Đau lưng kéo dài nhiều tháng dù kết quả chụp chiếu cột sống hoàn toàn bình thường là tình trạng khiến nhiều người hoang mang. Không ít bệnh nhân nhận thấy cơn đau nhức vùng thắt lưng bùng phát dữ dội hơn vào những đợt áp lực công việc hoặc mất ngủ triền miên.

Khoa học hiện đại khẳng định căng thẳng tâm lý (stress) và lo âu có khả năng làm trầm trọng thêm chứng đau thắt lưng mạn tính thông qua việc làm rối loạn hệ thống xử lý tín hiệu đau ở hệ thần kinh trung ương [1]. Thay vì chỉ xuất phát từ tổn thương tại đốt sống hay cơ bắp, cơn đau có thể duy trì và khuếch đại do hiện tượng "mẫn cảm trung ương" kết hợp cùng sự thay đổi trong hệ thống phản ứng stress và thần kinh tự chủ của cơ thể [2].

Khi cơn đau tồn tại dù mô cơ thể đã lành

Trong y học, đau mạn tính thường được ghi nhận là những cơn đau không có tổn thương thực thể rõ ràng [3]. Điều này đồng nghĩa với việc không tìm thấy khiếm khuyết giải phẫu hay tổn thương mô hiển nhiên nào khi thăm khám [4]. Ở bệnh nhân đau thắt lưng mạn tính, cơn đau vẫn dai dẳng bất chấp các mô tổn thương ban đầu đã lành và không thể phát hiện cơ chế bệnh lý nền tại chỗ [2].

Việc chịu đựng cơn đau mà không nhận được chẩn đoán hay lời giải thích rõ ràng sau khi khám bệnh lại chính là nguồn cơn gây thêm căng thẳng cho người bệnh [3]. Họ rơi vào vòng xoắn tâm lý lo âu, liên tục đi tìm kiếm lời giải thích và phương pháp điều trị ở khắp nơi [3]. Các nhà khoa học chỉ ra rằng nhận thức và cách diễn giải cơn đau là điểm cuối của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố nhận thức, văn hóa và môi trường, khiến phản ứng đau ở mỗi người hoàn toàn khác nhau [2].

Nhiều hội chứng đau mạn tính như đau thắt lưng mạn tính, đau cổ do chấn thương (whiplash), đau cơ xơ hóa, đau khớp thái dương hàm hay đau đầu kiểu căng thẳng mạn tính đều chia sẻ chung một cơ chế sinh bệnh học [5]. Cơ chế đó là sự mẫn cảm hóa của các hệ thống điều biến đau nằm trong hệ thần kinh trung ương, diễn ra ở cả cấp độ tủy sống và trên tủy sống [3].

Cơ chế mẫn cảm trung ương và phản ứng căng thẳng của hệ thần kinh

Mẫn cảm trung ương (central sensitization) là cơ chế đau thần kinh, trong đó các thay đổi sinh lý thần kinh đóng vai trò quan trọng ngang với các cơ chế hành vi, tâm lý và môi trường [4]. Khi hiện tượng này xảy ra, hệ thần kinh trung ương rơi vào trạng thái nhạy cảm quá mức với các tín hiệu đau [3].

Bình thường, cơ thể có các hệ thống ức chế đau đi xuống để kìm hãm bớt tín hiệu đau truyền về não [2]. Tuy nhiên, ở người đau lưng mạn tính, sự ức chế của hệ thống giảm đau tự nhiên này bị suy giảm [2]. Đồng thời, cơ thể xuất hiện những thay đổi chức năng trong hệ thần kinh tự chủ, chất dẫn truyền thần kinh và hệ thống phản ứng với stress [2]. Các sang chấn hoặc sự nhạy cảm giác quan có liên hệ mật thiết với các phản ứng stress của hệ thần kinh tự chủ, từ đó dẫn đến những biến đổi sinh lý đặc trưng của đau do mẫn cảm trung ương [6].

