng khoa học vẫn có những ranh giới nhất định. Các nghiên cứu phơi nhiễm virus trực tiếp chủ yếu thực hiện trên rhinovirus – tác nhân phổ biến gây cảm lạnh thông thường – nên cần thêm dữ liệu quy mô lớn đối với các chủng virus cúm phức tạp khác [1].

Mặt khác, các nghiên cứu quan sát trên đối tượng trầm cảm hoặc chăm sóc bệnh nhân nặng đôi khi có cỡ mẫu tương đối nhỏ hoặc đối tượng chịu tác động tâm lý đặc thù [4], [5]. Kháng glucocorticoid là cơ chế phản ứng sinh học bên trong, không thể tự chẩn đoán hay đo lường đơn giản qua một xét nghiệm thông thường tại nhà [7]. Việc hiểu đúng ranh giới của nghiên cứu giúp tránh tâm lý hoang mang hoặc suy diễn thái quá về sức đề kháng của bản thân.

Những hiểu lầm thường gặp về cảm cúm và stress

Nhiều người lầm tưởng rằng triệu chứng sổ mũi, sốt nhẹ và nghẹt mũi hoàn toàn do độc lực của virus cảm cúm gây ra trực tiếp. Thực tế, các triệu chứng khó chịu này phần lớn bắt nguồn từ chính phản ứng viêm tại chỗ do hệ thống miễn dịch tạo ra khi phóng thích các cytokine như IL-1beta, TNF-alpha và IL-6 [1]. Khi bị stress kéo dài làm kháng glucocorticoid, phản ứng viêm này bị phóng đại quá mức, khiến người bệnh cảm thấy các triệu chứng rầm rộ hơn rất nhiều [1].

Một hiểu lầm khác là dùng thuốc corticoid liều cao có thể dễ dàng giải quyết vấn đề. Khi tế bào miễn dịch đã phát triển cơ chế đề kháng glucocorticoid do stress, việc đáp ứng với thuốc chống viêm steroid có thể bị suy giảm [4], [3]. Việc tự ý sử dụng glucocorticoid liều cao kéo dài không những không phục hồi miễn dịch mà còn có nguy cơ gây các tác dụng phụ nghiêm trọng như tăng cân, tăng huyết áp, đái tháo đường týp 2 và loãng xương [4], [7], [8].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Những người đang trải qua các biến cố cuộc sống căng thẳng kéo dài, đặc biệt là người chăm sóc bệnh nhân ung thư, bệnh nhân sa sút trí tuệ hoặc người gặp khó khăn tài chính lớn là nhóm có nguy cơ cao suy giảm khả năng kiểm soát viêm [6], [4]. Tình trạng này khiến họ rất dễ mắc bệnh đường hô hấp mỗi khi thời tiết thay đổi hoặc tiếp xúc nguồn lây [1], [2].

Bên cạnh đó, các bệnh nhân đang điều trị bằng liệu pháp glucocorticoid cho các bệnh lý dị ứng, huyết học, tự miễn hoặc hen phế quản cần hết sức lưu ý [4], [3]. Căng thẳng tâm lý mạn tính có thể làm trầm trọng thêm tình trạng kháng steroid sẵn có, đòi hỏi phải dùng liều thuốc cao hơn mới đạt hiệu quả, từ đó gia tăng nguy cơ biến chứng chuyển hóa [4], [3]. Bệnh nhân không được tự ý điều chỉnh liều thuốc mà phải luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa [4].

Ứng dụng thực tế để bảo vệ đường hô hấp

Hiểu được cơ chế stress làm tê liệt khả năng chống viêm giúp chúng ta chủ động hơn trong việc bảo vệ cơ thể trước mùa cảm cúm. Giảm tải căng thẳng không chỉ là vấn đề tinh thần mà là biện pháp trực tiếp bảo vệ độ nhạy cảm của thụ thể tế bào miễn dịch [1], [2].

Trong sinh hoạt hàng ngày, cần chủ động nhận diện các áp lực kéo dài từ công việc hay quan hệ xã hội để có kế hoạch giải tỏa kịp thời [6], [2]. Khi đang trong giai đoạn căng thẳng cao điểm, hãy chủ động hạn chế tiếp xúc gần với những người đang có biểu hiện viêm đường hô hấp, giữ ấm cổ ngực và rửa tay thường xuyên. Xây dựng nhịp sống điều độ, ngủ đủ giấc và duy trì dinh dưỡng cân bằng sẽ hỗ trợ ổn định trục thần kinh - nội tiết, giúp cơ thể kiểm soát các phản ứng viêm hiệu quả hơn [3].

Căng thẳng kéo dài thực sự là thủ phạm vô hình khiến cơ thể dễ gục ngã trước virus cảm cúm thông qua việc vô hiệu hóa chiếc phanh chống viêm tự nhiên [1], [2]. Kiểm soát tốt áp lực tâm lý song song với các biện pháp vệ sinh phòng ngừa là chìa khóa khoa học giúp duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh. Khi các triệu chứng viêm đường hô hấp kéo dài bất thường hoặc có bệnh nền chuyển hóa, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn điều trị kịp thời [4], [7].