Một dấu hiệu điển hình của mẫn cảm trung ương là sự sụt giảm ngưỡng chịu đau với áp lực [7]. Ở người đau cơ xương khớp mạn tính, ngưỡng chịu đau không chỉ giảm tại vùng lưng bị đau mà còn giảm ở cả những vị trí ngoại vi xa vùng đau ban đầu [7]. Hiện tượng tăng cảm giác đau lan rộng này không xuất hiện ở những bệnh nhân mới khởi phát cơn đau cấp tính [7].

Bằng chứng khoa học về mối liên hệ giữa lo âu, stress và đau lưng

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã đo lường trực tiếp tác động của stress và lo âu lên hệ thần kinh của người bệnh đau lưng. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2022 thực hiện trên 70 bệnh nhân đau thắt lưng mạn tính tại ba phòng khám chỉnh hình đã phân tích tác động kết hợp của lối sống và yếu tố tâm lý xã hội lên tình trạng mẫn cảm trung ương [1]. Nhóm nghiên cứu đưa các yếu tố lối sống (chất lượng giấc ngủ, hoạt động thể chất, thời gian ngồi, mức độ stress cảm nhận) vào Mô hình 1, sau đó bổ sung các yếu tố tâm lý xã hội (suy diễn trầm trọng hóa cơn đau, lo âu, trầm cảm) vào Mô hình 2 [1]. Kết quả cho thấy ở Mô hình 1, giấc ngủ (hệ số b = 0,30) và stress cảm nhận (b = 0,47) có tương quan đáng kể với mẫn cảm trung ương [1]. Khi xét đến Mô hình 2, mức độ lo âu (b = 0,41) và stress cảm nhận (b = 0,27) giữ tương quan có ý nghĩa thống kê, làm tăng đáng kể hệ số xác định giữa hai mô hình (Delta R2 = 0,12, p < 0,05), đồng thời cho thấy chất lượng giấc ngủ đóng vai trò trung gian liên kết với sự lo âu và mẫn cảm trung ương [1].

Một nghiên cứu tiến cứu khác công bố năm 2023 đã khảo sát ngưỡng đau do áp lực trên 90 bệnh nhân đau thắt lưng mạn tính điều trị nội trú đa mô thức [7]. Trong đó, 61 bệnh nhân (75,4% nữ, 24,6% nam) có các yếu tố nguy cơ tâm lý xã hội đáng kể được đo bằng bảng câu hỏi sàng lọc OMPSQ, đối chiếu với nhóm chứng gồm 29 bệnh nhân (62,1% nữ, 37,9% nam) [7]. Ở thời điểm ban đầu, nhóm có nguy cơ tâm lý xã hội cao biểu hiện ngưỡng chịu đau áp lực tại chỗ và ngoại vi thấp hơn rõ rệt so với nhóm chứng, phản ánh tình trạng mẫn cảm trung ương, đồng thời chất lượng giấc ngủ đo bằng thang điểm PSQI cũng tương quan với sự thay đổi ngưỡng đau này [7]. Sau 14 ngày điều trị đau đa mô thức, tất cả người tham gia đều tăng ngưỡng chịu đau tại chỗ so với lúc nhập viện, nhưng ngưỡng chịu đau ở các vùng ngoại vi không tăng [7].

Vai trò của tâm lý trong việc chuyển đổi từ đau lưng cấp tính sang mạn tính cũng được làm sáng tỏ qua nghiên cứu công bố năm 2019 trên 99 người bị đau thắt lưng cấp tính (khởi phát dưới 2 tuần) [8]. Người bệnh được đo ngưỡng đau (nhiệt nóng, lạnh, áp lực), kiểm tra điều biến đau có điều kiện và điền bảng hỏi về giấc ngủ, tâm lý tại thời điểm ban đầu, sau đó đánh giá lại ở mốc 3 tháng và 6 tháng [8]. Dù các chỉ số cảm giác đơn thuần không khác biệt giữa nhóm hồi phục và không hồi phục sau 6 tháng, phân tích phân cụm đã phát hiện hai nhóm nhỏ có kết quả trái ngược [8]. Nhóm chỉ có "độ nhạy cảm cao" vẫn có khả năng hồi phục tốt, trong khi nhóm kết hợp cả "độ nhạy cảm cao và trạng thái tâm lý tiêu cực" lại ít hồi phục hơn [8]. Nghiên cứu kết luận dấu hiệu mẫn cảm trung ương ở giai đoạn cấp tính thường tự khỏi ở nhiều người, nhưng sẽ trở thành tiền đề chuyển sang đau mạn tính nếu kết hợp thêm các yếu tố tâm lý tiêu cực [8].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu định tính năm 2019 phỏng vấn sâu 9 bệnh nhân đau thắt lưng mạn tính không đặc hiệu có đặc điểm nhân cách liên quan đến lo âu [6]. Phân tích qua phần mềm QSR NVivo 10 cho thấy mẫn cảm trung ương phát triển trong bối cảnh người bệnh có sẵn sự nhạy cảm về cảm xúc (lo âu), nhạy cảm thể chất (với mùi hương, ánh sáng, âm thanh), từng trải qua sang chấn tâm lý hoặc thể chất, khó khăn trong học tập, kèm theo đặc điểm cá nhân thiếu tự tin, lòng tự trọng thấp và luôn muốn làm hài lòng người khác [6].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các nghiên cứu hiện có mang lại lợi ích lớn trong việc thay đổi góc nhìn về đau lưng mạn tính: cơn đau có cơ sở vật lý thực sự từ sự biến đổi của hệ thần kinh chứ không phải do người bệnh tưởng tượng ra [4]. Việc dùng mô hình mẫn cảm hóa để giải thích giúp bệnh nhân hiểu rõ mối liên hệ giữa cơn đau và các yếu tố duy trì nó, từ đó chấp nhận các phương pháp điều trị hướng tới việc học cách đối phó với các yếu tố này [3].

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học này vẫn có những giới hạn nhất định cần lưu ý. Nghiên cứu năm 2022 trên 70 bệnh nhân có thiết kế cắt ngang nên chỉ xác định được mối tương quan tại một thời điểm chứ chưa khẳng định trọn vẹn chiều nhân quả tuyệt đối [1]. Nghiên cứu định tính năm 2019 chỉ thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ gồm 9 người, do đó vai trò của những khác biệt xử lý cảm giác có từ trước đối với chức năng hệ thần kinh trung ương vẫn cần được nghiên cứu thêm trên quy mô lớn hơn [6]. Hơn nữa, nhiều phương pháp nhắm vào cơ chế xử lý đau trung ương mới chỉ được chứng minh làm giảm mẫn cảm hệ thần kinh trên mô hình động vật và về mặt lý thuyết mới áp dụng cho con người [5].

Những hiểu lầm thường gặp về đau lưng do tâm lý

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng khi bác sĩ nhắc đến yếu tố tâm lý hay stress, điều đó có nghĩa cơn đau là "giả" hoặc hoàn toàn nằm trong trí tưởng tượng. Thực tế, mô hình mẫn cảm hóa khẳng định đau mạn tính có nguyên nhân vật lý liên quan đến những thay đổi sinh lý thần kinh trong hệ thần kinh trung ương [4].

Hiểu lầm thứ hai là hễ có dấu hiệu nhạy cảm thần kinh ngay khi mới đau lưng cấp tính thì chắc chắn sẽ bị đau lưng suốt đời. Nghiên cứu theo dõi dọc trong 6 tháng cho thấy các dấu hiệu mẫn cảm trung ương ở giai đoạn cấp tính (dưới 2 tuần) không nhất thiết dẫn đến kết quả xấu, mà hoàn toàn có thể tự thoái lui nếu không bị cộng hưởng bởi trạng thái tâm lý tiêu cực [8].

Hiểu lầm thứ ba là chỉ cần tìm kiếm một phương pháp điều trị đơn lẻ tại vùng lưng là đủ giải quyết tận gốc. Vì mẫn cảm trung ương chịu sự thúc đẩy của hàng loạt yếu tố y khoa, tâm lý và xã hội khác nhau ở từng cá nhân, việc điều trị đòi hỏi góc nhìn sinh học - tâm lý - xã hội (biopsychosocial) toàn diện chứ không thể chỉ xử lý phần ngọn tại mô cơ xương [3].

Ai nên thận trọng với nguy cơ đau lưng mạn tính hóa?

Những người đang bị đau lưng cấp tính kèm theo trạng thái tâm lý tiêu cực, lo âu hoặc suy diễn trầm trọng hóa cơn đau là nhóm có nguy cơ cao chuyển sang đau mạn tính [1]. Người có chất lượng giấc ngủ kém cũng cần đặc biệt lưu ý, bởi rối loạn giấc ngủ vừa liên quan đến sự suy giảm ngưỡng chịu đau áp lực, vừa làm cầu nối thúc đẩy sự lo âu và mẫn cảm trung ương [1].

Ngoài ra, những cá nhân có tiền sử sang chấn tâm lý hoặc thể chất, người có tính cách hay lo âu, thiếu tự tin, hoặc nhạy cảm quá mức với các kích thích giác quan như ánh sáng, âm thanh, mùi hương cũng dễ phát triển tình trạng mẫn cảm hóa thần kinh trung ương [6]. Khi cơn đau kéo dài kèm theo các dấu hiệu bất thường, người bệnh cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá toàn diện cả cơ chế y sinh học lẫn tâm lý xã hội, tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị [2].

Gợi ý áp dụng thực tế để kiểm soát đau lưng và căng thẳng

Mục tiêu phục hồi chức năng trong đau lưng mạn tính là tăng khả năng dung nạp vận động, cải thiện năng lực chức năng và giảm gánh nặng kinh tế - xã hội cho người bệnh [2]. Quá trình này cần sự phối hợp đa chuyên khoa và duy trì dài hạn dựa trên cả ba mục tiêu: thể chất, chức năng và xã hội [2].

Về mặt tâm lý và lối sống, người bệnh nên áp dụng các chương trình quản lý căng thẳng (stress management), liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT) và điều kiện hóa từ kết quả (operant conditioning) để điều chỉnh lại cách não bộ phản ứng với cơn đau [2]. Việc chăm sóc giấc ngủ cần được ưu tiên hàng đầu thông qua vệ sinh giấc ngủ tốt, vì cải thiện giấc ngủ sẽ giúp giảm bớt tác động của lo âu lên hệ thần kinh [1].

Về mặt y tế, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp các phương pháp nhằm làm giảm độ nhạy cảm của hệ thần kinh trung ương [5]. Các lựa chọn bao gồm trị liệu bằng tay (manual therapy), kích thích thần kinh bằng điện qua da (TENS), kích thích từ trường xuyên sọ, hoặc sử dụng các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương như acetaminophen, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine, tiền chất serotonin là tryptophan, thuốc đối kháng thụ thể NMDA hay các phối tử kênh canxi alpha(2)delta dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế [5].

Đau thắt lưng mạn tính không đơn thuần là câu chuyện của cột sống mà còn là hệ quả từ một hệ thần kinh trung ương đang bị quá tải bởi căng thẳng và lo âu [1]. Hiểu đúng về cơ chế mẫn cảm trung ương sẽ giúp người bệnh cởi bỏ tâm lý hoang mang, chủ động cải thiện giấc ngủ và kiểm soát stress mỗi ngày [1]. Khi cơn đau kéo dài, hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ về cả những áp lực tinh thần để xây dựng phác đồ điều trị đa mô thức an toàn và hiệu quả nhất [7].